wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Quản lý Hoạt động

Total questions: 104

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Chỉ số hiệu suất chính (KPI) nào đánh giá mức độ hoạt động đáp ứng các thông số kỹ thuật và mong đợi của khách hàng?

a)

Tốc độ

b)

Đáng tin cậy

c)

Chất lượng

d)

Chi phí

2.

Trong quản lý hoạt động, thuật ngữ “khách hàng” thường được sử dụng như thế nào?

a)

Chỉ những khách hàng trong các doanh nghiệp tư nhân

b)

Chỉ những người tiêu dùng cuối cùng

c)

Chỉ sự phân biệt giữa các khách hàng và người tiêu dùng

d)

Như một thuật ngữ toàn diện cho người sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm

3.

Từ góc độ hoạt động, giá trị được định nghĩa là đảm bảo đáp ứng các yếu tố:

a)

Kinh tế, công thái học, thẩm mỹ và kỹ thuật

b)

Tài chính, thời gian, chất lượng và kỹ thuật

c)

Kinh tế, công thái học, chất lượng và kỹ thuật

d)

Tài chính, thời gian, thẩm mỹ và kỹ thuật

4.

Nhiệm vụ của người quản lý hoạt động có thể tóm tắt ở mức cơ bản là gì?

a)

Biến đổi một loạt các đầu vào tài nguyên thành các đầu ra sản phẩm và dịch vụ

b)

Phân tích ý kiến của các bên liên quan và điều chỉnh ngân sách tương ứng

c)

Thiết lập mục tiêu và đạt được các KPI thông qua sự tham gia của các bên liên quan

d)

Chuyển đổi các đầu ra thành các đầu vào tài nguyên

5.

Các hệ thống vận hành có khối lượng sản xuất thấp thường có:

a)

Lặp lại nhiệm vụ thấp, chia nhỏ công việc và chi phí đơn vị cao

b)

Lặp lại nhiệm vụ cao, chia nhỏ công việc và chi phí đơn vị thấp

c)

Lặp lại nhiệm vụ cao, chia nhỏ công việc và chi phí đơn vị thấp

d)

Lặp lại nhiệm vụ thấp, chia nhỏ công việc và chi phí đơn vị thấp

6.

Hệ thống vận hành có tính biến đổi cao có khả năng:

a)

Sản xuất sản phẩm với chi phí thấp

b)

Thay đổi công suất đầu ra một cách nhanh chóng

c)

Cung cấp dịch vụ theo yêu cầu của khách hàng

d)

Giám sát chặt chẽ hoạt động của nhân viên

7.

Đâu không phải là một trong ba yếu tố chính tron

4 lines
8.

Đâu không phải là một trong ba yếu tố chính trong một hệ thống vận hành?

a)

Quy trình

b)

Sản phẩm

c)

Tổ chức công việc

d)

Kỹ thuật

9.

Đâu không phải là một trong năm nguyên tắc giá trị?

a)

Tốc độ

b)

Độ tin cậy

c)

Sự đa dạng

d)

Chi phí

10.

Quản lý hoạt động thâm nhập cấp độ ra quyết định nào của tổ chức?

a)

Chỉ các quyết định cấp thấp và ngắn hạn

b)

Tất cả các cấp độ ra quyết định

c)

Chỉ các quyết định cấp cao và dài hạn

d)

Chỉ các quyết định chiến lược

11.

Vai trò của người quản lý hoạt động bao gồm?

a)

Chỉ tham gia vào các hoạt động hàng ngày

b)

Chỉ tham gia vào các cuộc tranh luận chiến lược

c)

Tham gia vào cả các hoạt động hàng ngày và các cuộc tranh luận chiến lược

d)

Chỉ tham gia vào các quyết định ngắn hạn

12.

Hệ thống kiểm soát chất lượng cần phải được thiết kế và áp dụng để làm gì?

a)

Thu thập dữ liệu định lượng

b)

Đánh giá dữ liệu định tính

c)

Thu thập và đánh giá dữ liệu chất lượng và phản hồi của khách hàng

d)

Đo lường hiệu suất theo thông số kỹ thuật trước đó

13.

Mô hình được trình bày trong cuốn sách cung cấp gì?

a)

Một dòng lý thuyết duy nhất về quản lý hoạt động

b)

Một cấu trúc để hiểu các hoạt động trong bối cảnh cụ thể

c)

Chỉ tập trung vào các nguyên tắc từ một lĩnh vực duy nhất

d)

Một hệ thống quản lý chất lượng duy nhất

14.

Việc sản xuất ‘sử dụng các bộ phận có thể hoán đổi cho nhau’ được thực hiện thành công bởi?

a)

James Watt

b)

Eli Whitney

c)

Frederick Winslow Taylor

d)

Henry Gantt

15.

Hai sự phát triển đáng chú ý xảy ra vào thế kỷ 19:

a)

Khái niệm về khả năng thay thế lẫn nhau - Hệ thống tiểu thủ gần như được thay thế hoàn toàn bằng hình thức làm việc tại nhà máy

b)

Hệ thống tiểu thủ gần như được thay thế hoàn toàn bằng hình thức làm việc tại nhà máy - Sự thay thế sức người bằng máy móc

c)

Sự thay thế sức người bằng máy móc - Khái niệm về khả năng thay thế lẫn nhau

d)

Hình thành nên 'Trường quy trình' - Sự thay thế sức người bằng máy móc

16.

Năm 1900 phương pháp nào đã được phát triển bởi dựa trên công trình tiên phong của Frederick Winslow Taylor

a)

Quản lý nhà máy

b)

Quản lý hoạt động

c)

Quản lý khoa học

d)

Quản lý kỹ thuật

17.

'Hệ thống tiểu thủ' gần như đã được thay thế hoàn toàn bằng hình thức 'làm việc tại nhà máy' vào năm nào?

a)

1890

b)

1855

c)

1850

d)

1870

18.

Các sản phẩm phụ dành cho quản lý vận hành bao gồm các kỹ thuật định lượng mới để làm gì?

a)

Kiểm soát hàng tồn kho, lập kế hoạch, dự báo trước, quản lý dự án, kiểm soát chất lượng, mô phỏng và lập trình tuyến tính.

b)

Kiểm soát hàng tồn kho, lập kế hoạch, quản lí nhân sự, quản lý dự án, kiểm soát chất lượng, mô phỏng và lập trình tuyến tính.

c)

Kiểm soát hàng tồn kho, lập kế hoạch, dự báo trước, quản lý tài chính, quản lí nhân sự, kiểm soát chất lượng, mô phỏng và lập trình tuyến tính.

d)

Kiểm soát hàng tồn kho, lập kế hoạch, dự báo trước, quản lý dự án, kiểm soát chất lượng, mô phỏng và lập trình phi tuyến tính

19.

Sự mở rộng kinh tế của khu vực nào, đặc biệt là nước nào đã kích thích sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn hoạt động thay thế?

a)

Khu vực Châu Âu, đặc biệt là Mỹ

b)

Khu vực Châu Á, đặc biệt là Nhật Bản

c)

Kh

20.

Kinh tế của khu vực nào, đặc biệt là nước nào đã kích thích sự phát triển của lý thuyết và thực tiễn hoạt động thay thế?

a)

Khu vực Châu Âu, đặc biệt là Mỹ

b)

Khu vực Châu Á, đặc biệt là Nhật Bản

c)

Khu vực Châu Âu, đặc biệt là Thụy Điển

d)

Khu vực Châu Á, đặc biệt là Trung Quốc

21.

OR chịu trách nhiệm đưa máy tính vào quản lý hoạt động vào những năm nào?

a)

1960

b)

1974

c)

1963

d)

1950

22.

Các tác động sâu sắc của công nghệ mới đã giúp cung cấp các giải pháp dịch vụ như thế nào?

a)

Chỉ với số lượng lớn

b)

Dưới nhiều hình thức khác nhau và được định cấu hình phù hợp với yêu cầu của từng khách hàng

c)

Tăng cường quản lý tài chính và nhân sự

d)

Đào tạo và phát triển kỹ năng lao động

23.

Quản trị vận hành có thể áp dụng:

a)

Chủ yếu là lĩnh vực dịch vụ

b)

Dành riêng cho các dịch vụ

c)

Chủ yếu là lĩnh vực sản xuất

d)

Cho tất cả các công ty, cả sản xuất và dịch vụ

24.

Các mô hình đổi mới đề xuất rằng bất kỳ hệ thống nào cũng nên được coi là bao gồm ba yếu tố chính nào?

a)

Thiết kế, Kế hoạch, Kiểm soát

b)

Sản phẩm, Quy trình, Tổ chức công việc

c)

Chất lượng, Chiến lược, Hoạt động

d)

Đầu vào, Đầu ra, Phản hồi

25.

Hoạt động nào được xác định là quan trọng nhưng thường bị bỏ qua trong các văn bản khác?

a)

Quản lý chất lượng

b)

Quản lý hoạt động và Chuyển đổi kỹ thuật số

c)

Hoạt động Lean

d)

Quản lý chiến lược

26.

Các yếu tố trong 4Vs không bao gồm:

a)

Khối lượng

b)

Sự đa dạng

c)

Sự hiện diện

d)

Sự hài lòng

27.

Nhiệm vụ cơ bản của người quản lý vận hành là gì?

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Quản lý tài chính

c)

Biến đổi tài nguyên thành các sản phẩm và dịch vụ

d)

Lập kế hoạch chiến lược

28.

n của người quản lý vận hành là gì?

a)

Thiết kế sản phẩm

b)

Quản lý tài chính

c)

Biến đổi tài nguyên thành các sản phẩm và dịch vụ

d)

Lập kế hoạch chiến lược

29.

Giá trị có thể được định nghĩa như thế nào từ góc nhìn vận hành?

a)

Tăng trưởng lợi nhuận

b)

Đảm bảo các khía cạnh kinh tế, công thái học, thẩm mỹ và kỹ thuật của sản phẩm hoặc dịch vụ

c)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

d)

Tăng cường hiệu quả công việc

30.

Chỉ số hiệu suất "Tốc độ" phản ánh điều gì?

a)

Cách chúng ta đảm bảo chất lượng sản phẩm

b)

Cách chúng ta duy trì độ tin cậy với khách hàng

c)

Cách chúng ta cung cấp sản phẩm và dịch vụ nhanh chóng và đáp ứng

d)

Cách chúng ta giảm thiểu chi phí sản xuất

31.

Điều gì có thể xảy ra khi cố gắng tối ưu hóa tất cả năm chỉ số hiệu suất?

a)

Đạt được hiệu suất tốt nhất mà không có hạn chế nào

b)

Có thể dẫn đến các quyết định ảnh hưởng tiêu cực đến các chỉ số khác

c)

Tăng chi phí sản xuất

d)

Cải thiện hiệu suất toàn diện mà không gặp bất kỳ vấn đề nào

32.

Quản lý vận hành được mô tả là một công việc:

a)

Đơn giản

b)

Phức tạp

c)

Chủ yếu về kỹ thuật

d)

Chủ yếu về chiến lược

33.

Các yếu tố cấu thành nên "các nguyên tắc giá trị" bao gồm:

a)

Thông tin, năng lực và tài nguyên

b)

Nguồn lực, quá trình chuyển đổi và sản phẩm/dịch vụ

c)

Chất lượng, tốc độ, khả năng phụ thuộc và chi phí

d)

Kiến thức về sản phẩm, hệ thống và thiết kế tổ chức

34.

Trong danh sách "Các yếu tố then chốt" (KPIs), yếu tố nào phản ánh khả năng đáp ứng/phục vụ khách hàng?

a)

Chất lượng

b)

Tốc độ

c)

Sự phụ thuộc

d)

Chi phí

35.

Theo hình 1.2, 5 chỉ số chính về hoạt động quản lý bao gồm những gì?

4 lines
36.

Theo hình 1.2, 5 chỉ số chính về hoạt động quản lý bao gồm những gì?

a)

Chi phí, chất lượng, tốc độ, linh hoạt, độ tin cậy

b)

Chi phí, chất lượng, tốc độ, độ tin cậy, khả năng thích ứng

c)

Chi phí, sản lượng, tốc độ, linh hoạt, độ tin cậy

d)

Chất lượng, tốc độ, linh hoạt, độ tin cậy, khả năng phản hồi

37.

Theo hình 1.2, những chỉ số nào xung đột với nhau?

a)

Chi phí và chất lượng

b)

Tốc độ và độ tin cậy

c)

Linh hoạt và tốc độ

d)

Chất lượng và tốc độ

38.

Khả năng của một quy trình hoặc hoạt động để tạo ra một khối lượng nhất định được gọi là gì?

a)

Năng lực

b)

Nhu cầu

c)

Khả năng dự đoán

d)

Khả năng cung cấp

39.

Tại sao một số tổ chức có thể giữ một "lớp đệm năng lực" tương đối lớn?

a)

Để linh hoạt trong hoạt động và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng

b)

Để giảm chi phí vốn

c)

Để đáp ứng nhu cầu dự đoán

d)

Để tránh tắc nghẽn quy trình

40.

Theo đoạn văn, mối quan hệ giữa năng lực và nhu cầu là gì?

a)

Năng lực luôn phải lớn hơn nhu cầu.

b)

Nhu cầu luôn phải lớn hơn năng lực.

c)

Năng lực và nhu cầu phải bằng nhau.

d)

Năng lực và nhu cầu phải cân bằng với nhau.

41.

Điều gì được nhấn mạnh là hoạt động quan trọng nhất bởi các nhà thực hành?

a)

Thiết kế quy trình vận hành

b)

Lập kế hoạch và kiểm soát vận hành

c)

Đảm bảo chất lượng đầu ra

d)

Triển khai các nguyên tắc quản lý vận hành

42.

Quản lý vận hành là gì?

a)

Chức năng kinh doanh duy nhất

b)

Công việc của tất cả các nhà quản lý ở mức độ lớn hoặc nhỏ

c)

Chức năng tài chính

d)

Chức năng tiếp thị

43.

Mô hình đầu vào-biến đổi-đầu ra, nguyên tắc giá trị và các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) bao gồm nh

4 lines
44.

Những đặc điểm chính và thách thức của hoạt động dịch vụ được đề cập trong chương Thiết kế quy trình kinh doanh là gì?

a)

Chi phí cao và năng suất thấp

b)

Nhu cầu cao và sự linh hoạt thấp

c)

Sản xuất và tiêu thụ đồng thời, khó cân bằng nhu cầu với năng lực

d)

Thời gian sản xuất dài và đầu tư vốn cao

45.

'Dung lượng dự phòng' là gì và tại sao một tổ chức lại duy trì nó?

a)

Khả năng phục vụ ít khách hàng hơn so với nhu cầu dự báo

b)

Khả năng phục vụ nhiều khách hàng hơn so với nhu cầu dự báo để đảm bảo sự linh hoạt và hài lòng của khách hàng

c)

Chiến lược giảm năng lực để tiết kiệm chi phí

d)

Phương pháp tăng năng lực theo từng bước để phù hợp với nhu cầu chính xác

46.

Ba loại kế hoạch năng lực cơ bản được mô tả trong văn bản là gì?

a)

Năng lực mức độ, Năng lực linh hoạt, Năng lực nhanh nhạy

b)

Năng lực mức độ, Theo đuổi nhu cầu, Quản lý/thay đổi nhu cầu

c)

Năng lực cố định, Năng lực biến đổi, Năng lực nhu cầu

d)

Năng lực tăng dần, Năng lực có thể mở rộng, Năng lực điều chỉnh

47.

Siêu thị thường xử lý biến động trong nhu cầu của khách hàng tại quầy thanh toán như thế nào?

4 lines
48.

Siêu thị thường xử lý biến động trong nhu cầu của khách hàng tại quầy thanh toán như thế nào?

a)

Bằng cách duy trì một số lượng cố định quầy thanh toán mở bất kể nhu cầu

b)

Bằng cách sử dụng kế hoạch năng lực mức độ và giữ tất cả các quầy thanh toán mở mọi lúc

c)

Bằng cách theo đuổi nhu cầu, mở nhiều quầy thanh toán hơn trong giờ cao điểm và ít hơn trong các khoảng thời gian nhu cầu thấp

d)

Bằng cách thuê ngoài quy trình thanh toán cho các bên thứ ba

49.

Tại sao điều quan trọng là phải xem xét vị trí của một cơ sở trong mạng lưới phân phối vật lý và cung ứng khi chọn một địa điểm mới?

a)

Để đảm bảo nó nằm trong một thành phố nổi tiếng

b)

Để phù hợp với chiến lược tiếp thị

c)

Để xác định sự gần gũi với nguồn tài nguyên và khách hàng

d)

Để tránh cạnh tranh

50.

Kỹ thuật phân tích nào thường được các tổ chức quốc tế lớn sử dụng khi chọn địa điểm quá trình thượng nguồn?

a)

Phân tích SWOT

b)

Phân tích PESTLE

c)

Phân tích Năm lực lượng

d)

Phân tích chuỗi giá trị

51.

Ba thông số định hình thiết kế hệ thống trong hoạt động là gì?

a)

Chi phí, Chất lượng, Sự linh hoạt

b)

Nhiệm vụ quá trình, Lưu lượng quá trình, Nhu cầu

c)

Khối lượng, Đa dạng, Tốc độ

d)

Vị trí, Lao động, Công nghệ

52.

Các quy trình có nhu cầu cao và liên tục thường được tổ chức như thế nào?

a)

Với bố cục chức năng

b)

Với bố cục vị trí cố định

c)

Với dòng chảy tuần tự

d)

Với quy trình hàng loạt

53.

Hai loại hoạt động trong quy trình dịch vụ dựa trên khả năng hiển thị của khác

4 lines
54.

Hai loại hoạt động trong quy trình dịch vụ dựa trên khả năng hiển thị của khách hàng là gì?

a)

Phòng trước và Phòng sau

b)

Hiển thị cao và Hiển thị thấp

c)

Đối mặt khách hàng và Không đối mặt khách hàng

d)

Đồng bộ và Không đồng bộ

55.

Điều gì cần được xem xét trong thiết kế môi trường cho hoạt động dịch vụ để đảm bảo trải nghiệm khách hàng chất lượng cao?

a)

Hiệu quả chi phí

b)

Hiệu suất

c)

Nhu cầu của khách hàng

d)

Đào tạo nhân viên

56.

Hai thành phần chính của gói dịch vụ là gì?

a)

Tiếp thị và Bán hàng

b)

Vật phẩm vật lý và Tiếp xúc khách hàng

c)

Khái niệm dịch vụ và Cung cấp dịch vụ

d)

Vật phẩm vô hình và Kênh phân phối

57.

Tại sao việc thiết lập tiêu chuẩn cho các yếu tố liên hệ dịch vụ khó khăn hơn so với việc thiết lập tiêu chuẩn cho hàng hóa vật lý?

a)

Dịch vụ có ít sự tham gia của khách hàng hơn

b)

Dịch vụ thường là hữu hình

c)

Sự cá nhân hóa và tính vô hình của dịch vụ

d)

Dịch vụ có quy trình sản xuất được xác định

58.

Những yếu tố quan trọng nào cần được xem xét trong thiết kế và lựa chọn quy trình ngoài các khía cạnh kỹ thuật và khối lượng/năng lực?

a)

Vấn đề thị trường, tổ chức và con người

b)

Chỉ khía cạnh kỹ thuật

c)

Chỉ khối lượng và năng lực

d)

Chỉ các vấn đề tài chính

59.

Công nghệ Nhóm (GT) còn được gọi là gì, và động lực chính của nó trong thiết kế quy trình tế bào hiện đại là gì?

a)

Làm việc tự chủ; nhu cầu kỹ thuật

b)

Sản xuất theo tế bào; tập trung vào thị trường và sự linh hoạt theo yêu cầu

60.

Được gọi là gì, và động lực chính của nó trong thiết kế quy trình tế bào hiện đại là gì?

a)

Làm việc tự chủ; nhu cầu kỹ thuật

b)

Sản xuất theo tế bào; tập trung vào thị trường và sự linh hoạt theo yêu cầu của khách hàng

c)

Sản xuất theo dòng chảy; các nhiệm vụ chu kỳ ngắn

d)

Bố trí chức năng; khối lượng và năng lực

61.

Làm việc nhóm tự chủ được phát triển để khắc phục vấn đề gì?

a)

Các vấn đề kỹ thuật

b)

Chi phí cao

c)

Vấn đề tâm lý, mối quan hệ và xã hội học

d)

Cạnh tranh thị trường

62.

Những lời chỉ trích nào về Làm việc nhóm tự chủ?

a)

Nó dẫn đến sự hài lòng trong công việc giảm

b)

Nó dẫn đến năng suất thấp hơn so với các quy trình thông thường

c)

Nó không phù hợp với tất cả các thị trường lao động quốc gia và bối cảnh xã hội

d)

Nó tăng nhu cầu giám sát

63.

Ba loại dòng chảy được xác định trong phân tích quy trình trong hệ thống hoạt động là gì?

a)

Dòng vật liệu, thiết bị, và dữ liệu

b)

Dòng vật liệu, con người, và thông tin

c)

Dòng thiết bị, con người, và dữ liệu

d)

Dòng người, máy móc, và thông tin

64.

Mục tiêu chính của lập bản đồ chuỗi giá trị là gì?

a)

Để tăng số lượng hoạt động trong một quy trình

b)

Để xác định và loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị

c)

Để phát triển các quy trình kinh doanh mới từ đầu

d)

Để lập bản đồ các khu vực chức năng trong một tổ chức

65.

Tái cấu trúc quy trình kinh doanh (BPR) nhằm đạt được điều gì?

a)

Thay đổi từng bước trong các quy trình

b)

Đột phá hiệu suất thông qua cải tiến đột ngột và không liên tục

c)

Tăng tự động hóa các quy trình

d)

Chuẩn hóa tất cả các quy trình kinh doanh

66.

Năng lực được định nghĩa là gì trong đoạn trích?

a)

Khả năng của một tổ chức để đáp ứng nhu cầu của khách hàng trong thời gian ngắn.

b)

Khả năng của một quy trình hoặc hoạt động để sản xuất một lượng cố định đầu ra.

c)

Khả năng của một tổ chức để dự đoán nhu cầu trong tương lai đối với sản phẩm và dịch vụ của họ.

d)

Khả năng của một tổ chức để duy trì "đệm năng lực" lớn.

67.

Theo đoạn trích, thách thức chính của quản lý năng lực là gì?

a)

Đảm bảo rằng tổ chức có đủ tài nguyên để đáp ứng nhu cầu dự đoán trong tương lai.

b)

Dự đoán chính xác nhu cầu của khách hàng trong tương lai.

c)

Thiết lập các quy trình hoạt động có thể đáp ứng được lượng và chất lượng yêu cầu.

d)

Giảm thiểu chi phí vốn liên quan đến việc duy trì năng lực dư thừa.

68.

Khi thiết kế quy trình kinh doanh, điều gì QUAN TRỌNG NHẤT cần được cân nhắc?

a)

Chi phí và năng suất trong ngắn hạn.

b)

Khả năng đáp ứng và khả năng thích ứng với sự thay đổi.

c)

Năng lực cần thiết từ các quy trình.

d)

Vị trí của các cơ sở trong mạng lưới cung ứng.

69.

Đâu không phải là mục tiêu cần đạt được khi đánh giá "độ thích hợp" của kế hoạch về năng lực của hoạt động?

a)

Giảm thiểu chi phí

b)

Tối đa hoá doanh thu

c)

Tăng tốc độ

d)

Tăng yêu cầu vốn làm việc

70.

Thay đổi quy trình hoạt động và thiết kế hệ thống được thực hiện để giảm chi phí và tăng năng suất trong ngắn hạn có thể dẫn đến...

a)

giảm tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ cao hơn trong dài hạn

b)

giảm tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ thấp hơn trong dài hạn

c)

tăng tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ cao hơn trong dài hạn

d)

tăng tính linh hoạt và chi phí vốn tích luỹ thấp hơn trong dài hạn

71.

Quá trình hoạch định năng lực gồm những gì?

a)

Năng lực cố định, Theo đuổi mong muốn, Quản lý/Thay đổi hệ thống

b)

Theo đuổi mong muốn, Quản lý/Thay đổi hệ thống

c)

Năng lực cố định, Theo đuổi nhu cầu, Quản lý/Thay đổi nhu cầu

d)

Năng lực cố định, Quản lý/Thay đổi hệ thống

72.

Theo đuổi nhu cầu là khi tổ chức điều chỉnh năng lực để làm gì?

a)

Đáp ứng nhu cầu

b)

Phù hợp nhu cầu

c)

Thay đổi nhu cầu

d)

Duy trì nhu cầu

73.

Năng lực cố định là khi tổ chức quyết định làm gì?

a)

Duy trì năng lực ở một mức định trước trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

b)

Thay đổi năng lực ở một mức định trước trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

c)

Duy trì năng lực ở một mức ngẫu nhiên trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

d)

Thay đổi năng lực ở một mức ngẫu nhiên trong suốt quá trình, bất kể mức độ nhu cầu.

74.

Việc lựa chọn vị trí nên là quyết định của ai?

a)

Tổng Giám đốc

b)

Nhân viên hành chính

c)

Quản lý cấp cao

d)

Kế toán viên

75.

Khi chọn một vị trí mới, quan trọng là xem xét điều gì?

a)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng rộng hơn.

b)

Vị trí của cơ sở cụ thể gần mạng lưới cung ứng tài nguyên.

c)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng thượng nguồn.

d)

Vị trí của cơ sở cụ thể trong chuỗi phân phối vật lý (hoặc hệ thống logistics) và mạng lưới cung ứng hạ nguồn.

76.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thông số định hình thiết kế hệ thống?

a)

Công việc quy trình

b)

Dòng quy trình

c)

Nhu cầu

d)

Chi phí nguyên vật liệu

77.

Quy trình nào có khả năng chia tách lao động hơn trong tổ chức?

a)

Quy trình khối lượng thấp hoặc duy nhất

b)

Quy trình khối lượng trung bình và nhu cầu không đều

c)

Quy trình dự án

d)

Quy trình dịch vụ chuyên nghiệp

78.

Khách hàng có vai trò như thế nào trong việc thiết kế quy trình dịch vụ?

a)

Cung cấp thông tin phản hồi về trải nghiệm dịch vụ.

b)

Tham gia trực tiếp vào quá trình thiết kế quy trình.

c)

Xem xét vào thiết kế môi trường hoạt động dịch vụ

d)

Không có vai trò gì trong việc thiết kế quy trình dịch vụ.

79.

"Tư tưởng dịch vụ" đề cập đến điều gì?

a)

Mục tiêu chung của một tổ chức dịch vụ.

b)

Lợi ích mà khách hàng mong đợi từ dịch vụ.

c)

Gói dịch vụ mà một tổ chức cung cấp.

d)

Q

80.

Tư tưởng dịch vụ đề cập đến điều gì?

a)

Mục tiêu chung của một tổ chức dịch vụ.

b)

Lợi ích mà khách hàng mong đợi từ dịch vụ.

c)

Gói dịch vụ mà một tổ chức cung cấp.

d)

Quy trình hoạt động để cung cấp dịch vụ.

81.

Gói dịch vụ thường bao gồm những thành phần nào?

a)

Sản phẩm hữu hình và sản phẩm vô hình.

b)

Sản phẩm hữu hình và dịch vụ liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

c)

Sản phẩm vô hình và dịch vụ liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

d)

Sản phẩm vô hình và không liên quan đến việc tiếp xúc với khách hàng.

82.

Quá trình thiết kế (Đưa ra lựa chọn quy trình) thường dựa trên:

a)

Trí tuệ hệ thống, chiến lược và thị trường

b)

Kỹ thuật truyền thống, tổ chức và con người

c)

Trí tuệ hệ thống và kỹ thuật truyền thống

d)

Trí tuệ hệ thống, kỹ thuật truyền thống, chiến lược, thị trường, tổ chức và con người

83.

Bố trí mặt bằng sản xuất dạng tế bào được phát triển như một giải pháp thay thế cho phương pháp bố trí nào?

a)

Bố trí theo sản phẩm

b)

Bố trí theo chức năng

c)

Bố trí theo khu vực

d)

Bố trí cố định

84.

Làm việc nhóm tự chủ là một giải pháp cho vấn đề nào sau đây?

a)

Nâng cao năng suất lao động

b)

Cải thiện chất lượng sản phẩm

c)

Giải quyết các vấn đề tâm lý, mối quan hệ và xã hội học trong sản xuất

d)

Giảm chi phí sản xuất, cải thiện chất lượng sản phẩm và nâng cao năng suất lao động

85.

BPR (Business Process Reengineering) khác biệt ở điểm nào so với các phương pháp thay đổi quy trình khác?

a)

Tập trung vào các khía cạnh con người trong thiết kế tổ chức.

b)

Chỉ xem xét các quy trình chức năng hoặc tổ chức.

c)

Hướng đến thay đổi quy trình theo từng bước nhỏ.

d)

Tập

86.

Trong giai đoạn nào của quá trình VA, các kỹ thuật động não có nhiều khả năng được sử dụng nhất?

a)

Làm quen

b)

Suy đoán

c)

Đánh giá

d)

Triển khai

87.

Phân tích giá trị (VA) hướng đến mục tiêu gì?

a)

Tăng giá bán của sản phẩm/dịch vụ

b)

Giảm chi phí trực tiếp trong khi vẫn duy trì hoặc cải thiện giá trị

c)

Loại bỏ nhu cầu nghiên cứu thị trường

d)

Tăng số lượng sản phẩm trong danh mục đầu tư

88.

Điều gì là quan trọng để một tổ chức thành công trên thị trường cạnh tranh?

a)

Có ngân sách tiếp thị lớn

b)

Thiết kế lại kịp thời các sản phẩm hoặc dịch vụ hiện có

c)

Tỷ lệ luân chuyển nhân viên cao

d)

Chương trình đào tạo nhân viên mở rộng

89.

Phân tích giá trị (VA) nhằm mục đích kiểm tra điều gì liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ?

a)

Chiến lược tiếp thị

b)

Tất cả các thành phần chi phí liên quan đến các yếu tố chức năng và chất lượng

c)

Chỉ có chi phí sản xuất trực tiếp

d)

Bối cảnh cạnh tranh

90.

Mục đích chính của 'Mô hình bốn giai đoạn Clause'

4 lines
91.

Mục đích chính của 'Mô hình bốn giai đoạn Clause' trong QFD là gì?

a)

Để cải thiện sự hài lòng của khách hàng

b)

Để giảm chi phí sản xuất

c)

Để cung cấp một quy trình hoàn chỉnh cho việc phát triển sản phẩm

d)

Để tăng cường các chiến lược tiếp thị

92.

Quy trình thiết kế sản phẩm nào sau đây là đúng ?

a)

Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật->Thiết kế và phát triển-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất

b)

Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường->Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Thiết kế và phát triển

c)

Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường-> Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Thiết kế và phát triển

d)

Dịch vụ cung cấp/sản xuất-> Nhu cầu của khách hàng được chuyển thành đặc điểm kỹ thuật-> Thiết kế và phát triển-> Xác định nhu cầu của khách hàng/thị trường

93.

Giai đoạn nào của vòng đời dịch vụ/sản phẩm nên tiến hành mở rộng tiện ích sản phẩm ?

a)

Bão hoà

b)

Phát triển

c)

Suy thoái

d)

Hình thành

94.

Mục tiêu của VA được xác định là như thế nào ?

a)

Sử dụng nhóm đa ngành có chứng năng khác nhau và chuyên môn khác nhau

b)

Giảm chi phí trực tiếp khi duy trì/cải thiện

c)

Tạo báo cáo và trình bày cho người quyết định cấp cao của tổ chức

d)

Kiểm tra các phương án thay thế có thể đạt được

95.

VA giải quyết dự án bằng cách tiến hành qua các giai đoạn phân tích nào sau đây ?

4 lines
96.

VA giải quyết dự án bằng cách tiến hành qua các giai đoạn phân tích nào sau đây ?

a)

làm quen, suy đoán, đánh giá, triển khai

b)

làm quen, suy đoán, đánh giá, đề xuất

c)

làm quen, suy đoán, đề xuất, triển khai

d)

làm quen, suy đoán, đánh giá, đề xuất và triển khai

97.

Các thành phần quan trọng trong quản lý thiết kế chức năng chất lượng thường bao gồm những gì ?

a)

Đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, kế hoạch sản xuất, giải pháp, phát triển

b)

Đặc điểm kỹ thuật, đặc tính sản phẩm, giải pháp, phát tiển, kế hoạch sản xuất, giải pháp

c)

Đặc điểm kỹ thuật, tóm tắt dự án, giải pháp, phát triển, khía cạnh pháp lý

d)

Đặc tính sản phẩm, phát triển, giải pháp, khía cạnh pháp lý

98.

Thiết kế sản phẩm và dịch vụ nên được thực hiện như thế nào?

a)

Ngừng lại sau khi sản phẩm được ra mắt thị trường. B.. C. D.

b)

Được duy trì xuyên suốt vòng đời sản phẩm thông qua đánh giá và thiết kế lại

c)

Chỉ thực hiện khi có sự thay đổi đột ngột về nhu cầu thị trường.

d)

Được thực hiện một cách tùy tiện, chỉ tập trung vào các vấn đề cấp bách.

99.

Khái niệm Tùy biến hàng loạt (Mass Customization) ra đời nhằm giải quyết vấn đề gì trong quy trình phát triển sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Đáp ứng nhu cầu đa dạng và tùy chỉnh của khách hàng trong một khung thời gian và chi phí hợp lý.

c)

Nâng cao chất lượng sản phẩm.

d)

Tăng hiệu quả hoạt động của chuỗi cung ứng.

100.

Điều kiện thị trường nào là phù hợp để áp dụng Tùy biến hàng loạt?

a)

Thị trường có nhu cầu cao về sản phẩm tiêu chuẩn.

b)

Thị trường có tốc độ thay đổi chậm.

c)

Thị trường có mức độ cạnh tranh thấp.

d)

Thị trường có nhu cầu đa dạng và thay đổi nhanh chóng.

101.

Ngày nay, khách hàng quan tâm nhiều hơn đến yếu tố nào sau đây khi nhắc đến giá trị dịch vụ?

a)

Cách thức sử dụng và bảo trì sản phẩm.

b)

Tiện ích của sản phẩm hoặc dịch vụ

c)

Giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ.

d)

Thương hiệu của sản phẩm hoặc dịch vụ

102.

Dựa trên mô tả về tính mô đun dịch vụ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt dịch vụ mô đun với các dịch vụ khác?

a)

Việc sử dụng hệ thống các thành phần để cung cấp chức năng.

b)

Giao diện được mô tả chính xác để kết nối các mô đun.

c)

Khả năng tùy chỉnh và cá nhân hóa dịch vụ cho khách hàng.

d)

Vai trò của con người trong việc tương tác với thông tin mô đun.

103.

Vòng đời dịch vụ/sản phẩm gồm mấy giai đoạn chính?

a)

4 giai đoạn chính: hình thành, tổ chức, bão hòa, suy thoái

b)

5 giai đoạn chính: giới thiệu, hình thành, phát triển, bão hòa, suy thoái

c)

4 giai đoạn chính: giới thiệu, phát triển, bão hòa, suy thoái

d)

4 giai đoạn chính: hình thành, đề xuất, phát triển, bão hòa

104.

Phân tích giá trị (VA) là gì?

4 lines