wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

trắc nghiệm 75

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Phạm trù nào được xem là trung tâm nhất mà Lênin sử dụng để định nghĩa vật chất?

a)

Khách quan.

b)

Triết học.

c)

Cảm giác.

d)

Phản ánh.

2.

Hình thức vận động nào sau đây thuộc các hình thức vận động theo quan điểm của Ăngghen?

a)

Vận động cơ học, vật lý, hóa học.

b)

Vận động sinh học.

c)

Vận động xã hội.

d)

Cả ba phán đoán kia đều đúng.

3.

Các nhà triết học nào quan niệm “kim, mộc, thuỷ, hoả, thổ” là những thực thể đầu tiên quy định toàn bộ thế giới vật chất?

a)

Hy Lạp cổ đại.

b)

Ấn Độ cổ đại.

c)

Ai Cập cổ đại.

d)

Trung Quốc cổ đại.

4.

Leucippus (Lơxíp) (khoảng 500 - 440 trước Công nguyên) và Democritos (Đêmôcrít) (khoảng 460 - 370 trước Công nguyên) gọi “những hạt nhỏ nhất, không thể phân chia, không khác nhau về chất, tồn tại vĩnh viễn và sự phong phú của chúng về hình dạng, tư thế, trật tự sắp xếp quy định tính muôn vẻ của vạn vật” là gì?

a)

“Nguyên tử”.

b)

“Apeirôn”.

c)

“Lửa”.

d)

“Nước”.

5.

Quan niệm nào về vật chất được xem là: “một bước tiến khá xa của các nhà triết học duy vật trong quá trình tìm kiếm một định nghĩa đúng đắn về vật chất và có ý nghĩa như một dự báo khoa học tài tình của con người về cấu trúc của thế giới vật chất nói chung”?

a)

“Đạo”.

b)

“Apeirôn”.

c)

“Lửa”.

d)

“Nguyên tử”.

6.

Đồng nhất vật chất với “khối lượng”, đó là quan niệm về vật chất của các nhà triết học ở thời kỳ nào?

a)

Các nhà triết học duy vật thời kỳ cổ đại.

b)

Các nhà triết học duy vật biện chứng thời kỳ cổ đại.

c)

Các nhà triết học duy vật biện chứng.

d)

Các nhà triết học duy vật cận đại.

7.

Ai là người đưa ra định nghĩa: “Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác”?

a)

C. Mác.

b)

Ph. Ăngghen.

c)

V.I. Lênin.

d)

L.V. Phoiơbắc.

8.

Khi định nghĩa vật chất, Lênin đặt nó trong sự đối lập với ý thức và khẳng định: “Không thể đem lại cho hai khái niệm nhận thức luận này một định nghĩa nào khác ngoài cách chỉ rõ rằng trong hai khái niệm đó, cái nào được coi là có trước” (V. I. Lênin, Toàn tập, Nxb Tiến bộ, M. 1981, t. 18, tr. 171). Quan điểm này, Lênin hàm ý coi trọng cái gì?

a)

Nội dung định nghĩa vật chất.

b)

Đặc điểm định nghĩa vật chất.

c)

Ý nghĩa định nghĩa vật chất.

d)

Phương pháp định nghĩa vật chất.

9.

Theo quan điểm duy vật biện chứng, thuộc tính cơ bản nhất để phân biệt vật chất và ý thức là gì?

a)

Vận động.

b)

Tồn tại khách quan.

c)

Phản ánh.

d)

Có khối lượng.

10.

Dựa trên nguyên tắc nào để phân chia các hình thức vận động cơ bản của vật chất?

a)

Các hình thức vận động phải tương ứng với trình độ nhất định của tổ chức vật chất.

b)

Các hình thức vận động có mối liên hệ phát sinh.

c)

Các hình thức vận động cao khác về chất so với hình thức vận động thấp.

d)

Cả ba phương án kia đều đúng.

11.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, biểu hiện khái quát nhất của vận động xã hội là gì?

a)

Là vận động của các hiện tượng kinh tế.

b)

Là vận động của các hệ tư tưởng trong lịch sử

c)

Là vận động của lực lượng sản xuất.

d)

Là vận động của các hình thái kinh tế - xã hội.

12.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, hình thức vận động nào phức tạp nhất?

a)

Vận động sinh học.

b)

Vận động vật lý.

c)

Vận động xã hội.

d)

Vận động cơ học.

13.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, tính thống nhất của vật chất được thể hiện như thế nào?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Tất cả mọi sự vật, hiện tượng của thế giới chỉ là những hình thức biểu hiện đa dạng của vật chất với những mối liên hệ vật chất và tuân theo quy luật khách quan.

c)

Thế giới vật chất tồn tại vĩnh viễn, vô hạn và vô tận.

d)

Cả ba phương án kia đều đúng.

14.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình quan niệm như thế nào về nguồn gốc của ý thức?

a)

Phủ nhận tính chất siêu tự nhiên của ý thức, tinh thần.

b)

Xuất phát từ thế giới hiện thực để lý giải nguồn gốc của ý thức.

c)

Đồng nhất ý thức với vật chất, coi ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất đặc biệt, do vật chất sản sinh ra.

d)

Cả ba phán đoán kia đều đúng.

15.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng ý thức có mấy nguồn gốc, đó là nguồn gốc nào?

a)

Một, nguồn gốc tự nhiên.

b)

Một, nguồn gốc xã hội.

c)

Hai, nguồn gốc tự nhiên và thế giới khách quan.

d)

Hai, nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội.

16.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Ý thức có nguồn gốc từ thần thánh.

b)

Ý thức là thuộc tính của mọi dạng vật chất.

c)

Ý thức là cái vốn có trong bộ não con người.

d)

Sự tương tác giữa bộ não người và thế giới khách quan

17.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, khí quan vật chất của ý thức là yếu tố nào?

a)

Bộ óc người.

b)

Thế giới khách quan.

c)

Thực tiễn.

d)

Thế giới vật chất.

18.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về ngôn ngữ?

a)

Ngôn ngữ là một trong những nhân tố hình thành nên ý thức.

b)

Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức.

c)

Ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp, là công cụ của tư duy.

d)

Cả ba câu kia đều đúng.

19.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, phát huy tính năng động sáng tạo của ý thức cần phải làm gì?

a)

Cần phát huy vai trò nhân tố con người.

b)

Cần chống tư tưởng, thái độ thụ động, ỷ lại, ngồi chờ, bảo thủ, trì trệ.

c)

Cần coi trọng công tác tư tưởng và giáo dục tư tưởng.

d)

Cần thực hiện cả ba yếu tố kia.

20.

Chọn phán đoán đúng về vai trò của ngôn ngữ theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ngôn ngữ là vỏ vật chất của tư duy.

b)

Ngôn ngữ là hệ thống tín hiệu vật chất mang nội dung ý thức.

c)

Không có ngôn ngữ thì ý thức không thể tồn tại và thể hiện được.

d)

Cả ba phương án kia đều đúng.

21.

Sự khác nhau cơ bản giữa hình thức phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác là ở chỗ nào?

a)

Tính ngẫu nhiên của phản ánh.

b)

Tính trung thực của phản ánh.

c)

Tính năng động, sáng tạo của phản ánh.

d)

Tính phụ thuộc tuyệt đối của phản ánh.

22.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, các dạng cụ thể của vật chất biểu hiện sự tồn tại của mình ở đâu và thông qua cái gì?

a)

Ở mọi nơi và thông qua sự nhận thức của con người.

b)

Trong vũ trụ và thông qua lực trong tự nhiên.

c)

Trong không gian và thời gian và thông qua sự vận động mà biểu hiện sự tồn tại của mình.

d)

Vật chất chỉ đơn thuần là một phạm trù triết học.

23.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, nhân tố cơ bản, trực tiếp tạo thành nguồn gốc xã hội của ý thức là nhân tố nào?

a)

Bộ óc con người.

b)

Sự tác động của thế giới khách quan vào bộ óc con người.

c)

Lao động và ngôn ngữ.

d)

Hoạt động nghiên cứu khoa học.

24.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong kết cấu của ý thức thì yếu tố nào là quan trọng nhất?

a)

Tri thức.

b)

Tình cảm.

c)

Ý chí.

d)

Tiềm thức, vô thức.

25.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, trong kết cấu của ý thức, yếu tố nào thể hiện mặt năng động của ý thức?

a)

Tri thức.

b)

Ý chí.

c)

Tình cảm.

d)

Tiềm thức.