wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Học Phân Tử

Total questions: 161

Worksheet time: 1hrs 23mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện bởi ai?

a)

Linus Pauling

b)

James Watson và Francis Crick

c)

Rosalind Franklin và Maurice Wilkins

d)

Frederick Sanger

2.

Quá trình sao chép DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc bán bảo toàn

b)

Nguyên tắc bảo toàn hoàn toàn

c)

Nguyên tắc bảo toàn không hoàn toàn

d)

Nguyên tắc sửa chữa lỗi

3.

RNA khác DNA ở điểm nào sau đây?

a)

RNA chứa thymine thay vì uracil

b)

RNA là chuỗi xoắn kép

c)

RNA chứa uracil thay vì thymine

d)

RNA không có nhóm phosphate

4.

Loại RNA nào chịu trách nhiệm mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

miRNA

5.

Enzyme nào sau đây có vai trò tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình nhân đôi?

a)

RNA polymerase

b)

Helicase

c)

DNA ligase

d)

DNA polymerase

6.

Trong quá trình dịch mã, anticodon của tRNA liên kết với vùng nào trên mRNA?

a)

Codon

b)

Promoter

c)

Exon

d)

Introns

7.

Điều gì xảy ra trong quá trình phiên mã?

a)

DNA được sao chép thành DNA

b)

RNA được dịch thành protein

c)

DNA được sao chép thành RNA

d)

Protein được tổng hợp thành mRNA

8.

Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc một đặc điểm cụ thể được gọi là gì?

a)

Nucleotide

b)

Gene

c)

Chromosome

d)

Codon

9.

Quá trình sửa chữa đột biến nhỏ trên DNA, ví dụ như thay đổi một cặp base, được gọi là gì?

a)

Sửa chữa mismatch

b)

Excision repair

c)

Base repair

d)

Polymerase proofreading

10.

Ribosome có vai trò gì trong quá trình tổng hợp protein?

a)

Phân tách DNA

b)

Tổng hợp mRNA từ DNA

c)

Gắn amino acid lại với nhau theo chuỗi polypeptide

d)

Tháo xoắn DNA

11.

Cấu trúc xoắn kép của DNA được phát hiện lần đầu tiên bởi:

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Linus Pauling

c)

Rosalind Franklin

d)

Frederick Sanger

12.

Thành phần cơ bản của một nucleotide trong DNA bao gồm:

a)

Một base nitơ, một nhóm phosphate và một phân tử glucose

b)

Một base nitơ, một nhóm phosphate và một đường deoxyribose

c)

Một base nitơ, một nhóm hydroxyl và một đường ribose

d)

Một nhóm carboxyl, một nhóm phosphate và một đường ribose

13.

Cặp base trong DNA được liên kết với nhau bằng:

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết cộng hóa trị

14.

Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, base nào liên kết với base adenine?

a)

Guanine

b)

Cytosine

c)

Thymine

d)

Uracil

15.

Đường trong cấu trúc DNA là loại đường nào?

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Fructose

16.

Trong phân tử DNA, liên kết phosphodiester có vai trò gì?

a)

Liên kết hai chuỗi xoắn lại với nhau

b)

Liên kết các nucleotide trong cùng một chuỗi lại với nhau

c)

Liên kết các nhóm phosphate với base nitơ

d)

Liên kết các nhóm deoxyribose với base nitơ

17.

Sự kết đôi giữa các base của DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?

a)

Adenine liên kết với guanine và cytosine liên kết với thymine

b)

Adenine liên kết với thymine và guanine liên kết với cytosine

c)

Guanine liên kết với thymine và adenine liên kết với cytosine

d)

Các base liên kết ngẫu nhiên với nhau

18.

Sự xoắn kép của DNA mang lại lợi ích gì cho phân tử này?

a)

Tăng khả năng sao chép và sửa chữa sai sót

b)

Bảo vệ các liên kết phosphodiester khỏi tác động môi trường

c)

Cho phép các base nitơ xếp chồng lên nhau, tăng tính ổn định

d)

Tất cả các ý trên

19.

Mô hình DNA có chu kỳ xoắn là:

a)

10 cặp base cho mỗi vòng xoắn

b)

15 cặp base cho mỗi vòng xoắn

c)

20 cặp base cho mỗi vòng xoắn

d)

25 cặp base cho mỗi vòng xoắn

20.

Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của DNA?

a)

Thymine

b)

Uracil

c)

Adenine

d)

Cytosine

21.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra cấu trúc xoắn kép của DNA vào năm 1953?

a)

Gregor Mendel

b)

Watson và Crick

c)

Rosalind Franklin

d)

Thomas Hunt Morgan

22.

Nghiên cứu của Rosalind Franklin đã đóng góp điều gì quan trọng cho khám phá cấu trúc DNA?

a)

Khái niệm di truyền

b)

Hình ảnh nhiễu xạ tia X của DNA

c)

Thuyết tiến hóa

d)

Mô hình chuỗi xoắn đơn của DNA

23.

Frederick Griffith đã thực hiện thí nghiệm quan trọng nào vào năm 1928?

a)

Tìm ra cấu trúc xoắn kép của DNA

b)

Thí nghiệm chuyển đổi (transformation) ở vi khuẩn

c)

Phát hiện mã di truyền

24.

Frederick Griffith đã thực hiện thí nghiệm quan trọng nào vào năm 1928?

a)

Tìm ra cấu trúc xoắn kép của DNA

b)

Thí nghiệm chuyển đổi (transformation) ở vi khuẩn

c)

Phát hiện mã di truyền

d)

Xác định trình tự các nucleotide trong DNA

25.

Ai là người đã xác định được rằng DNA là vật liệu di truyền, thông qua thí nghiệm với phage T2 vào năm 1952?

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Rosalind Franklin

c)

Hershey và Chase

d)

Avery, MacLeod và McCarty

26.

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty vào năm 1944 đã chứng minh điều gì?

a)

Protein là vật chất di truyền

b)

DNA là vật chất di truyền

c)

ARN đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã

d)

Tế bào có khả năng tự nhân đôi

27.

Ai là người được xem là "cha đẻ của di truyền học" với các quy luật di truyền về tính trạng?

a)

Alfred Hershey

b)

Gregor Mendel

c)

Erwin Chargaff

d)

Thomas Hunt Morgan

28.

Định luật Chargaff cho biết điều gì về thành phần nucleotide của DNA?

a)

A = G và C = T

b)

A = C và G = T

c)

A = T và G = C

d)

A + T = G + C

29.

Khái niệm "gen" được ai đề xuất lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20?

a)

Gregor Mendel

b)

Thomas Hunt Morgan

c)

Wilhelm Johannsen

d)

James Watson

30.

Thí nghiệm nào chứng minh rằng quá trình nhân đôi DNA diễn ra theo cơ chế bán bảo tồn (semi-conservative)?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

c)

Thí nghiệm của Meselson và Stahl

d)

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty

31.

Ai là người đã phát minh ra phương pháp PCR (polymerase chain reaction) vào năm 1983, giúp nhân bản nhanh chóng các đoạn DNA?

a)

James Watson

b)

Kary Mullis

c)

Francis Crick

d)

Frederick Sanger

32.

Frederick Sanger là nhà khoa học đạt giải Nobel nhờ phát minh ra phương pháp nào?

a)

Kỹ thuật lai phân tử

b)

Kỹ thuật PCR

c)

Phương pháp giải trình tự DNA

d)

Phương pháp điện di

33.

Trong nghiên cứu sinh học phân tử, ai là người đưa ra khái niệm "dogma trung tâm" (central dogma) của sinh học phân tử, mô tả cách thông tin di truyền được truyền từ DNA sang RNA rồi đến protein?

a)

James Watson

b)

Francis Crick

c)

Rosalind Franklin

d)

Erwin Chargaff

34.

Tác giả nào đã sử dụng nấm mốc Neurospora crassa để chứng minh "một gen mã hóa một enzyme"?

a)

Watson và Crick

b)

Beadle và Tatum

c)

Avery và MacLeod

d)

Hershey và Chase

35.

Ai là người được coi là người đầu tiên phát hiện sự có mặt của acid nucleic (DNA) trong nhân tế bào vào năm 1869?

a)

Gregor Mendel

b)

Frederick Griffith

c)

Friedrich Miescher

d)

Erwin Chargaff

36.

Bản đồ gen đầu tiên của vi khuẩn E. coli được tạo ra bởi ai?

a)

Thomas Hunt Morgan

b)

Alfred Sturtevant

c)

François Jacob và Jacques Monod

d)

Joshua Lederberg và Edward Tatum

37.

Định luật di truyền của Gregor Mendel được phát hiện lại bởi ai vào đầu thế kỷ 20?

a)

Hugo de Vries, Carl Correns, và Erich von Tschermak

b)

Alfred Hershey và Martha Chase

c)

James Watson và Francis Crick

d)

Barbara McClintock

38.

Năm 1977, công nghệ nào đã giúp nhân loại lần đầu tiên giải trình tự được một bộ gen virus?

a)

PCR

b)

Lai phân tử

c)

Điện di gel

d)

Phương pháp giải trình tự Sanger

39.

Jacques Monod và François Jacob đã được trao giải Nobel nhờ nghiên cứu về điều gì?

a)

Cấu trúc DNA

b)

Điều hòa gen ở vi khuẩn Escherichia coli

c)

Giải mã mã di truyền

d)

Ứng dụng PCR trong y học

40.

Barbara McClintock đã được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra điều gì?

a)

Phát hiện về gene nhảy (transposable elements)

b)

Phát hiện cấu trúc DNA

c)

Cơ chế di truyền của nhiễm sắc thể

d)

Điều hòa gen trong quá trình phát triển

41.

Ai là người đầu tiên sử dụng phage để nghiên cứu sự xâm nhập và lây nhiễm ở vi khuẩn, dẫn đến những hiểu biết về phage lambda?

a)

Salvador Luria

b)

Alfred Hershey

c)

Max Delbrück

d)

François Jacob

42.

Ai là người nghiên cứu sự xâm nhập và lây nhiễm ở vi khuẩn, dẫn đến những hiểu biết về phage lambda?

a)

Salvador Luria

b)

Alfred Hershey

c)

Max Delbrück

d)

François Jacob

43.

Ai là người phát hiện ra enzym giới hạn (restriction enzyme), một công cụ quan trọng trong nghiên cứu di truyền phân tử?

a)

James Watson

b)

Hamilton Smith

c)

Francis Crick

d)

Alfred Hershey

44.

Enzym nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể, giúp tạo ra các đoạn DNA dùng trong công nghệ tái tổ hợp?

a)

DNA polymerase

b)

Restriction enzyme

c)

Ligase

d)

Helicase

45.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra RNA thông tin (mRNA), giúp truyền thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?

a)

James Watson

b)

François Jacob và Jacques Monod

c)

Erwin Chargaff

d)

Frederick Sanger

46.

Kỹ thuật Southern blotting, giúp phát hiện các đoạn DNA cụ thể trong hỗn hợp DNA, do ai phát minh?

a)

Edwin Southern

b)

Frederick Sanger

c)

Kary Mullis

d)

Hamilton Smith

47.

Ai là người đầu tiên đề xuất mã di truyền là bộ ba nucleotide (codon)?

a)

George Gamow

b)

James Watson

c)

Erwin Chargaff

d)

Rosalind Franklin

48.

Đột biến trong gen có thể dẫn đến thay đổi ở mức nào của protein?

a)

Cấu trúc bậc một

b)

Cấu trúc bậc hai

c)

Cấu trúc bậc ba

d)

Tất cả các cấu trúc trên

49.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược (reverse transcription)?

a)

James Watson

b)

Howard Temin và David Baltimore

c)

Francis Crick

d)

Thomas Hunt Morgan

50.

Sự kiện nào đánh dấu bước đầu tiên của kỹ thuật di truyền phân tử?

a)

Khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA

b)

Phát hiện enzym giới hạn

c)

Sự phát triển của PCR

d)

Giải mã bộ gen người

51.

Thí nghiệm nào đã khẳng định rằng RNA có thể tự nhân đôi mà không cần protein?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Cech và Altman

c)

Thí nghiệm của Avery

d)

Thí nghiệm của Hershey

52.

Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?

a)

Con người

b)

Vi khuẩn Escherichia coli

53.

Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?

a)

Con người

b)

Vi khuẩn Escherichia coli

c)

Vi khuẩn Haemophilus influenzae

d)

Chuột

54.

“Điều hòa gen” là khái niệm được đề xuất bởi nhà khoa học nào?

a)

James Watson

b)

François Jacob

c)

Thomas Morgan

d)

Erwin Chargaff

55.

Giải Nobel năm 1983 được trao cho Barbara McClintock vì phát hiện gì?

a)

Mã di truyền

b)

DNA tái tổ hợp

c)

Yếu tố di truyền nhảy (transposable elements)

d)

Kỹ thuật PCR

56.

Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ yếu tố di truyền nào?

a)

Cấu trúc protein

b)

Đơn vị di truyền quy định tính trạng

c)

Đột biến gen

d)

Mã hóa RNA

57.

Mã di truyền gồm bao nhiêu bộ ba (codon) mã hóa axit amin?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

58.

Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty giúp xác định điều gì?

a)

Tính di truyền của RNA

b)

Vai trò của protein trong di truyền

c)

DNA là chất liệu di truyền

d)

Chuỗi xoắn kép của DNA

59.

Phương pháp giải trình tự DNA do ai phát minh?

a)

Kary Mullis

b)

Frederick Sanger

c)

Hamilton Smith

d)

Thomas Morgan

60.

Sự phát hiện nào cho thấy DNA từ một tế bào có thể biến đổi đặc tính di truyền của một tế bào khác?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

c)

Thí nghiệm của Watson và Crick

d)

Thí nghiệm của Avery

61.

Ai đã đề xuất rằng DNA có khả năng mã hóa thông tin theo dạng mã ba?

a)

Max Delbrück

b)

Rosalind Franklin

c)

George Gamow

d)

Alfred Hershey

62.

Điều gì đã được Hershey và Chase xác nhận bằng cách sử dụng phage và vi khuẩn?

a)

Protein là vật chất di truyền

b)

RNA là vật chất di truyền

c)

DNA là vật chất di truyền

d)

Enzyme là vật chất di truyền

63.

Ai là người đầu tiên phát hiện DNA?

a)

Gregor Mendel

b)

Rosalind Franklin

c)

Friedrich Miescher

d)

James Watson

64.

Năm nào Watson và Crick công bố mô hình xoắn kép của DNA?

a)

1951

b)

1953

c)

1962

d)

1970

65.

Năm nào Watson và Crick công bố mô hình xoắn kép của DNA?

a)

1951

b)

1953

c)

1962

d)

1970

66.

“Dogma trung tâm” (Central Dogma) do ai đề xuất?

a)

James Watson

b)

Rosalind Franklin

c)

Erwin Chargaff

d)

Francis Crick

67.

Nhà khoa học nào đã phát triển phương pháp PCR vào năm 1983?

a)

Frederick Sanger

b)

Kary Mullis

c)

Thomas Hunt Morgan

d)

Barbara McClintock

68.

Thí nghiệm nào đã chứng minh rằng DNA là vật liệu di truyền, không phải protein?

a)

Thí nghiệm của Griffith

b)

Thí nghiệm của Avery

c)

Thí nghiệm của Hershey và Chase

d)

Thí nghiệm của Mendel

69.

Enzym giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì trong sinh học phân tử?

a)

Tạo mã di truyền

b)

Cắt DNA tại các vị trí cụ thể

c)

Tổng hợp RNA

d)

Giải mã protein

70.

Ai là người phát hiện ra mRNA?

a)

Frederick Sanger

b)

François Jacob và Jacques Monod

c)

Rosalind Franklin

d)

Erwin Chargaff

71.

Phương pháp Southern blotting do ai phát minh?

a)

Alfred Hershey

b)

Edwin Southern

c)

Kary Mullis

d)

Hamilton Smith

72.

Năm 1983, Barbara McClintock được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra yếu tố nào?

a)

RNA

b)

Enzyme giới hạn

c)

Gen nhảy (transposable elements)

d)

Protein

73.

Kỹ thuật lai DNA nào được phát triển để xác định vị trí của gene trên nhiễm sắc thể?

a)

PCR

b)

Lai tại chỗ (in situ hybridization)

c)

Kỹ thuật Western blot

d)

Điện di gel

74.

Phát minh nào của Frederick Sanger cho phép giải trình tự DNA?

a)

PCR

b)

Phương pháp Sanger

c)

Điện di gel

d)

Southern blot

75.

Năm nào hoàn thành bộ gen người?

a)

2001

b)

1995

c)

1990

d)

1985

76.

Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ gì?

a)

Đơn vị di truyền quy định tính trạng

b)

Enzyme

c)

Đột biến

d)

Axit nucleic

77.

Jacques Monod và François Jacob phát hiện ra điều gì ở vi khuẩn E. coli?

a)

Cấu trúc DNA

b)

Điều hòa gen

c)

Sự biến đổi gen

d)

Thí

78.

Jacques Monod và François Jacob phát hiện ra điều gì ở vi khuẩn E. coli?

a)

Cấu trúc DNA

b)

Điều hòa gen

c)

Sự biến đổi gen

d)

Thí nghiệm nhân bản

79.

Điều gì đã được Hershey và Chase chứng minh?

a)

Protein là vật liệu di truyền

b)

DNA là vật liệu di truyền

c)

Enzyme là vật liệu di truyền

d)

RNA là vật liệu di truyền

80.

Điều gì đã được Avery chứng minh bằng cách sử dụng các thí nghiệm về vi khuẩn?

a)

Protein có thể truyền tính di truyền

b)

DNA là vật liệu di truyền

c)

Enzyme kiểm soát di truyền

d)

Axit nucleic là vật liệu di truyền

81.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra các đoạn Okazaki?

a)

Okazaki và Jacob

b)

Okazaki và Watson

c)

Okazaki và Crick

d)

Reiji và Tsuneko Okazaki

82.

Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược?

a)

Francis Crick

b)

Howard Temin và David Baltimore

c)

Erwin Chargaff

d)

Thomas Hunt Morgan

83.

Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?

a)

Con người

b)

Vi khuẩn Haemophilus influenzae

c)

Vi khuẩn E. coli

d)

Chuột

84.

Ai phát hiện ra tRNA và nghiên cứu chức năng của nó?

a)

François Jacob

b)

James Watson

c)

Francis Crick

d)

Paul Zamecnik và Mahlon Hoagland

85.

Enzyme polymerase giúp thực hiện quá trình nào?

a)

Phiên mã

b)

Sao chép DNA

c)

Cắt DNA

d)

Sửa chữa RNA

86.

Chức năng chính của ribosome là gì?

a)

Phân giải lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi DNA

d)

Tạo năng lượng

87.

Mã di truyền có bao nhiêu bộ ba mã hóa axit amin?

a)

32

b)

64

c)

128

d)

256

88.

Ai là người đưa ra định luật tương quan tỉ lệ base A=T và G=C trong DNA?

a)

Rosalind Franklin

b)

Erwin Chargaff

c)

James Watson

d)

Gregor Mendel

89.

Một nucleotide có ba loại thành phần chính nào?

a)

Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate

b)

Đường glucose, base nitơ, nhóm phosphate

c)

Đường pentose, base nitơ, nhóm hydroxyl

d)

Đường glucose, base nitơ, nhóm

90.

de có ba loại thành phần chính nào?

a)

Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate

b)

Đường glucose, base nitơ, nhóm phosphate

c)

Đường pentose, base nitơ, nhóm hydroxyl

d)

Đường glucose, base nitơ, nhóm carboxyl

91.

Trong một nucleotide của DNA, loại đường nào được tìm thấy?

a)

Glucose

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Fructose

92.

Nhóm phosphate trong nucleotide liên kết với phần nào?

a)

Base nitơ

b)

Đường pentose

c)

Base thymine

d)

Không liên kết với bất kỳ phần nào

93.

Trong các nucleotide của DNA, base nitơ nào sau đây là base purine?

a)

Adenine và Cytosine

b)

Guanine và Thymine

c)

Adenine và Guanine

d)

Thymine và Uracil

94.

Thành phần nào không có trong một nucleotide của DNA?

a)

Thymine

b)

Ribose

c)

Deoxyribose

d)

Phosphate

95.

Phần nào của nucleotide chịu trách nhiệm mã hóa thông tin di truyền?

a)

Nhóm phosphate

b)

Đường pentose

c)

Base nitơ

d)

Liên kết phosphodiester

96.

Liên kết giữa các nucleotide trong chuỗi DNA là loại liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết phosphodiester

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết peptit

97.

Ở RNA, base nào thay thế cho thymine có trong DNA?

a)

Guanine

b)

Adenine

c)

Cytosine

d)

Uracil

98.

Base nào sau đây là một pyrimidine trong nucleotide của DNA?

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Guanine

d)

Ribose

99.

Trong chuỗi xoắn kép của DNA, liên kết giữa các nucleotide liền kề là liên kết gì?

a)

Liên kết hydro giữa các nhóm phosphate

b)

Liên kết phosphodiester giữa các nhóm phosphate và đường

c)

Liên kết hydro giữa các nhóm đường và base

d)

Liên kết peptit giữa các base

100.

Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện vào năm nào?

a)

1944

b)

1953

c)

1962

d)

1970

101.

Trong mô hình xoắn kép của DNA, các base nitơ được giữ với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết peptit

102.

Cặp base nào sau đây luôn kết đôi với nhau trong cấu trúc xoắn kép của DNA?

a)

Adenine với guanine

b)

Adenine với thymine

c)

Cytosine với adenine

d)

Cytosine với thymine

103.

Cấu trúc xoắn kép của DNA có một chu kỳ xoắn đầy đủ sau bao nhiêu cặp base?

a)

8 cặp base

b)

10 cặp base

c)

12 cặp base

d)

14 cặp base

104.

Cấu trúc xoắn kép của DNA có một chu kỳ xoắn đầy đủ sau bao nhiêu cặp base?

a)

8 cặp base

b)

10 cặp base

c)

12 cặp base

d)

14 cặp base

105.

Trong mô hình DNA của Watson và Crick, hai chuỗi xoắn kép chạy như thế nào?

a)

Song song

b)

Vuông góc

c)

Ngược chiều nhau (antiparallel)

d)

Đồng hướng

106.

Base nào là base pyrimidine trong phân tử DNA?

a)

Adenine và thymine

b)

Guanine và cytosine

c)

Thymine và cytosine

d)

Adenine và guanine

107.

Trong phân tử DNA, đường deoxyribose và nhóm phosphate liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết ion

d)

Liên kết peptide

108.

Vì sao cấu trúc xoắn kép của DNA lại có tính ổn định cao?

a)

Liên kết cộng hóa trị giữa các base nitơ

b)

Các liên kết hydro giữa các base và tương tác xếp chồng giữa các base

c)

Tính không phân cực của phân tử DNA

d)

Liên kết ion giữa các nhóm phosphate

109.

Trong DNA, điều gì giúp giữ các chuỗi lại với nhau trong cấu trúc xoắn kép?

a)

Liên kết phosphodiester giữa các base

b)

Các liên kết ion giữa các nhóm phosphate

c)

Các liên kết hydro giữa các cặp base nitơ

d)

Các liên kết hydro giữa các nhóm đường

110.

Chức năng của cấu trúc xoắn kép trong DNA là gì?

a)

Bảo vệ DNA khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài

b)

Tạo ra một cấu trúc mở giúp DNA dễ dàng phân hủy

c)

Giúp DNA gấp gọn và lưu trữ thông tin di truyền ổn định

d)

Tạo ra các liên kết hóa học giúp bảo vệ các base nitơ

111.

Trong DNA, thông tin di truyền được mã hóa dưới dạng gì?

a)

Chuỗi protein

b)

Chuỗi các nucleotide

c)

Chuỗi các amino acid

d)

Chuỗi các đường và nhóm phosphate

112.

Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc tính trạng cụ thể được gọi là gì?

a)

Codon

b)

Gene

c)

Nucleotide

d)

Enzyme

113.

Trong quá trình sao chép DNA, thông tin di truyền được truyền từ:

a)

Protein sang RNA

b)

RNA sang DNA

c)

DNA sang DNA mới

d)

DNA sang protein

114.

Trong quá trình dịch mã, mỗi codon trong mã di truyền mã hóa cho:

a)

Một nucleotide

b)

Một amino acid

c)

Một nhóm phosphate

d)

Một đoạn DNA

115.

Codon nào sau đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGA

d)

UAG

116.

Codon nào sau đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGA

d)

UAG

117.

Tính chất nào sau đây của mã di truyền cho thấy cùng một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon khác nhau?

a)

Tính phổ quát (universal)

b)

Tính suy biến (degenerate)

c)

Tính không chồng lấp (non-overlapping)

d)

Tính bảo tồn

118.

Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang mRNA?

a)

Dịch mã (translation)

b)

Phiên mã (transcription)

c)

Sao chép (replication)

d)

Tái tổ hợp (recombination)

119.

Trong quá trình dịch mã, mRNA cần tác nhân nào trong tế bào để tổng hợp protein?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Ty thể

120.

Một chuỗi DNA có trình tự A-T-G-C. Trình tự bổ sung của nó là gì?

a)

T-A-C-G

b)

T-U-C-G

c)

A-U-G-C

d)

G-C-T-A

121.

Trong các tế bào sinh sản, đột biến xảy ra ở DNA có thể:

a)

Không ảnh hưởng đến bất kỳ thế hệ nào

b)

Chỉ ảnh hưởng đến tế bào hiện tại

c)

Ảnh hưởng đến thế hệ con cháu

d)

Bị loại bỏ hoàn toàn

122.

Trong phân tử DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bởi loại liên kết nào?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydro

d)

Liên kết disulfide

123.

DNA thường mang điện tích gì ở pH sinh lý (khoảng 7.4)?

a)

Điện tích dương

b)

Điện tích âm

c)

Không mang điện

d)

Điện tích thay đổi theo môi trường

124.

Tính chất gì của DNA giúp nó ổn định trong môi trường nước?

a)

Liên kết phosphodiester

b)

Cấu trúc xoắn kép

c)

Độ hòa tan cao của các nhóm phosphate

d)

Liên kết disulfide giữa các base

125.

DNA biến tính khi bị nung nóng đến nhiệt độ nào?

a)

Khoảng 50–60°C

b)

Khoảng 70–80°C

c)

Khoảng 85–95°C

d)

Khoảng 100–110°C

126.

Độ ổn định của chuỗi DNA phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ dài của chuỗi DNA

b)

Số lượng liên kết hydro giữa các cặp base

c)

Cấu trúc đường deoxyribose

d)

Đường kính của phân tử DNA

127.

Quá trình biến tính (denaturation) của DNA là gì?

a)

DNA bị tách thành hai chuỗi đơn

b)

DNA bị phá vỡ thành các đoạn nhỏ hơn

c)

DNA gắn kết với RNA

d)

DNA gấp lại thành cấu trúc ba chiều phức tạp

128.

Khi DNA được làm lạnh lại sau khi biến tính, quá trình này được gọi là gì?

a)

Sao chép DNA

b)

Phiên mã

c)

Hồi tính (renaturation)

d)

Dịch mã

129.

Nhiệt độ nóng chảy (melting temperature, Tm) của DNA là gì?

a)

Nhiệt độ mà tại đó DNA bắt đầu tan chảy

b)

Nhiệt độ mà 50% các liên kết hydro trong DNA bị phá vỡ

c)

Nhiệt độ mà DNA hoàn toàn bị phá hủy

d)

Nhiệt độ mà DNA không còn mang điện

130.

DNA có tính chất quang học nào khi chiếu tia cực tím (UV) ở bước sóng 260 nm?

a)

Phát sáng mạnh mẽ

b)

Hấp thụ mạnh mẽ

c)

Khúc xạ mạnh

d)

Không phản ứng với tia UV

131.

Sự tăng cường hấp thụ ánh sáng UV của DNA khi bị biến tính được gọi là gì?

a)

Hiệu ứng siêu trội (supercoiling effect)

b)

Hiệu ứng hypochromic

c)

Hiệu ứng hyperchromic

d)

Hiệu ứng quang học

132.

Trong dung dịch kiềm mạnh, các chuỗi DNA bị:

a)

Phân cắt thành các nucleotide đơn lẻ

b)

Phân tách thành các chuỗi đơn

c)

Gấp lại thành cấu trúc ba chiều

d)

Không bị ảnh hưởng

133.

DNA bị phân hủy bởi enzyme nào sau đây?

a)

DNA polymerase

b)

DNA ligase

c)

DNase

d)

RNA polymerase

134.

Đặc điểm nào sau đây đúng với DNA bị biến tính (denatured DNA)?

a)

Các liên kết phosphodiester bị phá vỡ

b)

DNA trở nên dễ phân hủy dưới ánh sáng mạnh

c)

Các liên kết hydro giữa các cặp base bị phá vỡ

d)

Cấu trúc xoắn kép được tăng cường

135.

DNA dễ bị phá hủy nhất bởi yếu tố nào dưới đây?

a)

Nhiệt độ thấp

b)

Tia cực tím (UV)

c)

Độ ẩm cao

d)

pH trung tính

136.

Để chiết tách DNA từ tế bào, người ta thường sử dụng dung dịch kiềm hoặc muối vì lý do nào?

a)

Làm DNA tan trong dung môi

b)

Giảm kích thước phân tử DNA

c)

Làm biến tính các protein liên kết với DNA

d)

Thay đổi trình tự các base

137.

Ở nhiệt độ nào thì DNA có thể hồi tính (renature) sau khi biến tính?

a)

Dưới 10°C

b)

Khoảng 20–25°C

c)

Khoảng 50–60°C

d)

Bất kỳ nhiệt độ nào dưới nhiệt độ nóng chảy

138.

Tính tan của DNA trong nước phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Độ lớn của phân tử DNA

b)

Nồng độ các base purine và pyrimidine

c)

Nhóm phosphate tích điện âm trên chuỗi DNA

d)

Các enzyme phân giải có trong nước

139.

Độ lớn của phân tử DNA

a)

Độ lớn của phân tử DNA

b)

Nồng độ các base purine và pyrimidine

c)

Nhóm phosphate tích điện âm trên chuỗi DNA

d)

Các enzyme phân giải có trong nước

140.

Các đoạn DNA giàu GC có nhiệt độ nóng chảy cao hơn đoạn DNA giàu AT vì:

a)

Liên kết hydro giữa GC bền hơn do có ba liên kết

b)

Độ dài của chuỗi GC ngắn hơn AT

c)

GC tạo thành cấu trúc bền vững trong nước

d)

Liên kết phosphodiester trong GC mạnh hơn

141.

Cấu trúc của DNA giúp nó ổn định và chống lại sự phá hủy từ môi trường. Điều này chủ yếu nhờ:

a)

Liên kết cộng hóa trị giữa các base

b)

Tính kỵ nước của các base trong lõi xoắn kép

c)

Tính hòa tan của DNA trong các dung dịch kiềm

d)

Khả năng tự sao chép của DNA

142.

Sự phân tách hai chuỗi DNA trong quá trình biến tính có thể được theo dõi bằng cách:

a)

Quan sát sự thay đổi màu sắc của dung dịch DNA

b)

Đo sự tăng cường hấp thụ ánh sáng ở bước sóng 260 nm

c)

Sử dụng enzyme để phá vỡ các liên kết phosphodiester

d)

Đo sự thay đổi pH của dung dịch

143.

Bộ ba mã di truyền trong DNA là gì?

a)

Một chuỗi gồm ba nucleotide xác định mã hóa một axit amin

b)

Một chuỗi gồm ba axit amin tạo thành một protein

c)

Một chuỗi của ba phân tử protein

d)

Một chuỗi gồm ba codon trong RNA

144.

Mã di truyền trong DNA là đọc theo hướng nào?

a)

Từ 5' đến 3'

b)

Từ 3' đến 5'

c)

Từ 5' đến 5'

d)

Không có hướng cụ thể

145.

Trong quá trình phiên mã, bộ ba mã di truyền của DNA sẽ được chuyển thành gì trong RNA?

a)

Cặp base tương ứng

b)

Cặp codon

c)

Cặp axit amin

d)

Cặp nucleotide đối diện

146.

Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho một trong những gì sau đây?

a)

Axit amin

b)

Enzyme

c)

DNA

d)

ARN

147.

Tại sao có nhiều bộ ba mã di truyền khác nhau có thể mã hóa cho cùng một axit amin?

a)

Vì mã di truyền có sự dư thừa và tính suy biến

b)

Vì mỗi axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều RNA

c)

Vì có nhiều loại protein tồn tại

d)

Vì sự thay đổi trong các gen

148.

Bộ ba mã di truyền "UCU" trong RNA mã hóa cho axit amin nào?

a)

Alanine

b)

Serine

c)

Threonine

d)

Tyrosine

149.

Mã di truyền nào là bộ ba kết thúc trong

4 lines
150.

Bộ ba mã di truyền "UCU" trong RNA mã hóa cho axit amin nào?

a)

Alanine

b)

Serine

c)

Threonine

d)

Tyrosine

151.

Mã di truyền nào là bộ ba kết thúc trong quá trình dịch mã?

a)

UAA

b)

AUG

c)

UGG

d)

UGC

152.

Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho những gì sau đây, ngoại trừ:

a)

Protein

b)

Axit amin

c)

Các loại axit nucleic khác

d)

Các phân tử ARN

153.

Trong quá trình dịch mã, tRNA có vai trò gì?

a)

Mang axit amin đến ribosome

b)

Sao chép mã di truyền từ DNA

c)

Dịch mã thành các mã di truyền mới

d)

Tạo ra protein từ axit amin

154.

Nếu bộ ba mã di truyền của DNA là "AGT", thì bộ ba mã di truyền tương ứng trong mRNA là gì?

a)

UGC

b)

UCA

c)

UGA

d)

UGT

155.

RNA khác với DNA ở điểm nào sau đây?

a)

RNA có cấu trúc chuỗi kép, còn DNA có cấu trúc chuỗi đơn

b)

RNA chứa thymine (T), còn DNA chứa uracil (U)

c)

RNA có chứa ribose, còn DNA có chứa deoxyribose

d)

RNA không có vai trò trong quá trình phiên mã

156.

Loại RNA nào tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein?

a)

mRNA (messenger RNA)

b)

tRNA (transfer RNA)

c)

rRNA (ribosomal RNA)

d)

Cả A, B và C

157.

Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mRNA từ DNA?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

158.

Trong mRNA, bộ ba mã di truyền nào chỉ thị bắt đầu phiên mã?

a)

AUG

b)

UAA

c)

UGA

d)

UAG

159.

Tác dụng của tRNA trong quá trình dịch mã là gì?

a)

Mang axit amin đến ribosome

b)

Sao chép mã di truyền từ DNA

c)

Cung cấp năng lượng cho quá trình dịch mã

d)

Tạo ra mRNA

160.

Loại RNA nào giúp cấu tạo nên ribosome?

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

snRNA

161.

Đặc điểm nào sau đây đúng với mRNA?

a)

mRNA có cấu trúc chuỗi đơn và mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome

b)

mRNA có cấu trúc chuỗi kép như DNA

c)

mRNA tham gia trong quá trình sao