NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 10
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Trong phòng có một cái "hộp".
もの
たな
はこ
スイッチ
Trên "bàn" có một cái "công tắc".
ATM/ポスト
テーブル/スイッチ
ドア/はこ
れいぞうこ/もの
Ở công viên có rất nhiều "cây".
ぞう
ビル
ねこ
き
Đứa "bé trai" đang chơi với "con chó".
おんなのこ/いぬ
パンダ/ぞう
おとこのひと/ねこ
おとこのこ/いぬ
Tôi muốn mua một ít "đồ vật" từ cửa hàng.
ATM
でんち
ポスト
もの
Con "mèo" đang nằm trên "giường".
ベッド/ねこ
ぞう/まど
いぬ/テーブル
パンダ/ATM
"Người đàn ông" đứng trước một "tòa nhà".
おとこのひと/ビル
ATM/ポスト
でんち/ドア
おんなのひと/き
Con "gấu trúc" đang nằm dưới một cái "cây".
いぬ/ベッド
おとこのこ/ポスト
パンダ/き
ぞう/たな
Trong phòng có một cái "cửa sổ".
もの
はこ
まど
たな
Cô ấy đang đứng "kế bên" tôi.
なか
となり
ちかく
あいだ
Cái "hòm thư" ở gần "cửa hàng tiện lợi".
ポスト/コンビニ
ATM/ドア
れいぞうこ/スイッチ
テーブル/まど
Con "voi" đang ở "ngoài" công viên.
パンダ/となり
いぬ/なか
ねこ/あいだ
ぞう/そと
Máy "ATM" nằm trong một "tòa nhà lớn".
まど/ポスト
ATM/コンビニ
き/でんち
ビル/ATM
Cái "giá sách" đặt giữa hai cái "giường".
ベッド/たな
たな/ビル
ドア/ベッド
きっさてん/まど
Tôi thấy một "người phụ nữ" đang chơi với "con mèo".
おんなのひと/ねこ
おとこのひと/ぞう
おとこのこ/パンダ
いぬ/もの
Có một "công viên" gần nhà tôi.
ATM
コンビニ
こうえん
ドア
Có một "con mèo".
おんなのひと/ねこ
おとこのひと/ぞう
おとこのこ/パンダ
いぬ/もの
Cái "bàn" nằm "trong" phòng khách.
ベッド/そと
テーブル/なか
まど/たな
スイッチ/あいだ
Cái "cửa" nằm "gần" cái bàn.
ちかく/ドア
うえ/ポスト
ATM/ドア
ベッド/ちかく
Cái "tủ lạnh" đặt ngay bên "cửa sổ".
まど/れいぞうこ
もの/まど
ATM/テーブル
き/スイッチ
Cửa hàng tiện lợi có nhiều "đồ vật" hữu ích.
きっさてん
コンビニ
もの
ポスト
Tôi đã đặt một chiếc "bàn" ở "trên" tầng hai.
テーブル/うえ
ドア/まえ
ベッド/した
まど/あいだ
Có một cái "cây" ở "dưới" ban công.
うしろ/ドア
き/した
うえ/スイッチ
ベッド/なか
Con mèo đang nằm "trước" chiếc hộp.
まえ/はこ
みぎ/ドア
まど/スイッチ
ひだり/れいぞうこ
Anh ấy đứng "phía sau" nhà ga.
うしろ
となり
なか
あいだ
Cái "cửa sổ" nằm bên "trái" của cái bàn.
テーブル/そと
ドア/ちかく
ベッド/みぎ
ひだり/まど
Anh ấy để xe máy "bên phải" cửa hàng tiện lợi.
コンビニ/みぎ
ATM/ひだり
こうえん/そと
まど/うしろ
Con voi đang đứng "ở giữa" hai cây cột.
なか/たな
あいだ/ぞう
ちかく/パンダ
みぎ/ねこ
Người đàn ông đi bộ "gần" công viên.
こうえん/ちかく
もの/コンビニ
ATM/あいだ
ベッド/そと
Có một quán giải khát ở "bên cạnh" nhà ga.
きっさてん/となり
こうえん/ちかく
コンビニ/うえ
ATM/ひだり
Cái "tủ lạnh" được đặt sát "cửa".
ATM/うしろ
たな/まえ
れいぞうこ/ドア
コンビニ/みぎ
"Con gấu trúc" đang ngồi bên "ngoài"
そと/パンダ
ATM/となり
ベッド/あいだ
コンビニ/みぎ
Ở đây có rất nhiều hiệu sách "và" quán ăn.
や
コンビニ
ビル
ドア
Cái "cửa sổ" nằm bên "phải" lối vào.
まど/みぎ
たな/まえ
ベッド/うしろ
ドア/となり
Tỉnh này có rất nhiều "công viên" và cửa hàng.
けん/こうえん
れいぞうこ/ビル
ATM/コンビニ
ドア/テーブル
Nhà ga nằm ở "giữa" hai "tòa nhà".
あいだ/ビル
ATM/みぎ
こうえん/そと
まえ/テーブル
Tôi cần tìm "máy rút tiền tự động" gần đây.
ATM
こうえん
コンビニ
まど
Cô ấy ngồi uống cà phê ở một "quán giải khát".
きっさてん
コンビニ
ATM
れいぞうこ
Cái "tủ lạnh" nằm ngay "bên cạnh" bàn ăn.
れいぞうこ/となり
ATM/まえ
ドア/そと
ベッド/きっさてん
Trong công viên có "voi", và "gấu trúc" [v.v.].
や / ぞう/パンダ
や / コンビニ/ATM
や / ドア/テーブル
や / きっさてん/ビル
