wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 111

Worksheet time: 28hrs 45mins

Name
Class
Date
1.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

2.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

4.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

5.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

6.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

7.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

8.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

9.

Câu 9: Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

10.

Câu 11: Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

11.

Câu 12: Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

12.

Câu 13: Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

13.

Câu 1: AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì?

a)

Hệ thống tự động

b)

Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Ứng dụng điện thoại thông minh

14.

Câu 2: Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

15.

Câu 3: Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng suy luận

b)

Khả năng học

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng giải quyết vấn đề

16.

Câu 4: Hệ thống nào sau đây là ví dụ về khả năng suy luận của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị YouTube

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái

d)

Công cụ tìm kiếm Google

17.

Câu 5: Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến

18.

Câu 6: AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?

a)

AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp

b)

AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất

c)

Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người

d)

Tự động

19.

Trí tuệ nhân tạo được thiết kế để thực hiện nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người

b)

Chơi cờ và nhận dạng khuôn mặt

c)

Chăm sóc sức khỏe

d)

Dự báo thời tiết

20.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

21.

Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?

a)

Trò chơi điện tử

b)

Dịch vụ khách hàng

c)

Công nghiệp

d)

Điều khiển robot

22.

Google Dịch là một ví dụ của khả năng nào trong AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng suy luận

c)

Khả năng nhận thức

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

23.

Trợ lí ảo của Samsung là

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

24.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI là

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

25.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

26.

Hội thảo nào được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

27.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

28.

Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện.

29.

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.

30.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

31.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hoá có sự khác biệt.

d)

Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.

32.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

33.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng các kĩ thuật Học máy.

b)

Google dịch là dịch vụ dịch thuật có trả phí do Google phát triển.

c)

Các robot thông minh được coi là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Hệ thống nhận dạng khuôn mặt là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

34.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

35.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

36.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

37.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

38.

AI có lợi ích như thế nào đối với khoa học và nghiên cứu?

a)

AI có thể tự động chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh dựa trên thành tích học tập.

b)

AI có thể phân tích dữ liệu bệnh lí của bệnh nhân và đề xuất phương pháp điều trị hiệu quả nhất.

c)

Các hệ thống AI được tích hợp vào dây chuyền sản xuất giúp tăng hiệu suất, giảm sai sót và tiết kiệm chi phí nhờ khả năng làm việc liên tục và không cần nghỉ ngơi.

d)

AI được sử dụng để dự đoán các kết quả trong các lĩnh vực như thời tiết, tác động của biến đổi khí hậu và địa chất học.

39.

Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét và làm mịn ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

40.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

4 lines
41.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

42.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại và ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo hẹp được thiết kế để thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

43.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác

44.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

45.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

46.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

47.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

48.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

49.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

50.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi r

4 lines
51.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện nay đều là các “hộp đen”, gây khó khăn cho việc hiểu các quyết định được đưa ra như thế nào, dẫn đến việc thiếu trách nhiệm giải trình để đảm bảo tính minh bạch.

c)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến tình trạng thất nghiệp và tạo nên nhiều nguy cơ cho sự phát triển xã hội.

d)

Nhiều ứng dụng AI được xây dựng và triển khai trực tuyến nên có thể bị xâm nhập hoặc tấn công thay đổi dữ liệu và mô hình dẫn đến những quyết định không chính xác do AI đưa ra.

52.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven.

b)

DALL-E.

c)

Playment.

d)

PaleBlue.

53.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow.

b)

Dialogflow.

c)

Rainbird.

d)

Origami.

54.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex.

b)

Midjourney.

c)

Whisper.

d)

Rytr.

55.

Lĩnh vực nào sau đây phát triển nhờ ứng dụng AI?

a)

Nông nghiệp

b)

Chế biến thực phẩm

c)

Phát triển người máy thông minh

d)

Nghề thủ công

56.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay

57.

AI giúp phát triển điều khiển tự động trong lĩnh vực nào?

a)

Nấu ăn tự động

b)

Quản lý tài chính

c)

Thiết bị bay không người lái

d)

Đào tạo nhân sự

58.

Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?

a)

Nhận dạng vân tay

b)

Điều hoà không khí tự động

c)

Trợ lý ảo như Siri

d)

Chatbot hỗ trợ khách hàng

59.

AI có thể được ứng dụng trong dịch vụ nào?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Dịch vụ vận chuyển hàng hóa

d)

Dịch vụ sửa chữa ô tô

60.

Ứng dụng nào dưới đây liên quan đến AI trong y tế?

a)

Chẩn đoán bệnh bằng DeepMind

b)

Sản xuất thuốc bằng máy móc

c)

Vận hành bệnh viện tự động

d)

Quản lý dược phẩm

61.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

62.

Lợi ích của AI trong giáo dục và đào tạo là gì?

a)

Tăng chi phí giáo dục

b)

Cá nhân hoá học tập

c)

Giảm chất lượng giảng dạy

d)

Tăng áp lực cho học viên

63.

Công nghệ nào của Google Drive liên quan đến AI?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Nhận dạng chữ viết tay (OCR)

c)

Chỉnh sửa văn bản

d)

Bảo mật dữ liệu

64.

AI có thể ảnh hưởng đến lĩnh vực tài chính như thế nào?

a)

Tạo ra sản phẩm mới

b)

Phân tích hành vi tài chính để phát hiện gian lận

c)

Quản lý quỹ đầu tư

d)

Điều hành ngân hàng

65.

Giải pháp nào cần thiết để giám sát và đảm bảo an toàn trong phát triển AI?

a)

Tăng cường sự minh bạch

b)

Giảm thiểu chi phí phát triển

c)

Hạn chế nghiên cứu AI

d)

Tăng cường sự phát triển của công nghệ

66.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

67.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và v

68.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

69.

ChatGPT được phát triển bởi

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

70.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội vân nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

71.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

b)

Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

c)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.

d)

Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.

72.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

73.

Vì sao lại nói sự phát triển của AI kéo theo rủi ro về an ninh, an toàn?

a)

Nhiều ứng dụng AI hoạt động dựa vào việc thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân, điều này làm tăng mối lo ngại về quyền riêng tư có khả năng bị lạm dụng.

b)

Phần lớn các ứng dụng AI hiện

74.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI có khả năng sáng tạo các tác phẩm âm nhạc?

a)

Beatoven.

b)

DALL-E.

c)

Playment.

d)

PaleBlue.

75.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một ứng dụng AI giúp xây dựng trải nghiệm giao tiếp tự nhiên?

a)

TensorFlow.

b)

Dialogflow.

c)

Rainbird.

d)

Origami.

76.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết phương án nào sau đây là tên của một phần mềm AI giúp tạo hình ảnh dựa trên các miêu tả văn bản hoặc lời nói?

a)

Codex.

b)

Midjourney.

c)

Whisper.

d)

Rytr.

77.

Một số lĩnh vực phát triển nhờ ứng dụng AI đúng hay sai?

a)

AI giúp phát triển người máy thông minh

b)

AI giúp phát triển điều khiển tự động

c)

AI giúp phát triển một số sản phẩm, tiện ích thông minh

d)

AI giúp phát triển các dịch vụ

78.

Phát biểu sau đây đúng hay sai cảnh báo về ứng dụng AI?

a)

AI có khả năng tự động hoá nhiều công việc, dẫn đến áp lực thất nghiệp

b)

Vi phạm quyền riêng tư khi dữ liệu cá nhân bị lạm dụng

c)

Đe dọa an ninh hệ thống khi bị tấn công xâm nhập hoặc thay đổi dữ liệu

d)

Có thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức, hành vi con người một cách không mong muốn

79.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

80.

Thiết bị nào hoạt động tại tầng vật lý của mô hình OSI và chuyển tiếp dữ liệu đến tất cả các thiết bị:

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

81.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

82.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

83.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

84.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Access Point

d)

Modem

85.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

86.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Access Point

87.

Thiết bị nào thường có nhiều cổng WAN và được nhà cung cấp dịch vụ Internet sử dụng để chuyển dữ liệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

88.

Trên thiết bị Android, làm thế nào để kết nối vào mạng Wi-Fi?

a)

Vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi

b)

Nhấn nút Home ba lần liên tiếp

c)

Vuốt màn hình từ dưới lên, chọn biểu tượng Bluetooth

d)

Chọn biểu tượng mạng trên thanh trạng thái

89.

Nếu một trạm Wi-Fi có biểu tượng khóa, điều này có nghĩa là gì?

a)

Trạm không có kết nối Internet

b)

Trạm yêu cầu mật khẩu để kết nối

c)

Trạm chỉ cho phép các thiết bị có địa chỉ MAC cụ thể kết nối

d)

Trạm không hoạt động

90.

Mạng cục bộ còn được gọi là

a)

mạng WAN.

b)

mạng PAN.

c)

mạng MAN.

d)

mạng LAN.

91.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

92.

Router là gì?

a)

Bộ chuyển mạch.

b)

Bộ thu phát không dây.

c)

Bộ định tuyến.

d)

Bộ chia tín hiệu.

93.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

94.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

Cổng WAP.

b)

Cổng WAN.

c)

Cổng LAN.

d)

Cổng AP.

95.

Loại modem nào cho phép nối hai máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?

a)

Modem quay số.

b)

Modem GSM 3G, 4G, 5G,...

c)

Modem ADSL.

d)

Modem quang.

96.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.

b)

Thông thường LAN kết nối có dây các máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.

c)

Khi dùng hub thì tín hiệu đi từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.

d)

Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một hub có cùng số cổng.

97.

Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?

a)

Hub.

b)

Wireless Access Point.

c)

Switch.

d)

Router.

98.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?

a)

Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.

b)

Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.

c)

Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.

d)

Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.

99.

Khi kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

100.

Phát biểu nào sau đây sai?

4 lines
101.

i kết nối máy tính với các thiết bị mạng, cần cắm một đầu giắc của cáp vào cổng nào của máy tính?

a)

RJ45.

b)

VJ45.

c)

CJ45.

d)

PJ45.

102.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Switch dùng để kết nối các đoạn mạng với nhau theo mô hình hình sao.

b)

Hiện nay có hai loại Hub phổ biến là Active Hub và Smart Hub.

c)

Router là một thiết bị mạng thuộc lớp 2 của mô hình OSI (Network Layer).

d)

Modem có chức năng chuyển hoá các gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ mạng (ISP) thành các kết nối Internet cho các router hoặc các thiết bị liên kết mạng khác qua địa chỉ IP.

103.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về thiết bị mạng thông dụng a) Hub và switch:

4 lines
104.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về thiết bị mạng thông dụng b) Wireless access point:

4 lines
105.

Phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về thiết bị mạng thông dụng c) Router:

4 lines
106.

Thực hành kết nối máy tính với các thiết bị mạng sau đây đúng hay sai?

a)

Trên Windows 10 và 11, nhấp vào biểu tượng sóng trên thanh Taskbar để chọn và kết nối với trạm Wi-Fi gần.

b)

Trên Android, vuốt màn hình từ trên xuống, chọn biểu tượng cài đặt, sau đó chọn biểu tượng kết nối Wi-Fi.

c)

Trên iOS, vuốt màn hình từ trên xuống (hoặc từ dưới lên) để truy cập vào cài đặt Wi-Fi.

107.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

108.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

109.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

110.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

111.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

4 lines