NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 18
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Anh ấy "lái xe" rất giỏi.
できます
うんてんします
よやくします
あらいます
Tôi thường xuyên "rửa tay" trước khi ăn.
あらいます
ひきます
できます
すてます
Cô ấy thích "chơi piano" vào cuối tuần.
ピアノをひきます
うたいます
ピアノ をあつめます
できます
Anh ấy có thể "hát" rất hay.
あらいます
うたいます
できます
すてます
Tôi đang "sưu tập" tem từ khắp nơi trên thế giới.
できます
すてます
あつめます
うんてんします
Đừng "vứt" những đồ vật quan trọng.
すてます
あつめます
よやくします
あらいます
Tôi muốn "đổi tiền" trước khi đi du lịch.
かえます
うんてんします
すてます
あらいます
Bạn đã "đặt chỗ" trước cho bữa tiệc chưa?
よやくします
できます
ひきます
あつめます
Chúng ta cần sử dụng "tiền mặt" để thanh toán hóa đơn này.
げんきん
インターネット
ピアノ
どうぶつ
Cô ấy có sở thích viết "nhật ký" mỗi ngày.
にっき
ぶちょう
お祈りをします
できます
Tôi thường "cầu nguyện" mỗi sáng để bắt đầu một ngày mới tốt lành.
お祈りをします
よやくします
あつめます
すてます
Ông ấy là "giám đốc" của một công ty lớn.
しゃちょう
かちょう
ぶちょう
どうぶつ
Tôi muốn xem chương trình nói về "động vật".
どうぶつ
うま
ピアノ
にっき
Anh ấy có thể "chơi piano" và "hát" rất hay.
うたいます/できます
ひきます/うたいます
あらいます/ひきます
できます/すてます
Cô ấy thường xuyên "rửa tay" và rửa mặt vào mỗi sáng.
できます
すてます
あらいます
あつめます
Tôi đang học "chơi guitar" vì đây là "sở thích" của tôi.
あつめます/しゅみ
ひきます/しゅみ
にっき/げんきん
お祈りをします/できます
Anh ấy đã "vứt bỏ" rất nhiều đồ không còn dùng nữa.
できます
よやくします
すてます
あつめます
Bạn cần "đổi tiền mặt" trước khi đi du lịch nước ngoài.
うんてんします/よやくします
かえます/げんきん
できます/げんきん
かえます/しゅみ
Tôi thường viết "nhật ký" để ghi lại những điều đặc biệt hàng ngày.
お祈り
あつめ
にっき
しゅみ
Bạn đã "đặt chỗ" cho chuyến đi qua "Internet" chưa?
よやくします/インターネット
ひきます/よやくします
できます/しゅみ
あらいます/にっき
Ông ấy là " trưởng phòng" và rất thích "động vật".
かちょう/うま
ぶちょう/どうぶつ
しゃちょう/どうぶつ
できます/げんきん
Con "ngựa" này được nuôi trong trang trại để phục vụ du khách.
インターネット
どうぶつ
でき
うま
Hãy "rửa mặt" trước khi đi ngủ để làm sạch da.
あらいます
よやくします
できます
あつめます
Tôi rất muốn học" lái xe" vì nó rất cần thiết.
よやくします
うんてんします
できます
すてます
Anh ấy "cầu nguyện" mỗi ngày để cảm ơn chúa.
できます
にっき
お祈りをします
げんきん
Tôi đã "sưu tầm" rất nhiều tem từ các nước châu Âu.
あつめます
すてます
よやくします
にっき
Cô ấy viết "nhật ký" mỗi ngày để ghi lại cảm xúc.
できます
にっき
あつめます
ひきます
Tôi thích viết "nhật ký" và lưu lại những kỷ niệm. "đặc biệt là" những chuyến đi du lịch.
にっき/とくに
ひきます/にっき
あらいます/できます
よやくします/しゅみ
Hãy "đổi tiền" và chuẩn bị cho chuyến du lịch sắp tới.
できます
かえます
すてます
あつめます
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ, nhưng" mãi mà" chưa được tăng chức.
なかなか
できます
よやくします
すてます
Người mới đến là " tổ trưởng" mới của chúng tôi.
あつめま
かちょう
よやくし
あらいま
Tôi sẽ "đặt chỗ" qua "Internet" cho chuyến du lịch này.
よやくします/インターネット
できます/しゅみ
すてます/あらいます
あつめます/げんきん
Tôi thích "học chơi guitar" vì nó là một "sở thích" thú vị.
ひきます/しゅみ
あつめます/できます
できます/よやくします
すてます/インターネット
" Nhất định" tôi sẽ làm được dự án này.
でき
ぜひ
よく
やくし
" Có thể" anh ấy có guitar vì anh ấy "sưu tập" rất nhiều nhạc cụ.
できます/ひきます
あつめます/ひきます
よやくします/できます
Cô ấy "cầu nguyện" mỗi sáng trước khi ra ngoài.
できます
ひきます
お祈りをします
にっき
Bạn có thể "hát" và "chơi" guitar cùng nhóm nhạc không?
ひきます/うたいます
できます/ひきます
あつめます/できます
うたいます/ひきます
Cô giáo đang "trao đổi" với tôi về dự án của nhóm tôi đang làm.
かえます
あつめます
できます
ひきます
Tôi thích viết "nhật ký" để ghi lại những điều thú vị, "đặc biệt là" trong cuộc sống.
にっき/とくに
あつめます/できます
できます/しゅみ
よやくします/げんきん
Cô ấy đang "sưu tập" các món đồ làm từ gỗ.
ひきます
できます
あつめます
あらいます
