wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2 第十、第十一课

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: Giờ học, bài, môn

a)

帮助

b)

c)

d)

哥哥

2.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: chớ, đừng

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: trứng gà

a)

鸡蛋

b)

西瓜

c)

帮助

d)

手机

4.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: dưa hấu

a)

哥哥

b)

帮助

c)

鸡蛋

d)

西瓜

5.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: trẻ con, trẻ em

a)

孩子

b)

唱歌

c)

便宜

d)

说话

6.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: hát

a)

孩子

b)

帮助

c)

唱歌

d)

便宜

7.

Chọn chữ Hán tương đương với nghĩa: rẻ

a)

左边

b)

便宜

c)

可能

d)

去年

8.

Chọn chữ Hán của từ "có lẽ, có thể"

a)

孩子

b)

便宜

c)

帮助

d)

可能

9.

Hy vọng

a)

希望

b)

跳舞

c)

欢迎

d)

问题

10.

Từ nào sau đây không làm bổ ngữ kết quả

a)

b)

c)

d)

11.

"Xem ti vi có ích đối với học tiếng Hán" tương đương với:

a)

电视节目对学习汉语有帮助。

b)

看电视有帮助对学习汉语。

c)

看电视对学习汉语有帮助。

d)

电视局对学习汉语帮助。

12.

Mẹ anh đang chuẩn bị cơm trưa.

a)

妈妈正在准备午饭呢!

b)

我妈妈正在准备午饭呢!

c)

我妈妈正准备午饭!

d)

我妈妈准备午饭!

13.

Đọc hiểu và chọn trả lời đúng hoặc sai.

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

14.

Đọc hiểu và chọn câu trả lời đúng hoặc sai

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

15.

Đọc hiểu và chọn câu trả lời đúng/sai

a)

Đúng 对

b)

Sai 错