wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa lý 8_HKI Chương 2

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Số giờ nắng trung bình hàng năm ở Việt Nam là bao nhiêu?

a)

1300 - 4000 giờ/năm.

b)

1400 - 3500 giờ/năm.

c)

1400 - 3000 giờ/năm.

d)

1300 - 3500 giờ/năm.

2.

Điền vào chỗ trống: Lượng mưa trung bình hàng năm ở những khu vực đón gió biển hoặc vùng núi cao là khoảng ______.

a)

3500 - 4000mm/năm

b)

2500 - 3500mm/năm

c)

3000 - 4000mm/năm

d)

3000 - 3500mm/năm

3.

Ở Bắc Bộ, vào mùa hạ gió mùa thổi theo hướng nào sau đây?

a)

Đông Nam

b)

Đông Bắc

c)

Tây Nam

d)

Tây Bắc

4.

Gió mùa đông hoạt động ở nước ta vào thời gian nào sau đây?

a)

Từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau.

b)

Từ tháng 10 đến tháng 5 năm sau.

c)

Từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau.

d)

Từ tháng 11 đến tháng 5 năm sau.

5.

Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam được thể hiện qua yếu tố nào sau đây?

a)

Độ ẩm không khí cao, trung bình trên 80%.

b)

Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20°C.

c)

Lượng mưa lớn, dao động từ 1500 – 2000 mm/năm.

d)

Chịu ảnh hưởng của các khối khí hoạt động theo mùa.

6.

Ở Việt Nam, gió mùa mùa đông gần như bị chặn lại ở dãy núi nào sau đây?

a)

Ba Vì

b)

Bạch Mã

c)

Tam Điệp

d)

Ngân Sơn

7.

Ở miền Bắc Việt Nam, khí hậu mùa đông có đặc điểm như thế nào?

a)

Nóng, khô và phân thành hai mùa rõ rệt.

b)

Đầu mùa đông trời khô, cuối mùa ẩm ướt.

c)

Nóng ẩm và mưa nhiều diễn ra quanh năm.

d)

Thời tiết lạnh buốt và khô ráo, nhiều mây.

8.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng sự phân hóa theo chiều đông - tây của khí hậu Việt Nam?

a)

Vùng biển có khí hậu ôn hòa hơn trong đất liền.

b)

Vùng đồi núi phía tây khí hậu phân hóa phức tạp.

c)

Khí hậu trong đất liền ôn hòa hơn khí hậu vùng biển.

9.

Điền vào chỗ trống: Tính chất nhiệt đới của khí hậu Việt Nam được thể hiện qua yếu tố: + Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20°C và tăng dần từ bắc vào nam. + Số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ/ năm, cán cân bức xạ từ 70 – 100 kcal/cm²/năm. Đáp án đúng là: Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20°C.

a)

Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20°C và tăng dần từ bắc vào nam.

b)

Số giờ nắng đạt từ 1400 – 3000 giờ/ năm.

c)

Cán cân bức xạ từ 70 – 100 kcal/cm²/năm.

d)

Nhiệt độ trung bình năm trên cả nước lớn hơn 20°C.

10.

Vùng đồng bằng ven biển có khí hậu gì?

a)

Khí hậu ôn hòa.

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa.

c)

Khí hậu phân hóa phức tạp.

d)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

11.

Khí hậu Việt Nam có sự phân hóa theo độ cao. Từ thấp lên cao, Việt Nam có bao nhiêu đai khí hậu?

a)

2 đai khí hậu.

b)

3 đai khí hậu.

c)

4 đai khí hậu.

d)

5 đai khí hậu.

12.

Mùa mưa của khu vực Đông Trường Sơn vào mùa nào dưới đây?

a)

Cuối thu đầu đông.

b)

Chủ yếu mùa thu.

c)

Cuối hạ đầu thu.

d)

Chủ yếu mùa hạ.

13.

Ở Việt Nam, gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh mẽ nhất tại khu vực nào sau đây?

a)

A. Tây Bắc và Bắc Trung Bộ.

b)

B. Đông Bắc và đồng bằng Bắc Bộ.

c)

C. Nam Bộ và Tây Nguyên.

d)

D. Trung Bộ và Nam Trung Bộ.

14.

Điền vào chỗ trống: Vùng biển có khí hậu ___ hơn trong đất liền.

a)

ôn hòa

b)

phức tạp

c)

nhiệt đới

d)

ẩm

15.

Gió mùa Đông Bắc hoạt động mạnh nhất ở khu vực nào của Việt Nam?

a)

Tây Bắc Bộ

b)

Đông Bắc Bộ

c)

Nam Bộ và Duyên hải Nam Trung bộ

d)

Tây Nguyên và Duyên hải Nam Trung bộ

16.

Ở Việt Nam, dãy núi nào dưới đây được coi là ranh giới tự nhiên giữa hai miền khí hậu Bắc và Nam?

a)

Bạch Mã

b)

Tam Đảo

c)

Con Voi

d)

Hoành Sơn

17.

Ở Việt Nam, vùng khí hậu nào dưới đây có mùa mưa lệch về thu đông?

a)

Vùng khí hậu Đông Bắc Bộ.

b)

Vùng khí hậu Tây Bắc Bộ.

c)

Vùng khí hậu Bắc Trung Bộ.

d)

Vùng khí hậu Tây Nguyên.

18.

Ở Việt Nam, gió Tây khô nóng hoạt động mạnh nhất tại khu vực nào?

a)

Tây Nam Bộ

b)

Bắc Trung Bộ

c)

Đông Nam Bộ

d)

Đồng bằng Bắc Bộ

19.

Ở Việt Nam, dãy núi nào được coi là ranh giới tự nhiên giữa hai miền khí hậu Bắc và Nam?

a)

Bạch Mã

b)

Tam Đảo

c)

Con Voi

d)

Hoành Sơn

20.

Câu hỏi nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm khí hậu ở vùng biển và thêm lục địa của Việt Nam?

a)

Cận nhiệt đới gió mùa.

b)

Ôn hòa hơn trong đất liền.

c)

Có sự phân hóa phức tạp.

d)

Phân hóa theo bắc - nam.

21.

Điền vào chỗ trống: Sông nào dưới đây chảy theo hướng Tây Bắc - Đông Nam?

a)

Sông Cà

b)

Sông Lô

c)

Sông Kỳ Cùng

d)

Sông Gâm

22.

Sông nào sau đây chảy theo hướng vòng cung?

a)

Sông Mã.

b)

Sông Gâm.

c)

Sông Chảy.

d)

Sông Hồng.

23.

Ở nước ta, hệ thống sông nào có lưu lượng nước lớn nhất?

a)

Mê Công

b)

Sông Hồng

c)

Đồng Nai

d)

Thái Bình

24.

Ở nước ta, hệ thống sông nào có lượng phù sa lớn nhất?

a)

Sông Hồng

b)

Sông Mã

c)

Sông Cả

d)

Sông Gâm

25.

Các sông nào sau đây ở nước ta không chảy theo hướng vòng cung?

a)

Sông Lục Nam.

b)

Sông Lô, sông Gâm.

c)

Sông Mã, sông Cả.

d)

Sông Cầu, sông Thương.

26.

Ở nước ta, hệ thống sông nào có lưu lượng nước lớn nhất? (Chọn một đáp án)

a)

Mê Công

b)

Sông Hồng

c)

Đồng Nai

d)

Thái Bình

27.

Sông nào có tổng lượng phù sa lớn nhất ở Việt Nam?

a)

Sông Mã

b)

Sông Hồng

c)

Mê Công

d)

Đồng Nai

28.

Vào mùa lũ, sông ngòi ở nước ta có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lượng nước lớn, mực nước dâng nhanh và thấp.

b)

Lượng nước nhỏ, mực nước dâng chậm và thấp.

c)

Lượng nước lớn, mực nước dâng nhanh và cao.

d)

Lượng nước nhỏ, mực nước dâng chậm và cao.

29.

Ở nước ta, mùa lũ kéo dài bao nhiêu tháng và chiếm bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước cả năm?

a)

7 - 8 tháng, chiếm 20 - 30% tổng lượng nước cả năm.

b)

4 - 5 tháng, chiếm 70 - 80% tổng lượng nước cả năm.

c)

7 - 8 tháng, chiếm 70 - 80% tổng lượng nước cả năm.

d)

4 - 5 tháng, chiếm 20 - 30% tổng lượng nước cả năm.

30.

Ở nước ta, lượng phù sa lớn của sông ngòi tập trung chủ yếu vào hai hệ thống sông nào sau đây?

a)

Sông Đồng Nai và sông Cả.

b)

Sông Hồng và sông Mê Công.

c)

Sông Hồng và sông Mã.

d)

Sông Mã và sông Đồng Nai.

31.

Đỉnh lũ của sông ngòi Bắc Bộ vào tháng nào dưới đây?

a)

Tháng 6

b)

Tháng 7

c)

Tháng 8

d)

Tháng 9

32.

Cả dòng chính của sông Hồng có chiều dài là

a)

1126km

b)

4300km

c)

1205km

d)

1556km

33.

Hai phụ lưu chính của hệ thống sông Hồng là ______.

a)

sông Mã và sông Đà.

b)

sông Cả và sông Đà.

c)

sông Mã và sông Cả.

d)

sông Đà và sông Lô.

34.

Hệ thống sông Hồng có hai phụ lưu chính là sông nào?

a)

sông Đà và sông Lô

b)

sông Lô và sông chảy

c)

sông chảy và sông Mã

35.

Mùa lũ ở hệ thống sông Hồng thường kéo dài bao lâu?

a)

5 tháng.

b)

6 tháng.

c)

7 tháng.

d)

8 tháng.

36.

Điền vào chỗ trống: Tổng lượng nước vào mùa cạn của hệ thống sông Mê Công chiếm khoảng __% tổng lượng nước cả năm.

a)

A. 10%

b)

B. 20%

c)

C. 25%

d)

D. 30%

37.

Chế độ nước của hệ thống sông Mê Công có hai mùa: mùa lũ kéo dài từ tháng 7 đến tháng 11, lượng nước mùa lũ chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lượng nước cả năm?

a)

70% tổng lượng nước cả năm.

b)

75% tổng lượng nước cả năm.

c)

80% tổng lượng nước cả năm.

d)

85% tổng lượng nước cả năm.

38.

Sông Mê Công có nhiều phụ lưu, riêng ở Việt Nam có 286 phụ lưu, lớn nhất là sông _______.

a)

Sêrêpôk

b)

Đồng Nai

c)

Sài Gòn

d)

Đà Rằng

39.

Hoạt động trồng trọt diễn ra như thế nào?

a)

theo mùa.

b)

quanh năm.

c)

ở miền núi.

d)

ở đồng bằng.

40.

Cây cao su và cà phê phân bố chủ yếu ở vùng nào sau đây?

a)

Tây Nguyên

b)

Duyên hải Nam Trung Bộ

c)

Bắc Trung Bộ

d)

Đồng bằng sông Hồng

41.

Cây trồng nào sau đây không phổ biến ở miền Nam?

a)

Cà phê

b)

Cao su

c)

Lúa

d)

Điều

42.

Miền khí hậu phía Nam thuận lợi phát triển các loại cây nào sau đây?

a)

Đào, lê, mận.

b)

Cao su, điều.

c)

Chuối, đu đủ.

d)

Tiêu, cà phê.

43.

Khó khăn chủ yếu của khí hậu đối với nông nghiệp nước ta hiện nay là gì?

a)

hạn hán, mưa phùn, bão.

b)

nhiều thiên tai, dịch bệnh.

c)

sâu bệnh và sương muối.

d)

sạt lở bờ biển, cháy rừng.

44.

Khí hậu không ảnh hưởng đến loại hình du lịch nào sau đây?

a)

Du lịch nghỉ dưỡng.

b)

Du lịch sinh thái.

c)

Du lịch biển - đảo.

d)

Du lịch văn hóa.

45.

Điểm du lịch Bà Nà thuộc thành phố nào sau đây?

a)

Hải Phòng

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Nội

d)

Hồ Chí Minh

46.

Điểm du lịch Bà Nà thuộc thành phố nào của Việt Nam?

a)

Tam Đảo

b)

Đà Nẵng

c)

Hà Nội

d)

Cần Thơ

47.

Một trong những điểm du lịch biển nổi tiếng của Việt Nam là ____.

a)

Tam Đảo (Vĩnh Phúc)

b)

Sa Pa (Lào Cai)

c)

Ba Vì (Hà Nội)

d)

Nha Trang (Khánh Hòa)

48.

Điểm du lịch biển nào sau đây nằm ở phía Nam nước ta?

a)

Phú Quốc (Kiên Giang).

b)

Cửa Lò (Nghệ An).

c)

Sầm Sơn (Thanh Hóa).

d)

Lăng Cô (Huế).

49.

Ở Việt Nam, các hoạt động du lịch diễn ra nhộn nhịp nhất vào mùa nào?

a)

Mùa xuân.

b)

Mùa đông.

c)

Mùa hè.

d)

Mùa thu.

50.

Câu 3: Ở Việt Nam, các vùng núi cao có khí hậu mát mẻ quanh năm, không khí trong lành là cơ sở để tạo nên các điểm du lịch như: ___

a)

Cửa Lò, Lăng Cô, Mỹ Khê,...

b)

Sầm Sơn, Mũi Né, Phú Quốc,...

c)

Sa Pa, Tam Đảo, Bà Nà,...

d)

Lăng Cô, Nha Trang, Đà Lạt,...

51.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng mục đích sử dụng nguồn nước ở lưu vực các sông tại Việt Nam?

a)

Phát triển thủy điện.

b)

Cung cấp nước sinh hoạt.

c)

Phát triển du lịch.

d)

Nuôi trồng hải sản.

52.

Hiện nay, tại một số lưu vực sông của Việt Nam đang gặp tình trạng nào sau đây?

a)

Đầy nước quanh năm và sử dụng lãng phí.

b)

Sạt lở hai bên sông, lũ lụt xảy ra nhiều nơi.

c)

Ô nhiễm nước sông và hạn hán ở khắp nơi.

d)

Chưa sử dụng hợp lí, ô nhiễm nguồn nước.

53.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng tầm quan trọng của việc sử dụng tổng hợp tài nguyên nước ở các lưu vực sông?

a)

Đáp ứng nhu cầu sử dụng nước của các ngành kinh tế.

b)

Hạn chế lãng phí và góp phần bảo vệ tài nguyên nước.

c)

Suy thoái nghiêm trọng các hệ sinh thái ở lưu vực sông.

d)

Phòng chống thiên tai trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

54.

Việc sử dụng tổng hợp tài nguyên nước ở một lưu vực sông có vai trò quan trọng nào sau đây?

a)

Tăng chi phí nước.

b)

Góp phần bảo vệ tài nguyên nước.

c)

Không ảnh hưởng đến thiên tai.

d)

Giảm nhu cầu sử dụng nước.

55.

Nhiệt độ trung bình năm của nước ta có xu hướng biến động mạnh do tác động của ______.

a)

biến đổi khí hậu

b)

nước biển dâng

c)

thời tiết cực đoan

d)

thung tăng ô-dôn

56.

Biến đổi khí hậu làm cho nhiệt độ trung bình năm có xu thế tăng ở đâu?

a)

các tỉnh ở phía Nam.

b)

trên phạm vi cả nước.

c)

các tỉnh ở phía Bắc.

d)

các tỉnh ở gần ven biển.

57.

Biến đổi khí hậu có tác động như thế nào đối với thủy văn của Việt Nam?

a)

Các yếu tố: nhiệt độ, lượng mưa có sự biến động trên cả nước.

b)

Nhiệt độ trung bình năm có xu thế tăng trên phạm vi cả nước.

58.

Biến đổi khí hậu có tác động lớn đến điều gì trong hệ thống nước của Việt Nam?

a)

Tăng lượng nước sông.

b)

Giảm lượng nước sông.

c)

Gia tăng sự chênh lệch lưu lượng nước giữa mùa lũ và mùa cạn.

d)

Tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan.

59.

Vào mùa lũ, thiên tai nào thường xảy ra ở khu vực miền núi của Việt Nam?

a)

Hạn hán.

b)

Ngập lụt.

c)

Lũ quét.

d)

Động đất.

60.

Hiện tượng nào sau đây thường xảy ra vào mùa lũ do mưa lớn?

a)

Hạn mặn.

b)

Ngập lụt.

c)

Sóng thần.

d)

Động đất.

61.

"Các hoạt động của con người nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và giảm nhẹ các tác nhân gây ra biến đổi khí hậu" – đó là nội dung của khái niệm nào dưới đây?

a)

Ứng phó với biến đổi khí hậu.

b)

Giảm nhẹ biến đổi khí hậu.

c)

Thích ứng với biến đổi khí hậu.

d)

Phòng chống biến đổi khí hậu.

62.

Để ứng phó với biến đổi khí hậu chúng ta cần thực hiện đồng bộ các nhóm giải pháp: A. khai thác hợp lí và tích cực trồng rừng. B. giảm thiểu sử dụng năng lượng hóa thạch. C. phát triển năng lượng tái tạo. D. tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức.

a)

khai thác hợp lí và tích cực trồng rừng

b)

giảm thiểu sử dụng năng lượng hóa thạch

c)

phát triển năng lượng tái tạo

d)

tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức