Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

unit2

Total questions: 17

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Ở giữa

(a)  

2.

Bếp

(a)  

3.

Nhà ở thành phố

(a)  

4.

Kì lạ, khác thường

(a)  

5.

Tủ đựng bát đĩa, quần áo

(a)  

6.

Cửa hàng bách hoá

(a)  

7.

Máy rửa bát

(a)  

8.

Căn hộ

(a)  

9.

Đồ đạc trong nhà

(a)  

10.

Sảnh

(a)  

11.

Ở đằng trước

(a)  

12.

Bên cạnh

(a)  

13.

Kệ , giá

(a)  

14.

Bồn rửa bát

(a)  

15.

Kì lạ

(a)  

16.

Nhà phố

(a)  

17.

Tủ quần áo

(a)