wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2

Total questions: 115

Worksheet time: 2hrs 55mins

Name
Class
Date
1.

Công nghệ nào được sử dụng để ghi lại các giao dịch Bitcoin?

a)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu SQL.

b)

Blockchain.

c)

Lưu trữ đám mây.

d)

Trí tuệ nhân tạo (AI).

2.

Đặc điểm nổi bật của sổ cái trong hệ thống Bitcoin là gì?

a)

Riêng tư, chỉ người dùng được phép mới có thể truy cập.

b)

Công khai, bất kỳ ai cũng có thể xem và kiểm tra.

c)

Tập trung, được kiểm soát bởi một tổ chức duy nhất.

d)

Tạm thời, dữ liệu giao dịch sẽ bị xóa sau một khoảng thời gian

3.

Mục đích của việc "đào" (mining) trong Bitcoin là gì?

a)

Tạo ra Bitcoin mới.

b)

Đảm bảo tính bảo mật và ngăn chặn gian lận cho mạng lưới.

c)

Kiểm duyệt các giao dịch Bitcoin.

d)

Giảm phí giao dịch Bitcoin.

4.

Bitcoin là gì?

a)

Một loại tiền tệ truyền thống

b)

Một loại tiền điện tử phi tập trung

c)

Một loại cổ phiếu

d)

Một dạng tài sản lưu trữ giá trị truyền thống

5.

Ai là người sáng lập Bitcoin?

a)

Vitalik Buterin

b)

Satoshi Nakamoto

c)

Bill Gates

d)

Charlie Lee

6.

Bitcoin hoạt động dựa trên công nghệ nào?

a)

Cơ sở dữ liệu tập trung

b)

Công nghệ Blockchain

c)

Mạng lưới chia sẻ file ngang hàng (P2P)

d)

Hệ thống thanh toán điện tử truyền thống

7.

Bitcoin sử dụng cơ chế nào để xác nhận giao dịch?

a)

Proof of Work (PoW)

b)

Proof of Stake (PoS)

c)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

d)

Proof of Authority (PoA)

8.

Khối (Block) trong Bitcoin chứa thông tin gì?

a)

Thông tin cá nhân của người dùng

b)

Các giao dịch đã được xác nhận

c)

Thông tin thị trường chứng khoán

d)

Thông tin về giá Bitcoin

9.

Số lượng Bitcoin tối đa có thể được khai thác là bao nhiêu?

a)

10 triệu Bitcoin

b)

100 triệu Bitcoin

c)

21 triệu Bitcoin

d)

50 triệu Bitcoin

10.

Khi một giao dịch Bitcoin được thực hiện, nó sẽ được xác nhận bởi ai?

a)

Chính phủ

b)

Các thợ đào (miners)

c)

Các ngân hàng

d)

Các tổ chức tài chính trung gian

11.

Bitcoin có thể được lưu trữ trong loại ví nào?

a)

Ví điện tử (Hot Wallet)

b)

Ví lạnh (Cold Wallet)

c)

Ví phần cứng (Hardware Wallet)

d)

Tất cả các loại trên

12.

Bitcoin có thể được lưu trữ trong loại ví nào?

a)

Ví điện tử (Hot Wallet)

b)

Ví lạnh (Cold Wallet)

c)

Ví phần cứng (Hardware Wallet)

d)

Tất cả các loại trên

13.

Khối đầu tiên trong Bitcoin được gọi là gì?

a)

Genesis Block

b)

First Block

c)

Start Block

d)

Initial Block

14.

Điều gì đặc biệt về số lượng Bitcoin được khai thác mỗi khối (block reward)?

a)

Nó không thay đổi theo thời gian

b)

Nó giảm theo thời gian

c)

Nó được tăng lên mỗi năm

d)

Nó được quyết định bởi các thợ đào

15.

Khi nào sự kiện "Bitcoin Halving" xảy ra?

a)

Mỗi 4 năm

b)

Mỗi 10 năm

c)

Mỗi 2 năm

d)

Mỗi 3 năm

16.

Chức năng chính của Bitcoin là gì?

a)

Là một phương tiện thanh toán không cần trung gian

b)

Là một loại cổ phiếu công ty

c)

Là một hệ thống thanh toán của chính phủ

d)

Là một loại trái phiếu tài chính

17.

Bitcoin sử dụng thuật toán nào để bảo mật giao dịch?

a)

SHA-256

b)

AES

c)

RSA

d)

MD5

18.

Bitcoin có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Mua hàng hóa và dịch vụ trực tuyến

b)

Đầu tư tài chính

c)

Thanh toán qua các dịch vụ ví điện tử

d)

Tất cả các lựa chọn trên

19.

Giới hạn số lượng Bitcoin có nghĩa là gì?

a)

Chỉ có 21 triệu Bitcoin có thể được khai thác, điều này tạo ra tính khan hiếm

b)

Sẽ không bao giờ có thêm Bitcoin nào được tạo ra

c)

Bitcoin có thể bị giới hạn theo quốc gia

d)

Bitcoin có thể bị tịch thu bởi chính phủ

20.

Bitcoin có thể được mua và bán trên đâu?

a)

Các sàn giao dịch tiền điện tử (exchanges)

b)

Qua các ngân hàng truyền thống

c)

Qua các dịch vụ tiền tệ quốc gia

d)

Tại các cửa hàng bán lẻ

21.

Điều gì xảy ra sau khi "Bitcoin Halving" diễn ra?

a)

Phần thưởng cho các thợ đào sẽ giảm đi một nửa

b)

Các giao dịch Bitcoin bị đình chỉ

c)

Số lượng Bitcoin bị giảm xuống

d)

Bitcoin trở thành không hợp pháp

22.

Các giao dịch Bitcoin được xác nhận bởi những gì trong mạng lưới?

a)

Các ngân hàng trung ương

b)

Các thợ đào (miners)

c)

Chính phủ

d)

Các tổ chức tài chính quốc tế

23.

Bitcoin có tính phi tập trung có nghĩa là gì?

4 lines
24.

Bitcoin có tính phi tập trung có nghĩa là gì?

a)

Bitcoin không thuộc sự kiểm soát của bất kỳ cơ quan hay tổ chức nào

b)

Bitcoin chỉ có thể sử dụng trong một quốc gia

c)

Bitcoin chỉ có thể được mua bán tại một số sàn giao dịch

d)

Bitcoin được kiểm soát bởi các ngân hàng trung ương

25.

Một trong những đặc điểm quan trọng của Bitcoin là gì?

a)

Nó có thể in thêm khi cần thiết

b)

Nó có thể bị kiểm soát bởi chính phủ

c)

Nó sử dụng công nghệ Blockchain để đảm bảo tính bảo mật và minh bạch

d)

Nó không thể được giao dịch với các loại tiền khác

26.

Ưu điểm về tính minh bạch của Bitcoin là gì?

a)

Bảo mật thông tin người dùng một cách tuyệt đối.

b)

Tất cả giao dịch đều được công khai và có thể kiểm tra.

c)

Cho phép người dùng ẩn danh hoàn toàn khi thực hiện giao dịch.

d)

Mọi người có thể biết được số dư trong ví Bitcoin của người khác.

27.

Giao dịch Bitcoin có thể bị thay đổi hoặc đảo ngược sau khi được xác nhận không?

a)

Có thể, nhưng chỉ khi được sự đồng ý của tất cả người dùng trong mạng lưới.

b)

Có thể, nếu người dùng báo cáo lỗi giao dịch trong vòng 24 giờ.

c)

Không thể, giao dịch Bitcoin là bất biến sau khi được thêm vào blockchain.

d)

Có thể, nếu người dùng trả một khoản phí đủ lớn.

28.

Vai trò then chốt của mật mã học trong blockchain là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch.

b)

Bảo vệ, xác thực và duy trì tính toàn vẹn của blockchain.

c)

Giảm thiểu dung lượng lưu trữ dữ liệu.

d)

Kết nối các nút mạng trong blockchain.

29.

Mã hóa trong Blockchain giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính bảo mật và toàn vẹn của giao dịch

b)

Giảm thời gian xử lý giao dịch

c)

Cải thiện tốc độ đào coin

d)

Tăng cường khả năng giao dịch ẩn danh

30.

Thuật toán mã hóa SHA-256 trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Mã hóa các giao dịch và tạo ra giá trị hash duy nhất

c)

Giải mã dữ liệu giao dịch

d)

Lưu trữ thông tin giao dịch trên mạng lướ

31.

Mã hóa SHA-256 trong Blockchain có vai trò gì?

a)

Xác thực danh tính người dùng

b)

Mã hóa các giao dịch và tạo ra giá trị hash duy nhất

c)

Giải mã dữ liệu giao dịch

d)

Lưu trữ thông tin giao dịch trên mạng lưới

32.

Khóa công khai (Public Key) trong Blockchain dùng để làm gì?

a)

Mã hóa và bảo vệ giao dịch

b)

Ký giao dịch và đảm bảo tính xác thực

c)

Tạo chữ ký số cho các giao dịch

d)

Xác nhận và công nhận quyền sở hữu tài sản

33.

Khóa riêng tư (Private Key) trong Blockchain có chức năng gì?

a)

Mã hóa thông tin người dùng

b)

Chứng thực giao dịch và xác nhận chủ sở hữu tài sản

c)

Quản lý các giao dịch và lưu trữ dữ liệu

d)

Giải mã các giao dịch và bảo vệ danh tính người dùng

34.

Thuật toán băm (hash) trong Blockchain có đặc điểm nào?

a)

Nó tạo ra một chuỗi ký tự cố định từ dữ liệu đầu vào với độ dài thay đổi

b)

Nó có thể thay đổi nếu dữ liệu gốc thay đổi

c)

Nó tạo ra một chuỗi ký tự cố định và duy nhất bất kể kích thước dữ liệu đầu vào

d)

Nó giúp tăng tốc độ giao dịch trên Blockchain

35.

Thuật toán mã hóa bất đối xứng trong Blockchain hoạt động như thế nào?

a)

Sử dụng một cặp khóa công khai và khóa riêng tư để mã hóa và giải mã thông tin

b)

Mã hóa dữ liệu một chiều mà không thể giải mã

c)

Tạo ra một khóa duy nhất để bảo mật tất cả giao dịch

d)

Chỉ dùng một khóa duy nhất cho tất cả người dùng

36.

Chữ ký số (Digital Signature) trong Blockchain có chức năng gì?

a)

Tạo ra một khóa mới cho mỗi giao dịch

b)

Xác thực tính hợp lệ của giao dịch và đảm bảo không ai có thể thay đổi nó

c)

Cung cấp quyền truy cập vào tài khoản người dùng

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân của người tham gia giao dịch

37.

Một giá trị hash trong Blockchain có đặc điểm gì?

a)

Nó luôn giống nhau cho mọi loại giao dịch

b)

Nó chỉ có thể được giải mã bởi các tổ chức tài chính

c)

Nó là một chuỗi ký tự cố định không thể thay đổi, tạo ra từ bất kỳ dữ liệu đầu vào nào

d)

Nó chứa thông tin về người dùng thực hiện giao dịch

38.

Lý do Blockchain sử dụng mã hóa là gì?

4 lines
39.

Lý do Blockchain sử dụng mã hóa là gì?

a)

Để tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn, bảo mật và không thể thay đổi của dữ liệu

c)

Để giảm chi phí giao dịch

d)

Để ẩn danh người tham gia giao dịch

40.

Thuật toán SHA-256 được sử dụng trong Bitcoin có vai trò gì trong bảo mật Blockchain?

a)

Giúp tăng số lượng giao dịch mỗi giây

b)

Tạo ra các địa chỉ ví Bitcoin

c)

Chuyển đổi thông tin giao dịch thành giá trị hash duy nhất và bảo mật thông tin

d)

Giải mã các giao dịch đã mã hóa

41.

Hàm băm trong blockchain được sử dụng để làm gì?

a)

Mã hóa thông tin nhạy cảm của người dùng.

b)

Tạo dấu vân tay kỹ thuật số duy nhất cho mỗi khối dữ liệu.

c)

Xác thực danh tính của người dùng trên mạng lưới.

d)

Ký số các giao dịch và đảm bảo tính hợp lệ.

42.

Tính chất nào sau đây KHÔNG phải của hàm băm?

a)

Tính một chiều.

b)

Tính duy nhất.

c)

Tính xác định.

d)

Tính đảo ngược.

43.

Việc liên kết hàm băm của các khối trong blockchain có tác dụng gì?

a)

Rút ngắn thời gian tạo khối mới.

b)

Tạo thành chuỗi khối liên kết chặt chẽ, chống giả mạo.

c)

Giảm thiểu chi phí tính toán cho toàn hệ thống.

d)

Tăng cường khả năng mở rộng của mạng lưới.

44.

Khóa nào trong mật mã khóa công khai có thể được chia sẻ công khai?

a)

Khóa công khai.

b)

Khóa riêng tư.

c)

Cả hai loại khóa.

d)

Không có khóa nào.

45.

Việc sử dụng các thuật toán mật mã đã được chứng minh có ý nghĩa gì đối với blockchain?

a)

Đơn giản hóa quá trình phát triển blockchain.

b)

Tăng cường tốc độ xử lý giao dịch.

c)

Đảm bảo tính bảo mật và toàn vẹn của dữ liệu.

d)

Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các bên thứ ba.

46.

Sổ cái trong Blockchain là gì?

a)

Một hệ thống lưu trữ tập trung

b)

Một bản ghi phi tập trung của tất cả các giao dịch

c)

Một tập hợp các mã băm

d)

Một công cụ để tăng tốc độ xử lý dữ liệu

47.

Quy tắc quan trọng của sổ cái Blockchain để đảm bảo tính an toàn và tin cậy là gì?

a)

Tất cả các giao dịch phải được lưu trữ trong một máy chủ duy nhất

b)

Các khối phải được liên kết với nhau qua mã băm

c)

Các giao dịch có thể bị thay đổi khi cần thiết

d)

Không cần phải xác minh giao dịch

48.

Điểm khác biệt giữa sổ cái của Blockchain và sổ cái truyền thống là gì?

a)

Sổ cái Blockchain là phi tập trung và bất biến

b)

Sổ cái Blockchain lưu trữ dữ liệu trên một máy chủ

c)

Sổ cái Blockchain dễ dàng sửa đổi hơn

d)

Sổ cái Blockchain không có tính bảo mật

49.

Tại sao dữ liệu trong sổ cái Blockchain khó bị giả mạo?

a)

Vì nó sử dụng mã nguồn mở

b)

Vì các khối trong chuỗi được liên kết bằng mã băm và lưu trữ phi tập trung

c)

Vì không có mã hóa nào được sử dụng

d)

Vì các khối không có liên kết với nhau

50.

Mỗi giao dịch trong sổ cái Blockchain được xác minh bởi ai?

a)

Một cơ quan duy nhất

b)

Tất cả các nút trong mạng Blockchain

c)

Người dùng cuối cùng

d)

Chỉ nhà phát triển Blockchain

51.

Trong Blockchain, một khi dữ liệu đã được ghi vào sổ cái thì:

a)

Có thể chỉnh sửa tùy ý

b)

Không thể thay đổi hay xóa bỏ

c)

Có thể xóa bỏ nếu cần thiết

d)

Chỉ thay đổi sau khi được tất cả thành viên đồng ý

52.

Sổ cái Blockchain đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu thông qua:

a)

Các phương pháp lưu trữ tập trung

b)

Liên kết các khối bằng mã băm và chữ ký số

c)

Lưu trữ dữ liệu trên một thiết bị duy nhất

d)

Việc kiểm tra định kỳ

53.

Việc thêm khối mới vào sổ cái Blockchain yêu cầu:

a)

Một cơ quan trung ương phê duyệt

b)

Sự đồng thuận từ các nút trong mạng

c)

Sự đồng ý của người gửi và người nhận giao dịch

d)

Phần mềm độc quyền

54.

Khi một giao dịch mới được thêm vào Blockchain, sổ cái sẽ:

a)

Thay thế tất cả các giao dịch trước đó

b)

Thêm giao dịch mới vào khối hiện tại

c)

Thêm vào một khối mới và liên kết với khối trước đó

d)

Xóa các giao dịch cũ

55.

Sổ cái trong blockchain được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên một máy chủ trung tâm do một tổ chức quản lý.

b)

Được phân tán trên toàn bộ mạng lưới các nút.

c)

Trong một cơ sở dữ liệu đám mây.

d)

Trên máy tính của người dùng khởi tạo giao dịch.

56.

Trước khi được ghi vào sổ cái, một giao dịch cần phải trải qua quá trình nào?

a)

Mã hóa bởi người gửi.

b)

Xác minh bởi các nút trong mạng lưới.

c)

Duyệt bởi cơ quan quản lý.

d)

Lưu trữ tạm thời trên máy chủ trung tâm.

57.

Ưu điểm nổi bật của sổ cái blockchain về tính minh bạch là gì?

a)

Chỉ có các bên tham gia giao dịch mới có quyền truy cập thông tin.

b)

Tất cả các giao dịch đều được công khai và có thể truy xuất bởi bất kỳ ai.

c)

Thông tin giao dịch được ẩn danh hoàn toàn.

d)

Chỉ cơ quan quản lý mới có quyền truy cập vào sổ cái.

58.

Tính không thể chối bỏ của sổ cái blockchain có ý nghĩa gì?

a)

Giao dịch có thể bị hủy bỏ nếu có đủ sự đồng thuận.

b)

Giao dịch đã được ghi lại, không thể bị chối bỏ.

c)

Người dùng có thể ẩn danh khi thực hiện giao dịch.

d)

Thông tin trên sổ cái có thể bị thay đổi trong một số trường hợp đặc biệt.

59.

Tính bất biến của sổ cái blockchain được đảm bảo bởi yếu tố nào?

a)

Sử dụng chữ ký điện tử.

b)

Mã hóa dữ liệu nhiều lớp.

c)

Cơ chế đồng thuận và việc liên kết các khối trong chuỗi.

d)

Giám sát chặt chẽ từ cơ quan quản lý.

60.

Quá trình tạo khối trong blockchain bắt đầu bằng việc gì?

a)

Tạo một nonce ngẫu nhiên.

b)

Thu thập các giao dịch mới từ mạng lưới.

c)

Thợ đào thực hiện các phép tính toán hàm băm.

d)

Xác minh chữ ký số của các giao dịch.

61.

Blockchain bắt đầu bằng việc gì?

a)

Tạo một nonce ngẫu nhiên.

b)

Thu thập các giao dịch mới từ mạng lưới.

c)

Thợ đào thực hiện các phép tính toán hàm băm.

d)

Xác minh chữ ký số của các giao dịch.

62.

Ngoài thông tin về các giao dịch, khối mới còn chứa thông tin nào?

a)

Dấu thời gian, hàm băm của khối trước đó, và một nonce.

b)

Danh sách các nút tham gia xác minh khối.

c)

Phần thưởng dành cho thợ đào.

d)

Độ khó của việc tìm kiếm nonce.

63.

Một khối (block) trong Blockchain chứa những thành phần nào sau đây?

a)

Mã băm, danh sách giao dịch, và mã băm của khối trước

b)

Mã băm, chữ ký số, và địa chỉ IP

c)

Dữ liệu văn bản, mã băm, và thời gian thực

d)

Chỉ mã băm và thời gian tạo khối

64.

Mã băm của một khối được tạo ra từ:

a)

Dữ liệu giao dịch và mã băm của khối trước

b)

Chữ ký số của người dùng

c)

Một số ngẫu nhiên

d)

Dữ liệu của khối hiện tại và thời gian tạo khối

65.

Nguyên lý "Proof of Work" (PoW) yêu cầu các thợ đào phải:

a)

Tạo ra mã băm mới nhanh nhất

b)

Giải quyết một bài toán tính toán phức tạp để tạo khối mới

c)

Gửi tiền vào mạng Blockchain để xác thực giao dịch

d)

Mua thiết bị phần cứng đặc biệt

66.

Tại sao các khối trong Blockchain được liên kết với nhau bằng mã băm?

a)

Để tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Để đảm bảo tính toàn vẹn và ngăn chặn giả mạo dữ liệu

c)

Để lưu trữ nhiều dữ liệu hơn trong một khối

d)

Để giảm chi phí lưu trữ

67.

Quá trình thêm một khối mới vào Blockchain được gọi là:

a)

Đào (mining)

b)

Mã hóa (encrypting)

c)

Kiểm tra (auditing)

d)

Phân đoạn (fragmenting)

68.

Nếu một khối trong Blockchain bị sửa đổi, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Các khối còn lại không bị ảnh hưởng

b)

Tất cả các khối sau khối bị sửa đổi sẽ không còn hợp lệ

c)

Mạng Blockchain sẽ tự động sửa lại khối đó

d)

Khối bị sửa đổi sẽ bị xóa

69.

Kích thước tối đa của một khối trong Bitcoin Blockchain là bao nhiêu?

a)

1 MB

b)

10 MB

c)

100 KB

d)

Không giới hạn

70.

Quá trình xác minh và thêm khối mới vào Blockchain yêu cầu sự đồng thuận từ:

a)

Một nút trung tâm

b)

Tất cả các nút trong mạng

c)

Một số lượng nút t

71.

Blockchain là bao nhiêu?

a)

1 MB

b)

10 MB

c)

100 KB

d)

Không giới hạn

72.

Quá trình xác minh và thêm khối mới vào Blockchain yêu cầu sự đồng thuận từ:

a)

Một nút trung tâm

b)

Tất cả các nút trong mạng

c)

Một số lượng nút tối thiểu theo cơ chế đồng thuận

d)

Người dùng cuối

73.

"Đào" (mining) trong blockchain là gì?

a)

Kiểm tra tính hợp lệ của các giao dịch.

b)

Thực hiện các phép tính toán hàm băm để tìm nonce phù hợp.

c)

Thêm khối mới vào chuỗi blockchain.

d)

Cập nhật bản sao của blockchain.

74.

Sau khi tìm thấy nonce phù hợp, thợ đào sẽ làm gì?

a)

Giữ bí mật thông tin để nhận phần thưởng.

b)

Yêu cầu mạng lưới xác minh khối.

c)

Phát khối mới đến toàn bộ mạng lưới.

d)

Thêm khối vào bản sao blockchain của riêng họ.

75.

Thời gian tạo một khối mới trong Blockchain phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Độ khó của mạng và sức mạnh tính toán

b)

Số lượng giao dịch trong mạng

c)

Kích thước của khối

d)

Số lượng thợ đào trong mạng

76.

Dữ liệu trong một khối có thể thay đổi được không?

a)

Có thể thay đổi nếu được người tạo đồng ý

b)

Không thể thay đổi sau khi khối đã được thêm vào Blockchain

c)

Chỉ thay đổi bởi các nút quản lý mạng

d)

Có thể thay đổi bất kỳ lúc nào

77.

Mục đích của việc yêu cầu hàm băm của khối mới bắt đầu bằng một số lượng nhất định các số 0 là gì?

a)

Tạo ra một địa chỉ ví blockchain hợp lệ.

b)

Mã hóa thông tin trong khối.

c)

Tăng cường tính bảo mật và ngăn chặn việc giả mạo khối.

d)

Giúp việc theo dõi các giao dịch dễ dàng hơn.

78.

Thuật toán bảo mật Blockchain

a)

Điều nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp Blockchain sử dụng để đối phó với việc khai thác lỗ hổng trong thuật toán mã hóa?

b)

Thường xuyên cập nhật và nâng cấp để vá các lỗ hổng bảo mật.

c)

Áp dụng các thuật toán mật mã mới, mạnh mẽ hơn.

d)

Giới hạn số lượng giao dịch có thể được thực hiện mỗi giây.

e)

Phân tích và kiểm tra bảo mật định kỳ.

79.

Trách nhiệm của người dùng trong việc đảm bảo an toàn cho tài sản kỹ thuật số trên Blockchain là gì?

4 lines
80.

Trách nhiệm của người dùng trong việc đảm bảo an toàn cho tài sản kỹ thuật số trên Blockchain là gì?

4 lines
81.

Thuật toán băm phổ biến nhất được sử dụng trong Blockchain Bitcoin là gì?

a)

MD5

b)

SHA-256

c)

AES

d)

RSA

82.

Tính chất nào của thuật toán băm đảm bảo rằng một thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào sẽ tạo ra mã băm hoàn toàn khác?

a)

Tính bảo mật

b)

Tính quyết định

c)

Tính hiệu ứng tuyết lở (Avalanche Effect)

d)

Tính một chiều

83.

Thuật toán đồng thuận Proof of Stake (PoS) chọn người tạo khối tiếp theo dựa trên:

a)

Số lượng tài sản (stake) mà họ nắm giữ

b)

Sức mạnh tính toán của họ

c)

Thời gian tham gia mạng

d)

Số lượng giao dịch mà họ xử lý

84.

Chữ ký số trong Blockchain được tạo bằng cách sử dụng:

a)

Khóa công khai (public key)

b)

Khóa riêng (private key)

c)

Mã băm SHA-256

d)

Thuật toán đồng thuận

85.

Trong Proof of Work (PoW), độ khó của việc giải bài toán mã hóa phụ thuộc vào:

a)

Số lượng giao dịch trong mạng

b)

Mức độ tăng trưởng của Blockchain

c)

Số lượng thợ đào và độ khó mạng lưới

d)

Tốc độ của máy tính cá nhân

86.

Thuật toán bảo mật trong Blockchain đảm bảo rằng:

a)

Tất cả các nút có thể thay đổi dữ liệu trong khối

b)

Dữ liệu chỉ được chỉnh sửa khi có sự đồng ý từ một nút trung tâm

c)

Dữ liệu không thể bị sửa đổi hoặc giả mạo sau khi được ghi lại

d)

Tất cả các giao dịch đều có thể bị đảo ngược nếu cần

87.

Tính một chiều của hàm băm có nghĩa là:

a)

Mã băm có thể dễ dàng chuyển đổi lại thành dữ liệu gốc

b)

Dữ liệu gốc không thể truy ngược từ mã băm

c)

Tất cả các mã băm đều giống nhau cho các dữ liệu khác nhau

d)

Mã băm không thay đổi bất kể dữ liệu đầu vào

88.

Proof of Work sử dụng thuật toán băm nào để giải bài toán trong Bitcoin?

a)

SHA-1

b)

SHA-256

c)

RIPEMD

d)

Blowfish

89.

Proof of Work sử dụng thuật toán băm nào để giải bài toán trong Bitcoin?

a)

SHA-1

b)

SHA-256

c)

RIPEMD

d)

Blowfish

90.

Một trong những mục tiêu chính của các thuật toán bảo mật trong Blockchain là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Bảo vệ tính toàn vẹn và tính bất biến của dữ liệu

c)

Giảm kích thước của khối

d)

Xóa bỏ nhu cầu mã hóa dữ liệu

91.

Thuật toán mã hóa không đối xứng được sử dụng trong Blockchain để:

a)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Tạo và xác minh chữ ký số

c)

Lưu trữ mã băm trên đám mây

d)

Xác định kích thước của khối

92.

Điều gì xảy ra nếu khóa riêng tư của người dùng bị đánh cắp?

a)

Kẻ tấn công có thể kiểm soát tài sản kỹ thuật số của người dùng.

b)

Tài khoản của người dùng sẽ bị khóa.

c)

Người dùng sẽ mất quyền truy cập vào mạng lưới Blockchain.

d)

Người dùng cần phải thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ để được cấp khóa mới.

93.

Ngoài thuật toán mật mã, yếu tố nào khác đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo bảo mật cho Blockchain?

a)

Số lượng người dùng.

b)

Giá trị thị trường của đồng tiền mã hóa.

c)

Cơ chế đồng thuận và phân tán mạng lưới.

d)

Tốc độ xử lý giao dịch.

94.

Cơ chế đồng thuận trong Blockchain KHÔNG có vai trò nào sau đây?

a)

Đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

b)

Xác minh tính hợp lệ của giao dịch.

c)

Kiểm soát toàn bộ hệ thống Blockchain.

d)

Ngăn chặn việc thao túng dữ liệu.

95.

Điều gì tạo nên thách thức lớn nhất trong việc đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên Blockchain trong môi trường phi tập trung?

a)

Sự thiếu vắng một cơ quan trung ương kiểm soát.

b)

Sự phức tạp của các thuật toán mã hóa.

c)

Số lượng nút tham gia vào mạng lưới.

d)

Tốc độ xử lý giao dịch.

96.

Mục tiêu nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của cơ chế đồng thuận?

a)

Đảm bảo tất cả các nút đồng ý về trạng thái blockchain.

b)

Xác minh tính hợp lệ của các giao dịch mới.

c)

Phân phối phần thưởng cho các nút tham gia.

d)

Ngăn chặn việc kiểm soát hoặc tha

97.

Cơ chế đồng thuận nào được sử dụng trong Bitcoin?

a)

Proof of Stake (PoS)

b)

Proof of Work (PoW)

c)

Delegated Proof of Stake (DPoS)

d)

Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT)

98.

Proof of Stake (PoS) chọn người tạo khối tiếp theo dựa trên:

a)

Sức mạnh tính toán

b)

Số lượng tài sản (stake) mà họ sở hữu

c)

Thời gian tham gia mạng

d)

Kích thước giao dịch của họ

99.

Delegated Proof of Stake (DPoS) khác với PoS ở điểm nào?

a)

DPoS chọn một nhóm nhỏ đại biểu để xác minh khối

b)

DPoS yêu cầu sức mạnh tính toán lớn hơn

c)

DPoS không cần cơ chế bỏ phiếu

d)

DPoS không sử dụng token hoặc tài sản

100.

Cơ chế đồng thuận Proof of Authority (PoA) dựa vào yếu tố nào?

a)

Danh tiếng hoặc danh tính của người xác minh

b)

Số lượng tài sản trong mạng

c)

Sức mạnh tính toán của người dùng

d)

Thời gian hoạt động của mạng

101.

Practical Byzantine Fault Tolerance (PBFT) phù hợp với loại mạng Blockchain nào?

a)

Blockchain công khai (Public Blockchain)

b)

Blockchain riêng tư (Private Blockchain)

c)

Blockchain lai (Hybrid Blockchain)

d)

Cả ba loại trên

102.

Proof of Work yêu cầu các thợ đào phải:

a)

Giải bài toán tính toán phức tạp

b)

Tích lũy tài sản

c)

Đề xuất khối và được mạng lưới chấp thuận

d)

Lựa chọn ngẫu nhiên người tạo khối

103.

Bài toán trong PoW được gọi là:

a)

Tìm số nonce phù hợp

b)

Chọn đại biểu ngẫu nhiên

c)

Phân bổ tài sản

d)

Đo lường sức mạnh mạng lưới

104.

Một hạn chế lớn của PoW là gì?

4 lines
105.

Bài toán trong PoW được gọi là:

a)

Tìm số nonce phù hợp

b)

Chọn đại biểu ngẫu nhiên

c)

Phân bổ tài sản

d)

Đo lường sức mạnh mạng lưới

106.

Một hạn chế lớn của PoW là gì?

a)

Tiêu tốn nhiều năng lượng

b)

Không bảo mật

c)

Không phù hợp với mạng phân quyền

d)

Không thể thêm giao dịch mới

107.

Trong PoW, việc giải bài toán băm phụ thuộc vào:

a)

Số lượng giao dịch

b)

Độ khó của mạng lưới

c)

Số lượng thợ đào tham gia

d)

Tốc độ xử lý của thiết bị cá nhân

108.

Ưu điểm chính của PoW là gì?

a)

Tốc độ xác minh nhanh

b)

Đảm bảo tính bảo mật và chống giả mạo

c)

Tiêu thụ ít năng lượng

d)

Yêu cầu ít thiết bị phần cứng

109.

PoS tiết kiệm năng lượng hơn PoW vì:

a)

Không cần giải các bài toán tính toán

b)

Không sử dụng các thiết bị phần cứng

c)

Không yêu cầu xác minh giao dịch

d)

Không cần mã hóa dữ liệu

110.

Một hạn chế của PoS là gì?

a)

Dễ bị giả mạo giao dịch

b)

Các nút giàu có sẽ có lợi thế lớn

c)

Tốn nhiều năng lượng hơn PoW

d)

Không bảo mật

111.

Lợi ích chính của PoS là gì?

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường

c)

Hỗ trợ số lượng giao dịch không giới hạn

d)

Không cần sự đồng thuận từ mạng

112.

Mục tiêu chính của cơ chế đồng thuận trong Blockchain là:

a)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch

b)

Đảm bảo tính nhất quán và bảo mật của mạng lưới

c)

Tăng kích thước khối

d)

Xóa bỏ sự tham gia của các nút mạng

113.

Cơ chế đồng thuận nào giúp tăng tính phi tập trung của mạng lưới?

a)

PoW

b)

PoS

c)

DPoS

d)

Tất cả các cơ chế trên

114.

Nếu một nút trong mạng không thực hiện đúng quy tắc của cơ chế đồng thuận, nó sẽ bị:

a)

Phạt hoặc loại khỏi mạng

b)

Tự động nâng cấp lên nút hợp lệ

c)

Bỏ qua lỗi và tiếp tục hoạt động

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu Blockchain

115.

Cơ chế đồng thuận giúp giảm thiểu nguy cơ tấn công nào?

a)

Tấn công Sybil

b)

Tấn công DDoS

c)

Tấn công 51%

d)

Cả ba nguy cơ trên