wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

제 12과 전화

Total questions: 40

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

무엇입니까?

a)

휴대전화

b)

스마트폰

c)

공중전화

d)

집전화

2.

전화번호

(a)  

3.

연락처

a)

Số điện thoại

b)

Nơi liên lạc, địa chỉ liên lạc

c)

điện thoại quốc nội

4.

전화 요금

(a)  

5.

전화 카드

a)

điện thoại quốc nội

b)

điện thoại ngoại quốc

c)

điện thoại người nhận trả tiền

d)

thẻ điện thoại

6.

điện thoại quốc nội

a)

국내 전화

b)

국제 전화

7.

điện thoại quốc tế

a)

국내 전화

b)

국제 전화

8.

수진자 부담

a)

điện thoại quốc nội

b)

điện thoại người nhận trả tiền

c)

điện thoại internet

d)

điện thoại quốc tế

9.

điện thoại internet

(a)  

10.

국가 번호

(a)  

11.

지역번호

(a)  

12.

전화를 걸다/ 하다




(a)  

13.

cuộc gọi đến

(a)  

14.

전화를 받다



(a)  

15.

전화를 바꾸다

(a)  

16.

전화를 끊다


a)

gọi điện thoại

b)

cuộc gọi đến

c)

kết thúc cuộc gọi

d)

máy bận

17.

문자메시지를 보내다


a)

Gửi tin nhắn

b)

Nhận tin nhắn

18.

문메시지를 받다




(a)  

19.

답장을 보내다




(a)  

20.

답장을 받다




(a)  

21.

여보세요?

a)

Bây giờ không có ở đây.

b)

Alo

c)

sao thế ạ?

d)

đó có phải là...

22.

그런데요?

(a)  

23.

실례지만 누구세요?

(a)  

24.

거기( )지요?

(a)  

25.

지금 없는데요.

a)

Rồi sao ạ?

b)

Bây giờ không có ở đây

c)

đó có phải là...?

d)

Xin lỗi, ai đấy ạ.

26.

( ) có ở đây không?

(a)  

27.

Đi ra ngoài một lát rồi.

(a)  

28.

바꿔 주시겠어요?

(a)  

29.

메모/ 말씀 좀 전해 주세요.

(a)  

30.

메모/ 말씀 좀 전해 드리겠습니다

(a)  

31.

다시 전화하겠습니다.

(a)  

32.

누가라고 전해 드릴까요?

(a)  

33.
a)

b)

소리

c)

약속

d)

역사

34.
a)

도서관

b)

병원

c)

학교

d)

대사관

35.

Bao nhiêu

(a)  

36.

đánh thức

(a)  

37.
a)

약속

b)

소리

c)

d)

역사

38.

Cuộc hẹn

(a)  

39.



(a)  

40.

출발하다

(a)