wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân tích phạm trù thực tiễn và vai trò của thực tiễn đối với nh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Theo quan niệm triết học Mác – Lênin, thực tiễn được hiểu là gì?

a)

Toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích của con người

b)

Mọi hoạt động nhận thức của ý thức cá nhân

c)

Các sáng tạo tinh thần không gắn với hiện thực

d)

Những cảm giác trực tiếp của con người về thế giới

2.

Tính chất nào KHÔNG thuộc về thực tiễn theo đặc trưng cơ bản?

a)

Khách quan, diễn ra trong hiện thực khách quan

b)

Mang tính lịch sử – xã hội, biến đổi theo thời kỳ

c)

Hoàn toàn tự phát, không do ý thức chi phối

d)

Có mục đích, kế hoạch và phương pháp rõ ràng

3.

Hình thức nào sau đây thuộc các hình thức cơ bản của thực tiễn?

a)

Hoạt động chính trị – xã hội

b)

Hoạt động sản xuất vật chất trong nông nghiệp

c)

Chiêm nghiệm thiền định cá nhân

d)

Thực nghiệm khoa học

4.

Theo triết học Mác–Lênin, nhận thức là gì?

a)

Niềm tin bẩm sinh không phụ thuộc phản ánh

b)

Quá trình phản ánh hiện thực khách quan tích cực

c)

Kinh nghiệm chủ quan không cần thực tiễn xã hội

d)

Trực giác cá nhân tách rời thế giới vật chất

5.

Quan sát người bị bỏng khi chạm vào lửa minh họa điều nào về cơ chế nhận thức?

a)

Niềm tin cá nhân mạnh hơn kinh nghiệm thực tiễn

b)

Phản ánh hiện thực tạo tri thức phòng tránh nguy cơ

c)

Nhận thức hình thành chỉ nhờ tưởng tượng chủ quan

d)

Trí tuệ bẩm sinh quyết định phản ứng với nguy hiểm

6.

Nguyên tắc nào của lý luận nhận thức duy vật biện chứng nhấn mạnh vai trò quyết định của hoạt động thực tiễn?

a)

Thừa nhận thế giới vật chất tồn tại khách quan

b)

Khẳng định nhận thức là quá trình biện chứng

c)

Coi thực tiễn là cơ sở chủ yếu và trực tiếp

d)

Khẳng định con người có khả năng nhận thức

7.

Đặc điểm nào mô tả đúng tính biện chứng của quá trình nhận thức?

a)

Phụ thuộc cảm xúc cá nhân hơn là bằng chứng

b)

Dừng lại khi đạt tri thức đầu tiên và không thay đổi

c)

Tách biệt hoàn toàn giữa vật chất và ý thức

d)

Vận động phát triển từ chưa biết đến biết đầy đủ hơn

8.

Quan hệ biện chứng giữa nhận thức kinh nghiệm và nhận thức lý luận được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Kinh nghiệm phủ định hoàn toàn lý luận, tách rời nhau

b)

Kinh nghiệm là cơ sở trực tiếp cho lý luận, lý luận định hướng và khái quát kinh nghiệm

c)

Lý luận thay thế kinh nghiệm, không cần kiểm nghiệm

d)

Cả hai chỉ tồn tại tuần tự, không tương tác lẫn nhau

9.

Nhận thức thông thường khác nhận thức khoa học chủ yếu ở điểm nào?

a)

Thông thường chính xác hơn do phổ biến; khoa học chỉ mang tính chủ quan

b)

Thông thường dựa trên cảm tính, thói quen hằng ngày; khoa học khách quan, trừu tượng, dựa vào bằng chứng và logic

c)

Thông thường luôn được kiểm chứng bằng thực nghiệm, khoa học thì không

d)

Thông thường có tính khái quát cao, còn khoa học cụ thể

10.

Trong giai đoạn nhận thức cảm tính, hình thức nào phản ánh trực tiếp, đơn giản nhất các thuộc tính riêng lẻ của sự vật?

a)

Cảm giác phản ánh thuộc tính riêng lẻ

b)

Tri giác tổng hợp hình ảnh bên ngoài

c)

Biểu tượng lưu ảnh trong trí nhớ

d)

Khái niệm khái quát bằng ngôn ngữ

11.

Hình thức nhận thức lý tính nào là sự liên kết các khái niệm để khẳng định hay phủ định đặc điểm của đối tượng và biểu hiện dưới dạng mệnh đề?

a)

Biểu tượng tái hiện hình ảnh

b)

Suy lý rút ra tri thức mới

c)

Khái niệm phản ánh tính chung

d)

Phán đoán liên kết khái niệm

12.

Vì sao nói nhận thức cảm tính là cơ sở của nhận thức lý tính nhưng nhận thức lý tính phải trở về thực tiễn để kiểm tra?

a)

Thực tiễn sinh ra cảm giác, lý tính chỉ mô tả

b)

Cảm tính tạo kết luận cuối, thực tiễn ghi chép

c)

Cảm tính cung cấp dữ liệu, thực tiễn kiểm chứng

d)

Lý tính loại bỏ cảm tính, thực tiễn không cần

13.

Trong nhận thức, vì sao thực tiễn được coi là cơ sở và động lực?

a)

Vì lý luận tự thân đủ để giải quyết mọi vấn đề

b)

Vì tri thức bẩm sinh là nguồn chính của hiểu biết

c)

Vì kinh nghiệm cá nhân luôn chắc chắn tuyệt đối

d)

Vì thực tiễn luôn biến đổi, nêu yêu cầu cần giải quyết

14.

Phát biểu nào diễn đạt đúng mục đích cuối cùng của nhận thức trong quan điểm Mác–Lênin?

a)

Phục vụ thực tiễn, soi đường và định hướng hoạt động

b)

Tách rời khoa học khỏi đời sống xã hội

c)

Tích lũy khái niệm trừu tượng càng nhiều càng tốt

d)

Bảo tồn tri thức cũ, tránh thay đổi hiện thực

15.

Tại sao thực tiễn được coi là tiêu chuẩn khách quan duy nhất để kiểm tra chân lý?

a)

Vì lý luận đúng thì luôn đúng trong mọi thời

b)

Vì trực giác cá nhân phản ánh đúng mọi sự

c)

Vì chỉ qua thực tiễn mới hiện thực hóa tri thức

d)

Vì thẩm quyền chuyên gia đủ bảo đảm tính đúng

16.

Mục tiêu chính của việc gắn lý luận với thực tiễn trong học tập đối với sinh viên là gì?

a)

Tập trung vào học thuộc và sao chép tài liệu

b)

Tăng ghi nhớ khái niệm trừu tượng nhanh hơn

c)

Giảm yêu cầu trải nghiệm và thực tập thực tế

d)

Phát triển tư duy phân tích và kỹ năng thực hành

17.

Theo khảo sát tại Walter Sisulu University, hành vi sử dụng mạng xã hội nào có liên hệ tiêu cực đến việc hoàn thành bài tập của sinh viên?

a)

Tắt thông báo mạng xã hội trong giờ học

b)

Giới hạn sử dụng 30 phút mỗi ngày

c)

Chỉ dùng mạng xã hội cho trao đổi học thuật

d)

Dành hơn 4 giờ mỗi ngày trên mạng xã hội

18.

Nhược điểm chính của phương pháp đánh giá dựa trên kiến thức (KBA) đối với sinh viên là gì?

a)

Thiếu tính minh bạch trong chấm điểm

b)

Tốn nhiều chi phí triển khai rộng rãi

c)

Không đo được kiến thức nền tảng cơ bản

d)

Khó liên hệ thực tế và giao tiếp chuyên môn

19.

Theo mô hình CDIO được nêu, yếu tố nào thể hiện rõ sự gắn kết giữa lý luận và thực tiễn trong đào tạo?

a)

Mời diễn giả nói chuyện truyền cảm hứng

b)

Tổ chức kiểm tra trắc nghiệm cuối kỳ

c)

Tăng thời lượng bài giảng lý thuyết thuần túy

d)

Triển khai dự án giải quyết tình huống nghề

20.

Trong bối cảnh học tập tài chính–ngân hàng, nguyên tắc đúng về mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn là gì?

a)

Thực tiễn chỉ dùng để minh họa sau khi học thuộc công thức

b)

Thực tiễn luôn phải tuân theo mô hình lý thuyết cố định

c)

Lý luận tách rời thực tiễn để tránh sai lệch ngắn hạn

d)

Lý luận bắt nguồn từ thực tiễn và phản ánh đúng thực tiễn