wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

PLDC ND1.2

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn gốc của quyền lực nhà nước xuất phát từ:

a)

Ý chí của giai cấp thống trị.

b)

Thỏa ước xã hội.

c)

Chủ quyền quốc gia và ý chí của Nhân dân.

d)

Sức mạnh quân sự.

2.

Nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực giữa các cơ quan nhà nước nhằm mục đích:

a)

Tập trung tối đa quyền lực vào một cơ quan.

b)

Ngăn ngừa sự lạm quyền và bảo đảm hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.

c)

Tạo ra sự cạnh tranh giữa các cơ quan nhà nước.

d)

Thể hiện sự phân chia giai cấp trong xã hội.

3.

Cơ quan nào có quyền lập pháp ở Việt Nam?

a)

Chính phủ.

b)

Quốc hội.

c)

Tòa án nhân dân tối cao.

d)

Viện kiểm sát nhân dân tối cao.

4.

Nhà nước pháp quyền là nhà nước:

a)

Mọi hoạt động của nhà nước đều phải tuân theo pháp luật.

b)

Quyền lực nhà nước tập trung trong tay một người.

c)

Pháp luật chỉ áp dụng cho người dân, không áp dụng cho nhà nước.

d)

Nhà nước được quyền làm mọi điều để bảo vệ lợi ích của mình.

5.

Luật tập quán được hình thành từ:

a)

Các quyết định của tòa án.

b)

Các văn bản do nhà nước ban hành.

c)

Các thói quen, tập tục được xã hội thừa nhận và nhà nước công nhận.

d)

Các học thuyết pháp lý.

6.

Ưu điểm của hình thức văn bản quy phạm pháp luật so với các hình thức khác là:

a)

Tính chính xác, rõ ràng, dễ dàng áp dụng và phổ biến.

b)

Tính linh hoạt, dễ dàng thay đổi theo từng trường hợp cụ thể.

c)

Tính truyền thống, được duy trì qua nhiều thế hệ.

d)

Tính bí mật, chỉ áp dụng cho một số đối tượng nhất định.

7.

Văn bản nào sau đây KHÔNG phải là văn bản quy phạm pháp luật?

a)

Hiến pháp.

b)

Luật.

c)

Nghị quyết của Quốc hội.

d)

Quyết định cá biệt của Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã.

8.

Án lệ có giá trị:

a)

Bắt buộc áp dụng cho tất cả các vụ việc tương tự.

b)

Tham khảo cho các thẩm phán khi xét xử các vụ việc tương tự.

c)

Chỉ áp dụng cho các vụ việc hình sự.

d)

Không có giá trị pháp lý.

9.

Bộ phận "giả định" của quy phạm pháp luật trả lời cho câu hỏi:

a)

Phải làm gì?

b)

Nếu có tình huống nào xảy ra?

c)

Hậu quả sẽ như thế nào?

d)

Ai phải thực hiện?

10.

Bộ phận "quy định" của quy phạm pháp luật nêu lên:

a)

Các điều kiện, hoàn cảnh áp dụng quy phạm.

b)

Cách xử sự mà chủ thể phải tuân theo.

c)

Các biện pháp cưỡng chế của nhà nước.

d)

Mục đích của quy phạm.

11.

Loại chế tài nào không áp dụng đối với cá nhân vi phạm pháp luật hình sự?

a)

Tịch thu tài sản.

b)

Phạt tiền.

c)

Bồi thường thiệt hại.

d)

Tù chung thân.

12.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của nhà nước?

a)

Chức năng lập pháp.

b)

Chức năng hành pháp.

c)

Chức năng tư pháp.

d)

Chức năng tôn giáo.

13.

Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là nhà nước:

a)

Dân chủ nhân dân.

b)

Vô sản chuyên chính.

c)

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

d)

Liên bang cộng hòa.

14.

Tiêu chí để phân biệt các hình thức cấu trúc nhà nước là:

a)

Cách thức tổ chức và thực hiện quyền lực nhà nước trên phạm vi lãnh thổ.

b)

Cơ cấu kinh tế của xã hội.

c)

Hệ tư tưởng chủ đạo của nhà nước.

d)

Mối quan hệ với các quốc gia khác.

15.

Pháp luật có tính:

a)

Bắt buộc chung.

b)

Tùy nghi.

c)

Đạo đức.

d)

Tự nguyện.

16.

Nguồn của pháp luật là:

a)

Các yếu tố khách quan quy định nội dung và hình thức của pháp luật.

b)

Ý chí của nhà làm luật.

c)

Phong tục tập quán.

d)

Các học thuyết pháp lý.

17.

Quy phạm pháp luật khác với quy phạm xã hội khác ở điểm:

a)

Được đảm bảo thực hiện bằng sức mạnh của nhà nước.

b)

Điều chỉnh các quan hệ xã hội.

c)

Có tính bắt buộc.

d)

Được hình thành từ thực tiễn đời sống.

18.

Trong cấu trúc của quy phạm pháp luật, bộ phận nào nêu lên những tình huống, điều kiện mà quy phạm được áp dụng?

a)

Giả định.

b)

Quy định.

c)

Chế tài.

d)

Quy tắc.

19.

Chế tài hình sự nhằm mục đích:

a)

Bồi thường thiệt hại về vật chất.

b)

Trừng phạt người phạm tội và răn đe phòng ngừa tội phạm.

c)

Khôi phục lại tình trạng ban đầu.

d)

Giáo dục, cải tạo người vi phạm.

20.

Điều kiện để một tập quán trở thành tập quán pháp là:

a)

Được nhà nước thừa nhận và nâng lên thành luật.

b)

Được đa số người dân trong cộng đồng tuân theo.

c)

Phù hợp với đạo đức xã hội.

d)

Tất cả các đáp án trên.

21.

Văn bản dưới luật được ban hành bởi:

a)

Quốc hội.

b)

Chủ tịch nước.

c)

Chính phủ, các bộ, ngành và chính quyền địa phương.

d)

Tòa án nhân dân.

22.

Hiệu lực của văn bản quy phạm pháp luật được tính từ:

a)

Ngày ký ban hành.

b)

Ngày công bố hoặc đăng công báo (trừ trường hợp đặc biệt).

c)

Ngày được Quốc hội thông qua.

d)

Ngày có hiệu lực ghi trong văn bản.

23.

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất?

a)

Luật.

b)

Nghị định.

c)

Hiến pháp.

d)

Thông tư.

24.

Hoạt động nào sau đây thuộc chức năng tư pháp?

a)

Ban hành luật.

b)

Thi hành án.

c)

Xét xử các vụ án.

d)

Quản lý hành chính nhà nước.

25.

Hình thức pháp luật nào dựa trên các quyết định của tòa án trong các vụ việc tương tự trước đó?

a)

Luật thành văn.

b)

Tập quán pháp.

c)

Tiền lệ pháp.

d)

Đạo luật.

26.

Quy phạm pháp luật được hiểu là:

a)

Các quy tắc xử sự chung, do nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận.

b)

Các chuẩn mực đạo đức của xã hội.

c)

Các quy định nội bộ của một tổ chức.

d)

Các phong tục tập quán của một cộng đồng.

27.

Chế tài dân sự thường được áp dụng để:

a)

Trừng phạt người phạm tội.

b)

Bồi thường thiệt hại về tài sản hoặc tinh thần.

c)

Khôi phục trật tự công cộng.

d)

Giáo dục, cải tạo người vi phạm.

28.

Nguyên tắc pháp chế XHCN đòi hỏi:

a)

Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật.

b)

Mọi cơ quan, tổ chức và cá nhân đều phải tuân thủ pháp luật.

c)

Pháp luật phải thể hiện ý chí của giai cấp công nhân và nhân dân lao động.

d)

Tất cả các đáp án trên.