wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP CUỐI KÌ LỚP 10/8

Total questions: 31

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Zu

a)

b)

c)

d)

2.

Re

a)

b)

c)

d)

3.

Wa

a)

b)

c)

d)

4.

Yu

a)

b)

c)

d)

5.

Myo

a)

みゃ

b)

みょ

c)

みゅ

d)

きょ

6.

Shu

a)

ひゅ

b)

きょ

c)

しゅ

d)

ちゃ

7.

Kazoku

a)

かそく

b)

さぞく

c)

かぞく

d)

かざく

8.

Kodomo

a)

こだも

b)

こども

c)

そども

d)

せとも

9.

Kaisha

a)

かいちゃ

b)

さいしゃ

c)

かいしゃ

d)

かいしゅ

10.

Tegami

a)

てがみ

b)

とがみ

c)

いがし

d)

てごみ

11.

a)

ga

b)

gi

c)

gu

d)

go

12.

にょ

a)

ryo

b)

nya

c)

nyo

d)

kyo

13.

a)

gi

b)

da

c)

zu

d)

ji

14.

a)

za

b)

zu

c)

zo

d)

do

15.

a)

pa

b)

ba

c)

po

d)

bo

16.

りゃ

a)

ryu

b)

rya

c)

shu

d)

myu

17.

しゃしん

a)

chashin

b)

shiyashin

c)

shashin

d)

shujin

18.

ちず

a)

chigu

b)

chizu

c)

sazu

d)

kazu

19.

はなび

a)

sanabi

b)

hanapi

c)

hanabi

d)

shinagi

20.

でんき

a)

denki

b)

tenki

c)

genki

d)

ginki

21.

dán nhãn vào các chữ cái sau đây

22.

dán nhãn vào các chữ cái trong hình ảnh sau

23.

dán nhãn vào chữ cái của hình ảnh sau

24.

dán nhãn vào chữ cái bên hình ảnh sau

25.

chọn câu trả lời đúng

a)

こちゃ

b)

おちゃ

c)

おさ

d)

おしゃ

26.

chọn câu trả lời đúng

a)

ざし

b)

さち

c)

ざっし

d)

まち

27.

viết các chữ sau:

inu

28.

viết từ sau:

Neko

29.

viết từ sau:

tenpura

30.

viết từ sau:

koucha

31.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

きゃ

1.

KYA

b)

にゅ

2.

NYU

c)

みょ

3.

MYO

d)

ちょ

4.

CHO

e)

しゃ

5.

SHA