Font size
WorksheetsSinh Học Phân Tử
Total questions: 161
Worksheet time: 1hrs 23mins
Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện bởi ai?
Linus Pauling
James Watson và Francis Crick
Rosalind Franklin và Maurice Wilkins
Frederick Sanger
Quá trình sao chép DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?
Nguyên tắc bán bảo toàn
Nguyên tắc bảo toàn hoàn toàn
Nguyên tắc bảo toàn không hoàn toàn
Nguyên tắc sửa chữa lỗi
RNA khác DNA ở điểm nào sau đây?
RNA chứa thymine thay vì uracil
RNA là chuỗi xoắn kép
RNA chứa uracil thay vì thymine
RNA không có nhóm phosphate
Loại RNA nào chịu trách nhiệm mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?
rRNA
tRNA
mRNA
miRNA
Enzyme nào sau đây có vai trò tổng hợp chuỗi DNA mới trong quá trình nhân đôi?
RNA polymerase
Helicase
DNA ligase
DNA polymerase
Trong quá trình dịch mã, anticodon của tRNA liên kết với vùng nào trên mRNA?
Codon
Promoter
Exon
Introns
Điều gì xảy ra trong quá trình phiên mã?
DNA được sao chép thành DNA
RNA được dịch thành protein
DNA được sao chép thành RNA
Protein được tổng hợp thành mRNA
Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc một đặc điểm cụ thể được gọi là gì?
Nucleotide
Gene
Chromosome
Codon
Quá trình sửa chữa đột biến nhỏ trên DNA, ví dụ như thay đổi một cặp base, được gọi là gì?
Sửa chữa mismatch
Excision repair
Base repair
Polymerase proofreading
Ribosome có vai trò gì trong quá trình tổng hợp protein?
Phân tách DNA
Tổng hợp mRNA từ DNA
Gắn amino acid lại với nhau theo chuỗi polypeptide
Tháo xoắn DNA
Cấu trúc xoắn kép của DNA được phát hiện lần đầu tiên bởi:
James Watson và Francis Crick
Linus Pauling
Rosalind Franklin
Frederick Sanger
Thành phần cơ bản của một nucleotide trong DNA bao gồm:
Một base nitơ, một nhóm phosphate và một phân tử glucose
Một base nitơ, một nhóm phosphate và một đường deoxyribose
Một base nitơ, một nhóm hydroxyl và một đường ribose
Một nhóm carboxyl, một nhóm phosphate và một đường ribose
Cặp base trong DNA được liên kết với nhau bằng:
Liên kết phosphodiester
Liên kết ion
Liên kết hydro
Liên kết cộng hóa trị
Trong cấu trúc xoắn kép của DNA, base nào liên kết với base adenine?
Guanine
Cytosine
Thymine
Uracil
Đường trong cấu trúc DNA là loại đường nào?
Glucose
Ribose
Deoxyribose
Fructose
Trong phân tử DNA, liên kết phosphodiester có vai trò gì?
Liên kết hai chuỗi xoắn lại với nhau
Liên kết các nucleotide trong cùng một chuỗi lại với nhau
Liên kết các nhóm phosphate với base nitơ
Liên kết các nhóm deoxyribose với base nitơ
Sự kết đôi giữa các base của DNA diễn ra theo nguyên tắc nào?
Adenine liên kết với guanine và cytosine liên kết với thymine
Adenine liên kết với thymine và guanine liên kết với cytosine
Guanine liên kết với thymine và adenine liên kết với cytosine
Các base liên kết ngẫu nhiên với nhau
Sự xoắn kép của DNA mang lại lợi ích gì cho phân tử này?
Tăng khả năng sao chép và sửa chữa sai sót
Bảo vệ các liên kết phosphodiester khỏi tác động môi trường
Cho phép các base nitơ xếp chồng lên nhau, tăng tính ổn định
Tất cả các ý trên
Mô hình DNA có chu kỳ xoắn là:
10 cặp base cho mỗi vòng xoắn
15 cặp base cho mỗi vòng xoắn
20 cặp base cho mỗi vòng xoắn
25 cặp base cho mỗi vòng xoắn
Thành phần nào sau đây không có trong cấu trúc của DNA?
Thymine
Uracil
Adenine
Cytosine
Ai là người đầu tiên phát hiện ra cấu trúc xoắn kép của DNA vào năm 1953?
Gregor Mendel
Watson và Crick
Rosalind Franklin
Thomas Hunt Morgan
Nghiên cứu của Rosalind Franklin đã đóng góp điều gì quan trọng cho khám phá cấu trúc DNA?
Khái niệm di truyền
Hình ảnh nhiễu xạ tia X của DNA
Thuyết tiến hóa
Mô hình chuỗi xoắn đơn của DNA
Frederick Griffith đã thực hiện thí nghiệm quan trọng nào vào năm 1928?
Tìm ra cấu trúc xoắn kép của DNA
Thí nghiệm chuyển đổi (transformation) ở vi khuẩn
Phát hiện mã di truyền
Frederick Griffith đã thực hiện thí nghiệm quan trọng nào vào năm 1928?
Tìm ra cấu trúc xoắn kép của DNA
Thí nghiệm chuyển đổi (transformation) ở vi khuẩn
Phát hiện mã di truyền
Xác định trình tự các nucleotide trong DNA
Ai là người đã xác định được rằng DNA là vật liệu di truyền, thông qua thí nghiệm với phage T2 vào năm 1952?
James Watson và Francis Crick
Rosalind Franklin
Hershey và Chase
Avery, MacLeod và McCarty
Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty vào năm 1944 đã chứng minh điều gì?
Protein là vật chất di truyền
DNA là vật chất di truyền
ARN đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã
Tế bào có khả năng tự nhân đôi
Ai là người được xem là "cha đẻ của di truyền học" với các quy luật di truyền về tính trạng?
Alfred Hershey
Gregor Mendel
Erwin Chargaff
Thomas Hunt Morgan
Định luật Chargaff cho biết điều gì về thành phần nucleotide của DNA?
A = G và C = T
A = C và G = T
A = T và G = C
A + T = G + C
Khái niệm "gen" được ai đề xuất lần đầu tiên vào đầu thế kỷ 20?
Gregor Mendel
Thomas Hunt Morgan
Wilhelm Johannsen
James Watson
Thí nghiệm nào chứng minh rằng quá trình nhân đôi DNA diễn ra theo cơ chế bán bảo tồn (semi-conservative)?
Thí nghiệm của Griffith
Thí nghiệm của Hershey và Chase
Thí nghiệm của Meselson và Stahl
Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty
Ai là người đã phát minh ra phương pháp PCR (polymerase chain reaction) vào năm 1983, giúp nhân bản nhanh chóng các đoạn DNA?
James Watson
Kary Mullis
Francis Crick
Frederick Sanger
Frederick Sanger là nhà khoa học đạt giải Nobel nhờ phát minh ra phương pháp nào?
Kỹ thuật lai phân tử
Kỹ thuật PCR
Phương pháp giải trình tự DNA
Phương pháp điện di
Trong nghiên cứu sinh học phân tử, ai là người đưa ra khái niệm "dogma trung tâm" (central dogma) của sinh học phân tử, mô tả cách thông tin di truyền được truyền từ DNA sang RNA rồi đến protein?
James Watson
Francis Crick
Rosalind Franklin
Erwin Chargaff
Tác giả nào đã sử dụng nấm mốc Neurospora crassa để chứng minh "một gen mã hóa một enzyme"?
Watson và Crick
Beadle và Tatum
Avery và MacLeod
Hershey và Chase
Ai là người được coi là người đầu tiên phát hiện sự có mặt của acid nucleic (DNA) trong nhân tế bào vào năm 1869?
Gregor Mendel
Frederick Griffith
Friedrich Miescher
Erwin Chargaff
Bản đồ gen đầu tiên của vi khuẩn E. coli được tạo ra bởi ai?
Thomas Hunt Morgan
Alfred Sturtevant
François Jacob và Jacques Monod
Joshua Lederberg và Edward Tatum
Định luật di truyền của Gregor Mendel được phát hiện lại bởi ai vào đầu thế kỷ 20?
Hugo de Vries, Carl Correns, và Erich von Tschermak
Alfred Hershey và Martha Chase
James Watson và Francis Crick
Barbara McClintock
Năm 1977, công nghệ nào đã giúp nhân loại lần đầu tiên giải trình tự được một bộ gen virus?
PCR
Lai phân tử
Điện di gel
Phương pháp giải trình tự Sanger
Jacques Monod và François Jacob đã được trao giải Nobel nhờ nghiên cứu về điều gì?
Cấu trúc DNA
Điều hòa gen ở vi khuẩn Escherichia coli
Giải mã mã di truyền
Ứng dụng PCR trong y học
Barbara McClintock đã được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra điều gì?
Phát hiện về gene nhảy (transposable elements)
Phát hiện cấu trúc DNA
Cơ chế di truyền của nhiễm sắc thể
Điều hòa gen trong quá trình phát triển
Ai là người đầu tiên sử dụng phage để nghiên cứu sự xâm nhập và lây nhiễm ở vi khuẩn, dẫn đến những hiểu biết về phage lambda?
Salvador Luria
Alfred Hershey
Max Delbrück
François Jacob
Ai là người nghiên cứu sự xâm nhập và lây nhiễm ở vi khuẩn, dẫn đến những hiểu biết về phage lambda?
Salvador Luria
Alfred Hershey
Max Delbrück
François Jacob
Ai là người phát hiện ra enzym giới hạn (restriction enzyme), một công cụ quan trọng trong nghiên cứu di truyền phân tử?
James Watson
Hamilton Smith
Francis Crick
Alfred Hershey
Enzym nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể, giúp tạo ra các đoạn DNA dùng trong công nghệ tái tổ hợp?
DNA polymerase
Restriction enzyme
Ligase
Helicase
Ai là người đầu tiên phát hiện ra RNA thông tin (mRNA), giúp truyền thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?
James Watson
François Jacob và Jacques Monod
Erwin Chargaff
Frederick Sanger
Kỹ thuật Southern blotting, giúp phát hiện các đoạn DNA cụ thể trong hỗn hợp DNA, do ai phát minh?
Edwin Southern
Frederick Sanger
Kary Mullis
Hamilton Smith
Ai là người đầu tiên đề xuất mã di truyền là bộ ba nucleotide (codon)?
George Gamow
James Watson
Erwin Chargaff
Rosalind Franklin
Đột biến trong gen có thể dẫn đến thay đổi ở mức nào của protein?
Cấu trúc bậc một
Cấu trúc bậc hai
Cấu trúc bậc ba
Tất cả các cấu trúc trên
Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược (reverse transcription)?
James Watson
Howard Temin và David Baltimore
Francis Crick
Thomas Hunt Morgan
Sự kiện nào đánh dấu bước đầu tiên của kỹ thuật di truyền phân tử?
Khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA
Phát hiện enzym giới hạn
Sự phát triển của PCR
Giải mã bộ gen người
Thí nghiệm nào đã khẳng định rằng RNA có thể tự nhân đôi mà không cần protein?
Thí nghiệm của Griffith
Thí nghiệm của Cech và Altman
Thí nghiệm của Avery
Thí nghiệm của Hershey
Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?
Con người
Vi khuẩn Escherichia coli
Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?
Con người
Vi khuẩn Escherichia coli
Vi khuẩn Haemophilus influenzae
Chuột
“Điều hòa gen” là khái niệm được đề xuất bởi nhà khoa học nào?
James Watson
François Jacob
Thomas Morgan
Erwin Chargaff
Giải Nobel năm 1983 được trao cho Barbara McClintock vì phát hiện gì?
Mã di truyền
DNA tái tổ hợp
Yếu tố di truyền nhảy (transposable elements)
Kỹ thuật PCR
Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ yếu tố di truyền nào?
Cấu trúc protein
Đơn vị di truyền quy định tính trạng
Đột biến gen
Mã hóa RNA
Mã di truyền gồm bao nhiêu bộ ba (codon) mã hóa axit amin?
16
32
64
128
Thí nghiệm của Avery, MacLeod và McCarty giúp xác định điều gì?
Tính di truyền của RNA
Vai trò của protein trong di truyền
DNA là chất liệu di truyền
Chuỗi xoắn kép của DNA
Phương pháp giải trình tự DNA do ai phát minh?
Kary Mullis
Frederick Sanger
Hamilton Smith
Thomas Morgan
Sự phát hiện nào cho thấy DNA từ một tế bào có thể biến đổi đặc tính di truyền của một tế bào khác?
Thí nghiệm của Griffith
Thí nghiệm của Hershey và Chase
Thí nghiệm của Watson và Crick
Thí nghiệm của Avery
Ai đã đề xuất rằng DNA có khả năng mã hóa thông tin theo dạng mã ba?
Max Delbrück
Rosalind Franklin
George Gamow
Alfred Hershey
Điều gì đã được Hershey và Chase xác nhận bằng cách sử dụng phage và vi khuẩn?
Protein là vật chất di truyền
RNA là vật chất di truyền
DNA là vật chất di truyền
Enzyme là vật chất di truyền
Ai là người đầu tiên phát hiện DNA?
Gregor Mendel
Rosalind Franklin
Friedrich Miescher
James Watson
Năm nào Watson và Crick công bố mô hình xoắn kép của DNA?
1951
1953
1962
1970
Năm nào Watson và Crick công bố mô hình xoắn kép của DNA?
1951
1953
1962
1970
“Dogma trung tâm” (Central Dogma) do ai đề xuất?
James Watson
Rosalind Franklin
Erwin Chargaff
Francis Crick
Nhà khoa học nào đã phát triển phương pháp PCR vào năm 1983?
Frederick Sanger
Kary Mullis
Thomas Hunt Morgan
Barbara McClintock
Thí nghiệm nào đã chứng minh rằng DNA là vật liệu di truyền, không phải protein?
Thí nghiệm của Griffith
Thí nghiệm của Avery
Thí nghiệm của Hershey và Chase
Thí nghiệm của Mendel
Enzym giới hạn (restriction enzyme) có vai trò gì trong sinh học phân tử?
Tạo mã di truyền
Cắt DNA tại các vị trí cụ thể
Tổng hợp RNA
Giải mã protein
Ai là người phát hiện ra mRNA?
Frederick Sanger
François Jacob và Jacques Monod
Rosalind Franklin
Erwin Chargaff
Phương pháp Southern blotting do ai phát minh?
Alfred Hershey
Edwin Southern
Kary Mullis
Hamilton Smith
Năm 1983, Barbara McClintock được trao giải Nobel nhờ phát hiện ra yếu tố nào?
RNA
Enzyme giới hạn
Gen nhảy (transposable elements)
Protein
Kỹ thuật lai DNA nào được phát triển để xác định vị trí của gene trên nhiễm sắc thể?
PCR
Lai tại chỗ (in situ hybridization)
Kỹ thuật Western blot
Điện di gel
Phát minh nào của Frederick Sanger cho phép giải trình tự DNA?
PCR
Phương pháp Sanger
Điện di gel
Southern blot
Năm nào hoàn thành bộ gen người?
2001
1995
1990
1985
Từ "gen" lần đầu tiên được sử dụng để chỉ gì?
Đơn vị di truyền quy định tính trạng
Enzyme
Đột biến
Axit nucleic
Jacques Monod và François Jacob phát hiện ra điều gì ở vi khuẩn E. coli?
Cấu trúc DNA
Điều hòa gen
Sự biến đổi gen
Thí
Jacques Monod và François Jacob phát hiện ra điều gì ở vi khuẩn E. coli?
Cấu trúc DNA
Điều hòa gen
Sự biến đổi gen
Thí nghiệm nhân bản
Điều gì đã được Hershey và Chase chứng minh?
Protein là vật liệu di truyền
DNA là vật liệu di truyền
Enzyme là vật liệu di truyền
RNA là vật liệu di truyền
Điều gì đã được Avery chứng minh bằng cách sử dụng các thí nghiệm về vi khuẩn?
Protein có thể truyền tính di truyền
DNA là vật liệu di truyền
Enzyme kiểm soát di truyền
Axit nucleic là vật liệu di truyền
Ai là người đầu tiên phát hiện ra các đoạn Okazaki?
Okazaki và Jacob
Okazaki và Watson
Okazaki và Crick
Reiji và Tsuneko Okazaki
Ai là người đầu tiên phát hiện ra hiện tượng phiên mã ngược?
Francis Crick
Howard Temin và David Baltimore
Erwin Chargaff
Thomas Hunt Morgan
Công trình giải trình tự genome của sinh vật nào vào năm 1995 đã đánh dấu bước tiến lớn trong nghiên cứu genomics?
Con người
Vi khuẩn Haemophilus influenzae
Vi khuẩn E. coli
Chuột
Ai phát hiện ra tRNA và nghiên cứu chức năng của nó?
François Jacob
James Watson
Francis Crick
Paul Zamecnik và Mahlon Hoagland
Enzyme polymerase giúp thực hiện quá trình nào?
Phiên mã
Sao chép DNA
Cắt DNA
Sửa chữa RNA
Chức năng chính của ribosome là gì?
Phân giải lipid
Tổng hợp protein
Biến đổi DNA
Tạo năng lượng
Mã di truyền có bao nhiêu bộ ba mã hóa axit amin?
32
64
128
256
Ai là người đưa ra định luật tương quan tỉ lệ base A=T và G=C trong DNA?
Rosalind Franklin
Erwin Chargaff
James Watson
Gregor Mendel
Một nucleotide có ba loại thành phần chính nào?
Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate
Đường glucose, base nitơ, nhóm phosphate
Đường pentose, base nitơ, nhóm hydroxyl
Đường glucose, base nitơ, nhóm
de có ba loại thành phần chính nào?
Đường pentose, base nitơ, nhóm phosphate
Đường glucose, base nitơ, nhóm phosphate
Đường pentose, base nitơ, nhóm hydroxyl
Đường glucose, base nitơ, nhóm carboxyl
Trong một nucleotide của DNA, loại đường nào được tìm thấy?
Glucose
Ribose
Deoxyribose
Fructose
Nhóm phosphate trong nucleotide liên kết với phần nào?
Base nitơ
Đường pentose
Base thymine
Không liên kết với bất kỳ phần nào
Trong các nucleotide của DNA, base nitơ nào sau đây là base purine?
Adenine và Cytosine
Guanine và Thymine
Adenine và Guanine
Thymine và Uracil
Thành phần nào không có trong một nucleotide của DNA?
Thymine
Ribose
Deoxyribose
Phosphate
Phần nào của nucleotide chịu trách nhiệm mã hóa thông tin di truyền?
Nhóm phosphate
Đường pentose
Base nitơ
Liên kết phosphodiester
Liên kết giữa các nucleotide trong chuỗi DNA là loại liên kết nào?
Liên kết hydro
Liên kết phosphodiester
Liên kết ion
Liên kết peptit
Ở RNA, base nào thay thế cho thymine có trong DNA?
Guanine
Adenine
Cytosine
Uracil
Base nào sau đây là một pyrimidine trong nucleotide của DNA?
Adenine
Thymine
Guanine
Ribose
Trong chuỗi xoắn kép của DNA, liên kết giữa các nucleotide liền kề là liên kết gì?
Liên kết hydro giữa các nhóm phosphate
Liên kết phosphodiester giữa các nhóm phosphate và đường
Liên kết hydro giữa các nhóm đường và base
Liên kết peptit giữa các base
Cấu trúc xoắn kép của DNA lần đầu tiên được phát hiện vào năm nào?
1944
1953
1962
1970
Trong mô hình xoắn kép của DNA, các base nitơ được giữ với nhau bằng loại liên kết nào?
Liên kết ion
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết hydro
Liên kết peptit
Cặp base nào sau đây luôn kết đôi với nhau trong cấu trúc xoắn kép của DNA?
Adenine với guanine
Adenine với thymine
Cytosine với adenine
Cytosine với thymine
Cấu trúc xoắn kép của DNA có một chu kỳ xoắn đầy đủ sau bao nhiêu cặp base?
8 cặp base
10 cặp base
12 cặp base
14 cặp base
Cấu trúc xoắn kép của DNA có một chu kỳ xoắn đầy đủ sau bao nhiêu cặp base?
8 cặp base
10 cặp base
12 cặp base
14 cặp base
Trong mô hình DNA của Watson và Crick, hai chuỗi xoắn kép chạy như thế nào?
Song song
Vuông góc
Ngược chiều nhau (antiparallel)
Đồng hướng
Base nào là base pyrimidine trong phân tử DNA?
Adenine và thymine
Guanine và cytosine
Thymine và cytosine
Adenine và guanine
Trong phân tử DNA, đường deoxyribose và nhóm phosphate liên kết với nhau bằng loại liên kết nào?
Liên kết hydro
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết ion
Liên kết peptide
Vì sao cấu trúc xoắn kép của DNA lại có tính ổn định cao?
Liên kết cộng hóa trị giữa các base nitơ
Các liên kết hydro giữa các base và tương tác xếp chồng giữa các base
Tính không phân cực của phân tử DNA
Liên kết ion giữa các nhóm phosphate
Trong DNA, điều gì giúp giữ các chuỗi lại với nhau trong cấu trúc xoắn kép?
Liên kết phosphodiester giữa các base
Các liên kết ion giữa các nhóm phosphate
Các liên kết hydro giữa các cặp base nitơ
Các liên kết hydro giữa các nhóm đường
Chức năng của cấu trúc xoắn kép trong DNA là gì?
Bảo vệ DNA khỏi các tác nhân gây hại bên ngoài
Tạo ra một cấu trúc mở giúp DNA dễ dàng phân hủy
Giúp DNA gấp gọn và lưu trữ thông tin di truyền ổn định
Tạo ra các liên kết hóa học giúp bảo vệ các base nitơ
Trong DNA, thông tin di truyền được mã hóa dưới dạng gì?
Chuỗi protein
Chuỗi các nucleotide
Chuỗi các amino acid
Chuỗi các đường và nhóm phosphate
Đoạn DNA mã hóa cho một protein hoặc tính trạng cụ thể được gọi là gì?
Codon
Gene
Nucleotide
Enzyme
Trong quá trình sao chép DNA, thông tin di truyền được truyền từ:
Protein sang RNA
RNA sang DNA
DNA sang DNA mới
DNA sang protein
Trong quá trình dịch mã, mỗi codon trong mã di truyền mã hóa cho:
Một nucleotide
Một amino acid
Một nhóm phosphate
Một đoạn DNA
Codon nào sau đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
UAA
AUG
UGA
UAG
Codon nào sau đây là codon khởi đầu trong quá trình dịch mã?
UAA
AUG
UGA
UAG
Tính chất nào sau đây của mã di truyền cho thấy cùng một amino acid có thể được mã hóa bởi nhiều codon khác nhau?
Tính phổ quát (universal)
Tính suy biến (degenerate)
Tính không chồng lấp (non-overlapping)
Tính bảo tồn
Quá trình nào sau đây chuyển thông tin di truyền từ DNA sang mRNA?
Dịch mã (translation)
Phiên mã (transcription)
Sao chép (replication)
Tái tổ hợp (recombination)
Trong quá trình dịch mã, mRNA cần tác nhân nào trong tế bào để tổng hợp protein?
Nhân tế bào
Ribosome
Màng tế bào
Ty thể
Một chuỗi DNA có trình tự A-T-G-C. Trình tự bổ sung của nó là gì?
T-A-C-G
T-U-C-G
A-U-G-C
G-C-T-A
Trong các tế bào sinh sản, đột biến xảy ra ở DNA có thể:
Không ảnh hưởng đến bất kỳ thế hệ nào
Chỉ ảnh hưởng đến tế bào hiện tại
Ảnh hưởng đến thế hệ con cháu
Bị loại bỏ hoàn toàn
Trong phân tử DNA, các base nitơ được liên kết với nhau bởi loại liên kết nào?
Liên kết ion
Liên kết cộng hóa trị
Liên kết hydro
Liên kết disulfide
DNA thường mang điện tích gì ở pH sinh lý (khoảng 7.4)?
Điện tích dương
Điện tích âm
Không mang điện
Điện tích thay đổi theo môi trường
Tính chất gì của DNA giúp nó ổn định trong môi trường nước?
Liên kết phosphodiester
Cấu trúc xoắn kép
Độ hòa tan cao của các nhóm phosphate
Liên kết disulfide giữa các base
DNA biến tính khi bị nung nóng đến nhiệt độ nào?
Khoảng 50–60°C
Khoảng 70–80°C
Khoảng 85–95°C
Khoảng 100–110°C
Độ ổn định của chuỗi DNA phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Độ dài của chuỗi DNA
Số lượng liên kết hydro giữa các cặp base
Cấu trúc đường deoxyribose
Đường kính của phân tử DNA
Quá trình biến tính (denaturation) của DNA là gì?
DNA bị tách thành hai chuỗi đơn
DNA bị phá vỡ thành các đoạn nhỏ hơn
DNA gắn kết với RNA
DNA gấp lại thành cấu trúc ba chiều phức tạp
Khi DNA được làm lạnh lại sau khi biến tính, quá trình này được gọi là gì?
Sao chép DNA
Phiên mã
Hồi tính (renaturation)
Dịch mã
Nhiệt độ nóng chảy (melting temperature, Tm) của DNA là gì?
Nhiệt độ mà tại đó DNA bắt đầu tan chảy
Nhiệt độ mà 50% các liên kết hydro trong DNA bị phá vỡ
Nhiệt độ mà DNA hoàn toàn bị phá hủy
Nhiệt độ mà DNA không còn mang điện
DNA có tính chất quang học nào khi chiếu tia cực tím (UV) ở bước sóng 260 nm?
Phát sáng mạnh mẽ
Hấp thụ mạnh mẽ
Khúc xạ mạnh
Không phản ứng với tia UV
Sự tăng cường hấp thụ ánh sáng UV của DNA khi bị biến tính được gọi là gì?
Hiệu ứng siêu trội (supercoiling effect)
Hiệu ứng hypochromic
Hiệu ứng hyperchromic
Hiệu ứng quang học
Trong dung dịch kiềm mạnh, các chuỗi DNA bị:
Phân cắt thành các nucleotide đơn lẻ
Phân tách thành các chuỗi đơn
Gấp lại thành cấu trúc ba chiều
Không bị ảnh hưởng
DNA bị phân hủy bởi enzyme nào sau đây?
DNA polymerase
DNA ligase
DNase
RNA polymerase
Đặc điểm nào sau đây đúng với DNA bị biến tính (denatured DNA)?
Các liên kết phosphodiester bị phá vỡ
DNA trở nên dễ phân hủy dưới ánh sáng mạnh
Các liên kết hydro giữa các cặp base bị phá vỡ
Cấu trúc xoắn kép được tăng cường
DNA dễ bị phá hủy nhất bởi yếu tố nào dưới đây?
Nhiệt độ thấp
Tia cực tím (UV)
Độ ẩm cao
pH trung tính
Để chiết tách DNA từ tế bào, người ta thường sử dụng dung dịch kiềm hoặc muối vì lý do nào?
Làm DNA tan trong dung môi
Giảm kích thước phân tử DNA
Làm biến tính các protein liên kết với DNA
Thay đổi trình tự các base
Ở nhiệt độ nào thì DNA có thể hồi tính (renature) sau khi biến tính?
Dưới 10°C
Khoảng 20–25°C
Khoảng 50–60°C
Bất kỳ nhiệt độ nào dưới nhiệt độ nóng chảy
Tính tan của DNA trong nước phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?
Độ lớn của phân tử DNA
Nồng độ các base purine và pyrimidine
Nhóm phosphate tích điện âm trên chuỗi DNA
Các enzyme phân giải có trong nước
Độ lớn của phân tử DNA
Độ lớn của phân tử DNA
Nồng độ các base purine và pyrimidine
Nhóm phosphate tích điện âm trên chuỗi DNA
Các enzyme phân giải có trong nước
Các đoạn DNA giàu GC có nhiệt độ nóng chảy cao hơn đoạn DNA giàu AT vì:
Liên kết hydro giữa GC bền hơn do có ba liên kết
Độ dài của chuỗi GC ngắn hơn AT
GC tạo thành cấu trúc bền vững trong nước
Liên kết phosphodiester trong GC mạnh hơn
Cấu trúc của DNA giúp nó ổn định và chống lại sự phá hủy từ môi trường. Điều này chủ yếu nhờ:
Liên kết cộng hóa trị giữa các base
Tính kỵ nước của các base trong lõi xoắn kép
Tính hòa tan của DNA trong các dung dịch kiềm
Khả năng tự sao chép của DNA
Sự phân tách hai chuỗi DNA trong quá trình biến tính có thể được theo dõi bằng cách:
Quan sát sự thay đổi màu sắc của dung dịch DNA
Đo sự tăng cường hấp thụ ánh sáng ở bước sóng 260 nm
Sử dụng enzyme để phá vỡ các liên kết phosphodiester
Đo sự thay đổi pH của dung dịch
Bộ ba mã di truyền trong DNA là gì?
Một chuỗi gồm ba nucleotide xác định mã hóa một axit amin
Một chuỗi gồm ba axit amin tạo thành một protein
Một chuỗi của ba phân tử protein
Một chuỗi gồm ba codon trong RNA
Mã di truyền trong DNA là đọc theo hướng nào?
Từ 5' đến 3'
Từ 3' đến 5'
Từ 5' đến 5'
Không có hướng cụ thể
Trong quá trình phiên mã, bộ ba mã di truyền của DNA sẽ được chuyển thành gì trong RNA?
Cặp base tương ứng
Cặp codon
Cặp axit amin
Cặp nucleotide đối diện
Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho một trong những gì sau đây?
Axit amin
Enzyme
DNA
ARN
Tại sao có nhiều bộ ba mã di truyền khác nhau có thể mã hóa cho cùng một axit amin?
Vì mã di truyền có sự dư thừa và tính suy biến
Vì mỗi axit amin có thể được mã hóa bởi nhiều RNA
Vì có nhiều loại protein tồn tại
Vì sự thay đổi trong các gen
Bộ ba mã di truyền "UCU" trong RNA mã hóa cho axit amin nào?
Alanine
Serine
Threonine
Tyrosine
Mã di truyền nào là bộ ba kết thúc trong
Bộ ba mã di truyền "UCU" trong RNA mã hóa cho axit amin nào?
Alanine
Serine
Threonine
Tyrosine
Mã di truyền nào là bộ ba kết thúc trong quá trình dịch mã?
UAA
AUG
UGG
UGC
Bộ ba mã di truyền có thể mã hóa cho những gì sau đây, ngoại trừ:
Protein
Axit amin
Các loại axit nucleic khác
Các phân tử ARN
Trong quá trình dịch mã, tRNA có vai trò gì?
Mang axit amin đến ribosome
Sao chép mã di truyền từ DNA
Dịch mã thành các mã di truyền mới
Tạo ra protein từ axit amin
Nếu bộ ba mã di truyền của DNA là "AGT", thì bộ ba mã di truyền tương ứng trong mRNA là gì?
UGC
UCA
UGA
UGT
RNA khác với DNA ở điểm nào sau đây?
RNA có cấu trúc chuỗi kép, còn DNA có cấu trúc chuỗi đơn
RNA chứa thymine (T), còn DNA chứa uracil (U)
RNA có chứa ribose, còn DNA có chứa deoxyribose
RNA không có vai trò trong quá trình phiên mã
Loại RNA nào tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp protein?
mRNA (messenger RNA)
tRNA (transfer RNA)
rRNA (ribosomal RNA)
Cả A, B và C
Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mRNA từ DNA?
RNA polymerase
DNA polymerase
Ligase
Helicase
Trong mRNA, bộ ba mã di truyền nào chỉ thị bắt đầu phiên mã?
AUG
UAA
UGA
UAG
Tác dụng của tRNA trong quá trình dịch mã là gì?
Mang axit amin đến ribosome
Sao chép mã di truyền từ DNA
Cung cấp năng lượng cho quá trình dịch mã
Tạo ra mRNA
Loại RNA nào giúp cấu tạo nên ribosome?
mRNA
tRNA
rRNA
snRNA
Đặc điểm nào sau đây đúng với mRNA?
mRNA có cấu trúc chuỗi đơn và mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome
mRNA có cấu trúc chuỗi kép như DNA
mRNA tham gia trong quá trình sao
