wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 10

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trong phòng có một cái "hộp".

a)

もの

b)

たな

c)

はこ

d)

スイッチ

2.

Trên "bàn" có một cái "công tắc".

a)

ATM/ポスト

b)

テーブル/スイッチ

c)

ドア/はこ

d)

れいぞうこ/もの

3.

Ở công viên có rất nhiều "cây".

a)

ぞう

b)

ビル

c)

ねこ

d)

4.

Đứa "bé trai" đang chơi với "con chó".

a)

おんなのこ/いぬ

b)

パンダ/ぞう

c)

おとこのひと/ねこ

d)

おとこのこ/いぬ

5.

Tôi muốn mua một ít "đồ vật" từ cửa hàng.

a)

ATM

b)

でんち

c)

ポスト

d)

もの

6.

Con "mèo" đang nằm trên "giường".

a)

ベッド/ねこ

b)

ぞう/まど

c)

いぬ/テーブル

d)

パンダ/ATM

7.

"Người đàn ông" đứng trước một "tòa nhà".

a)

おとこのひと/ビル

b)

ATM/ポスト

c)

でんち/ドア

d)

おんなのひと/き

8.

Con "gấu trúc" đang nằm dưới một cái "cây".

a)

いぬ/ベッド

b)

おとこのこ/ポスト

c)

パンダ/き

d)

ぞう/たな

9.

Trong phòng có một cái "cửa sổ".

a)

もの

b)

はこ

c)

まど

d)

たな

10.

Cô ấy đang đứng "kế bên" tôi.

a)

なか

b)

となり

c)

ちかく

d)

あいだ

11.

Cái "hòm thư" ở gần "cửa hàng tiện lợi".

a)

ポスト/コンビニ

b)

ATM/ドア

c)

れいぞうこ/スイッチ

d)

テーブル/まど

12.

Con "voi" đang ở "ngoài" công viên.

a)

パンダ/となり

b)

いぬ/なか

c)

ねこ/あいだ

d)

ぞう/そと

13.

Máy "ATM" nằm trong một "tòa nhà lớn".

a)

まど/ポスト

b)

ATM/コンビニ

c)

き/でんち

d)

ビル/ATM

14.

Cái "giá sách" đặt giữa hai cái "giường".

a)

ベッド/たな

b)

たな/ビル

c)

ドア/ベッド

d)

きっさてん/まど

15.

Tôi thấy một "người phụ nữ" đang chơi với "con mèo".

a)

おんなのひと/ねこ

b)

おとこのひと/ぞう

c)

おとこのこ/パンダ

d)

いぬ/もの

16.

Có một "công viên" gần nhà tôi.

a)

ATM

b)

コンビニ

c)

こうえん

d)

ドア

17.

Có một "con mèo".

a)

おんなのひと/ねこ

b)

おとこのひと/ぞう

c)

おとこのこ/パンダ

d)

いぬ/もの

18.

Cái "bàn" nằm "trong" phòng khách.

a)

ベッド/そと

b)

テーブル/なか

c)

まど/たな

d)

スイッチ/あいだ

19.

Cái "cửa" nằm "gần" cái bàn.

a)

ちかく/ドア

b)

うえ/ポスト

c)

ATM/ドア

d)

ベッド/ちかく

20.

Cái "tủ lạnh" đặt ngay bên "cửa sổ".

a)

まど/れいぞうこ

b)

もの/まど

c)

ATM/テーブル

d)

き/スイッチ

21.

Cửa hàng tiện lợi có nhiều "đồ vật" hữu ích.

a)

きっさてん

b)

コンビニ

c)

もの

d)

ポスト

22.

Tôi đã đặt một chiếc "bàn" ở "trên" tầng hai.

a)

テーブル/うえ

b)

ドア/まえ

c)

ベッド/した

d)

まど/あいだ

23.

Có một cái "cây" ở "dưới" ban công.

a)

うしろ/ドア

b)

き/した

c)

うえ/スイッチ

d)

ベッド/なか

24.

Con mèo đang nằm "trước" chiếc hộp.

a)

まえ/はこ

b)

みぎ/ドア

c)

まど/スイッチ

d)

ひだり/れいぞうこ

25.

Anh ấy đứng "phía sau" nhà ga.

a)

うしろ

b)

となり

c)

なか

d)

あいだ

26.

Cái "cửa sổ" nằm bên "trái" của cái bàn.

a)

テーブル/そと

b)

ドア/ちかく

c)

ベッド/みぎ

d)

ひだり/まど

27.

Anh ấy để xe máy "bên phải" cửa hàng tiện lợi.

a)

コンビニ/みぎ

b)

ATM/ひだり

c)

こうえん/そと

d)

まど/うしろ

28.

Con voi đang đứng "ở giữa" hai cây cột.

a)

なか/たな

b)

あいだ/ぞう

c)

ちかく/パンダ

d)

みぎ/ねこ

29.

Người đàn ông đi bộ "gần" công viên.

a)

こうえん/ちかく

b)

もの/コンビニ

c)

ATM/あいだ

d)

ベッド/そと

30.

Có một quán giải khát ở "bên cạnh" nhà ga.

a)

きっさてん/となり

b)

こうえん/ちかく

c)

コンビニ/うえ

d)

ATM/ひだり

31.

Cái "tủ lạnh" được đặt sát "cửa".

a)

ATM/うしろ

b)

たな/まえ

c)

れいぞうこ/ドア

d)

コンビニ/みぎ

32.

"Con gấu trúc" đang ngồi bên "ngoài"

a)

そと/パンダ

b)

ATM/となり

c)

ベッド/あいだ

d)

コンビニ/みぎ

33.

Ở đây có rất nhiều hiệu sách "và" quán ăn.

a)

b)

コンビニ

c)

ビル

d)

ドア

34.

Cái "cửa sổ" nằm bên "phải" lối vào.

a)

まど/みぎ

b)

たな/まえ

c)

ベッド/うしろ

d)

ドア/となり

35.

Tỉnh này có rất nhiều "công viên" và cửa hàng.

a)

けん/こうえん

b)

れいぞうこ/ビル

c)

ATM/コンビニ

d)

ドア/テーブル

36.

Nhà ga nằm ở "giữa" hai "tòa nhà".

a)

あいだ/ビル

b)

ATM/みぎ

c)

こうえん/そと

d)

まえ/テーブル

37.

Tôi cần tìm "máy rút tiền tự động" gần đây.

a)

ATM

b)

こうえん

c)

コンビニ

d)

まど

38.

Cô ấy ngồi uống cà phê ở một "quán giải khát".

a)

きっさてん

b)

コンビニ

c)

ATM

d)

れいぞうこ

39.

Cái "tủ lạnh" nằm ngay "bên cạnh" bàn ăn.

a)

れいぞうこ/となり

b)

ATM/まえ

c)

ドア/そと

d)

ベッド/きっさてん

40.

Trong công viên có "voi", và "gấu trúc" [v.v.].

a)

や / ぞう/パンダ

b)

や / コンビニ/ATM

c)

や / ドア/テーブル

d)

や / きっさてん/ビル