Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10 UNIT 3 VOCABULARY

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Popular

a)

Nổi tiếng

b)

Phổ biến

c)

Hiếm gặp

d)

Cổ điển

2.

A talented artist

a)

Một nghệ sĩ tài năng

b)

Một nhà khoa học giỏi

c)

Một diễn viên nổi tiếng

d)

Một nhạc sĩ cổ điển

3.

Musical instruments

a)

Bài hát hay

b)

Những dụng cụ âm nhạc

c)

Nhạc cụ dân gian

d)

Giai điệu vui tươi

4.

Receive

a)

Trao tặng

b)

Nhận

c)

Gửi đi

d)

Đề nghị

5.

Award

a)

Giải thưởng

b)

Kỷ lục

c)

Đóng góp

d)

Đề xuất

6.

Drum

a)

Đàn ghita

b)

Sáo

c)

Trống

d)

Kèn

7.

Such as

a)

Vì vậy

b)

Do đó

c)

Như là

d)

Bao gồm

8.

Trumpet

a)

Kèn

b)

Sáo

c)

Đàn piano

d)

Trống

9.

Perform

a)

Tập luyện

b)

Trình diễn

c)

Nghỉ ngơi

d)

Tập trung

10.

Local

a)

Quốc gia

b)

Thuộc về địa phương

c)

Quốc tế

d)

Trung tâm

11.

Theatre

a)

Sân vận động

b)

Rạp chiếu phim

c)

Rạp hát

d)

Hội trường

12.

Tourist season

a)

Mùa du lịch

b)

Mùa lễ hội

c)

Mùa hè

d)

Mùa đông

13.

Famous for

a)

Đáng ngạc nhiên

b)

Nổi tiếng về

c)

Phổ biến

d)

Độc đáo

14.

Upload

a)

Tải lên

b)

Tải xuống

c)

Xóa bỏ

d)

Chia sẻ

15.

Social media

a)

Công nghệ thông tin

b)

Mạng xã hội

c)

Tài liệu tham khảo

d)

Đài truyền hình

16.

Within

a)

Phạm vi

b)

Bên ngoài

c)

Trong vòng

d)

Ngoại trừ

17.

Sound amazing

a)

Nghe thật tuyệt

b)

Cảm giác lạ

c)

Phát ra âm thanh

d)

Im lặng

18.

Reach

a)

Vươn tới

b)

Quay lại

c)

Xem xét

d)

Chỉ định

19.

Bring love into …

a)

Mang yêu thương đến …

b)

Gây áp lực vào …

c)

Đưa thông tin vào …

d)

Giảm bớt lo lắng

20.

Judge

a)

Đưa ra nhận xét

b)

Giám khảo

c)

Người thẩm định

d)

Người biên tập

21.

Audience

a)

Khán giả

b)

Diễn viên

c)

Đội ngũ

d)

Ban tổ chức

22.

Single

a)

Bản nhạc đơn âm

b)

Album nhạc

c)

Tập thơ

d)

Truyện ngắn

23.

Natural ability

a)

Khả năng tự nhiên

b)

Kỹ năng học tập

c)

Thói quen hàng ngày

d)

Sự tiến bộ

24.

In order to

a)

Để mà

b)

Bởi vì

c)

Thay vì

d)

Theo thứ tự

25.

Decide on

a)

Xác định rõ

b)

Quyết định

c)

Chọn lựa

d)

Thay đổi

26.

Result

a)

Kết quả

b)

Hậu quả

c)

Nguyên nhân

d)

Phương pháp

27.

Competition

a)

Cuộc thi

b)

Cuộc đua

c)

Cuộc chiến

d)

Cuộc đấu

28.

Decide on

a)

Xác định rõ

b)

Quyết định

c)

Chọn lựa

d)

Thay đổi

29.

Result

a)

Kết quả

b)

Hậu quả

c)

Nguyên nhân

d)

Phương pháp

30.

Competition

a)

Cuộc thi

b)

Lễ hội

c)

Sự kiện

d)

Phần thưởng

31.

Musician

a)

Nhà văn

b)

Nhạc sĩ

c)

Nghệ sĩ

d)

Ca sĩ

32.

Attract

a)

Thu hút

b)

Gây cản trở

c)

Truyền cảm hứng

d)

Làm ngạc nhiên

33.

Invite

a)

Thuyết phục

b)

Mời

c)

Đề nghị

d)

Tham gia

34.

Charity

a)

Tổ chức từ thiện

b)

Tổ chức giáo dục

c)

Tổ chức xã hội

d)

Tổ chức văn hóa

35.

Series

a)

Chuỗi

b)

Phim lẻ

c)

Tập sách

d)

Tập tranh

36.

Reality

a)

Giấc mơ

b)

Thực tế

c)

Hư cấu

d)

Lý tưởng

37.

Participant

a)

Người tổ chức

b)

Người tham gia

c)

Người xem

d)

Người dẫn dắt

38.

Programme

a)

Tập phim

b)

Chương trình

c)

Lời giới thiệu

d)

Đoạn văn

39.

Ordinary people

a)

Những người nổi tiếng

b)

Những người bình thường

c)

Những người giàu có

d)

Những người trẻ tuổi

40.

Identify with

a)

Xác nhận

b)

Loại trừ

c)

Gắn bó với

d)

Liên kết

41.

In search of

a)

Tìm kiếm

b)

Phát hiện

c)

Khám phá

d)

Nghiên cứu

42.

Stage

a)

Bước; sân khấu

b)

Bản kế hoạch

c)

Tập dượt

d)

Đạo cụ

43.

Semi-final

a)

Chung kết

b)

Vòng loại

c)

Vòng bán kết

d)

Phần thi nhỏ

44.

From … Onwards

a)

Từ đó đến nay

b)

Kể từ … trở đi

c)

Đến hiện tại

d)

Mãi mãi

45.

Vote

a)

Tổ chức

b)

Bầu cử

c)

Biểu tình

d)

Chấp thuận

46.

Eliminate

a)

Loại trừ

b)

Bổ sung

c)

Thay thế

d)

Phát triển

47.

Comment

a)

Lời bình phẩm

b)

Lời chào

c)

Đề xuất

d)

Tranh luận

48.

Play an important role in

a)

Đóng vai trò quan trọng trong

b)

Làm phiền

c)

Gây rối loạn

d)

Đưa ra quyết định

49.

Opinion

a)

Ý kiến

b)

Lời chỉ trích

c)

Sự đánh giá

d)

Thông báo

50.

Argument

a)

Tranh luận

b)

Cuộc họp

c)

Sự thỏa thuận

d)

Sự hợp tác

51.

Exciting / excited

a)

Hào hứng

b)

Buồn chán

c)

Lo lắng

d)

Thất vọng

52.

International

a)

Quốc gia

b)

Thuộc về quốc tế

c)

Địa phương

d)

Văn hóa

53.

Score

a)

Điểm số

b)

Thời gian

c)

Bài tập

d)

Phần thưởng

54.

A cash prize

a)

A. Cash prize

b)

B. Physical prize

c)

C. Admission ticket

d)

D. Scholarship

55.

Đưa ra ý tưởng

a)

A. Come up with

b)

B. Refer

c)

C. Restate

d)

D. Discover

56.

Sự trang trí

a)

A. Decoration

b)

B. Creativity

c)

C. Organization

d)

D. Arrangement

57.

Sự chuẩn bị

a)

A. Repair

b)

B. Preparation

c)

C. Adjustment

d)

D. Replacement

58.

Diễn ra

a)

A. take place

b)

B. Changes

c)

C. Starts

d)

D. Ends

59.

Cuộc triển lãm

a)

A. Exhibition

b)

B. Competition

c)

C. Concert

d)

D. Conference

60.

Cổ điển

a)

A. Modern

b)

B. ancient

c)

C. Future

d)

D. Contemporary

61.

Kết hợp

a)

A. Separate

b)

B. Combine

c)

C. Sort

d)

D. Classify

62.

Khu vực

a)

A. City

b)

B. Country

c)

C. Region

d)

D. Countryside

63.

Lan rộng tới

a)

A. Spread

b)

B. Spread to

c)

C. Focus on

d)

D. Move towards

64.

Thờ phượng

a)

A. Worship

b)

B. Congratulations

c)

C. Organize

d)

D. Ignore

65.

Trang phục

a)

A. costume

b)

B. Accessories

c)

C. Uniform

d)

D. Jewelry

66.

Tùy thuộc vào

a)

A. Depending on

b)

B. Influencing

c)

C. Replacing

d)

D. Proposing

67.

Công nhận

a)

A. Recognition

b)

B. Opposition

c)

C. Abolishment

d)

D. Supplement

68.

Buổi hòa nhạc

a)

A. Seminar

b)

B. Concert

c)

C. Entertainment program

d)

D. Press conference

69.

Bộc lộ

a)

A. Hide

b)

B. Reveal

c)

C. Invent

d)

D. Edit

70.

Do dự

a)

A. Confident

b)

B. Hesitate

c)

C. Decisive

d)

D. Oppose