wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TRẮC NGHIỆM HK1L5

Total questions: 62

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính có thể giúp em làm những công việc nào sau đây?

a)

Vẽ tranh

b)

Nghe nhạc

c)

Học tập và giải trí

d)

Tất cả các đáp án trên

2.

Trong học tập, máy tính có thể giúp em làm gì?

a)

Tra cứu thông tin trên mạng

b)

Chơi trò chơi điện tử

c)

Viết thư tay cho bạn bè

d)

Xem phim hoạt hình

3.

Phần mềm nào dưới đây có thể giúp em học toán trên máy tính?

a)

Paint

b)

Microsoft Word

c)

Phần mềm học toán

d)

Windows Media Player

4.

Máy tính có thể giúp em làm gì trong việc giải trí?

a)

Chơi trò chơi

b)

Nghe nhạc

c)

Xem phim

d)

Tất cả các đáp án trên

5.

Máy tính không thể làm được việc gì dưới đây?

a)

Vẽ tranh bằng phần mềm

b)

Tự suy nghĩ như con người

c)

Tính toán nhanh

d)

Lưu trữ dữ liệu

6.

Khi sử dụng máy tính để học tập, em cần chú ý điều gì?

a)

Ngồi đúng tư thế và không ngồi quá lâu

b)

Bật âm thanh to hết cỡ

c)

Không cần quan tâm đến sức khỏe mắt

d)

Chỉ chơi game mà không học

7.

Máy tính có thể giúp em vẽ tranh bằng phần mềm nào?

a)

Paint

b)

Calculator

c)

Notepad

d)

Windows Explorer

8.

Câu 13 Hãy kể tên một số công việc mà em có thể làm với sự trợ giúp của máy tính. (1 việc 0.25đ)

(a)  

9.

Website là gì?

a)

Một loại phần mềm trên máy tính

b)

Một trang thông tin trên mạng Internet

c)

Một thiết bị lưu trữ thông tin

d)

Một công cụ tìm kiếm

10.

Em có thể truy cập website bằng cách nào?

a)

Dùng bút viết lên màn hình

b)

Nhập địa chỉ website vào trình duyệt web

c)

Sử dụng máy tính bỏ túi

d)

Tắt máy tính và đợi

11.

Địa chỉ của một website thường bắt đầu bằng:

a)

www hoặc https://

b)

@

c)

www.tên_bạn

d)

http://máy_tính

12.

Website cung cấp cho em những thông tin gì?

a)

Tin tức, học tập, giải trí

b)

Chỉ có tin tức thời sự

c)

Chỉ có thông tin về máy tính

d)

Không cung cấp thông tin gì

13.

Trình duyệt web nào sau đây có thể được dùng để truy cập website?

a)

Google Chrome

b)

Microsoft Word

c)

Paint

d)

Calculator

14.

Em nên làm gì để tránh truy cập vào các website không phù hợp?

a)

Chỉ truy cập vào các website mà thầy cô hoặc cha mẹ hướng dẫn

b)

Tìm kiếm bất kỳ nội dung nào em muốn

c)

Nhấn vào tất cả các quảng cáo trên mạng

d)

Cung cấp thông tin cá nhân trên bất kỳ website nào

15.

Thông tin là gì?

a)

Những dữ liệu cần xử lý

b)

Những gì con người cảm nhận, thu nhận được và mang lại ý nghĩa

c)

Các con số trong bài toán

d)

Một thiết bị của máy tính

16.

Khi giải quyết một vấn đề, thông tin cần phải:

a)

Đầy đủ và chính xác

b)

Lấy từ bất kỳ nguồn nào

c)

Chỉ cần có một phần thông tin

d)

Không cần kiểm tra độ chính xác

17.

Thông tin giúp ích gì trong việc giải quyết vấn đề?

a)

Đưa ra quyết định đúng đắn

b)

Gây thêm khó khăn cho vấn đề

c)

Làm cho vấn đề phức tạp hơn

d)

Không có tác dụng gì

18.

Em có thể thu thập thông tin từ các nguồn nào?

a)

Sách, báo, Internet, người thân

b)

Chỉ từ sách giáo khoa

c)

Chỉ từ Internet

d)

Chỉ từ người lớn

19.

Đâu là ví dụ về sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề?

a)

Tra cứu thời khóa biểu để biết lịch học

b)

Không làm gì và chờ người

20.

Đâu là ví dụ về sử dụng thông tin để giải quyết vấn đề?

a)

Tra cứu thời khóa biểu để biết lịch học

b)

Không làm gì và chờ người khác giải quyết

c)

Tìm câu trả lời sai để nộp bài

d)

Bỏ qua vấn đề

21.

Khi gặp một bài toán khó, em nên làm gì để tìm thông tin hỗ trợ?

a)

Tra cứu sách, Internet hoặc hỏi thầy cô, bạn bè

b)

Tự đoán kết quả mà không cần tìm hiểu

c)

Không làm bài toán đó

d)

Viết bừa một đáp án

22.

Thư mục (Folder) trong máy tính là gì?

a)

Một loại phần mềm đặc biệt

b)

Một nơi để lưu trữ các tệp và thư mục con

c)

Một thiết bị ngoại vi

d)

Một tệp văn bản

23.

Để tạo một thư mục mới trên máy tính, em có thể làm như thế nào?

a)

Nhấp chuột phải, chọn New Folder

b)

Mở phần mềm Paint

c)

Sử dụng bàn phím để vẽ thư mục

d)

Bật trình duyệt web

24.

Tệp tin (File) trong máy tính là gì?

a)

Một đơn vị lưu trữ dữ liệu trong thư mục

b)

Một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh

c)

Một thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Một thư mục con

25.

Phím tắt nào được sử dụng để tìm kiếm tệp hoặc thư mục trên máy tính?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + F

c)

Alt + Tab

d)

Ctrl + S

26.

Khi lưu trữ tệp trong máy tính, em cần:

a)

Đặt tên tệp dễ hiểu và lưu đúng thư mục phù hợp

b)

Đặt tên tệp tùy ý mà không quan tâm đến nội dung

c)

Lưu tệp vào bất kỳ thư mục nào không cần nhớ

d)

Không cần đặt tên cho tệp

27.

Đâu là một ví dụ về tên tệp đúng quy tắc?

a)

Tệp bài tập toán.docx

b)

* / : ? " < > |

c)

Toán | Bài 1

d)

Thư mục..

28.

Bản quyền là gì?

a)

A. Quyền sở hữu và bảo vệ nội dung thông tin do cá nhân hoặc tổ chức tạo ra

b)

B. Quyền sử dụng bất kỳ thông tin nào mà không cần xin phép

c)

C. Quyền sao chép nội dung từ các nguồn khác

d)

D. Quyền không cần tuân thủ quy tắc nào

29.

Tại sao chúng ta cần tôn trọng bản quyền?

a)

A. Để thể hiện sự tôn trọng công sức của người sáng tạo

b)

B. Để tránh vi phạm pháp luật

c)

C. Để sử dụng thông tin một cách đúng đắn

d)

D. Tất cả các đáp án trên

30.

Nội dung nào dưới đây thường được bảo vệ bởi bản quyền?

a)

A. Bài hát, hình ảnh, sách, phần mềm

b)

B. Những câu chuyện do bạn bè kể

c)

C. Các bài toán trong sách giáo khoa

d)

D. Những chữ số từ 1 đến 10

31.

Khi muốn sử dụng nội dung có bản quyền, em cần làm gì?

a)

A. Hỏi ý kiến và xin phép chủ sở hữu nội dung

b)

B. Sao chép tự do mà không cần xin phép

c)

C. Thay đổi nội dung để không ai phát hiện

d)

D. Sử dụng mà không cần quan tâm

32.

Sử dụng tài liệu trên Internet, em cần lưu ý điều gì?

a)

A. Kiểm tra xem tài liệu có bản quyền hay không

b)

B. Ghi rõ nguồn gốc khi trích dẫn

c)

C. Chỉ sử dụng nếu được phép

d)

D. Tất cả các đáp án trên

33.

Hành vi nào sau đây vi phạm bản quyền?

a)

A. Sao chép một bài hát và đăng tải lên mạng mà không xin phép

b)

B. Mua phần mềm từ cửa hàng chính hãng

c)

C. Ghi nguồn gốc khi sử dụng hình ảnh trên Internet

d)

D. Sáng tạo nội dung mới dựa trên ý tưởng của mình

34.

Biểu tượng chữ C trong vòng tròn (©) có ý nghĩa gì?

a)

A. Bản quyền được bảo vệ

b)

B. Tự do sao chép

c)

C. Không liên quan đến bản quyền

d)

D. Nội dung không có chủ sở hữu

35.

Khi nào em có thể sử dụng miễn phí một nội dung có bản quyền?

a)

A. Khi nội dung đã thuộc phạm vi công cộng

b)

B. Khi nội

36.

Khi nào em có thể sử dụng miễn phí một nội dung có bản quyền?

a)

Khi nội dung đã thuộc phạm vi công cộng

b)

Khi nội dung có giấy phép sử dụng miễn phí

c)

Khi được chủ sở hữu cho phép

d)

Tất cả các đáp án trên

37.

Em cần làm gì nếu muốn sử dụng một hình ảnh trên Internet để làm bài thuyết trình?

a)

Tìm hiểu thông tin về bản quyền của hình ảnh

b)

Xin phép chủ sở hữu hoặc ghi nguồn nếu hình ảnh cho phép sử dụng

c)

Sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng hoặc không bảo vệ bản quyền

d)

Tất cả các đáp án trên

38.

Để chọn (bôi đen) một đoạn văn bản, em thực hiện thao tác nào?

a)

Nhấp đúp chuột vào đoạn văn bản

b)

Kéo chuột từ đầu đến cuối đoạn văn bản

c)

Nhấn Enter

d)

Nhấn phím Delete

39.

Phím tắt Ctrl + C được sử dụng để:

a)

Sao chép văn bản đã chọn

b)

Cắt văn bản đã chọn

c)

Dán văn bản đã sao chép

d)

Xóa văn bản

40.

Để dán văn bản đã sao chép hoặc cắt, em sử dụng phím tắt nào?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + Z

41.

Phím tắt Ctrl + Z có tác dụng gì?

a)

Lưu văn bản

b)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện (Undo)

c)

Tạo tài liệu mới

d)

Thoát khỏi chương trình

42.

Để xóa một đoạn văn bản, em thực hiện thao tác nào?

a)

Chọn đoạn văn bản và nhấn phím Delete

b)

Nhấn phím Ctrl + X

c)

Bôi đen văn bản và nhấn Enter

d)

Chọn văn bản và nhấn Ctrl + C

43.

Khi muốn tìm và thay thế một từ hoặc cụm từ trong văn bản, em sử dụng công cụ nào?

a)

File -> Save

b)

Edit -> Replace

c)

Ctrl + P

d)

Insert -> Image

44.

Phím tắt Ctrl + S được sử dụng để làm gì?

a)

Sao chép văn bản

b)

Lưu văn bản

c)

Đóng văn bản

d)

Mở văn bản mới

45.

Để chỉnh sửa định dạng văn bản (chữ đậm, chữ nghiêng, chữ gạch chân), em sử dụng thẻ nào trong thanh công cụ?

a)

Home

b)

Insert

c)

View

d)

Review

46.

Để cắt một đoạn văn bản và di chuyển nó đến vị trí khác, em sử dụng phím tắt nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

47.

Để cắt một đoạn văn bản và di chuyển nó đến vị trí khác, em sử dụng phím tắt nào?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + V

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

48.

Phím tắt Ctrl + A có tác dụng gì?

a)

Chọn tất cả văn bản trong tài liệu

b)

Lưu tài liệu

c)

Tạo một tài liệu mới

d)

Xóa tất cả văn bản

49.

Để chèn một hình ảnh có sẵn vào văn bản trong Word, em thực hiện các bước nào?

a)

Insert -> Picture -> Chọn hình ảnh cần chèn

b)

Home -> Picture -> Chọn hình ảnh

c)

View -> Insert Image

d)

File -> Add Picture

50.

Sau khi chèn hình ảnh, em muốn di chuyển hình ảnh đến vị trí khác trong văn bản. Em cần làm gì?

a)

Nhấp chuột phải vào hình ảnh, chọn Cut rồi Paste

b)

Kéo thả hình ảnh đến vị trí mong muốn

c)

Sử dụng các phím mũi tên trên bàn phím

d)

Cả A và B đều đúng

51.

Khi hình ảnh che mất nội dung văn bản, em nên sử dụng tùy chọn nào để điều chỉnh vị trí?

a)

Wrap Text

b)

Change Picture

c)

Resize

d)

Rotate

52.

Em nên sử dụng tùy chọn nào để điều chỉnh vị trí?

a)

Wrap Text

b)

Change Picture

c)

Resize

d)

Rotate

53.

Tùy chọn "Wrap Text" nào cho phép hình ảnh nằm giữa văn bản và văn bản bao quanh hình ảnh?

a)

In Line with Text

b)

Square

c)

Behind Text

d)

Top and Bottom

54.

Phím tắt nào dưới đây được sử dụng để mở hộp thoại chèn ảnh?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + O

c)

Không có phím tắt, chỉ dùng menu Insert

d)

Không có đáp án đúng

55.

Để thay đổi kích thước hình ảnh đã chèn vào văn bản, em có thể thực hiện như thế nào?

a)

Nhấn chuột vào các nút điều chỉnh kích thước ở góc hình ảnh và kéo

b)

Nhấp chuột phải, chọn Format Picture

c)

Sử dụng phím tắt để phóng to hoặc thu nhỏ

d)

Cả A và B đều đúng

56.

Tùy chọn "Behind Text" trong Wrap Text có tác dụng gì?

a)

Văn bản nằm trên hình ảnh

b)

Hình ảnh nằm trên văn bản

c)

Hình ảnh biến mất khỏi văn bản

d)

Không có tác dụng

57.

Khi chèn hình ảnh vào văn bản, em muốn làm gì để giữ nguyên hình ảnh nhưng thay đổi tỷ lệ?

a)

Kéo giữ phím Shift khi thay đổi kích thước

b)

Sử dụng chuột kéo tự do mà không giữ phím

c)

Dùng phím Ctrl + X để chỉnh kích thước

d)

Chọn tùy chọn Crop

58.

Để chèn hình ảnh trực tuyến từ Internet vào Word, em chọn công cụ nào?

a)

Insert -> Online Pictures

b)

View -> Internet Image

c)

Home -> Insert Online

d)

File -> Add Internet Picture

59.

Sau khi chèn hình ảnh, để áp dụng hiệu ứng như đổ bóng, viền màu, em chọn công cụ nào?

a)

Format Picture

b)

Wrap Text

c)

Change Layout

d)

Insert Shape

60.

Tùy chọn Wrap Text cho phép điều chỉnh vị trí hình ảnh so với __ __.

(a)  

61.

Để làm chữ in đậm, em có thể nhấn phím tắt (a)   .

62.

Khi muốn thay đổi kiểu chữ (ví dụ: từ Arial sang Times New Roman), em chọn phần __ ____ trong thanh công cụ.

(a)