wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 17

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Bạn có thể "nhớ" những từ này không?

a)

わすれます

b)

なくします

c)

おぼえます

d)

しんぱいします

2.

Hôm qua tôi đã "quên" ví ở nhà.

a)

わすれます

b)

おぼえます

c)

ぬぎます

d)

はらいます

3.

Cô ấy đã "làm mất" điện thoại trên xe buýt.

a)

なくします

b)

わすれます

c)

おぼえます

d)

しんぱいします

4.

Tôi vừa "trả tiền" cho bữa trưa rồi.

a)

ぬぎます

b)

おぼえます

c)

かえします

d)

はらいます

5.

Bạn có thể "trả lại" sách sau khi đọc xong không?

a)

かえします

b)

しゅっちょうします

c)

もってきます

d)

もっていきます

6.

Sáng nay tôi đã "ra ngoài" để đi mua đồ.

a)

入ります

b)

出かけます

c)

浴びます

d)

はらいます

7.

Cô ấy luôn "cởi áo khoác" khi đã vào nhà.

a)

ぬぎます

b)

もっていきます

c)

おぼえます

d)

なくします

8.

Tôi cần "mang theo" tài liệu đến buổi họp.

a)

出かけます

b)

もってきます

c)

もっていきます

d)

ざんぎょうします

9.

Anh ấy vừa "mang đến" đồ ăn dành cho buổi tiệc.

a)

かえします

b)

もってきます

c)

なくします

d)

はらいます

10.

Cô ấy luôn "lo lắng" trước mỗi kỳ thi.

a)

出かけます

b)

しんぱいします

c)

ざんぎょうします

d)

おぼえます

11.

Anh ấy phải "tăng ca" vì công việc quá nhiều.

a)

ざんぎょうします

b)

出張します

c)

浴びます

d)

入ります

12.

Sếp của tôi sẽ "đi công tác" vào tuần sau.

a)

出張します

b)

ざんぎょうします

c)

おぼえます

d)

出かけます

13.

Tôi thường xuyên "tắm bồn" vào buổi tối để thư giãn.

a)

はらいます

b)

浴びます

c)

出します

d)

入ります

14.

Hãy giữ gìn những điều "quan trọng" trong cuộc sống.

a)

しんぱいします

b)

あぶない

c)

だいじょうぶ「な」

d)

たいせつ「な」

15.

Không sao đâu, mọi thứ đều "ổn".

a)

ざんぎょうします

b)

あぶない

c)

だいじょうぶ「な」

d)

たいせつ「な」

16.

Đừng qua đường khi đèn đang màu xanh, rất "nguy hiểm".

a)

あぶない

b)

だいじょうぶ「な」

c)

たいせつ「な」

d)

しんぱいします

17.

Tôi bị "đau đầu" nên không thể làm việc được.

a)

くすり

b)

かぜ

c)

あたまがいたい

d)

ねつ

18.

Cửa hàng này có quy định "cấm hút thuốc".

a)

きんえん

b)

あたまがいたい

c)

くすり

d)

びょうき

19.

Chúng ta cần quan tâm đến "sức khỏe" nhiều hơn.

a)

くすり

b)

ねつ

c)

びょうき

d)

けんこう

20.

Khi đi khám bệnh, bạn nhớ mang theo "bảo hiểm y tế".

a)

けんこう

b)

ほけんしょう

c)

きんえん

d)

ざんぎょうします

21.

Tôi bị "sốt" nên phải nghỉ làm vài ngày.

a)

ねつ

b)

かぜ

c)

くすり

d)

びょうき

22.

Anh ấy bị "cảm" sau khi đi dưới mưa.

a)

おだいじに

b)

ねつ

c)

びょうき

d)

かぜ

23.

Bác sĩ bảo tôi phải uống "thuốc" mỗi ngày.

a)

くすり

b)

ほけんしょう

c)

けんこう

d)

ねつ

24.

Trời lạnh, bạn nên mặc thêm "áo khoác".

a)

したぎ

b)

うわぎ

c)

くすり

d)

かぜ

25.

Trời lạnh, bạn nên mặc thêm "áo khoác".

a)

したぎ

b)

うわぎ

c)

くすり

d)

かぜ

26.

Cô ấy mua rất nhiều "quần áo lót" trong chuyến đi mua sắm.

a)

したぎ

b)

うわぎ

c)

くすり

d)

ほけんしょう

27.

Bác sĩ bảo tôi nên nghỉ ngơi khoảng "2, 3 ngày".

a)

2、3日

b)

〜までに

c)

ねつ

d)

おだいじに

28.

Hãy hoàn thành công việc "trước" thời hạn đã giao.

a)

2、3日

b)

〜までに

c)

ねつ

d)

くすり

29.

Tôi cảm thấy mệt, "vì vậy" hôm nay sẽ nghỉ ngơi.

a)

ですから

b)

2、3日

c)

〜までに

d)

ねつ

30.

Bác sĩ hỏi tôi: "Anh/chị bị làm sao vậy?"

a)

かぜ

b)

おだいじに

c)

どうしましたか

d)

くすり

31.

Hãy nghỉ ngơi cẩn thận và "giữ gìn sức khỏe" nhé.

a)

までに

b)

どうしましたか

c)

おだいじに

d)

2、3日

32.

Bạn hãy mặc thêm "áo khoác" vì ngoài trời rất lạnh.

a)

ねつ

b)

したぎ

c)

うわぎ

d)

うわた

33.

Nếu không có "bảo hiểm y tế", chi phí khám "bệnh" sẽ rất đắt.

a)

ほけんしょう/びょうき

b)

びょうき/ねつ

c)

ほけんしょう/ねつ

d)

かぜ/びょうき

34.

Cô ấy đang "lo lắng" vì bị mất "bảo hiểm y tế".

a)

しんぱいします/ほけんしょう

b)

かえします/うわぎ

c)

ざんぎょうします/くすり

d)

出かけます/したぎ

35.

Bác sĩ bảo tôi nghỉ ngơi "2, 3 ngày" và đừng quên uống "thuốc".

a)

2、3日/くすり

b)

〜までに/びょうき

c)

くすり/ねつ

d)

おだいじに/ほけんしょう

36.

Anh ấy thường "mang theo" "áo khoác" khi đi làm.

a)

ぬぎます/したぎ

b)

もっていきます/うわぎ

c)

かえします/くすり

d)

もってきます/ねつ

37.

Tôi cảm thấy "đau đầu" và có thể đã bị "sốt".

a)

ねつ/ほけんしょう

b)

くすり/かぜ

c)

びょうき/かぜ

d)

あたまがいたい/ねつ

38.

Tôi bị "cảm", bác sĩ bảo nghỉ ngơi và "giữ gìn sức khỏe".

a)

かぜ/おだいじに

b)

くすり/びょうき

c)

ほけんしょう/しんぱいします

d)

ねつ/きんえん

39.

Hãy giữ gìn những điều "quan trọng" trong cuộc sống.

a)

あぶない

b)

たいせつ「な」

c)

だいじょうぶ「な」

d)

きんえん

40.

Cuốn sách này rất "quan trọng", tôi cần "nhớ" nội dung của nó.

a)

たいせつ「な」/おぼえます

b)

おぼえます/わすれます

c)

たいせつ「な」/わすれます

d)

あたまがいたい/たいせつ「な」