Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Từ Mới

Total questions: 21

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

谢谢你 !

a)

Bạn rất tốt

b)

Xin chào bạn

c)

Cảm ơn bạn

d)

Tôi rất bận

2.

我爸爸很忙 。

a)

Anh trai tôi rất khoẻ

b)

Bố của tôi rất bận

c)

Bố của bạn không bận

d)

Em gái của bạn rất bận

3.

Xin Chào

a)

 你好

b)

汉语

c)

你

d)

谢谢

4.

Mẹ tôi không khoẻ lắm 。

a)

妈妈 不太 好

b)

我 妈妈 很 好

c)

我妈妈不太好

d)

妈妈不好

5.

妹妹

a)

Em trai

b)

Em gái

c)

Anh trai

d)

Mẹ

6.

Bạn có khoẻ không ?

a)

你 忙 吗 ?

b)

你 好 吗 ?

c)

汉语 难 吗 ?

d)

妈妈 好 吗 ?

7.

哥哥

a)

Em gái

b)

Anh trai

c)

Bố

d)

Mẹ

8.

Số 6

a)

六

b)

  七

c)

  八

d)

  十

9.

Anh ta, anh ấy..

a)

  他

b)

她

c)

男

d)

不

10.

再见你 !

a)

Tạm biệt bạn

b)

cảm ơn bạn

c)

Xin chào bạn

d)

Không có gì

11.

Tiếng Hán, Tiếng Trung

a)

 难

b)

汉语

c)

谢谢

d)

妈妈

12.

我 很 忙 ,你 忙 吗 ?

a)

Tôi rất bận, bạn bận không ?

b)

Tôi rất khoẻ, bạn bận không ?

c)

Tôi rất khoẻ, bạn khoẻ không ?

d)

Tôi không khoẻ

13.

日

a)

Màu trắng

b)

Con ngựa

c)

Mặt trời

d)

Tiếng trung

14.

/ hànyǔ bù tài nán /

a)

汉语 不太 难

b)

汉语 不 难

c)

汉语 很 难

d)

汉语

15.

我 不 好。

a)

Bạn rất khoẻ

b)

Tôi không khoẻ

c)

Bạn không khoẻ

d)

Tôi rất khoẻ

16.

Bạn của bạn năm nay bao nhiêu tuổi ?

(a)  

17.

你家 (a)   几口人?

18.

星期

a)

Tuần, thứ

b)

Tháng

c)

Ngày

d)

Năm

19.

谁

a)

Khó

b)

Ai

c)

Sách

d)

Làm

20.

Tôi không biết nói Tiếng Trung, tôi biết viết

(a)  

21.

学校

a)

Học sinh

b)

Đại học

c)

Học

d)

Trường học