NEW
Font size
WorksheetsQuiz về Đạo đức nghề điều dưỡng
Total questions: 61
Worksheet time: 31mins
Trong “tam giác giá trị nghề điều dưỡng”, phẩm chất gốc rễ định hướng mọi hành vi chăm sóc là:
Mỹ học
Đạo đức
Trí tuệ
Kỹ năng
Điều kiện đủ để một hành động chăm sóc được coi là toàn vẹn là:
Đúng kỹ thuật
Có lòng nhân ái
Bắt nguồn từ đạo đức, soi sáng bởi trí tuệ, lan tỏa bằng mỹ học
Thực hiện nhanh và hiệu quả
Câu “Nhiệt tình cộng ngu dốt = phá hoại” phản ánh giới hạn nào trong tư duy đạo đức?
Hành động thiếu thiện chí
Lòng tốt nhưng không đủ lý trí
Trí tuệ tách rời cảm xúc
Thiếu nguyên tắc nghề
Đạo đức nghề điều dưỡng được chứng minh bằng:
Số lượng bệnh nhân chăm sóc
Hành vi ra quyết định đúng – có lý, có tình
Kết quả kỹ thuật chính xác
Sự tuân thủ mệnh lệnh bác sĩ
Trong 5 vai trò nghề điều dưỡng, vai trò dễ bị xem nhẹ nhất là:
Tư vấn
Giáo dục
Biện hộ
Truyền thông
Mọi quyết định không thể hoàn hảo tuyệt đối vì:
Thiếu kiến thức y học
Mọi quyết định đều có giới hạn trên tình huống thực tế
Đạo đức và kỹ năng không liên quan
Cảm xúc không thể kiểm soát
Vai trò biện hộ phản ánh phẩm chất nào trong đạo đức nghề?
Trung thực
Tôn trọng quyền con người
Tuân thủ y lệnh
Kỹ năng kỹ thuật
“Biện hộ không phải là vượt quyền, mà là bảo vệ quyền được biết và được lựa chọn của người bệnh” là biểu hiện của nguyên tắc:
Không gây hại
Làm điều thiện
Tôn trọng tự chủ
Công bằng
Người điều dưỡng trưởng có thể khơi dậy vai trò biện hộ bằng cách:
Thêm công việc hành chính
Tích hợp vào mô tả công việc, đào tạo kỹ năng biện hộ
Giảm thời gian chăm sóc
Tăng ca làm thêm
Điểm mù trong đạo đức nghề điều dưỡng là:
Khi tuân thủ quy trình mà quên người bệnh
Khi sáng tạo trong chăm sóc
Khi chia sẻ thông tin với đồng nghiệp
Khi phản hồi sai sót
Khi người bệnh có năng lực hành vi dân sự và từ chối điều trị, người điều dưỡng cần:
Tiếp tục điều trị dù NB không đồng ý
Giải thích hệ quả, tôn trọng quyền tự chủ
Giao cho người nhà quyết định
Ghi nhận và bỏ qua
Quyền từ chối điều trị của người bệnh thuộc nguyên tắc đạo đức nào?
Làm điều thiện
Không gây hại
Tôn trọng quyền tự quyết
Công bằng
Tình huống “gia đình muốn kéo dài sự sống, NB muốn ra đi nhẹ nhàng” phản ánh xung đột giữa:
Tình cảm và kỹ thuật
Nghĩa vụ và quyền tự quyết
Lợi ích và đạo đức
Quy trình và cảm xúc
“Không điều trị không có nghĩa là bỏ mặc” thể hiện giá trị nào trong chăm sóc giảm nhẹ?
Tôn trọng phẩm giá người bệnh
Tiết kiệm chi phí
Hạn chế rủi ro pháp lý
Giảm tải bệnh viện
Trên thực tế, điều dưỡng cần chấp nhận rằng:
Mọi quyết định đều đúng
Có những tình huống không thể đúng tuyệt đối, chỉ có thể hợp lý nhất về đạo đức
Chỉ nghe bác sĩ là đủ
Không nên phản biện
Học thuyết Maslow giúp người điều dưỡng:
Xác định kỹ thuật chuyên khoa
Ưu tiên nhu cầu chăm sóc theo thứ bậc
Ra y lệnh điều trị
Lập hồ sơ tài chính
Học thuyết Henderson giúp điều dưỡng:
Mô tả nhu cầu cơ bản của người bệnh
Tăng động lực học tập
Quản lý nhân lực
Phân bổ thuốc
Khi kết hợp Maslow và Henderson, người điều dưỡng sẽ:
Tập trung vào điều trị bệnh
Vừa đáp ứng nhu cầu sống, vừa nuôi dưỡng động lực hồi phục
Giảm tải công việc
Loại bỏ yếu tố cảm xúc
“Hành động bằng lý trí – chăm sóc bằng trái tim” phản ánh mối quan hệ giữa:
Tri thức – kỹ năng
Lý luận – hành động
Cảm xúc – quy trình
Đạo đức – quy tắc
Học thuyết Nightingale nhấn mạnh vai trò của:
Dinh dưỡng
Môi trường trong hồi phục người bệnh
Liệu pháp thuốc
Đào tạo nhân viên
Orem định hướng điều dưỡng hướng tới:
Tự chăm sóc và tăng tính tự chủ cho người bệnh
Kiểm soát chi phí điều trị
Giảm khối lượng công việc
Giám sát hành vi người bệnh
Khi thiếu nền tảng lý luận, người điều dưỡng dễ:
Làm việc sáng tạo
Bị lệ thuộc và khó biện hộ cho người bệnh
Hiểu rõ quyền người bệnh
Ra quyết định nhanh hơn
“Đạo đức” của người điều dưỡng được chứng minh không phải bằng lời nói mà bằng:
Giấy chứng nhận đạo đức nghề
Hành vi đúng trong bối cảnh cụ thể
Bản cam kết hành chính
Bài kiểm tra lý thuyết
Khi người bệnh xin dừng điều trị, bước đầu tiên người điều dưỡng cần thực hiện:
Gọi người nhà ngay
Xác định vấn đề đạo đức: quyền tự quyết vs nghĩa vụ chăm sóc
Từ chối yêu cầu
Báo cáo trưởng khoa
Điều kiện để quyền tự quyết có hiệu lực gồm:
NB có năng lực, được cung cấp thông tin, có sự trao đổi và hồ sơ xác nhận
Có người nhà đồng ý
Có bác sĩ chứng kiến
Có tư vấn tâm lý
Giải pháp nhân văn nhất trong trường hợp NB giai đoạn cuối muốn về nhà:
Đưa NB vào hồi sức tích cực
Thiết lập kế hoạch chăm sóc giảm nhẹ tại nhà
Thuyết phục tiếp tục điều trị
Từ chối yêu cầu
Triết lý nghề điều dưỡng:
Sống vì bệnh nhân, làm việc vì bệnh viện
Nghề điều dưỡng là nghệ thuật kết hợp giữa đạo đức, trí tuệ và cái đẹp
Nghề điều dưỡng chỉ là kỹ thuật
Nghề điều dưỡng là phục tùng y lệnh
Trong giao tiếp điều dưỡng, người gửi thông tin chủ yếu là:
Người bệnh
Điều dưỡng
Bác sĩ
Người nhà bệnh nhân
Vai trò của người nhận trong giao tiếp là:
Phản hồi và giải mã thông tin
Chỉ lắng nghe
Đưa ra chỉ thị
Đánh giá người gửi
Theo WHO, hơn 70% sai sót y khoa nghiêm trọng xuất phát từ:
Kỹ thuật điều trị
Thiếu nhân lực
Lỗi giao tiếp giữa nhân viên y tế
Sai thuốc
Giao tiếp hiệu quả nghĩa là:
Thông tin chỉ từ người gửi
Thông tin ở người gửi và người nhận bằng nhau về số lượng và cùng hiểu về bản chất
Thông tin được xác nhận thêm bởi người quan sát
Thông tin được củng cố thêm bằng phương tiện truyền tải thông tin
Biểu hiện của giao tiếp hiệu quả:
Người gửi nói nhiều
Người nhận phản hồi đúng thông điệp
Thông tin dài và chi tiết
Dùng thuật ngữ chuyên môn
Biểu hiện của giao tiếp hiệu quả:
Người gửi nói nhiều
Người nhận phản hồi đúng thông điệp
Thông tin dài và chi tiết
Dùng thuật ngữ chuyên môn
Ngôn từ không bao giờ truyền tải trọn vẹn cảm xúc, do đó điều dưỡng cần:
Giảm lời nói, tăng kỹ thuật
Thể hiện sự đồng cảm và ngôn ngữ cơ thể khi giao tiếp
Giữ im lặng
Nói nhanh để tiết kiệm thời gian
Bước đầu tiên trong quy trình 4 bước giao tiếp là:
Thực hiện giao tiếp
Tiếp xúc và tạo niềm tin
Xác định mục tiêu
Đánh giá kết quả
Mục tiêu của bước “xác định mục đích” trong giao tiếp là:
Giúp người bệnh hiểu rõ lý do, hành động sắp thực hiện và giao tiếp không chệch hướng
Giảm bớt thao tác
Tạo sự nghi ngờ
Làm việc nhanh hơn
Sau khi giao tiếp, điều dưỡng cần:
Rời đi ngay
Đánh giá phản ứng và hiểu biết của người bệnh
Ghi nhận cảm xúc cá nhân
Chuyển ca
Tín hiệu đầu tiên cho một cuộc giao tiếp hiệu quả là:
Thông tin đúng
Cảm xúc an toàn và niềm tin giữa hai bên
Lời nói ngắn gọn
Bệnh nhân im lặng
Tính lặp trong giao tiếp được thể hiện ở:
Người gửi truyền đi thông điệp
Đánh giá mức độ hiểu và phản hồi
Có người thứ ba xác nhận
Có văn bản ghi lại
Công cụ AIDET phù hợp nhất khi giao tiếp với:
Bác sĩ
Người bệnh và người nhà
Nhân viên hành chính
Người giám sát
Trong AIDET, chữ “E” là viết tắt của:
Engage
Explain
Evaluate
Empathy
Công cụ SBAR được dùng chủ yếu để:
Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bác sĩ
Hỏi thăm người bệnh
Trò chuyện thân mật
Phản hồi lỗi
Công cụ SBAR được dùng chủ yếu để:
Giao tiếp với đồng nghiệp hoặc bác sĩ
Hỏi thăm người bệnh
Trò chuyện thân mật
Phản hồi lỗi
Thành phần đầu tiên trong SBAR là:
Background
Situation
Recommendation
Assessment
READ-BACK giúp điều dưỡng:
Lặp lại thông tin quan trọng để xác nhận hiểu đúng
Tóm tắt toàn bộ quy trình
Ghi nhớ lời nói
Giảm bớt đối thoại
Mỗi công cụ giao tiếp chỉ giải quyết một phần của vấn đề, vì vậy người điều dưỡng cần:
Kết hợp linh hoạt hơn một cấu trúc
Chỉ dùng một mô hình
Tạo mẫu riêng
Bỏ qua khung mẫu
Khi giao tiếp với trẻ nhỏ, điều dưỡng nên:
Dọa để trẻ hợp tác
Dùng đồ chơi và lời nói tích cực
Nói lớn tiếng
Nhanh chóng kết thúc
Khi giao tiếp với người già, điều dưỡng nên:
Nói nhanh, ngắn
Lắng nghe chậm rãi, duy trì ánh mắt
Tránh tiếp xúc
Dùng từ chuyên môn
Người bệnh cấp cứu cần được giao tiếp theo nguyên tắc:
Ngắn gọn – bình tĩnh – rõ ràng
Dài dòng – cảm xúc
Ít thông tin
Tránh hỏi lại
Với người khiếm thính, điều dưỡng nên:
Nói to hơn
Sử dụng ký hiệu
Hét vào tai
Gọi người khác hỗ trợ
Khi giao tiếp với người khiếm thị, điều dưỡng nên:
Giữ im lặng khi thao tác
Kết hợp mô tả bằng lời với hành động
Làm nhanh cho xong
Không giải thích
Sự “linh hoạt trong giao tiếp” thể hiện:
Khả năng thích ứng theo từng cá nhân
Thay đổi toàn bộ quy trình
Bỏ qua nguyên tắc
Cứng nhắc theo khuôn
“Tôi chưa chắc chắn muốn tiếp tục chế độ ăn này” là biểu hiện của:
Kháng lại
Lưỡng lự
Phủ nhận
Đồng thuận
“Tôi thấy thuốc không có tác dụng, nên đừng bảo tôi uống thuốc đó” là biểu hiện của:
Lo lắng
Kháng lại
Hiểu lầm
Sợ đau
Điểm khác biệt chính giữa lưỡng lự và kháng lại là:
Mức độ cảm xúc và hợp tác
Loại thuốc dùng
Thời điểm xuất hiện
Trình độ học vấn
Khi người bệnh lưỡng lự, điều dưỡng nên:
Giải thích thêm, củng cố động lực tuân thủ điều trị
Ép buộc tuân thủ
Chuyển sang bác sĩ
Giữ im lặng
Khi người bệnh kháng lại, điều dưỡng nên:
Tránh tranh luận
Nói lại nhiều lần
Tỏ thái độ nghiêm khắc
Dừng chăm sóc
Khi người bệnh ngã trong nhà vệ sinh, điều dưỡng cần giao tiếp đầu tiên với:
Bác sĩ
Người bệnh
Người nhà
Trưởng khoa
Mục đích sử dụng cấu trúc SBAR khi giao tiếp với bác sĩ trực là:
Báo cáo tình huống và xin chỉ định xử trí
Giải thích nguyên nhân
Phân công công việc
Hỏi ý kiến cá nhân
Khi người nhà phản ứng gay gắt, điều dưỡng nên:
Giải thích chậm và không tranh luận
Cãi lại
Đổ lỗi cho đồng nghiệp
Im lặng hoàn toàn
Triết lý giao tiếp trong tình huống cấp cứu là:
Bình tĩnh là phẩm chất người điều dưỡng
Nhanh là tốt nhất
Im lặng là an toàn
Chỉ tuân lệnh bác sĩ
