Worksheetsquizz HTTKTNC
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Mục tiêu và đối tượng sử dụng của hệ thống:
Hệ thống này được thiết kế để giải quyết những vấn đề nào, và đối tượng người dùng chính là ai?
. Quản lý tài chính cá nhân, phục vụ nhân viên kế toán.
. Quản lý tài chính doanh nghiệp, phục vụ nhân viên văn phòng.
. Tăng tốc độ xử lý đơn hàng, phục vụ khách hàng trực tiếp.
Giảm chi phí vận hành, phục vụ nhà cung cấp
Sự hài lòng và trải nghiệm người dùng:
Giao diện của hệ thống có trực quan, dễ sử dụng và đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng không?
Có hướng dẫn rõ ràng nhưng quy trình thao tác phức tạp
. Giao diện phức tạp, không phù hợp với người dùng mới
Trực quan, dễ sử dụng và cung cấp hướng dẫn rõ ràng
Chỉ đáp ứng nhu cầu của một nhóm người dùng.
Lợi ích và chi phí phát triển hệ thống:
Hệ thống mang lại những lợi ích nào, và chi phí phát triển có phù hợp với ngân sách ban đầu không?
Giảm chi phí bảo trì nhưng chi phí phát triển ban đầu rất cao.
Tăng năng suất và cải thiện chất lượng dịch vụ với chi phí hợp lý.
. Tiết kiệm chi phí đầu tư nhưng không đáp ứng mục tiêu ban đầu
. Chỉ giảm chi phí mà không tăng năng suất.
Kiểm soát và bảo mật hệ thống:
Hệ thống có các cơ chế bảo vệ dữ liệu và ngăn chặn truy cập trái phép hiệu quả không
. Có khả năng sao lưu nhưng không ngăn chặn được truy cập trái phép
Có cơ chế mã hóa dữ liệu nhưng không hỗ trợ sao lưu
Hỗ trợ sao lưu, mã hóa dữ liệu và quyền truy cập rõ ràng
Ngăn chặn truy cập trái phép nhưng thiếu cơ chế bảo vệ dữ liệu.
Tiêu chí nào quan trọng khi lựa chọn phần mềm kế toán
Tính linh hoạt trong nâng cấp hoặc mở rộng
Không cần hỗ trợ từ nhà cung cấp
Khả năng xử lý hạn chế, chỉ tập trung vào báo cáo cơ bản
Không cần đáp ứng các yêu cầu đặc thù của doanh nghiệp
Trong bước cài đặt và cấu hình hệ thống, tiêu chí nào sau đây cần được đảm bảo
Chỉ cần cài đặt phần mềm cơ bản
Hệ thống tương thích với phần mềm hiện có
Không cần quan tâm đến quy mô dữ liệu cần lưu trữ
Không cần làm việc với nhà cung cấp
Ví dụ nào dưới đây thể hiện việc kiểm tra và vận hành thử hệ thống
Không cần thực hiện kiểm tra tải (stress test)
Cài đặt hệ thống không cần kiểm tra
Chỉ kiểm tra hệ thống với một người dùng duy nhất
Nhập liệu 1.000 giao dịch giả lập để kiểm tra khả năng đồng bộ hóa dữ liệu thời gian thực
Kiểm soát nhập liệu giúp đảm bảo điều gì
Thông tin nhập vào hệ thống là chính xác và đầy đủ
Không cần kiểm tra thông tin trước khi lưu
Hệ thống tự động sửa các thông tin sai lệch
Chỉ kiểm tra thông tin khi phát hiện lỗi
Phân quyền trong hệ thống thông tin kế toán giúp tăng cường bảo mật bằng cách nào
Chỉ cấp quyền truy cập cho các đối tác bên ngoài
Cho phép tất cả nhân viên truy cập thông tin nhạy cảm
Không cần hạn chế quyền truy cập của bất kỳ ai
Giới hạn quyền truy cập thông tin nhạy cảm chỉ cho những người cần thiết
Kiểm soát nguồn dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro gian lận bằng cách nào
Ghi nhận tất cả các giao dịch tài chính mà không cần xét duyệt
Phân chia trách nhiệm và xét duyệt từng giao dịch tài chính
Tự động nhập liệu mà không cần kiểm tra
Chỉ đối chiếu chứng từ khi có sự cố xảy ra
