wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tin 12 kì 1

Total questions: 115

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

Tăng cường sự tự động hoá trong công việc.

b)

Có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

Tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

Sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

2.

Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh hoạ cho hệ thống Trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ dữ liệu huấn luyện.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và dưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

3.

Nhận dạng vân tay và khuôn mặt trên điện thoại di động là ứng dụng của Al trong lĩnh vực nào?

a)

Thiết kế đồ họa.

b)

Điều khiển tự động

c)

Tiện ích thông minh.

d)

Dịch vụ khách hàng.

4.

AI đã tạo ra những trợ lý ảo nào sau đây?

a)

Google Assistant, Siri, Bixby

b)

YouTube, Netflix, Spotify

c)

Photoshop, Illustrator, CorelDRAW

d)

Word, Excel, PowerPoint

5.

AI được sử dụng trong tài chính ngân hàng để làm gì?

a)

Thiết kế logo.

b)

Phát hiện các giao dịch đáng ngờ và gian lận.

c)

Quản lý kho hàng.

d)

Tối ưu hóa quảng cáo.

6.

DeepMind của Google hỗ trợ lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục

b)

Y tế

c)

Tài chính

d)

Du lịch

7.

Trong giáo dục, AI được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý hồ sơ học sinh

b)

Cá nhân hóa học tập qua các hệ thống Elearning

c)

Tạo ra đồ chơi giáo dục

d)

Tối ưu hóa các hoạt động ngoại khóa

8.

Một trong những nguy cơ của AI là gì?

a)

Tăng cường an ninh mạng

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Tự động hoá nhiều công việc dẫn đến thất nghiệp

d)

Cải thiện quyền riêng tư

9.

AI có thể vi phạm quyền riêng tư bằng cách nào?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Thu thập và lạm dụng dữ liệu cá nhân

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

d)

Cải thiện giao tiếp giữa các thiết bị

10.

Để đảm bảo an toàn trong quá trình phát triển AI, cần phải làm gì?

a)

Tăng cường giám sát và kiểm tra

b)

Phát triển thêm nhiều AI mới

c)

Tự động hoá tất cả các quy trình

d)

Giảm bớt sự kiểm soát của con người

11.

Giao thức mạng là gì?

a)

Tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu

b)

Một loại phần cứng trong máy tính

c)

Một dạng phần mềm ứng dụng

d)

Một loại kết nối vật lý trong mạng

12.

Giao thức Internet (IP) có vai trò gì trong mạng máy tính?

a)

Chia dữ liệu thành gói tin

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Truyền tải dữ liệu của các trang

13.

Thiết bị mạng nào sau đây là cần thiết để kết nối điện thoại thông minh với mạng máy tính?

a)

Switch

b)

Access Point

c)

Router

d)

Modem

14.

Trong một phòng máy ở một công ty, người quản lí muốn chia sẻ một thư mục trong đó chứa các thông báo và quyết định để nhân viên chỉ có thể xem được. Chế độ phân quyền nào sau đây là phù hợp nhất khi chia sẻ thư mục trong tình huống trên?

a)

Full Control

b)

Change

c)

Read

d)

Không cần cài đặt chế độ

15.

Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nhiệm vụ của giao thức TCP?

a)

Quản lí việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các thiết bị trên mạng

b)

Quản lí việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng

c)

Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự từ nguồn đến đích

d)

Xác định cách chia dữ liệu thành các gói, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu

16.

Phiên bản nào không phải của giao thức IP?

a)

IPv4

b)

IPv5

c)

IPv6

d)

IPv7

17.

Hệ thống tên miền DNS có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP

b)

Gửi và nhận thư điện tử

c)

Chia dữ liệu thành gói tin

d)

Đảm bảo độ tin cậy truyền dữ liệu

18.

Tên miền cấp cao nhất (TLD) thường là gì? A. Phần đuôi sau cùng của tên miền B. Phần dầu của tên miền C. Một phần của địa chỉ IP D. Một loại giao thức mạng

a)

Phần đuôi sau cùng của tên miền

b)

Phần đầu của tên miền

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

19.

Tên miền cấp ba là gì?

a)

Tên miền phụ của một tên miền cấp hai

b)

Tên miền chính

c)

Một phần của địa chỉ IP

d)

Một loại giao thức mạng

20.

Giao thức HTTP được sử dụng để làm gì?

a)

Truyền tải dữ liệu của các trang web

b)

Quản lý và định tuyến gói tin trên mạng

c)

Gửi và nhận thư điện tử

d)

Chia dữ liệu thành các gói tin

21.

Ưu điểm nào sau đây không phải của giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Linh hoạt về thời gian và địa điểm

b)

Dễ dàng lưu trữ thông tin trao đổi

c)

Hiểu rõ hơn về ngôn ngữ cơ thể của người khác

d)

Có thể đồng thời tham gia nhiều người

22.

Giao tiếp qua không gian mạng có thể đồng bộ hoặc không đồng bộ. Giao tiếp đồng bộ có nghĩa là gì?

a)

Hai bên trao đổi ngay lập tức

b)

Tin nhắn được lưu trữ để tham khảo sau này

c)

Thông tin không được đáp lại ngay lập tức

d)

Giao tiếp không qua mạng

23.

Vấn đề tiềm ẩn nào sau đây không liên quan đến giao tiếp qua không gian mạng?

a)

Hiểu lầm trong giao tiếp văn bản

b)

Nguy cơ nghiện Internet

c)

Tăng cường kỹ năng viết

d)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

24.

Một trong những nguyên tắc của ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?

a)

Mạo danh người khác

b)

Phản đối hành vi tiêu cực trực tuyến

c)

Tham gia vào các hoạt động gian lận

d)

Sử dụng ngôn từ thiếu văn minh

25.

Lợi ích của giao tiếp qua không gian mạng cho người khiếm khuyết là gì?

a)

Giao tiếp mà không cần sự hỗ trợ của người khác

b)

Dễ dàng bị lừa đảo trực tuyến

c)

Mất đi sự tự tin khi giao tiếp

d)

Không có lợi ích đặc biệt

26.

Phương án nào nêu đúng về nhược điểm lớn nhất của giao tiếp trong thế giới ảo khi so với giao tiếp trực tiếp?

a)

Thời gian trò chuyện bị giới hạn

b)

Dễ dẫn đến hiểu lầm vì thiếu ngôn ngữ cơ thể

c)

Yêu cầu người tham gia phải gặp mặt

d)

Khó khăn trong việc ghi lại nội dung trao đổi

27.

Một trong những vấn đề tiềm ẩn của giao tiếp qua không gian mạng là gì?

a)

Dễ dàng hiểu rõ hơn về cảm xúc của người khác

b)

Tăng cường khả năng sử dụng từ viết tắt

c)

Nguy cơ bị rình rập, quấy rối

d)

Không có nguy cơ nào

28.

Tại sao cần thận trọng khi giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Để tránh mất thời gian

b)

Để tránh bị lợi dụng hoặc tham gia vào các hoạt động gian lận

c)

Để dễ dàng hiểu lầm người khác

d)

Để giảm kỹ năng giao tiếp

29.

Một trong những lợi ích của lưu trữ thông tin trao đổi qua không gian mạng là gì?

a)

Giúp giảm các rào cản và mặc cảm trong giao tiếp ban đầu

b)

Dễ dàng lưu trữ và tham khảo lại sau này

c)

Giảm sự linh hoạt về thời gian và địa điểm

d)

Tăng khả năng bị lộ thông tin cá nhân

30.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản (HTML) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Tạo bảng tính

b)

Tạo trang web

c)

Lập trình ứng dụng

d)

Xử lý dữ liệu

31.

Trong HTML, dấu "/" trong thẻ có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu phần tử bị lỗi

b)

Kết thúc thẻ

c)

Bắt đầu thẻ

d)

Chỉ thị kiểu chữ

32.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có phân biệt

b)

Không phân biệt

c)

Chỉ phân biệt trong các trình duyệt khác nhau

d)

Phân biệt trong các phiên bản khác nhau

33.

Phần tử nào được sử dụng để xác định phần đầu của một tài liệu HTML?

a)

<body>

b)

<footer>

c)

<head>

d)

<header>

34.

Thẻ nào trong phần đầu của tài liệu HTML dùng để khai báo tiêu đề của trang web?

a)

<title>

b)

<header>

c)

<footer>

d)

<meta>

35.

Phần nào của tài liệu HTML chứa nội dung sẽ hiển thị trên màn hình của trình duyệt web?

a)

Phần đầu

b)

Phần chân

c)

Phần thân

d)

Phần meta

36.

Dòng đầu tiên của văn bản HTML thường là gì?

a)

Tiêu đề của trang web

b)

Doctype

c)

Siêu dữ liệu

d)

Nội dung của trang web

37.

Khi cài đặt Sublime Text, bạn cần làm gì sau khi tải về tệp tin cài đặt?

a)

Chạy chương trình từ trang web

b)

Nhấp đúp vào tệp tin cài đặt

c)

Giải nén tệp tin cài đặt

d)

Mở tệp tin bằng trình soạn thảo văn bản

38.

Khi soạn thảo văn bản HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với định dạng nào?

a)

txt

b)

html

c)

docx

d)

xml

39.

Để xem kết quả của tệp HTML, bạn cần làm gì sau khi lưu tệp?

a)

Mở tệp bằng trình soạn thảo văn bản

b)

Mở tệp bằng trình duyệt web

c)

Chạy tệp trên máy chủ

d)

Gửi tệp qua email

40.

Trong các khai báo cấu trúc văn bản HTML sau, khai báo nào đúng cú pháp?

a)

<html> <head> <title></title> </head> <body> </body> </html>

b)

<html> <head> </head> <body> <title></title> </body> </html>

c)

<html> <head> <title> <body> </body> </title> </head> </html>

d)

<html> <body> <title> <head> </head> </title> </body> </html>

41.

Phương án nào nêu đúng phần tử được sử dụng để khai báo phần nội dung của trang web?

a)

body

b)

html

c)

head

d)

meta

42.

HTML là viết tắt của cụm từ nào sau đây?

a)

Hyperlinks and Text Markup Language

b)

Home Tool Markup Language

c)

HyperText Markup Language

d)

HyperText Makeup Language

43.

Phần tử nào sau đây được dùng để khai báo phần nội dung hiển thị trên thanh tiêu đề của cửa sổ trình duyệt?

a)

title

b)

head

c)

body

d)

html

44.

Phương án nào sau đây nêu đúng cú pháp khai báo tạo đoạn văn bản trên trang web?

a)

<p> Văn bản </p>

b)

<p/> Văn bản <p>

c)

<p/> Văn bản </p>

d)

<p> Văn bản <p>

45.

Khi muốn hiển thị một đoạn văn theo kiểu chữ nghiêng để chỉ ra rằng nó là một cụm từ đặc biệt, sử dụng phần tử nào sau đây?

a)

strong

b)

italic

c)

mark

d)

em

46.

Các cấp độ tiêu đề mục trong HTML được phân biệt như thế nào?

a)

Phân biệt bằng kiểu chữ

b)

Phân biệt bằng cỡ chữ

c)

Phân biệt bằng màu chữ

d)

Phân biệt bằng phông chữ

47.

Phần tử <a> trong HTML được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo các đoạn văn bản

b)

Tạo các tiêu đề

c)

Tạo các siêu liên kết

d)

Tạo các bảng

48.

Thuộc tính nào trong thẻ <a> xác định địa chỉ của tài nguyên web?

a)

id

b)

src

c)

href

d)

class

49.

Để tạo siêu liên kết đến một phần tử trong cùng trang web, bạn sử dụng cú pháp nào?

a)
b)

<a href="#Tên_định_danh">

d)

<a href="tel: 123456789">

50.

Phần từ nào được sử dụng để làm nổi bật văn bàn bằng cách thay đổi định dạng?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<mark>

d)

<p>

51.

Nếu bạn chỉ cung cấp tên miền trong URL mà không có giao thức, trình duyệt sẽ làm gì?

a)

Mở trang chủ của tên miền đó

b)

Hiển thị lỗi

c)

Tìm kiếm trên Internet

d)

Chuyển hướng đến trang mặc định

52.

Phần tử nào trong HTML được sử dụng để in nghiêng văn bản?

a)

<b>

b)

<i>

c)

<u>

d)

<strong>

53.

Các phần tử tiêu đề mục trong HTML dược hiển thị với kiểu chữ và kích thước như thế nào?

a)

Tất cả đều có cùng kích thước và kiểu chữ

b)

Kích thước chữ giảm dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in đậm

c)

Kích thước chữ tăng dần từ <h1> đến <h6> và kiểu chữ in nghiêng

d)

Kích thước chữ không thay đổi và kiểu chữ khác nhau tùy thuộc vào trình duyệt

54.

Khi tạo tệp HTML trong Sublime Text, bạn nên lưu tệp với phần mở rộng nào để trình duyệt có thể nhận diện đúng định dạng?

a)

txt

b)

html

c)

htm

d)

css

55.

Thẻ nào trong phần từ <head> được dùng để đặt tiêu đề của trang web?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<body>

56.

Thẻ nào được sử dụng để tạo tiêu đề chính (Heading 1) trong HTML?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

57.

Để thêm chú thích vào trong mã HTML, bạn nên sử dụng cặp thẻ nào?

a)

<!-- và -->

b)

<comment> và </comment>

c)

{! và !}

d)

/* và */

58.

Khi làm nổi bật nội dung cho trang web, để cập nhật tệp HTML bạn nên làm gì?

a)

Mở và lưu tệp với một tên mới

b)

Xóa nội dung của tệp và viết lại từ đầu

c)

Chỉ sửa nội dung mà không cần lưu

d)

Xóa các thẻ HTML cũ

59.

Để tạo siêu liên kết trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<link>

b)

<a>

c)

<url>

d)

<href>

60.

Khi tạo siêu liên kết đến một trang web khác, thuộc tính nào của thẻ <a> cần được sử dụng để chỉ định URL đích?

a)

src

b)

target

c)

href

d)

alt

61.

Để tạo tiêu đề phụ (Heading 2) trong HTML, bạn sử dụng thẻ nào?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<h4>

62.

Sau khi thực hiện các thay đổi trong tệp HTML, bạn cần phải làm gì để xem kết quả trong trình duyệt?

a)

Chạy mã HTML bằng một phần mềm đặc biệt

b)

Mở tệp trong trình duyệt web

c)

Đặt tệp vào máy chủ web

d)

Chia sẻ tệp qua email

63.

Để thêm thông tin cá nhân vào một mục trong trang web, bạn nên sử dụng thẻ nào để tạo danh sách các thông tin đó?

a)

<ul> và <li>

b)

<p>

c)

<table>

d)

<div>

64.

Cho văn bản HTML sau đây:

<html>

<head>

<title>Tiêu đề văn bản</title>

</head>

<body>

<h1>Đây là tiêu đề lớn nhất.</h2>

</body>

</html>

Phương án nào sau đây nêu đúng lỗi có trong văn bản trên?

a)

Thẻ <title> đặt trong thẻ <head> không đúng

b)

Thiếu kí tự / trong thẻ đóng của tiêu đề <h1>

c)

Thẻ <body> khai báo thừa

d)

Thẻ mở <h1> và thẻ đóng </h2> không tương ứng.

65.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào SAI?

a)

Phần từ strong để in đậm nội dung văn bản khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web

b)

Phần từ mark để tô màu vàng cho nền văn bản khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web

c)

Phần từ a để gạch chân nội dung văn bản khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web

d)

Phần tử em để in nghiêng nội dung văn bản khi hiển thị trên màn hình trình duyệt web

66.

Phát biểu nào dưới dây đúng khi nhận xét về đoạn mã (văn bản) HTML tạo siêu liên kết sau?

<a href="#">Trang chủ</a>

a)

ULR không đúng

b)

Đúng cú pháp, không có lỗi

c)

Thiếu giá trị cho thuộc tính href

d)

Thẻ </a> đặt sai vị trí

67.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào là đúng?

a)

HTML5 cung cấp phần từ font để định dạng phông chữ cho văn bản

b)

HTML hỗ trợ khai báo bảy tiêu đề mục được phân cấp từ h1 đến h7

c)

Có thể tạo siêu liên kết giữa các trang web trong cùng thư mục

d)

Mỗi phần tử trong một văn bản HTML có thể có nhiều định danh

68.

Khi thiết kế trang web về thông tin cá nhân, muốn hiển thị địa chỉ trang web về trường học của chủ sở hữu. Người thiết kế trang web cần sử dụng phương án khai báo nào sau đây?

b)

<a> href= http://thptnhsdn.edu.vn Trường học </a>

d)

<a href= http://thptnhsdn.edu.vn “Trường học"</a>

69.

Cho một trang web được hiển thị trên trang màn hình như sau:

GIỚI THIỆU BẢN THÂN

1. Thông tin chung

1.1: Họ và tên: Trần Nhật Kha

1.2: Ngày sinh: /13/7/2007

1.3: Giới tính: Nam

2. Sở thích

Phương án nào dưới đây là đúng nhất về tất cả các phần tử được sử dụng để làm nổi bật nội dung trong trang web trên?

a)

strong, mark

b)

p, mark

c)

strong, em

d)

em, p

70.

Thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách xác định thứ tự trong HTML?

a)

<ul>

b)

<ol>

c)

<li>

d)

<table>

71.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các mục nội dung trong danh sách?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

72.

Thuộc tính nào được sử dụng để xác định thứ tự bắt đầu của danh sách xác định thứ tự?

a)

type

b)

start

c)

order

d)

list

73.

Thẻ nào được sử dụng để tạo bảng trong HTML?

a)

<ul>

b)

<li>

c)

<table>

d)

<div>

74.

Thẻ nào được sử dụng để tạo các hàng trong bảng?

a)

<td>

b)

<th>

c)

<tr>

d)

<caption>

75.

Thuộc tính nào trong thẻ <table> được sử dụng để thêm chú thích cho bảng?

a)

caption

b)

header

c)

note

d)

description

76.

Cú pháp nào là đúng để khai báo một ô dữ liệu trong bảng?

a)

<td>Data</td>

b)

<tr>Data</tr>

c)

<table>Data</table>

d)

<th>Data</th>

77.

Để tạo danh sách không xác định thứ tự trong HTML, bạn nên sử dụng thẻ nào?

a)

<ol>

b)

<ul>

c)

<li>

d)

<table>

78.

Khi khai báo danh sách con trong danh sách xác định thứ tự, thẻ nào được sử dụng để tạo mục con?

a)

<li>

b)

<ol>

c)

<ul>

d)

<table>

79.

Khi tạo bảng và muốn đặt đường viền cho các ô trong bảng, thuộc tính nào cần thiết?

a)

border

b)

padding

c)

margin

d)

color

80.

Thẻ nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

81.

Thuộc tính nào của thẻ <img> xác định tên tệp ảnh?

a)

alt

b)

width

c)

height

d)

src

82.

Thẻ nào được sử dụng để chèn âm thanh vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

83.

Phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Phần tử audio dùng để chèn video vào trang web

b)

Việc khai báo thuộc tính cho phần tử là không bắt buộc

c)

Tiêu đề trang web được khai báo bởi phần tử title

d)

Phần tử meta nằm trong phần tử head

84.

Thẻ nào được sử dụng để chèn video vào trang web?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

85.

Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép hiển thị bảng điều khiển video trên trình duyệt?

a)

src

b)

controls

c)

autoplay

d)

loop

86.

Để nhúng một tệp HTML vào trang web, thẻ nào được sử dụng?

a)

<img>

b)

<audio>

c)

<video>

d)

<iframe>

87.

Để xác định kích thước của vùng nhúng khi sử dụng thẻ <iframe>, thuộc tính nào được sử dụng?

a)

src

b)

controls

c)

width và height

d)

autoplay

88.

Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ <audio>?

a)

MP3

b)

OGG

c)

WAV

d)

JPG

89.

Định dạng âm thanh nào không phổ biến khi sử dụng thẻ <audio>?

a)

MP3

b)

OGG

c)

WAV

d)

JPG

90.

Khi chèn hình ảnh, nếu không khai báo thuộc tính width và height, ảnh sẽ hiển thị theo kích thước nào?

a)

Kích thước gốc

b)

Kích thước của phần tử chứa ảnh

c)

Kích thước theo màn hình

d)

Kích thước của thẻ <img>

91.

Trong HTML, phần tử nào sau đây được sử dụng để tạo nội dung của danh sách xác định thứ tự?

a)

ol

b)

li

c)

ul

d)

p

92.

Khi tạo bảng trong HTML, mỗi hàng được khai báo bằng phần tử nào sau đây?

a)

table

b)

td

c)

tr

d)

body

93.

Phương án nào sau đây nêu đúng sự khác biệt giữa phần tử ul và ol trong HTML?

a)

Phần tử ul dùng để tạo danh sách có thứ tự, còn phần tử ol dùng để tạo từng mục trong danh sách

b)

Phần tử ul dùng để tạo danh sách không có thứ tự, còn phần tử ol dùng để tạo từng mục trong danh sách

c)

Phần tử ul dùng để tạo mục trong danh sách, còn phần tử ol dùng để tạo các danh sách con

d)

Phần tử ul dùng để tạo danh sách không xác định thứ tự, còn phần tử ol dùng để tạo danh sách xác định số thứ tự

94.

Trong HTML, khi bạn sử dụng thẻ <audio> để chèn âm thanh vào trang web, thuộc tính controls sẽ làm gì?

a)

Cho phép người dùng điều khiển âm thanh như phát, dùng và điều chỉnh âm lượng

b)

Điều chỉnh tốc độ phát của âm thanh

c)

Tự động phát âm thanh ngay khi trang được tải

d)

Cho phép người dùng thay đổi định dạng âm thanh

95.

Trong biểu mẫu trên trang web, diều khiển nào thường được sử dụng để người dùng nhập ký tự văn bản?

a)

<input type="checkbox">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="text">

d)

<input type="submit">

96.

Điều khiển nào trên biểu mẫu cho phép người dùng chọn nhiều mục cùng một lúc?

a)

Nút chọn (radio button)

b)

Ô văn bản (text box)

c)

Hộp kiểm (checkbox)

d)

Nút gửi (submit button)

97.

Thuộc tính nào của điều khiển <input type="text"> giúp nhận diện dữ liệu gửi từ biểu mẫu về máy chủ?

a)

type

b)

value

c)

name

d)

placeholder

98.

Điều khiển nào được sử dụng để gửi dữ liệu từ biểu mẫu về máy chủ web?

a)

<input type="text">

b)

<input type="radio">

c)

<input type="checkbox">

d)

<input type="submit">

99.

Điều nào sau đây không phải là một phần của biểu mẫu trên trang web?

a)

Ô văn bản

b)

Nút chọn

c)

Hộp kiểm

d)

Tiêu đề trang

100.

Khi sử dụng các nút chọn (radio button), thuộc tính nào phải giống nhau để đảm bảo người dùng chỉ chọn được một mục?

a)

value

b)

type

c)

name

d)

id

101.

Khi nào người dùng cần nhấp vào nút submit trên biểu mẫu?

a)

Khi nhập xong dữ liệu vào một ô văn bản

b)

Khi muốn hủy bỏ dữ liệu đã nhập

c)

Khi muốn gửi dữ liệu về máy chủ

d)

Khi muốn lưu dữ liệu trên trang web

102.

Thuộc tính value của <input type="submit"> có tác dụng gì nếu được khai báo?

a)

Định nghĩa tên điều khiển

b)

Xác định kiêu dữ liệu nhập

c)

Cung cấp nhãn cho nút submit

d)

Giới hạn số lượng ký tự nhập vào

103.

Việc sắp xếp các điều khiển nhập liệu và nút lệnh hợp lý trên biểu mẫu có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý của máy chủ

b)

Giảm số lượng dữ liệu nhập sai

c)

Tăng độ phức tạp của biểu mẫu

d)

Giúp người dùng dễ dàng sử dụng biểu mẫu

104.

Trong biểu mẫu, để người dùng dễ dàng lựa chọn và đảm bảo dữ liệu nhập vào được quản lý hiệu quả, cần lưu ý điều gì khi sử dụng các nút chọn?

a)

Đặt các nút chọn ở cuối biểu mẫu

b)

Chọn điều khiển nhập liệu phù hợp

c)

Đảm bảo các thuộc tính name của nút chọn giống nhau

d)

Sắp xếp các nút chọn theo hàng ngang

105.

Bạn đang thiết kế một trang web yêu cầu người dùng nhập thông tin vào một biểu mẫu. Để thu thập thông tin tên người dùng, bạn cần tạo một trường nhập liệu trong biểu mẫu. Đoạn mã HTML nào dưới đây sẽ tạo ra trường nhập liệu phù hợp?

a)

<input type="text" name="username">

b)

<textarea name="username"></textarea>

c)

<form><input type="submit" value="Guri"></form>

d)

<input type="checkbox" name="username">

106.

Trong bước đầu tiên của Nhiệm vụ 1, yêu cầu tạo tệp HTML với tên nào?

a)

Bai7-NV1.txt

b)

Bai7-NV1.html

c)

Bai7-NV1.doc

d)

Bai7-NV1.css

107.

Cấu trúc nào được khai báo trong phần tử head của tệp HTML?

a)

<script>

b)

<style>

c)

<title>

d)

<meta>

108.

Điều nào không phải là yêu cầu của Nhiệm vụ 1?

a)

Tạo tệp HTML mới

b)

Thêm các điều khiển nhập liệu lựa chọn

c)

Tạo biểu mẫu có ô Text

d)

Xem kết quả trên trình duyệt web

109.

Trong Nhiệm vụ 2, tệp HTML mới được ghi lưu với tên gì?

a)

Bai7-NV1.html

b)

Bai7-NV2.html

c)

Bai7-NV3.html

d)

Bai7-NV.html

110.

Bước nào trong Nhiệm vụ 1 yêu cầu mở tệp bằng trình duyệt web?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 3

d)

Bước 4

111.

Điều nào sau đây không phải là một phần của hướng dẫn thực hiện Nhiệm vụ 2?

a)

Tạo tệp HTML mới

b)

Cập nhật nội dung phần tử body

c)

Ghi lưu tệp với tên mới

d)

Xem kết quả trên trình duyệt web

112.

Yêu cầu của Nhiệm vụ 2 là gì?

a)

Tạo biểu mẫu với ô Text nhập dữ liệu

b)

Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn và nút gửi

c)

Cập nhật phần tử head

d)

Thay đổi tiêu đề của tệp HTML

113.

Trong quy trình thực hiện Nhiệm vụ 1, bước nào là bước cuối cùng?

a)

Tạo tệp HTML

b)

Tạo cấu trúc và khai báo phần tử head

c)

Tạo biểu mẫu

d)

Xem kết quả trên trình duyệt web

114.

Điều nào là yêu cầu duy nhất trong Nhiệm vụ 1?

a)

Thêm các điều khiển nhập dữ liệu lựa chọn

b)

Tạo biểu mẫu có ô Text nhập dữ liệu

c)

Cập nhật nội dung phần tử body

d)

Ghi lưu tệp với tên mới

115.

Kết quả của Nhiệm vụ 2 được kiểm tra bằng cách nào?

a)

Đọc mã nguồn HTML

b)

Xem kết quả trên trình duyệt web

c)

Sử dụng trình biên dịch HTML

d)

Đọc tài liệu hướng dẫn