wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Understanding Syllable Reading

Total questions: 52

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Phụ âm cuối phát âm

ㄱㅋㄲ

(a)  

2.

Phát âm k thì phụ âm cuối

(a)  

3.

Phụ âm cuối ㄴ phát âm

(a)  

4.

Phát âm n thì phụ âm cuối

(a)  

5.

Phụ âm cuối ㄷ,ㅅ,ㅈ,ㅊ,ㅌ,ㅎ,ㅆ phát âm

(a)  

6.

Phát âm t thì phụ âm cuối

(a)  

7.

Phụ âm cuối ㄹ phát âm

(a)  

8.

Phát âm l thì phụ âm cuối

(a)  

9.

Phụ âm cuối ㅁ phát âm

(a)  

10.

Phát âm m thì phụ âm cuối

(a)  

11.

Phụ âm cuối ㅂ,ㅍ phát âm

(a)  

12.

Phát âm p thì phụ âm cuối

(a)  

13.

Phụ âm cuối ㅇ phát âm

(a)  

14.

Phát âm ng thì phụ âm cuối

(a)  

15.

받 짐 kép 넋

(a)  

16.

받 짐 kép 앉

(a)  

17.

받 짐 kép 여 덟

(a)  

18.

받 짐 kép 외 곬

(a)  

19.

받 짐 kép 핥

(a)  

20.

받 짐 kép 값

(a)  

21.

받 짐 kép 닭

(a)  

22.

받 짐 kép 젊

(a)  

23.

받 짐 kép 많

(a)  

24.

받 짐 kép 잃

(a)  

25.

Quy tắc nối âm 빌 음

(a)  

26.

Quy tắc nối âm 책 을

(a)  

27.

Quy tắc nối âm 이 름 이

(a)  

28.

Quy tắc nối âm 도 서 관 에

(a)  

29.

Quy tắc nối âm 읽 어 요

(a)  

30.

Quy tắc nối âm 앉 으 세 요

(a)  

31.

Quy tắc trọng âm hóa 학 교

(a)  

32.

Quy tắc trọng âm hóa 식 당

(a)  

33.

Quy tắc trọng âm hóa 문 법

(a)  

34.

Quy tắc trọng âm hóa 살 집

(a)  

35.

Quy tắc biến âm 한 말 말

(a)  

36.

Quy tắc biến âm 작 년

(a)  

37.

Quy tắc biến âm 믿 는 다

(a)  

38.

Quy tắc biến âm 얼 마 입 니 까

(a)  

39.

Quy tắc biến âm 종 로

(a)  

40.

Quy tắc biến âm 음 력

(a)  

41.

Quy tắc biến âm 국 립

(a)  

42.

Quy tắc biến âm 수 업 료

(a)  

43.

Quy tắc nhũ âm hóa 몰 라 요 phát âm

(a)  

44.

Quy tắc nhũ âm hóa 연 락

(a)  

45.

Âm vòm hóa 갈 이

(a)  

46.

Âm vòm hóa 닫 히 다

(a)  

47.

Âm vòm hóa 해 돋 이

(a)  

48.

Quy tắc giảm lượt 'ㅎ'

좋 아 하 다

(a)  

49.

Quy tắc giảm lượt 'ㅎ' 많 이

(a)  

50.

Quy tắc âm bật hơi 축 하 하 다

(a)  

51.

Quy tắc âm bật hơi 막 히 다

(a)  

52.

Quy tắc âm bật hơi 까 마 타

(a)