wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng tiếng anh

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

hệ thống tiền tệ

(a)  

2.

giấy nộp tiền/ nộp phạt

(a)  

3.

tiền mặt

(a)  

4.

phiếu rút tiền

(a)  

5.

số tiền

(a)  

6.

người thụ hưởng

(a)  

7.

chuyển tiền

(a)  

8.

thanh toán nội địa

(a)  

9.

quá hạn

(a)  

10.

sản phẩm tạp hoá

(a)  

11.

tài sản thế chấp

(a)  

12.

tự động trừ trong tài khoản

(a)  

13.

chi thường xuyên

(a)  

14.

thu nhập

(a)  

15.

chi phí

(a)  

16.

tiền lương

(a)  

17.

trợ cấp/ lương hưu

(a)  

18.

tiền lãi

(a)  

19.

quản lý

(a)  

20.

kiếm tiền

(a)  

21.

thông minh

(a)  

22.

cấu trúc

(a)  

23.

pháp lý

(a)  

24.

quan trọng

(a)  

25.

ban giám đốc

(a)  

26.

giám đốc điều hành

(a)  

27.

tài chính

(a)  

28.

quỹ, nguồn tiền

(a)  

29.

chính phủ

(a)  

30.

khoản đầu tư

(a)  

31.

đi vay nợ

(a)  

32.

doanh thu

(a)  

33.

nguồn vốn

(a)  

34.

lợi nhuận

(a)  

35.

nợ

(a)  

36.

liên quan đến

(a)  

37.

ngân hàng trung ương

(a)  

38.

thuế

(a)  

39.

lạm phát

(a)  

40.

cơ sở hạ tầng

(a)  

41.

cung tiền

(a)  

42.

cầu tiền

(a)  

43.

tổ chức

(a)  

44.

huy động vốn

(a)  

45.

phát hành

(a)  

46.

trái phiếu

(a)  

47.

những dự án

(a)  

48.

nền kinh tế

(a)  

49.

mở rộng

(a)  

50.

người đi vay

(a)  

51.

người gửi ngân hàng

(a)  

52.

nằm im

(a)  

53.

sản phẩm đổi mới, có tính đột phá

(a)  

54.

trung gian

(a)  

55.

cá nhân

(a)  

56.

sáp nhập

(a)  

57.

ngoại tệ

(a)  

58.

to mua lại bé

(a)  

59.

cổ phiếu

(a)  

60.

tổ chức tài chính

(a)  

61.

tự trị, tự quản lý

(a)  

62.

phụ thuộc, dưới quyền, cấp dưới

(a)  

63.

công ty bảo hiểm

(a)  

64.

giao dịch

(a)  

65.

bất động sản

(a)  

66.

mục đích

(a)  

67.

sao kê ngân hàng

(a)  

68.

cấp trên

(a)