wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Đạo đức nghề điều dưỡng

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Trong “tam giác giá trị nghề điều dưỡng”, phẩm chất gốc rễ định hướng mọi hành vi chăm sóc là:

a)

Mỹ học

b)

Đạo đức

c)

Trí tuệ

d)

Kỹ năng

2.

Điều kiện đủ để một hành động chăm sóc được coi là toàn vẹn là:

a)

Đúng kỹ thuật

b)

Có lòng nhân ái

c)

Bắt nguồn từ đạo đức, soi sáng bởi trí tuệ, lan tỏa bằng mỹ học

d)

Thực hiện nhanh và hiệu quả

3.

Câu “Nhiệt tình cộng ngu dốt = phá hoại” phản ánh giới hạn nào trong tư duy đạo đức?

a)

Hành động thiếu thiện chí

b)

Lòng tốt nhưng không đủ lý trí

c)

Trí tuệ tách rời cảm xúc

d)

Thiếu nguyên tắc nghề

4.

Đạo đức nghề điều dưỡng được chứng minh bằng:

a)

Số lượng bệnh nhân chăm sóc

b)

Hành vi ra quyết định đúng – có lý, có tình

c)

Kết quả kỹ thuật chính xác

d)

Sự tuân thủ mệnh lệnh bác sĩ

5.

Trong 5 vai trò nghề điều dưỡng, vai trò dễ bị xem nhẹ nhất là:

a)

Tư vấn

b)

Giáo dục

c)

Biện hộ

d)

Truyền thông

6.

Mọi quyết định không thể hoàn hảo tuyệt đối vì:

a)

Thiếu kiến thức y học

b)

Mọi quyết định đều có giới hạn trên tình huống thực tế

c)

Đạo đức và kỹ năng không liên quan

d)

Cảm xúc không thể kiểm soát

7.

Vai trò biện hộ phản ánh phẩm chất nào trong đạo đức nghề?

a)

Trung thực

b)

Tôn trọng quyền con người

c)

Tuân thủ y lệnh

d)

Kỹ năng kỹ thuật

8.

“Biện hộ không phải là vượt quyền, mà là bảo vệ quyền được biết và được lựa chọn của người bệnh” là biểu hiện của nguyên tắc:

a)

Không gây hại

b)

Làm điều thiện

c)

Tôn trọng tự chủ

d)

Công bằng

9.

Người điều dưỡng trưởng có thể khơi dậy vai trò biện hộ bằng cách:

a)

Thêm công việc hành chính

b)

Tích hợp vào mô tả công việc, đào tạo kỹ năng biện hộ

c)

Giảm thời gian chăm sóc

d)

Tăng ca làm thêm

10.

Điểm mù trong đạo đức nghề điều dưỡng là:

a)

Khi tuân thủ quy trình mà quên người bệnh

b)

Khi sáng tạo trong chăm sóc

c)

Khi chia sẻ thông tin với đồng nghiệp

d)

Khi phản hồi sai sót

11.

Khi người bệnh có năng lực hành vi dân sự và từ chối điều trị, người điều dưỡng cần:

a)

Tiếp tục điều trị dù NB không đồng ý

b)

Giải thích hệ quả, tôn trọng quyền tự chủ

c)

Giao cho người nhà quyết định

d)

Ghi nhận và bỏ qua

12.

Quyền từ chối điều trị của người bệnh thuộc nguyên tắc đạo đức nào?

a)

Làm điều thiện

b)

Không gây hại

c)

Tôn trọng quyền tự quyết

d)

Công bằng

13.

Tình huống “gia đình muốn kéo dài sự sống, NB muốn ra đi nhẹ nhàng” phản ánh xung đột giữa:

a)

Tình cảm và kỹ thuật

b)

Nghĩa vụ và quyền tự quyết

c)

Lợi ích và đạo đức

d)

Quy trình và cảm xúc

14.

“Không điều trị không có nghĩa là bỏ mặc” thể hiện giá trị nào trong chăm sóc giảm nhẹ?

a)

Tôn trọng phẩm giá người bệnh

b)

Tiết kiệm chi phí

c)

Hạn chế rủi ro pháp lý

d)

Giảm tải bệnh viện

15.

Trên thực tế, điều dưỡng cần chấp nhận rằng:

a)

Mọi quyết định đều đúng

b)

Có những tình huống không thể đúng tuyệt đối, chỉ có thể hợp lý nhất về đạo đức

c)

Chỉ nghe bác sĩ là đủ

d)

Không nên phản biện

16.

Học thuyết Maslow giúp người điều dưỡng:

a)

Xác định kỹ thuật chuyên khoa

b)

Ưu tiên nhu cầu chăm sóc theo thứ bậc

c)

Ra y lệnh điều trị

d)

Lập hồ sơ tài chính

17.

Học thuyết Henderson giúp điều dưỡng:

a)

Mô tả nhu cầu cơ bản của người bệnh

b)

Tăng động lực học tập

c)

Quản lý nhân lực

d)

Phân bổ thuốc

18.

Khi kết hợp Maslow và Henderson, người điều dưỡng sẽ:

a)

Tập trung vào điều trị bệnh

b)

Vừa đáp ứng nhu cầu sống, vừa nuôi dưỡng động lực hồi phục

c)

Giảm tải công việc

d)

Loại bỏ yếu tố cảm xúc

19.

“Hành động bằng lý trí – chăm sóc bằng trái tim” phản ánh mối quan hệ giữa:

a)

Tri thức – kỹ năng

b)

Lý luận – hành động

c)

Cảm xúc – quy trình

d)

Đạo đức – quy tắc

20.

Học thuyết Nightingale nhấn mạnh vai trò của:

a)

Dinh dưỡng

b)

Môi trường trong hồi phục người bệnh

c)

Liệu pháp thuốc

d)

Đào tạo nhân viên

21.

Orem định hướng điều dưỡng hướng tới:

a)

Tự chăm sóc và tăng tính tự chủ cho người bệnh

b)

Kiểm soát chi phí điều trị

c)

Giảm khối lượng công việc

d)

Giám sát hành vi người bệnh

22.

Khi thiếu nền tảng lý luận, người điều dưỡng dễ:

a)

Làm việc sáng tạo

b)

Bị lệ thuộc và khó biện hộ cho người bệnh

c)

Hiểu rõ quyền người bệnh

d)

Ra quyết định nhanh hơn

23.

“Đạo đức” của người điều dưỡng được chứng minh không phải bằng lời nói mà bằng:

a)

Giấy chứng nhận đạo đức nghề

b)

Hành vi đúng trong bối cảnh cụ thể

c)

Bản cam kết hành chính

d)

Bài kiểm tra lý thuyết

24.

Khi người bệnh xin dừng điều trị, bước đầu tiên người điều dưỡng cần thực hiện:

a)

Gọi người nhà ngay

b)

Xác định vấn đề đạo đức: quyền tự quyết vs nghĩa vụ chăm sóc

c)

Từ chối yêu cầu

d)

Báo cáo trưởng khoa

25.

Điều kiện để quyền tự quyết có hiệu lực gồm:

a)

NB có năng lực, được cung cấp thông tin, có sự trao đổi và hồ sơ xác nhận

b)

Có người nhà đồng ý

c)

Có bác sĩ chứng kiến

d)

Có tư vấn tâm lý

26.

Giải pháp nhân văn nhất trong trường hợp NB giai đoạn cuối muốn về nhà:

a)

Đưa NB vào hồi sức tích cực

b)

Thiết lập kế hoạch chăm sóc giảm nhẹ tại nhà

c)

Thuyết phục tiếp tục điều trị

d)

Từ chối yêu cầu

27.

Triết lý nghề điều dưỡng:

a)

Sống vì bệnh nhân, làm việc vì bệnh viện

b)

Nghề điều dưỡng là nghệ thuật kết hợp giữa đạo đức, trí tuệ và cái đẹp

c)

Nghề điều dưỡng chỉ là kỹ thuật

d)

Nghề điều dưỡng là phục tùng y lệnh

28.

Trong giao tiếp điều dưỡng, người gửi thông tin chủ yếu là:

a)

Người bệnh

b)

Điều dưỡng

c)

Bác sĩ

d)

Người nhà bệnh nhân

29.

Vai trò của người nhận trong giao tiếp là:

a)

Phản hồi và giải mã thông tin

b)

Chỉ lắng nghe

c)

Đưa ra chỉ thị

d)

Đánh giá người gửi

30.

Theo WHO, hơn 70% sai sót y khoa nghiêm trọng xuất phát từ:

a)

Kỹ thuật điều trị

b)

Thiếu nhân lực

c)

Lỗi giao tiếp giữa nhân viên y tế

d)

Sai thuốc

31.

Giao tiếp hiệu quả nghĩa là:

a)

Thông tin chỉ từ người gửi

b)

Thông tin ở người gửi và người nhận bằng nhau về số lượng và cùng hiểu về bản chất

c)

Thông tin được xác nhận thêm bởi người quan sát

d)

Thông tin được củng cố thêm bằng phương tiện truyền tải thông tin

32.

Biểu hiện của giao tiếp hiệu quả:

a)

Người gửi nói nhiều

b)

Người nhận phản hồi đúng thông điệp

c)

Thông tin dài và chi tiết

d)

Dùng thuật ngữ chuyên môn

33.

Biểu hiện của giao tiếp hiệu quả:

a)

Người gửi nói nhiều

b)

Người nhận phản hồi đúng thông điệp

c)

Thông tin dài và chi tiết

d)

Dùng thuật ngữ chuyên môn

34.

Ngôn từ không bao giờ truyền tải trọn vẹn cảm xúc, do đó điều dưỡng cần:

a)

Giảm lời nói, tăng kỹ thuật

b)

Thể hiện sự đồng cảm và ngôn ngữ cơ thể khi giao tiếp

c)

Giữ im lặng

d)

Nói nhanh để tiết kiệm thời gian

35.

Bước đầu tiên trong quy trình 4 bước giao tiếp là:

a)

Thực hiện giao tiếp

b)

Tiếp xúc và tạo niềm tin

c)

Xác định mục tiêu

d)

Đánh giá kết quả

36.

Mục tiêu của bước “xác định mục đích” trong giao tiếp là:

a)

Giúp người bệnh hiểu rõ lý do, hành động sắp thực hiện và giao tiếp không chệch hướng

b)

Giảm bớt thao tác

c)

Tạo sự nghi ngờ

d)

Làm việc nhanh hơn

37.

Sau khi giao tiếp, điều dưỡng cần:

a)

Rời đi ngay

b)

Đánh giá phản ứng và hiểu biết của người bệnh

c)

Ghi nhận cảm xúc cá nhân

d)

Chuyển ca

38.

Tín hiệu đầu tiên cho một cuộc giao tiếp hiệu quả là:

a)

Thông tin đúng

b)

Cảm xúc an toàn và niềm tin giữa hai bên

c)

Lời nói ngắn gọn

d)

Bệnh nhân im lặng

39.

Tính lặp trong giao tiếp được thể hiện ở:

a)

Người gửi truyền đi thông điệp

b)

Đánh giá mức độ hiểu và phản hồi

c)

Có người thứ ba xác nhận

d)

Có văn bản ghi lại

40.

Công cụ AIDET phù hợp nhất khi giao tiếp với:

a)

Bác sĩ

b)

Người bệnh và người nhà

c)

Nhân viên hành chính

d)

Người giám sát

41.

Trong AIDET, chữ “E” là viết tắt của:

a)

Engage

b)

Explain

c)

Evaluate

d)

Empathy

42.

Công cụ SBAR được dùng chủ yếu để:

a)

Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bác sĩ

b)

Hỏi thăm người bệnh

c)

Trò chuyện thân mật

d)

Phản hồi lỗi

43.

Công cụ SBAR được dùng chủ yếu để:

a)

Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bác sĩ

b)

Hỏi thăm người bệnh

c)

Trò chuyện thân mật

d)

Phản hồi lỗi

44.

Thành phần đầu tiên trong SBAR là:

a)

Background

b)

Situation

c)

Recommendation

d)

Assessment

45.

READ-BACK giúp điều dưỡng:

a)

Lặp lại thông tin quan trọng để xác nhận hiểu đúng

b)

Tóm tắt toàn bộ quy trình

c)

Ghi nhớ lời nói

d)

Giảm bớt đối thoại

46.

Mỗi công cụ giao tiếp chỉ giải quyết một phần của vấn đề, vì vậy người điều dưỡng cần:

a)

Kết hợp linh hoạt hơn một cấu trúc

b)

Chỉ dùng một mô hình

c)

Tạo mẫu riêng

d)

Bỏ qua khung mẫu

47.

Khi giao tiếp với trẻ nhỏ, điều dưỡng nên:

a)

Dọa để trẻ hợp tác

b)

Dùng đồ chơi và lời nói tích cực

c)

Nói lớn tiếng

d)

Nhanh chóng kết thúc

48.

Khi giao tiếp với người già, điều dưỡng nên:

a)

Nói nhanh, ngắn

b)

Lắng nghe chậm rãi, duy trì ánh mắt

c)

Tránh tiếp xúc

d)

Dùng từ chuyên môn

49.

Người bệnh cấp cứu cần được giao tiếp theo nguyên tắc:

a)

Ngắn gọn – bình tĩnh – rõ ràng

b)

Dài dòng – cảm xúc

c)

Ít thông tin

d)

Tránh hỏi lại

50.

Với người khiếm thính, điều dưỡng nên:

a)

Nói to hơn

b)

Sử dụng ký hiệu

c)

Hét vào tai

d)

Gọi người khác hỗ trợ

51.

Khi giao tiếp với người khiếm thị, điều dưỡng nên:

a)

Giữ im lặng khi thao tác

b)

Kết hợp mô tả bằng lời với hành động

c)

Làm nhanh cho xong

d)

Không giải thích

52.

Sự “linh hoạt trong giao tiếp” thể hiện:

a)

Khả năng thích ứng theo từng cá nhân

b)

Thay đổi toàn bộ quy trình

c)

Bỏ qua nguyên tắc

d)

Cứng nhắc theo khuôn

53.

“Tôi chưa chắc chắn muốn tiếp tục chế độ ăn này” là biểu hiện của:

a)

Kháng lại

b)

Lưỡng lự

c)

Phủ nhận

d)

Đồng thuận

54.

“Tôi thấy thuốc không có tác dụng, nên đừng bảo tôi uống thuốc đó” là biểu hiện của:

a)

Lo lắng

b)

Kháng lại

c)

Hiểu lầm

d)

Sợ đau

55.

Điểm khác biệt chính giữa lưỡng lự và kháng lại là:

a)

Mức độ cảm xúc và hợp tác

b)

Loại thuốc dùng

c)

Thời điểm xuất hiện

d)

Trình độ học vấn

56.

Khi người bệnh lưỡng lự, điều dưỡng nên:

a)

Giải thích thêm, củng cố động lực tuân thủ điều trị

b)

Ép buộc tuân thủ

c)

Chuyển sang bác sĩ

d)

Giữ im lặng

57.

Khi người bệnh kháng lại, điều dưỡng nên:

a)

Tránh tranh luận

b)

Nói lại nhiều lần

c)

Tỏ thái độ nghiêm khắc

d)

Dừng chăm sóc

58.

Khi người bệnh ngã trong nhà vệ sinh, điều dưỡng cần giao tiếp đầu tiên với:

a)

Bác sĩ

b)

Người bệnh

c)

Người nhà

d)

Trưởng khoa

59.

Mục đích sử dụng cấu trúc SBAR khi giao tiếp với bác sĩ trực là:

a)

Báo cáo tình huống và xin chỉ định xử trí

b)

Giải thích nguyên nhân

c)

Phân công công việc

d)

Hỏi ý kiến cá nhân

60.

Khi người nhà phản ứng gay gắt, điều dưỡng nên:

a)

Giải thích chậm và không tranh luận

b)

Cãi lại

c)

Đổ lỗi cho đồng nghiệp

d)

Im lặng hoàn toàn

61.

Triết lý giao tiếp trong tình huống cấp cứu là:

a)

Bình tĩnh là phẩm chất người điều dưỡng

b)

Nhanh là tốt nhất

c)

Im lặng là an toàn

d)

Chỉ tuân lệnh bác sĩ