wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Cuộc Thi Lập Trình Tekmonk 2024

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Thao tác nào dưới đây có khả năng cao nhất KHÔNG sử dụng vòng lặp?

a)

Thực thi một số câu lệnh với nhiều phần tử khác nhau trong một mảng.

b)

Thực thi một số câu lệnh cho đến khi thỏa mãn một điều kiện nhất định.

c)

Tìm kiếm một phần tử trong từ điển theo giá trị.

d)

Tìm kiếm một phần tử trong một mảng theo index.

2.

Biểu thức nào sau đây diễn tả chính xác một phép toán NAND với đầu vào P và Q?

a)

(NOT P) AND (NOT Q)

b)

(NOT P) AND Q

c)

NOT (P AND Q)

d)

NOT (P OR Q)

3.

Biểu thức nào dưới đây mô tả đúng công thức tính diện tích hình tam giác

a)

area ← (1 / 2) * (base * height)

b)

area ← 1 / (2 * base * height)

c)

area ← 1 * 2(base / height)

d)

area ← 1 / (2 * base) * height

4.

Biến nào dưới đây sử dụng kiểu dữ liệu string?

a)

topY: khoảng cách từ vị trí in cụm từ đến cổ áo.

b)

cost: giá tiền của chiếc áo.

c)

phrase: cụm từ mà người dùng muốn in.

d)

fontSize: cỡ chữ mà cụm từ được in.

5.

Biết Not của biểu thức là True, hãy cho biết giá trị của A là gì?

a)

True

b)

False

c)

True hay False đều được.

d)

Không giá trị nào của A thỏa mãn biểu thức trên.

6.

Giá trị của các x, y và z sau khi thực thi đoạn mã trên là gì?

a)

x = 9, y = 9 và z = 5

b)

x = 3, y = 9 và z = 5

c)

x = 3, y = 9 và z = 25

d)

x = 81, y = 9 và z = 5

7.

Hãy viết một hàm để giải quyết vấn đề trên. Hàm nào dưới đây giúp giảm lượng mã trùng lặp nhiều nhất:

a)

PROCEDURE calcMilesPerTank(milesPerGallon){ fuelCapacity ← 40 milesPerTank ← fuelCapacity * milesPerGallon DISPLAY(fuelCapacity + " x " + milesPerGallon) DISPLAY(" = " + milesPerTank)}

b)

PROCEDURE calcMilesPerTank(fuelCapacity){ milesPerGallon ← 30 milesPerTank ← fuelCapacity * milesPerGallon DISPLAY(fuelCapacity + " x " + milesPerGallon) DISPLAY(" = " + milesPerTank)}

c)

PROCEDURE calcMilesPerTank(milesPerGallon, fuelCapacity){ DISPLAY(fuelCapacity + " x " + milesPerGallon) DISPLAY(" = " + milesPerTank)}

d)

PROCEDURE calcMilesPerTank(milesPerGallon, fuelCapacity){ milesPerTank ← fuelCapacity * milesPerGallon DISPLAY(fuelCapacity + " x " + milesPerGallon) DISPLAY(" = " + milesPerTank)}

8.

Nhận định nào dưới đây mô tả đúng nhất một cuộc tấn công giả mạo (phishing attack) vào thiết bị trên?

a)

Một lỗ hổng bảo mật trong phần mềm của thiết bị bị hacker khai thác để chiếm quyền kiểm soát các thiết bị khác cùng kết nối vào mạng nội bộ trong nhà.

b)

Một lỗ hổng bảo mật trong phần mềm của thiết bị bị hacker khai thác để cài đặt mã độc làm lộ mật khẩu của người dùng cho một bên thứ ba.

c)

Người dùng được gửi một email yêu cầu xác nhận tài khoản, bằng cách nhấn vào đường link lạ để nhập lại email và mật khẩu đã đăng ký.

d)

Thiết bị bị hacker gửi một lượng khổng lồ tin nhắn nhằm làm quá tải thiết bị và gián đoạn hệ thống mạng nội bộ.

9.

Ví dụ nào dưới đây KHÔNG phải ví dụ về xác thực đa yếu tố (multi factor authentication)?

a)

Người dùng phải sử dụng một USB chứa mã bảo mật được công ty cấp riêng và phải nhập đúng mật khẩu.

b)

Khi đăng nhập vào một thiết bị mới, người dùng phải nhập đúng mật khẩu và mã OTP được gửi qua email đã liên kết với tài khoản.

c)

Người dùng phải nhập đúng mật khẩu và đúng dấu vân tay được liên kết với tài khoản.

d)

Nếu nhập sai mật khẩu quá 5 lần, tài khoản sẽ bị khóa trong 24 tiếng.

10.

Giao thức mạng nào dưới đây có cơ chế bảo mật tốt nhất?

a)

HTTP/3

b)

HTTPS

c)

DNS

d)

TCP/IP

11.

Hãy chuyển đổi cụm từ Tco sang dạng nhị phân.

a)

010101000110001101101111

b)

011101000110111101101111

c)

110101000110011101101111

d)

011101000110001100101111

12.

Thuật toán binary search KHÔNG thể hoạt động chính xác khi nào?

a)

Mảng cần tìm đã được sắp xếp từ lớn đến bé.

b)

Mảng cần tìm đã được sắp xếp từ bé đến lớn.

c)

Mảng cần tìm có số lượng phần tử lẻ.

d)

Mảng cần tìm không được sắp xếp.

13.

Cho mảng sau: [16, 19, 25, 30, 40, 45, 78, 90, 110, 140, 170, 200, 205, 210, 290, 300, 305], cần tìm số 200 trong mảng bằng binary search. Những số nào sẽ được sử dụng làm số ở giữa, sắp xếp theo thứ tự xuất hiện?

a)

110, 210

b)

110, 290, 200, 205, 210

c)

110, 205, 290, 210

d)

110, 205, 300, 290, 210

14.

Hãy cho biết giá trị của biến A sau khi thực thi đoạn mã sau: A = 5; A += 3; A *= 2;

a)

10

b)

12

c)

8

d)

16

15.

Biểu thức nào dưới đây là đúng khi A = True và B = False?

a)

A XOR B

b)

NOT A

c)

A AND B

d)

A OR B

16.

Hãy xác định kiểu dữ liệu của biến nào dưới đây?

a)

userName: tên người dùng.

b)

isActive: trạng thái hoạt động của người dùng.

c)

balance: số dư tài khoản.

d)

age: tuổi của người dùng.

17.

Hãy cho biết kiểu dữ liệu của biến nào dưới đây?

a)

createdAt: thời gian tạo tài khoản.

b)

score: điểm số của người dùng.

c)

isVerified: trạng thái xác thực của tài khoản.

d)

email: địa chỉ email của người dùng.

18.

Giao thức nào dưới đây được sử dụng để truyền tải dữ liệu an toàn nhất?

a)

FTP

b)

HTTPS

c)

IMAP

d)

SMTP

19.

Giá trị của biểu thức A AND B khi A = False và B = True là gì?

a)

True hay False đều được.

b)

False

c)

Không giá trị nào thỏa mãn.

d)

True

20.
a)

(A) Sau khi vòng lặp ngoài cùng hoàn thành lần lặp đầu tiên (i = 0), giá trị lớn nhất chắc chắn nằm ở vị trí cuối cùng trong danh sách

b)

(B) Chương trình sắp xếp các giá trị trong danh sách theo thứ tự tăng dần

c)

(C) Nếu danh sách đầu vào đã được sắp xếp theo thứ tự tăng dần, chương trình sẽ không thực hiện phép so sánh nào

d)

(D) Thay toán tử > bằng < ở mệnh đề if, chương trình sẽ sắp xếp danh sách theo thứ tự giảm dần