Font size
WorksheetsChương 4+5
Total questions: 57
Worksheet time: 29mins
Trong biểu đồ luồng dữ liệu (Data Flow Diagram), một chức năng được biểu diễn bởi?
Một hình thoi
Một hình tròn hay một hình ôvan
Một hình chữ nhật
Một hình bình hành
Trong biểu đồ trạng thái (State Diagram), sự chuyển trạng thái xảy ra khi nào?
Khi hệ thống gặp lỗi
Khi người dùng đăng xuất
Khi có một sự kiện kích hoạt xảy ra
Khi một đối tượng hoàn thành công việc
Tại sao cần sử dụng mô hình hóa trong phát triển phần mềm?
Để giảm chi phí phần cứng
Để tự động tạo ra phần mềm
Để làm tăng tốc độ phát triển mã nguồn
Để tạo ra tài liệu thiết kế hệ thống rõ ràng
Sự khác biệt chính giữa biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) và biểu đồ trạng thái (State Diagram) là gì?
Sequence Diagram mô tả mối quan hệ giữa các đối tượng, còn State Diagram mô tả cấu trúc hệ thống
Sequence Diagram tập trung vào sự thay đổi trạng thái, còn State Diagram tập trung vào dòng dữ liệu
Sequence Diagram mô tả sự tương tác, còn State Diagram mô tả sự thay đổi trạng thái của một đối tượng
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn State Diagram mô tả các đối tượng
Sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) như thế nào để tối ưu hóa quy trình triển khai hệ thống?
Mô hình hóa các đối tượng và sự tương tác của chúng.
Phân tích các trường hợp sử dụng để tìm kiếm lỗi.
Tập trung vào việc mô tả các lớp trong hệ thống.
Xác định các thành phần phụ thuộc và tối ưu hóa việc triển khai từng phần.
Trong biểu đồ hoạt động (Activity Diagram), làm thế nào để mô hình hóa các hoạt động xảy ra đồng thời?
Mô hình hóa mỗi hoạt động trên một biểu đồ tuần tự riêng biệt.
Sử dụng ký hiệu phân nhánh (fork) và hợp nhất (join).
Chia thành nhiều biểu đồ hoạt động nhỏ hơn.
Sử dụng một mũi tên kép để chỉ rõ luồng công việc song song.
Trong một hệ thống lớn, việc tổ chức biểu đồ Use Case như thế nào để giúp quản lý dễ dàng hơn?
Tạo nhiều biểu đồ con đại diện cho các module khác nhau.
Sử dụng biểu đồ lớp để thay thế.
Kết hợp tất cả các Use Case vào một biểu đồ duy nhất.
Tập trung vào các tác nhân chính thay vì tất cả tác nhân.
Mô hình trạng thái (State Diagram) dùng để biểu diễn gì?
Cấu trúc hệ thống
Kiến trúc phần cứng
Các trạng thái của hệ thống và các chuyển đổi giữa chúng
Dữ liệu được lưu trữ
Nhóm biểu đồ nào sau đây mô tả khung nhìn hành vi của hệ thống phần mềm?
Biểu đồ ca sử dụng, biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự
Biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai và biểu đồ lớp
Biểu đồ lớp, biểu đồ tuần tự, biểu đồ triển khai
Biểu đồ tuần tự, biểu đồ máy trạng thái, biểu đồ cộng tác
Biểu đồ nào sau đây giúp phân tích hệ thống theo khung nhìn chức năng?
Biểu đồ ca sử dụng
Biểu đồ triển khai
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ lớp
Biểu đồ Use Case trong UML mô tả điều gì?
Giao diện người dùng
Tương tác giữa người dùng và hệ thống
Dòng dữ liệu
Các lớp trong hệ thống
Trong một biểu đồ lớp, một mối quan hệ "kế thừa" (inheritance) giữa hai lớp có ý nghĩa gì?
Lớp cha phụ thuộc vào lớp con
Lớp con không liên quan gì đến lớp cha
Lớp con chỉ có các thuộc tính riêng
Lớp con chia sẻ hành vi của lớp cha
Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) khác với biểu đồ cộng tác (Collaboration Diagram) ở điểm nào?
Sequence Diagram mô tả các lớp, còn Collaboration Diagram mô tả các đối tượng
Sequence Diagram dùng để mô tả trạng thái, còn Collaboration Diagram mô tả dòng dữ liệu
Sequence Diagram mô tả thời gian, còn Collaboration Diagram tập trung vào mối quan hệ giữa các đối tượng
Sequence Diagram dùng trong giai đoạn phân tích, còn Collaboration Diagram dùng trong giai đoạn thiết
Biểu đồ thành phần (Component Diagram) được sử dụng như thế nào trong giai đoạn thiết kế hệ thống?
Để biểu diễn các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng
Để mô tả các lớp trong hệ thống
Để phân tích yêu cầu người dùng
Để mô tả các tương tác giữa người dùng và hệ thống
Nếu muốn mô tả một quy trình nghiệp vụ có nhiều nhánh rẽ và điều kiện, biểu đồ nào sẽ được sử dụng tốt nhất?
Biểu đồ lớp
Biểu đồ trạng thái
Biểu đồ tuần tự
Biểu đồ hoạt động
Trong biểu đồ Use Case, làm thế nào để xác định rõ ràng các tác nhân (actors) và các trường hợp sử dụng (use cases) quan trọng?
Dựa vào mô tả yêu cầu từ khách hàng
Dựa vào luồng dữ liệu
Dựa vào thiết kế giao diện
Dựa vào cấu trúc hệ thống
Khi nào cần sử dụng biểu đồ thành phần (Component Diagram) thay vì biểu đồ lớp (Class Diagram)?
Khi mô tả các thành phần phần mềm và mối quan hệ giữa chúng thay vì chi tiết cấu trúc lớp.
Khi muốn phân tích quy trình nghiệp vụ.
Khi cần mô tả các trạng thái và sự chuyển đổi giữa chúng.
Khi mô tả các đối tượng và hành vi của chúng trong hệ thống.
Biểu đồ lớp (Class Diagram) trong UML mô tả gì?
Dòng dữ liệu trong hệ thống
Hành vi của hệ thống
Cấu trúc của hệ thống
Tương tác giữa các thành phần hệ thống
Trong mô hình hóa hướng cấu trúc, tác nhân ngoài là gì?
Là hệ thống bên ngoài có trao đổi dữ liệu với hệ thống
Là một người hoặc hệ thống khác ở bên ngoài hệ thống và có trao đổi dữ liệu với hệ thống
Là một phần bên ngoài của hệ thống
Là một người có trao đổi dữ
Biểu đồ nào sau đây mô tả hệ thống theo khung nhìn cấu trúc, thường được sử dụng để làm mịn thành cơ sở dữ liệu lưu trữ?
Biểu đồ lớp
Biểu đồ triển khai
Biểu đồ ca sử dụng
Biểu đồ tuần tự
Phương án nào sau đây mô tả chính xác về "che giấu thông tin" trong thiết kế phần mềm?
Che giấu mã nguồn để giảm chi phí phát triển
Chia sẻ thông tin giữa các module qua biến toàn cục
Giảm sự tương tác giữa người dùng và phần mềm
Che giấu chi tiết thực thi và chỉ giao tiếp qua giao diện
Phương án nào sau đây giải thích đúng về nhược điểm của ghép nối điều khiển?
Giúp cải thiện tính tương tác giữa các module
Tăng tính thích nghi của phần mềm
Làm cho thiết kế khó hiểu, khó sửa đổi
Tăng khả năng bảo trì phần mềm
Đâu là lý do "tái sử dụng thiết kế" là một nguyên tắc quan trọng trong thiết kế phần mềm trong những phương án sau đây?
Giảm thời gian phát triển bằng cách tái sử dụng các thiết kế đã có
Tăng số lượng module trong phần mềm
Tăng độ phức tạp của phần mềm
Giảm chi phí phát triển hệ thống
Phương án nào sau đây giải thích đúng về "tính thích nghi" trong thiết kế phần mềm?
Phần mềm ít phải sửa đổi khi có lỗi
Phần mềm không cần phải bảo trì thường xuyên
Phần mềm có cấu trúc phức tạp
Phần mềm có khả năng dễ dàng thay đổi khi có yêu cầu mới
Trong một hệ thống quản lý nhân sự, một hàm khởi tạo trong module quản lý nhân viên thực hiện nhiều tác vụ như đọc dữ liệu, cấp phát bộ nhớ, và tính toán lương cho nhân viên. Các hoạt động này diễn ra cùng thời điểm. Đây là ví dụ của loại kết dính nào?
Kết dính thời gian
Kết dính chức năng
Kết dính truyền thông
Kết dính gom góp
Trong một phần mềm quản lý nhân sự, module quản lý lương phải gọi một chức năng từ module quản lý thông tin nhân viên để lấy thông tin nhân viên trước khi tính lương. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối điều khiển
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối nhãn
Ghép nối nội dung
Trong một hệ thống quản lý thư viện, một module quản lý mượn sách có thể truy cập tất cả thông tin của module quản lý sách thông qua biến tổng thể. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối chung
Ghép nối nội dung
Ghép nối nhãn
Ghép nối dữ liệu
Trong các mức ghép nối, phương án nào sau đây mô tả đúng về "ghép nối dữ liệu"?
Các module dùng chung dữ liệu là biến toàn cục.
Các module trao đổi dữ liệu qua tham số và giá trị trả lại.
Các module trao đổi thông tin qua biến tổng thể.
Các module gọi lẫn nhau.
Phương án nào sau đây giải thích đúng về "ghép nối lỏng lẻo" trong thiết kế phần mềm?
Các mô đun dùng chung các biến toàn cục
Các mô đun hoàn toàn không tương tác với nhau
Các mô đun ít hoặc không phụ thuộc vào nhau
Các mô đun chia sẻ dữ liệu với nhau
Đâu là đặc điểm của một thiết kế phần mềm có tính kết dính cao?
Phụ thuộc nhiều vào các module khác
Tăng mức độ phức tạp của phần mềm
Khó hiểu nhưng hiệu quả cao
Dễ bảo trì, sửa đổi và tái sử dụng
Phương án nào sau đây mô tả đúng về "thiết kế thủ tục" trong phần mềm?
Thiết kế giao diện người dùng
Thiết kế kiến trúc của hệ thống
Thiết kế các bước thực hiện cụ thể của một chức năng
Xác định cách thức giao tiếp giữa c
về "thiết kế thủ tục" trong phần mềm?
Thiết kế giao diện người dùng
Thiết kế kiến trúc của hệ thống
Thiết kế các bước thực hiện cụ thể của một chức năng
Xác định cách thức giao tiếp giữa các module
Lợi ích của việc che giấu thông tin trong thiết kế phần mềm là gì?
Giảm khả năng tái sử dụng phần mềm
Tăng mức độ phụ thuộc giữa các module
Tăng độ phức tạp của phần mềm
Giảm hiệu ứng phụ khi sửa đổi mô đun
Đâu là định nghĩa chính xác về thiết kế thủ tục trong phần mềm?
Xác định cách thức giao tiếp giữa các mô đun
Thiết kế giao diện người dùng
Phân rã hệ thống thành các mô đun con
Xác định các bước thực hiện chức năng trong một module
Phương án nào sau đây giải thích đúng về lợi ích của mô đun hóa trong thiết kế phần mềm?
Tăng mức độ chi tiết của thiết kế
Giảm khả năng tái sử dụng các module
Giúp dễ phát triển song song và dễ sửa đổi
Giảm số lượng lập trình viên cần thiết
Trong một phần mềm quản lý kho hàng, module kiểm kê gọi một số hàm của module quản lý hàng tồn kho. Mỗi khi có thay đổi trong module kiểm kê, module quản lý hàng tồn kho cũng phải thay đổi theo. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối nội dung
Ghép nối chung
Ghép nối điều khiển
Một hệ thống thương mại điện tử có module giỏ hàng và module thanh toán. Module giỏ hàng truyền thông tin về sản phẩm và giá tiền trực tiếp cho module thanh toán mà không dùng biến toàn cục. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối chung
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối nhãn
Ghép nối điều khiển
Module đăng nhập của một ứng dụng yêu cầu phải hoàn thành kiểm tra thông tin người dùng trước khi cho phép truy cập vào trang chính. Module đăng nhập sẽ gọi một phương thức từ module kiểm tra quyền hạn. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
(a)
Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối điều khiển
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối nhãn
Ghép nối nội dung
Đâu là mục tiêu của việc "tái sử dụng thiết kế" trong phần mềm?
Giảm thời gian và công sức phát triển bằng cách sử dụng lại các thiết kế đã có
Giảm số lượng module trong hệ thống
Tăng khả năng phát triển các hệ thống mới
Tăng độ phức tạp và chi phí bảo trì phần mềm
Trong các loại ghép nối, loại nào được xem là ghép nối chặt chẽ nhất và ít được khuyến khích?
Ghép nối nội dung
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối lỏng lẻo
Ghép nối điều khiển
Phương án nào sau đây nêu đúng mục tiêu chính của việc "thiết kế kiến trúc" trong thiết kế phần mềm?
Phân rã hệ thống thành các hệ thống con và mỗi hệ thống con thành các mô đun.
Phân rã hệ thống thành các mô đun và xác định tương tác giữa chúng
Xác định các bước xây dựng phần mềm
Thiết kế cấu trúc dữ liệu logic và vật lý
Phương án nào sau đây mô tả chính xác nhất về "trừu tượng hóa" trong thiết kế phần mềm?
Chi tiết hóa cách thức cài đặt phần mềm
Loại bỏ các chi tiết không cần thiết để tập trung vào cốt lõi của vấn đề
Giảm mức độ chi tiết và mô đun hóa của phần mềm
Làm cho phần mềm trở nên trừu tượng, khó hiểu hơn.
Phương án nào sau đây nêu đúng nguyên tắc giúp thiết kế phần mềm dễ thay đổi?
Biểu diễn phải nhất quán và chính xác
Tái sử dụng những thiết kế đã có
Che giấu thông tin
Thiết kế cần được đánh giá chất lượng ngay khi tạo ra
Phương án nào sau đây mô tả đúng về kết dính thủ tục?
Các thành phần thực hiện chức năng cùng thời điểm
Các thành phần trong một module được thực hiện theo một thứ tự xác định
Các thành
Phương án nào sau đây mô tả đúng về kết dính thủ tục?
Các thành phần thực hiện chức năng cùng thời điểm
Các thành phần trong một module được thực hiện theo một thứ tự xác định
Các thành phần thực hiện các chức năng không liên quan
Các thành phần trong module thực hiện chức năng hoàn toàn độc lập
Phương án nào sau đây giải thích đúng về cách xác định kích cỡ module trong thiết kế phần mềm?
Dựa trên số lượng lập trình viên tham gia
Dựa trên khả năng bảo trì của phần mềm
Dựa trên mức độ ghép nối giữa các module
Dựa trên khái niệm độc lập chức năng của module
Một hệ thống quản lý bán hàng có các chức năng quản lý hóa đơn, sản phẩm, và khách hàng. Nếu một module chỉ thực hiện các chức năng không liên quan và không có mục đích chung, thì đây là ví dụ của loại kết dính nào?
Kết dính gom góp
Kết dính thời gian
Kết dính chức năng
Kết dính thủ tục
Một module xử lý đơn hàng trong một hệ thống thương mại điện tử gửi toàn bộ thông tin của đơn hàng bao gồm thông tin khách hàng, sản phẩm, và thanh toán cho module xử lý thanh toán. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối điều khiển
Ghép nối nội dung
Ghép nối nhãn
Ghép nối dữ liệu
Trong một hệ thống xử lý ảnh, một module nhận vào hình ảnh màu và xử lý theo thứ tự chuyển đổi thành ảnh đen trắng, sau đó nén hình ảnh. Đây là ví dụ của loại kết dính nào?
Kết dính thủ tục
Kết dính tuần tự
Kết dính thời gian
Kết dính truyền thông
Phương án nào sau đây nêu đúng đặc điểm của mô đun hóa trong thiết kế phần mềm?
Giúp chia nhỏ hệ thống thành các thành phần dễ hiểu, dễ bảo trì
Tăng độ phức tạp của phần mềm
Giảm khả năng tái sử dụng của các module
Làm tăng sự phụ thuộc giữa các module
Đâu là mục tiêu của việc "tái sử dụng thiết kế" trong phần mềm?
Giảm số lượng module trong hệ thống
Tăng độ phức tạp và chi phí bảo trì phần mềm
Giảm thời gian và công sức phát triển bằng cách sử dụng lại các thiết kế đã có
Tăng khả năng phát triển các hệ thống mới
Sự khác biệt giữa ghép nối lỏng lẻo và ghép nối chặt chẽ là gì?
Ghép nối lỏng lẻo khó tái sử dụng hơn
Ghép nối lỏng lẻo dễ sửa đổi hơn
Ghép nối chặt chẽ dễ bảo trì hơn
Ghép nối chặt chẽ dễ hiểu hơn
Phương án nào sau đây giải thích đúng về nhược điểm của ghép nối điều khiển?
Làm cho thiết kế khó hiểu, khó sửa đổi
Tăng khả năng bảo trì phần mềm
Giúp cải thiện tính tương tác giữa các module
Tăng tính thích nghi của phần mềm
Đâu là định nghĩa chính xác về thiết kế thủ tục trong phần mềm?
Phân rã hệ thống thành các mô đun con
Xác định cách thức giao tiếp giữa các mô đun
Thiết kế giao diện người dùng
Xác định các bước thực hiện chức năng trong một module
Một hệ thống quản lý ngân hàng có module quản lý tài khoản và module quản lý giao dịch. Hai module này chia sẻ dữ liệu với nhau thông qua biến toàn cục. Đây là ví dụ của loại ghép nối nào?
Ghép nối dữ liệu
Ghép nối chung
Ghép nối điều khiển
Ghép nối nội dung
Phương án nào sau đây mô tả đúng về "thiết kế thủ tục" trong phần mềm?
Thiết kế kiến trúc của hệ thống
Thiết kế giao diện người dùng
Xác định cách thức giao tiếp giữa các module
Thiết kế các bước thực hiện cụ thể của một chức năng
