Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 20

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tôi "cần visa" để đi du học.

a)

しらべます

b)

「ビザが」いります

c)

しゅうりします

d)

ことば

2.

Hãy "tìm hiểu" kỹ thông tin trước khi quyết định.

a)

しらべます

b)

おわり

c)

しゅうりします

d)

ビザ

3.

Anh ấy đang "sửa chữa" chiếc xe máy bị hỏng.

a)

ことば

b)

おわり

c)

しゅうりします

d)

みんなで

4.

Tôi muốn học thêm "từ vựng" để cải thiện tiếng Nhật.

a)

あっち

b)

ことば

c)

そっち

d)

はじめ

5.

Cô ấy mặc "kimono" trong ngày lễ truyền thống.

a)

おわり

b)

はじめ

c)

きもの

d)

ビザ

6.

"Ban đầu", tôi nghĩ bài kiểm tra này rất khó.

a)

こっち

b)

おわり

c)

はじめ

d)

みんなで

7.

Phim vừa "kết thúc" nhưng tôi vẫn muốn xem thêm.

a)

ことば

b)

おわり

c)

あっち

d)

きもの

8.

Hãy đi về "phía kia" nếu bạn muốn tìm nhà vệ sinh.

a)

そっち

b)

あっち

c)

こっち

d)

どっち

9.

"Phía này" có nhiều cây xanh và yên tĩnh hơn.

a)

こっち

b)

そっち

c)

あっち

d)

どっち

10.

"Mọi người cùng" nhau tổ chức bữa tiệc cuối năm.

a)

みんなで

b)

そっち

c)

はじめ

d)

ことば

11.

"Nếu anh thích", tôi sẽ tặng anh đồ vật này.

a)

よかったら

b)

きみ

c)

ぼく

d)

〜けど

12.

Bộ phim này hay, "nhưng mà" kết thúc hơi buồn.

a)

〜けど

b)

そっち

c)

きみ

d)

ぼく

13.

Tôi đã ăn rất nhiều, "bụng no" căng cả ra rồi.

a)

おなかがいっぱい

b)

ことば

c)

はじめ

d)

みんなで

14.

Câu 14: "Cậu" có muốn cùng tớ đi xem phim không?

a)

きみ

b)

ぼく

c)

〜くん

d)

よかったら

15.

Câu 15: " Em " Kanto đó hả? lâu lắm rồi không gặp em nhỉ?

a)

ぼく

b)

きみ

c)

〜くん

d)

ことば

16.

Câu 16: Nếu "mọi người cùng" nhau nỗ lực, công việc sẽ sớm hoàn thành.

a)

みんなで

b)

そっち

c)

あっち

d)

こっち

17.

Câu 17: Bộ kimono này đẹp thật đấy, bạn mua ở "đâu" vậy?

a)

どっち

b)

そっち

c)

あっち

d)

こっち

18.

Câu 18: "Nếu thích thì" bạn có thể đến nhà tôi để cùng học nhóm.

a)

よかったら

b)

〜けど

c)

ぼく

d)

みんなで

19.

Câu 19: "Phía đó" có nhà hàng rất ngon, bạn đã thử chưa?

a)

あっち

b)

あっちそっち

c)

どっち

d)

こっち

20.

Câu 20: "Bụng no" thì không thể tiếp tục ăn thêm được nữa.

a)

ことば

b)

みんなで

c)

おなかがいっぱい

d)

はじめ

21.

Câu 21: "Nếu thích", chúng ta có thể cùng đi xem phim tối nay.

a)

ぼく

b)

よかったら

c)

おなかがいっぱい

d)

〜けど

22.

Câu 22: Chiếc áo kimono này rất đẹp, nhưng "phía kia" cũng có kiểu khác.

a)

あっち

b)

そっち

c)

どっち

d)

こっち

23.

Anh ấy đang "tìm hiểu" về văn hóa Nhật Bản để chuẩn bị du học.

a)

しゅうりします

b)

「ビザが」いります

c)

きもの

d)

しらべます

24.

Bạn đã quyết định chọn "cái nào" cho chuyến đi lần này?

a)

あっち

b)

どっち

c)

こっち

d)

そっち

25.

Hôm nay "mọi người cùng" làm việc rất chăm chỉ để hoàn thành dự án.

a)

みんなで

b)

そっち

c)

おわり

d)

ぼく

26.

Bộ phim này đã "kết thúc" nhưng tôi vẫn muốn xem lại một lần nữa.

a)

おわり

b)

はじめ

c)

ことば

d)

あっち

27.

"Nếu thích", "cậu" hãy giúp tôi "tìm hiểu" về thủ tục "visa" đi Nhật nhé!

a)

よかったら/きみ/しらべます/ビザ

b)

しらべます/ぼく/どっち/「ビザが」いります

c)

どっち/よかったら/ビザ/〜くん

d)

きみ/「ビザが」いります/おなかがいっぱい/〜けど

28.

Anh ấy nói rằng "bụng đã no", "nhưng" vẫn muốn thử món mới.

a)

よかったら/「ビザが」いります

b)

〜けど/おなかがいっぱい

c)

ぼく/〜くん

d)

どっち/しらべます

29.

"Tôi" đang phân vân không biết "cái nào" trong hai cuốn sách phù hợp hơn.

a)

しらべます/よかったら

b)

「ビザが」いります/〜けど

c)

〜くん/きみ

d)

ぼく/どっち

30.

Người bạn mới nhờ tôi hỏi "cậu" rằng "cái nào" là tài liệu cần thiết để xin "visa".

a)

きみ/どっち/ビザ

b)

ぼく/〜けど/おなかがいっぱい

c)

よかったら/しらべます/〜くん

d)

「ビザが」いります/どっち/きみ