wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ca nhỡ

Total questions: 14

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

起床

a)

Thức dậy

b)

Ăn cơm

c)

Đi chơi

d)

Đi ngủ

2.

星期

(a)  

3.



(a)  

4.

妈妈

(a)  

5.

他是谁?

Tā shì shuí ?

a)

anh ấy là ai

b)

Cô ấy là ai

6.

你是哪国人?

Nǐ shì nǎ guó rén ?

a)

Tôi là người trung quốc

b)

Bạn là người nước nào

7.

中国人zhōng guó rén

a)

Trung quốc

b)

Việt nam

8.

你叫什么名字?

Nǐ jiào shénme míng zi?

a)

我是学生。Wǒ shì xuésheng.

b)

我叫李月。Wǒ jiào Lǐyuè.

9.

谢谢xiè xie

a)

不客气bú kè qi

b)

对不起duì bù qǐ

10.

对不起

duìbuqǐ

a)

谢谢xièxie

b)

没关系méi guān xi

11.

杯子

a)

ly, cốc

b)

quyển sách

c)

cơm trắng

d)

quần áo

12.

"qiánmiàn "

phiên âm này có chữ Hán là:

a)

面前

b)

前面

c)

前后

d)

后前

13.

喜欢

đâu là phiên âm đúng của từ trên?

a)

xǐhuān

b)

xǐhuàn

c)

xǐhuan

d)

xìhuān

14.

Nhà của anh ấy ở đâu?

(a)