NEW
Font size
WorksheetsÔn Thi CK Chương 1 Mạng Máy Tính
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Cuối những năm 60, loại mạng xử lý nào bắt đầu xuất hiện?
A. Các mạng ngang hàng với nhiều máy tính độc lập kết nối với nhau.
B. Các mạng xử lý gồm các trạm cuối (terminal) thụ động được nối vào một máy xử lý trung tâm.
C. Các mạng không dây với khả năng truy cập từ xa qua vệ tinh.
D. Các mạng toàn cầu sử dụng giao thức TCP/IP.
Bộ dồn kênh (Multiplexor) có khả năng gì?
A. Lưu trữ dữ liệu tạm thời trước khi truyền đi.
B. Truyền song song các thông tin.
C. Phân tích dữ liệu để đưa ra quyết định.
D. Nén dữ liệu để giảm dung lượng truyền tải.
Bộ tập trung (concentrator) có đặc điểm nào sau đây?
A. Có khả năng truyền thông tin theo cả hai chiều.
B. Chỉ có khả năng truyền thông tin theo một chiều.
C. Tự động điều chỉnh tốc độ truyền thông tin.
D. Có khả năng mã hóa dữ liệu trước khi truyền đi.
Hệ thống trên không được gọi là mạng máy tính mà được gọi là gì?
Mạng xử lý.
Mạng truyền thông.
Mạng dữ liệu.
Mạng điều khiển.
Từ cuối những năm 70, các máy tính được nối trực tiếp với nhau nhằm mục đích gì?
Giảm chi phí phần cứng của hệ thống.
Tăng tốc độ xử lý của từng máy tính.
Phân tán tải của hệ thống và tăng độ tin cậy.
Đơn giản hóa việc bảo trì và sửa chữa hệ thống.
Khái niệm nào xuất hiện vào những năm 70?
A. Mạng truyền thông.
B. Mạng không dây.
C. Mạng cục bộ (LAN).
D. Mạng ngang hàng (Peer-to-Peer).
Người ta thường gặp khó khăn gì trong việc hiểu về mạng máy tính và mạng truyền thông?
A. Không phân biệt được khái niệm mạng máy tính với mạng truyền thông.
B. Không hiểu được cách hoạt động của cả hai loại mạng.
C. Không xác định được mục đích sử dụng của từng loại mạng.
D. Không biết cách thiết lập và cấu hình mạng.
Họ giao thức nào ra đời giữa năm 70 và được coi là chuẩn chính thức cho kết nối Internet vào năm 1982?
A. UDP.
B. HTTP.
C. TCP/IP.
D. FTP.
Năm nào mạng trục tốc độ cao ra đời?
A. 1977.
B. 1982.
C. 1987.
D. 1992.
Năm nào chuẩn WWW ra đời?
A. 1989.
B. 1991.
C. 1995.
D. 2000.
Hai hay nhiều máy tính kết nối với nhau, có thể trao đổi thông tin và chia sẻ tài nguyên được gọi là gì?
A. Mạng không dây.
B. Mạng máy tính.
C. Mạng cục bộ.
D. Mạng đa phương tiện.
Lý do thứ nhất cần mạng máy tính là gì?
A. Để giảm chi phí phần cứng.
B. Để chia sẻ tài nguyên dồi dào phong phú.
C. Để tăng tốc độ xử lý.
D. Để kết nối các hệ thống không tương thích.
Lý do thứ hai cần mạng máy tính là gì?
A. Để chia sẻ dữ liệu với các thiết bị ngoại vi.
B. Để giảm tải công việc cho máy chủ.
C. Là phương tiện để trao đổi thông tin.
D. Để bảo mật dữ liệu hiệu quả hơn.
Lý do thứ ba cần mạng máy tính là gì?
A. Để tăng cường bảo mật hệ thống.
B. Để sử dụng chung tài nguyên trên mạng.
C. Để giảm chi phí phần mềm.
D. Để tối ưu hóa hiệu suất máy tính.
Lý do thứ tư cần mạng máy tính là gì?
A. Để tăng tốc độ truyền tải dữ liệu.
B. Để đảm bảo độ an toàn cao.
C. Để chia sẻ tài nguyên dễ dàng hơn.
D. Để giảm thiểu chi phí vận hành.
Kiến trúc mạng máy tính (Network architecture) thể hiện điều gì?
A. Cách tổ chức dữ liệu trong mạng.
B. Cách nối các máy tính với nhau và các quy tắc, quy ước truyền thông.
C. Các phương pháp bảo mật trong mạng.
D. Các loại giao thức mạng được sử dụng.
Hai khái niệm chính trong kiến trúc mạng máy tính là gì?
Tốc độ truyền tải và Băng thông.
Mạng không dây và Mạng có dây.
Mạng cục bộ và Mạng diện rộng.
Topo mạng và Giao thức mạng.
Có bao nhiêu kiểu Topo trong kiến trúc mạng máy tính và đó là gì?
2 kiểu: Điểm - Điểm và Quảng bá.
3 kiểu: Điểm - Điểm, Quảng bá và Vòng tròn.
2 kiểu: Mạng cục bộ và Mạng diện rộng.
3 kiểu: Điểm - Điểm, Quảng bá và Nhánh.
Tập hợp các quy tắc, quy ước truyền thông trong mạng được gọi là gì?
A. Giao thức (protocol).
B. Kiến trúc mạng.
C. Topo mạng.
D. Tốc độ truyền tải.
Có bao nhiêu quy tắc, quy ước khi truyền tin trong mạng máy tính?
A. 3 quy tắc.
B. 4 quy tắc.
C. 5 quy tắc.
D. 6 quy tắc.
Quy tắc đầu tiên khi truyền tin trong mạng máy tính là gì?
A. Đảm bảo tốc độ truyền tải dữ liệu.
B. Khuôn dạng kiểu dữ liệu là cú pháp và ngữ nghĩa.
C. Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.
D. Phân chia gói dữ liệu trước khi gửi.
Quy tắc thứ hai khi truyền thông tin trong mạng máy tính là gì?
A. Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.
B. Thủ tục gửi và nhận dữ liệu.
C. Phân loại dữ liệu trước khi gửi.
D. Mã hóa và giải mã dữ liệu.
Quy tắc thứ ba khi truyền tin trong mạng máy tính là gì?
Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu.
Xác thực người gửi dữ liệu.
Kiểm soát chất lượng truyền.
Phân tích và tối ưu hóa băng thông.
Quy tắc thứ tư khi truyền tin trong mạng máy tính là gì?
Đảm bảo sự đồng bộ của dữ liệu.
Tối ưu hóa tốc độ truyền tải.
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu.
Xử lý các lỗi, sự cố.
Có bao nhiêu loại mạng dựa vào khoảng cách địa lý?
4 loại.
3 loại.
5 loại.
6 loại.
Loại mạng thứ nhất dựa vào khoảng cách địa lý là mạng gì?
Mạng MAN (Metropolitan Area Network).
Mạng WAN (Wide Area Network).
Mạng LAN (Local Area Network).
Mạng PAN (Personal Area Network).
Mạng LAN là mạng gì?
A. Mạng cục bộ cài đặt trong phạm vi tương đối hẹp.
B. Mạng diện rộng cài đặt trong phạm vi toàn cầu.
C. Mạng thành phố cài đặt trong phạm vi khu vực đô thị.
D. Mạng cá nhân cài đặt trong phạm vi phòng làm việc.
Mạng LAN thường được sử dụng trong môi trường nào?
A. Trong các khu vực công cộng để chia sẻ internet.
B. Trong các tổ chức doanh nghiệp nhằm chia sẻ tài nguyên.
C. Trong các trường học để kết nối học sinh.
D. Trong các khu vực dân cư để kết nối cá nhân.
Một số thiết bị trong mạng LAN bao gồm gì?
A. Máy tính, Card mạng, thiết bị ngoại vi, cáp mạng, thiết bị mạng.
B. Máy tính, router, cáp quang, thiết bị kết nối không dây.
C. Máy chủ, modem, card âm thanh, thiết bị ngoại vi.
D. Máy tính, thiết bị lưu trữ, cáp đồng, thiết bị bảo mật.
Một số công nghệ trong mạng LAN bao gồm gì?
A. Ethernet, Token Ring.
B. Wi-Fi, Bluetooth.
C. 4G, 5G.
D. MPLS, VPN.
Loại mạng thứ hai dựa vào khoảng cách địa lý là mạng gì?
A. Mạng LAN (Local Area Network).
B. Mạng MAN (Metropolitan Area Network).
C. Mạng WAN (Wide Area Network).
D. Mạng PAN (Personal Area Network).
Mạng MAN là mạng gì và cài đặt trong phạm vi bao nhiêu?
A. Mạng cục bộ cài đặt trong phạm vi < 50km.
B. Mạng đô thị cài đặt trong phạm vi < 100km.
C. Mạng diện rộng cài đặt trong phạm vi < 500km.
D. Mạng cá nhân cài đặt trong phạm vi < 10km.
Mạng MAN thường bao gồm gì trong một khu vực?
A. Một vài hoặc nhiều mạng LAN.
B. Một vài mạng WAN.
C. Nhiều thiết bị mạng không dây.
D. Một số thiết bị ngoại vi kết nối internet.
Mạng MAN được cung cấp bởi ai?
A. Nhà cung cấp dịch vụ.
B. Các tổ chức nội bộ.
C. Chính phủ.
D. Người dùng cá nhân.
Loại mạng thứ ba dựa vào khoảng cách địa lý là mạng gì?
A. Mạng LAN (Local Area Network).
B. Mạng MAN (Metropolitan Area Network).
C. Mạng WAN (Wide Area Network).
D. Mạng PAN (Personal Area Network).
Mạng WAN là mạng gì và cài đặt trong phạm vi nào?
A. Mạng diện rộng cài đặt trong phạm vi một thành phố.
B. Mạng diện rộng cài đặt trong phạm vi có thể là một quốc gia hoặc một châu lục.
C. Mạng cục bộ cài đặt trong phạm vi một tổ chức.
D. Mạng cá nhân cài đặt trong phạm vi một gia đình.
Vì sao mạng WAN cho phép làm việc và hội thảo từ xa?
A. Do diện tích bao phủ lớn.
B. Vì tốc độ truyền tải nhanh.
C. Vì có khả năng bảo mật cao.
D. Do mạng chỉ kết nối các thiết bị không dây.
Một số công nghệ sử dụng trong mạng WAN bao gồm gì?
A. Modems, ISDN.
B. Ethernet, Token Ring.
C. Wi-Fi, Bluetooth.
D. 4G, 5G.
Loại mạng thứ tư dựa vào khoảng cách địa lý là mạng gì?
A. Mạng LAN (Local Area Network).
B. Mạng MAN (Metropolitan Area Network).
C. Mạng WAN (Wide Area Network).
D. Mạng GAN (Global Area Network).
Mạng GAN là mạng gì và cài đặt trong phạm vi nào?
A. Mạng cục bộ cài đặt trong phạm vi một tổ chức.
B. Mạng diện rộng cài đặt trong phạm vi một quốc gia.
C. Mạng toàn cầu cài đặt trong phạm vi rộng khắp toàn cầu.
D. Mạng đô thị cài đặt trong phạm vi một thành phố.
Có bao nhiêu loại mạng dựa vào kỹ thuật chuyển mạch và đó là gì?
A. 2 loại: Mạng chuyển mạch kênh và mạng chuyển mạch gói.
B. 3 loại: Mạng chuyển mạch kênh, mạng chuyển mạch thông báo và mạng chuyển mạch gói.
C. 4 loại: Mạng chuyển mạch kênh, thông báo, gói và mạch số.
D. 5 loại: Mạng chuyển mạch kênh, thông báo, gói, quang học và điện tử.
Ưu điểm của mạng chuyển mạch kênh là gì?
A. Tốc độ truyền tin nhanh và thông tin có độ an toàn cao.
B. Chi phí thấp và dễ dàng mở rộng.
C. Dễ dàng kết nối với các mạng khác và tiết kiệm băng thông.
D. Tốc độ truyền tin chậm nhưng ổn định và ít bị gián đoạn.
Nhược điểm thứ nhất của mạng chuyển mạch kênh là gì?
A. Tốn thời gian để thiết lập kênh cố định giữa 2 thực thể.
B. Tốc độ truyền tin chậm và dễ bị gián đoạn.
C. Dễ bị xung đột dữ liệu giữa các kênh.
D. Chi phí vận hành cao và không hiệu quả.
Nhược điểm thứ hai của mạng chuyển mạch kênh là gì?
A. Chi phí cao và yêu cầu phần cứng phức tạp.
B. Hiệu suất sử dụng đường truyền thấp.
C. Dễ bị gián đoạn tín hiệu trong quá trình truyền.
D. Tốc độ truyền tin quá nhanh và gây quá tải.
Mạng chuyển mạch thông báo là gì?
A. Đơn vị có quy định trước.
B. Đơn vị được xác định trong thời gian thực.
C. Đơn vị truyền tải tín hiệu không cần điều kiện.
D. Đơn vị có thể thay đổi linh hoạt tùy thuộc vào yêu cầu.
Trong mạng chuyển mạch thông báo, mỗi thông báo đều có chứa gì?
A. Vùng thông tin điều khiển chỉ rõ đích đến của thông báo.
B. Dữ liệu mã hóa để bảo mật thông báo.
C. Địa chỉ IP để kết nối với mạng toàn cầu.
D. Thông tin về tốc độ truyền tải dữ liệu.
Trong mạng chuyển mạch thông báo, mỗi nút mạng làm gì khi nhận thông báo?
A. Lưu trữ tạm thời để đọc thông tin điều khiển và chuyển tiếp thông báo.
B. Mã hóa thông báo để bảo mật và gửi đi.
C. Lưu trữ thông báo lâu dài và không chuyển tiếp.
D. Xác minh tính toàn vẹn của thông báo trước khi gửi đi.
Có bao nhiêu ưu điểm của mạng chuyển mạch thông báo?
A. 2 ưu điểm.
B. 3 ưu điểm.
C. 4 ưu điểm.
D. 5 ưu điểm.
Ưu điểm thứ nhất của mạng chuyển mạch thông báo là gì?
A. Hiệu suất sử dụng đường truyền cao.
B. Tốc độ truyền tin nhanh và ổn định.
C. Chi phí vận hành thấp.
D. Đảm bảo tính bảo mật cao trong quá trình truyền tải.
Ưu điểm thứ hai của mạng chuyển mạch thông báo là gì?
A. Giảm tình trạng tắc nghẽn mạch.
B. Tăng độ an toàn trong truyền tải dữ liệu.
C. Giảm chi phí vận hành mạng.
D. Tăng khả năng truyền tải thông tin đồng thời.
Ưu điểm thứ ba của mạng chuyển mạch thông báo là gì?
A. Có thể điều khiển việc truyền tin.
B. Tăng độ tin cậy của mạng.
C. Giảm độ trễ trong truyền tải.
D. Cải thiện hiệu suất băng thông.
Nhược điểm thứ nhất của mạng chuyển mạch thông báo là gì?
Tăng chi phí bảo trì mạng.
Không thể điều khiển việc truyền tin hiệu quả.
Mạng dễ bị tắc nghẽn khi có nhiều thông báo.
Thời gian đáo và chất lượng truyền tin bị giảm.
Nhược điểm thứ hai của mạng chuyển mạch thông báo là gì?
Dễ xảy ra tình trạng tắc nghẽn khi truyền tải.
Tốc độ truyền tin quá nhanh gây mất dữ liệu.
Thông tin có độ trễ, nên thích hợp cho các dịch vụ thư tín điện tử.
Khó kiểm soát độ an toàn của thông tin truyền tải.
Trong mạng chuyển mạch gói, mỗi thông báo được chia thành gì?
A. Các mảnh dữ liệu.
B. Các gói tin.
C. Các khối tin.
D. Các phần tử nhỏ.
Trong mạng chuyển mạch gói, các gói tin của một thông báo có thể làm gì?
A. Đi qua nhiều mạng tới đích bằng nhiều con đường khác nhau.
B. Được truyền tải cùng lúc trên một con đường duy nhất.
C. Được kết nối trực tiếp từ nguồn đến đích mà không qua mạng trung gian.
D. Tự động tái cấu trúc lại theo thứ tự ban đầu trước khi tới đích.
Ưu điểm của mạng chuyển mạch gói là gì?
A. Tốc độ truyền tin nhanh và hiệu quả.
B. Chi phí vận hành thấp và dễ bảo trì.
C. Đảm bảo độ an toàn cao trong truyền tải.
D. Tính linh hoạt cao trong việc xử lý các lỗi.
Nhược điểm của mạng chuyển mạch gói là gì?
A. Việc khôi phục gói tin gặp nhiều khó khăn, cần cài đặt cơ chế "đánh dấu" gói tin và phục hồi gói tin bị thất lạc hoặc truyền bị lỗi.
B. Gây tắc nghẽn mạng do lưu lượng gói tin quá lớn.
C. Độ an toàn thấp và dễ bị tấn công.
D. Chi phí truyền tải rất cao và khó kiểm soát.
