Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 22

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Anh ấy luôn "mặc áo sơ mi" rất chỉn chu khi đi làm.

a)

(ネクタイを)します

b)

(ぼうしを)かぶります

c)

(メガネを)かけます

d)

(シャツを)着ます

2.

Cô ấy vừa "mặc quần" vừa "đi giày" rất nhanh vì sợ trễ giờ.

a)

(くつ、ズボン、...を)はきます

b)

(ネクタイを)します

c)

(ぼうしを)かぶります

d)

(メガネを)かけます

3.

Anh ấy thường "đội mũ" mỗi khi ra ngoài.

a)

(シャツを)着ます

b)

(ネクタイを)します

c)

(ぼうしを)かぶります

d)

(メガネを)かけます

4.

Cô ấy rất dễ thương khi "đeo kính".

a)

(ぼうしを)かぶります

b)

(シャツを)着ます

c)

(メガネを)かけます

d)

(くつ、ズボン、...を)はきます

5.

Anh ấy luôn "đeo cà vạt" khi đi làm.

a)

(メガネを)かけます

b)

(くつ、ズボン、...を)はきます

c)

(ぼうしを)かぶります

d)

(ネクタイを)します

6.

Đứa trẻ vừa "được sinh ra" hôm qua, trông rất đáng yêu.

a)

(シャツを)着ます

b)

(こどもが)うまれます

c)

つごうがいい

d)

(ぼうしを)かぶります

7.

Cô ấy mua một chiếc "áo khoác" mới để chuẩn bị cho mùa đông.

a)

セーター

b)

コート

c)

スーツ

d)

ロボット

8.

Anh ấy đang mặc "áo len" vì trời trở lạnh.

a)

コート

b)

スーツ

c)

ロボット

d)

セーター

9.

Ông ấy luôn mặc "com-lê" mỗi khi đi họp.

a)

めがね

b)

スーツ

c)

コート

d)

セーター

10.

Tôi vừa mua một chiếc "mũ" mới để đi biển.

a)

ぼうし

b)

めがね

c)

スーツ

d)

セーター

11.

Cô ấy rất đẹp khi "đeo kính".

a)

めがね

b)

セーター

c)

ぼうし

d)

スーツ

12.

Cửa hàng này bán "bánh ngọt" rất ngon.

a)

ケーキ

b)

ロボット

c)

スーツ

d)

セーター

13.

Hôm nay tôi chuẩn bị "cơm hộp" để mang đi làm.

a)

ケーキ

b)

ロボット

c)

「お」べんとう

d)

めがね

14.

Những "rô-bốt" hiện đại đang được sử dụng trong sản xuất.

a)

ロボット

b)

セーター

c)

コート

d)

ぼうし

15.

Anh ấy "có khiếu hài hước", khiến ai cũng yêu mến.

a)

つごうがいい

b)

ユーモアがあります

c)

(ぼうしを)かぶります

d)

(シャツを)着ます

16.

Tôi chọn giờ họp sao cho "thuận tiện" với các nhân viên.

a)

(シャツを)着ます

b)

ユーモアがあります

c)

つごうがいい

d)

ロボット

17.

Hôm nay tôi bận nên "không thuận tiện" lắm để gặp bạn.

a)

ロボット

b)

つごうがいい

c)

つごうがわるい

d)

ケーキ

18.

Tôi "thường" đi dạo vào buổi sáng để thư giãn.

a)

ケーキ

b)

よく

c)

スーツ

d)

セーター

19.

Cô ấy "đội mũ" và "đeo kính" trước khi ra ngoài.

a)

(ぼうしを)かぶります/(メガネを)かけます

b)

(シャツを)着ます/(ネクタイを)します

c)

(くつ、ズボン、...を)はきます/(こどもが)うまれます

d)

(ネクタイを)します/(シャツを)着ます

20.

Anh ấy mua "com-lê" mới và "áo khoác" cho buổi lễ quan trọng.

a)

ロボット/ケーキ

b)

スーツ/コート

c)

セーター/ぼうし

d)

つごうがいい/めがね

21.

Chúng tôi chọn thời gian "thuận tiện" để tất cả mọi người có thể tham gia.

a)

ユーモアがあります

b)

つごうがいい

c)

(シャツを)着ます

d)

(ネクタイを)します

22.

Chiếc "mũ" và "kính" này rất hợp với cô ấy.

a)

ケーキ/「お」べんとう

b)

ぼうし/めがね

c)

ロボット/ユーモアがあります

d)

スーツ/セーター

23.

Cô ấy rất "thường" chuẩn bị "cơm hộp" trước khi đi làm.

a)

よく/「お」べんとう

b)

セーター/ぼうし

c)

ロボット/めがね

d)

ケーキ/つごうがいい

24.

Đứa trẻ "được sinh ra" trong niềm vui của cả gia đình.

a)

(こどもが)うまれます

b)

(シャツを)着ます

c)

つごうがいい

d)

(ぼうしを)かぶります

25.

Anh ấy luôn "mặc sơ mi" và "đeo cà vạt" trong các buổi họp.

a)

(シャツを)着ます/(ネクタイを)します

b)

(ぼうしを)かぶります/ロボット

c)

(くつ、ズボン、...を)はきます/(メガネを)かけます

d)

つごうがいい/ケーキ

26.

"Áo len" này rất ấm, phù hợp cho mùa đông.

a)

コート

b)

セーター

c)

ロボット

d)

スーツ

27.

Cửa hàng bán "bánh ngọt" này là nơi yêu thích của cô ấy.

a)

ケーキ

b)

「お」べんとう

c)

ロボット

d)

めがね

28.

Tôi "đội mũ" mới và chuẩn bị ra ngoài gặp bạn.

a)

(メガネを)かけます

b)

(ぼうしを)かぶります

c)

(ネクタイを)します

d)

(シャツを)着ます

29.

Tôi thấy lịch họp "không thuận tiện" lắm cho mọi người.

a)

ケーキ

b)

ロボット

c)

つごうがいい

d)

つごうがわるい

30.

Bạn có muốn thưởng thức thêm "bánh ngọt" và "cơm hộp" không?

a)

ケーキ/「お」べんとう

b)

ロボット/ユーモアがあります

c)

つごうがいい/ぼうし

d)

スーツ/セーター