WorksheetsÔn tập bài 12
Total questions: 12
Worksheet time: 6mins
"저는 학생이에요" có nghĩa là gì?
Tôi là học sinh.
Tôi là giáo viên.
Tôi không phải là học sinh.
Tôi là bác sĩ.
"저는 미국 사람이에요" có nghĩa là gì?
Tôi là người Nhật.
Tôi là người Hàn Quốc.
Tôi là người Trung Quốc.
Tôi là người Mỹ.
Trong câu "제 이름은 Vi예요.",
"이름" có nghĩa là gì?
Tuổi
Tên
Quốc gia
Nghề nghiệp
"Minsu là bác sĩ phải không?" tiếng Hàn là gì?
저는 민수예요.
민수는 의사예요.
민수는 의사예요?
저는 의사예요?
Câu nào sau đây giới thiệu về nghề nghiệp?
저는 은행원이에요.
저는 미국이에요.
저는 호주 사람이에요.
제 이름이 Vi예요.
"누구예요?" có nghĩa là gì?
Ai vậy?
Bạn tên là gì?
Bạn làm nghề gì?
Bạn là người nước nào?
"이 사람은 누구예요?" có nghĩa là gì?
Người này làm nghề gì?
Người này là ai?
Người này là người nước nào?
Người này tên gì?
"Minsu không phải là người Nhật." dịch tiếng Hàn là gì?
민수는 의사가 아니에요.
민수는 의사예요?
민수는 일본 사람이에요.
민수는 일본 사람이 아니에요.
"Người này là em tôi." dịch tiếng Hàn là gì?
이 사람은 제 친구예요.
이 사람은 독일 사람이에요.
이 사람은 제 동생이에요.
이 사람은 회사원이에요.
Cụm từ nào sau đây có nghĩa là "Bác sĩ người Đức"
몽골 선생님
독일 의사
호주 회사원
인도네시아 학생
"저는 회사원이 ______."
이에요?
아니에요.
예요.
아니예요.
Điền tiểu từ 은/는 và 이/가 phù hợp vào câu sau
"이 사람_ 선생님_ 아니에요."
은 / 은
은 / 가
이 / 은
은 / 이
