wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm Tra Học Kì I (2024 - 2025)

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Ai đã sáng tạo ra lịch sử?

a)

Con người.

b)

Chúa Giê-su.

c)

Đức Phật.

d)

Thánh Ala.

2.

Truyền thuyết "Sơn Tinh - Thủy Tinh" cho biết điều gì về lịch sử của dân tộc ta?

a)

Nguồn gốc dân tộc Việt Nam.

b)

Truyền thống chống giặc ngoại xâm.

c)

Truyền thống làm thủy lợi, chống thiên tai.

d)

Truyền thống nhân đạo, trọng chính nghĩa.

3.

Dương lịch là loại lịch dựa theo chu kì chuyển động của

a)

Trái Đất quanh Mặt Trời.

b)

Mặt Trăng quanh Trái Đất.

c)

Trái Đất quanh trục của nó.

d)

Mặt Trời quanh Trái Đất.

4.

Phương thức kiếm sống của Người tối cổ là gì?

a)

Trồng trọt, canh tác

b)

Săn bắt, hái lượm

c)

Đánh bắt thủy, hải sản

d)

Sản xuất công nghiệp

5.

Hình thức tổ chức xã hội của Người tối cổ là

a)

bầy người nguyên thủy.

b)

công xã thị tộc.

c)

nhà nước.

d)

làng, bản.

6.

Khoảng cuối thiên niên kỉ II - đầu thiên niên kỉ I TCN, người nguyên thủy đã biết dùng nguyên liệu nào dưới đây để chế tạo công cụ lao động?

a)

Thép.

b)

Đồng thau.

c)

Sắt.

d)

Nhựa.

7.

Ai Cập cổ đại được hình thành và phát triển ở lưu vực sông

a)

sông Nin

b)

sông Hằng

c)

sông Ấn

d)

sông Dương Tử

8.

Kim tự tháp Kê-ốp là công trình kiến trúc nổi tiếng của

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

9.

Ở Ai Cập, vua được gọi là gì?

a)

Thần thánh dưới trần gian.

b)

En-xi.

c)

Thiên tử

d)

Pha-ra-on.

10.

Chữ viết của người Lưỡng Hà là chữ

a)

Hình nêm khắc

b)

Chữ tượng hình

c)

San-xkrít

d)
11.

Ở Ai Cập, vua được gọi là gì?

a)

Thần thánh dưới trần gian.

b)

En-xi.

c)

Thiên tử

d)

Pha-ra-on.

12.

Chữ viết của người Lưỡng Hà là chữ

a)

Hình nêm khắc

b)

Chữ tượng hình

c)

San-xkrít

d)

Triện

13.

Điều kiện tự nhiên của Ai Cập, Lưỡng Hà tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động kinh tế nào sớm phát triển?

a)

Nông nghiệp.

b)

Thương mại

c)

Thủ công nghiệp

d)

Thủ công nghiệp và thương mại

14.

Người Ai Cập và Lưỡng Hà cổ đại có nhiều phát minh quan trọng còn có giá trị đến ngày nay, như

a)

cách làm thủy lợi.

b)

hệ chữ cái La-tinh.

c)

hệ thống 10 chữ số.

d)

kĩ thuật làm giấy.

15.

Hệ đếm lấy số 60 làm cơ sở là thành tựu văn hóa của cư dân

a)

Ai Cập cổ đại.

b)

Ấn Độ cổ đại.

c)

Trung Quốc cổ đại.

d)

Lưỡng Hà cổ đại.

16.

Chế độ đẳng cấp Vác-na được thiết lập dựa trên sự phân biệt về

a)

tôn giáo.

b)

giới tính.

c)

địa bàn cư trú.

d)

chủng tộc và màu da.

17.

Ấn Độ là một bán đảo nằm ở khu vực

a)

Tây Á.

b)

Nam Á.

c)

Đông Á.

d)

Bắc Á.

18.

Thành tựu nào dưới đây là phát minh của cư dân Ấn Độ cổ đại?

a)

Hệ thống 10 chữ số.

b)

Hệ chữ cái La-tinh.

c)

Hệ đếm lấy số 60 làm cơ sở.

d)

Hệ đếm lấy số 10 làm cơ sở.

19.

Ấn Độ là quê hương của 2 tôn giáo nào dưới đây?

a)

Phật giáo và Thiên Chúa giáo.

b)

Hồi giáo và Ấn Độ giáo.

c)

Phật giáo và Ấn Độ giáo.

d)

Thiên Chúa giáo và Hồi giáo.

20.

Tần Thủy Hoàng thống nhất lãnh thổ Trung Quốc vào thời gian nào?

a)

223 TCN.

b)

222 TCN.

c)

221 TCN.

d)

220 TCN.

21.

Người đứng đầu bộ máy nhà nước Trung Quốc từ thời cổ đại là gì?

a)

Vua chuyên chế.

b)

Tầng lớp tăng lữ

c)

Quý tộc

d)

Quan đại thần

22.

Công trình phòng ngự nổi tiếng được tiếp tục xây dựng dưới thời nhà Tần có tên gọi là:

a)

Vạn Lý Trường Thành.

b)

Ngọ Môn

c)

Tử Cấm Thành

d)

Luy Trường Dục

23.

Phù sa của Hoàng Hà và Trường Giang tạo thuận lợi để phát triển

a)

Thương nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Chăn nuôi gia súc

d)

Thủ công nghiệp

24.

Ai là người đặt nển móng cho sự hình thành Nho giáo?

a)

Mạnh Tử.

b)

Lão Tử.

c)

Hàn Phi Tử.

d)

Khổng Tử.

25.

Hoạt động kinh tế chính của người Hy Lạp là:

a)

Nông nghiệp.

b)

Thương nghiệp

c)

Khai thác khoáng sản

d)

Luyện kim

26.

Trung tâm của mỗi thành bang ở Hy Lạp cổ đại là

a)

Một thành thị

b)

Một vùng đất trồng trọt

c)

Quảng trường

d)

Bến cảng

27.

Nhà nước Hy Lạp cổ đại được tổ chức theo kiểu:

a)

Nhà nước cộng hòa

b)

Nhà nước thành bang

c)

Nhà nước quân chủ chuyên chế

d)

Nhà nước phong kiến

28.

Người Hy Lạp, La Mã cổ đại đã sáng tạo ra loại chữ viết nào?

a)

Hệ chữ cái La-tinh

b)

Chữ hình nêm.

c)

Chữ tượng hình

d)

Hệ thống chữ số

29.

Điều kiện tự nhiên của Hy Lạp cổ đại thuận lợi cho việc canh tác loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Nho, ô liu.

b)

Lúa nước.

c)

Hồ tiêu.

d)

Bạch dương.

30.

Đứng đầu nhà nước đế chế La Mã cổ đại là

a)

Hoàng đế.

b)

chấp chính quan.

c)

tể

31.

lợi cho việc canh tác loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Nho, ô liu.

b)

Lúa nước.

c)

Hồ tiêu.

d)

Bạch dương.

32.

Đứng đầu nhà nước đế chế La Mã cổ đại là

a)

Hoàng đế.

b)

chấp chính quan.

c)

tể tướng.

d)

Pha-ra-ông.

33.

Khu vực Đông Nam Á nằm án ngữ trên con đường hàng hải nối liền giữa

a)

Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

b)

Thái Bình Dương và Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương.

d)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương.

34.

Khu vực Đông Nam Á được biết đến là quê hương của loại cây trồng nào dưới đây?

a)

Bạch dương.

b)

Nho.

c)

Lúa nước.

d)

Ô liu.

35.

Một trong những hải cảng sầm uất ở Đông Nam Á những thế kỉ đầu công nguyên là

a)

Óc Eo.

b)

Pi-rê.

c)

Am-xtét-đam.

d)

Mác-xây.

36.

Đông Nam Á có vị trí địa lí rất quan trọng, vì khu vực này

a)

tiếp giáp với Ấn Độ.

b)

là trung tâm của thế giới.

c)

tiếp giáp với Trung Quốc.

d)

là "ngã tư đường" của thế giới.

37.

Các vương quốc phong kiến ở Đông Nam Á hình thành vào thời gian nào?

a)

Từ thế kỉ VII đến thế kỉ X.

b)

Từ đầu Công nguyên đến thế kỉ X

c)

Từ thế kỉ II đến thế kỉ VII.

d)

Sau thế kỉ X.

38.

Hoạt động kinh tế chính của các vương quốc ở Đông Nam Á lục địa từ thế kỉ VII đến thế kỉ X là gì?

a)

Nông nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Thương mại biển

d)

Khai thác hải sản

39.

Tộc người nào chiếm đa số ở vương quốc Chân Lạp?

a)

Người Môn.

b)

Người Miến.

c)

Người Mã Lai.

d)

Người Khơ-me.

40.

Với nguồn sản vật phong phú, đặc biệt là gia vị, các vương quốc Đông Nam Á đã góp nhiều mặt hàng chủ lực trên những tuyến đường biển kết nối Á - Âu, mà sau này gọi là

a)

Con đường tơ lụa.

b)

Con đường gốm sứ.

c)

Con đường Gia vị.

d)

Con đường xạ hương.

41.

Nội dung nào dưới đây không phải là tín ngưỡng bản địa của cư dân Đông Nam Á?

a)

Tín ngưỡng phồn thực.

b)

Thờ phụng Chúa Trời.

c)

Tục thờ cúng tổ tiên.

d)

Tục cầu mưa.

42.

Chữ Môn cổ được sáng tạo ra dựa trên cơ sở của hệ chữ viết nào dưới đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Pa-li.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Hán.

43.

Trong những thế kỉ đầu Công nguyên, người Việt đã kế thừa hệ thống chữ viết nào dưới đây?

a)

Chữ Phạn.

b)

Chữ Pa-li.

c)

Chữ La-tinh.

d)

Chữ Hán.

44.

Các quốc gia Đông Nam Á có sự giao lưu văn hoá từ rất sớm với những quốc gia nào?

a)

Các quốc gia Tây Á

b)

Ấn Độ và Trung Quốc

c)

Chỉ giao lưu với Ấn Độ

d)

Chỉ giao lưu trong khu vực

45.

Nghệ thuật kiến trúc và điêu khắc Đông Nam Á đều chịu ảnh hưởng đậm nét của các tôn giáo, như

a)

Ấn Độ giáo, Phật giáo.

b)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo.

c)

Đạo giáo, Nho giáo.

d)

Nho giáo, Hin-đu giáo.