wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sơ cấp 2| Ôn tập Bài 13

Total questions: 20

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là "dân số"?

a)

면적

b)

인구

c)

도시

d)

위치

2.

Từ nào nghĩa là "vật giá"?

a)

지역

b)

물가

c)

위치

d)

육지

3.

Từ nào nghĩa là "biển"?

a)

바다

b)

c)

중심지

d)

육지

4.

"중심지" là gì?

a)

Nông thôn

b)

Thủ đô

c)

Khu trung tâm

d)

Khu vực

5.

Từ nào nghĩa là "thủ đô"?

a)

시골

b)

수도

c)

최고

d)

최대

6.

Từ nào nghĩa là "lớn nhất, tối đa"?

a)

최고

b)

최대

c)

지역

d)

면적

7.

"상업" là gì?

a)

Ngành du lịch

b)

Công nghiệp

c)

Thương nghiệp

d)

Nông nghiệp

8.

"역사가 깊다" nghĩa là gì?

a)

Lịch sử lâu đời

b)

Phong cảnh đẹp

c)

Ngành du lịch

d)

Nổi tiếng

9.

"Hướng Tây" là gì?

a)

b)

c)

d)

10.

Câu nào nghĩa là:

"Tôi đã ăn tận 4 quả táo"?

a)

옷을 4벌이나 샀어요

b)

사과를 4개나 먹었어요

c)

란 씨는 저보다 4살이나 어립니다

d)

커피를 4잔이나 마셨어요

11.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

이제 어머니의 마음을 .....

a)

올 것 같아요

b)

갈 것 같아요

c)

공부할 것 같아요

d)

알 것 같아요

12.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi:

지금 몸이 괜찮아요?

a)

얼굴이 좀 부었어요

b)

네, 약을 먹고 감기가 나았어요

c)

여기에는 쇼핑센터를 지을 거예요

d)

커피를 잘 저어서 드세요

13.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống:

맥주를 열 ..... 마셨어요.

a)

병이나

b)

장이나

c)

개나

d)

분이나

14.

Chọn câu phỏng đoán phù hợp với tình huống sau:

"구름이 많이 꼈어요"

a)

지각할 것 같아요

b)

피곤할 것 같아요

c)

재미있을 것 같아요

d)

비가 올 것 같아요

15.

Chọn tình huống phù hợp cho câu phỏng đoán sau:

"아주 더울 것 같아요"

a)

어제 시험공부를 해서 잠을 못 잤어요

b)

보통 때보다 1시간이나 늦게 일어났어요

c)

친한 친구들과 여행을 갈 거예요

d)

지금 하노이는 40°C예요

16.

Từ nào nghĩa là "nổi tiếng"?

a)

유명하다

b)

굽다

c)

낫다

d)

붓다

17.

Từ nào nghĩa là "đất sét"?

a)

진흙

b)

예술

c)

비엔날레

d)

가마

18.

"도자기" là gì?

a)

Đồ gốm sứ

b)

Cái lò

c)

Bãi tắm

d)

Cảng thương mại quốc tế

19.

Từ nào nghĩa là "khu vực kinh tế tự do"?

a)

국제 무역항

b)

단군신화

c)

경제 자유 구역

d)

단군신화

20.

Từ nào nghĩa là "lễ hội pháo hoa"?

a)

비엔날레

b)

상업 도시

c)

불꽃 축제

d)

해수욕장