wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP 3

Total questions: 66

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính thường dùng để làm:

(chọn 3 đáp án)

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Truy xuất dữ liệu

c)

Xử lí dữ liệu, thông tin.

d)

Kết nối

e)

Hack

2.

Bộ phận nào quan trọng nhất của máy tính:

a)

CPU

b)

Ổ ĐĨA CỨNG

c)

MÀN HÌNH

d)

RAM

3.

CPU được xem là:

(Chọn 3 đáp án)

a)

Bộ não của máy tính

b)

Trung tâm xử lí thông tin, dữ liệu.

c)

Thiết bị phần mềm.

d)

Thiết bị phần cứng.

e)


Thiết bị kết nối.

4.

Thiết bị nào dùng để ra lệnh cho máy tính:

a)

Chuột

b)

Màn hình

c)

Bàn phím

d)

CPU

5.

Phím nào dùng để xóa kí tự?

(chọn 2 đáp án)

a)


BackSpace

b)

Ctrl

c)

Delete

d)

Tab

6.

Các thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính:

(Chọn nhiều đáp án)

a)

Máy in

b)

Máy quét cầm tay

c)

Webcam

(camera)

d)


Loa

e)

Máy Scan

7.

Các thiết bị thường kết nối với máy tính thông qua cổng:

a)

Cổng USB

b)

Cổng VGA

c)

Cổng HDMI

d)

Cổng Audio 3.5mm

8.

Khi kết nối thiết bị bên ngoài vào máy tính cần cài đặt:

a)


internet

b)

Chương trình điều khiển

(Driver)

c)

Phần mềm diệt virus

d)

Máy in

9.

Thiết bị đa phương tiện là:

(Chọn nhiều đáp án)

a)

Có thể phát nhạc, video.

b)

Có thể xem tivi.

c)

Kết nối được với máy tính.

d)

Kết nối được với tivi

e)

Thiết bị điện tử

10.

Đây là:

a)

Màn hình đăng nhập của user

b)

Màn hình

c)

Mật khẩu

d)

Windows 10

11.

Một máy tính có:

a)


1 tài khoản người dùng

b)

2 tài khoản người dùng

c)

3 tài khoản người dùng

d)

Nhiều tài khoản người dùng

12.


Để thoát tài khoản người dùng ta chọn:

a)


Change account settings

b)

Lock

c)

Sign out

d)

Power

e)

Sleep

13.

Đây là hình ảnh con trỏ chuột:

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Hình ảnh nào thể hiện con trỏ có siêu liên kết?

a)

b)

c)

d)

e)

15.

Phím nào sau đây có chức năng thoát ứng dụng?

a)


Esc

b)

Delete

c)

Shift

d)

Tab

e)

Ctrl

16.

Phím nào dùng để xóa kí tự bên trái (phía trước con trỏ):

a)

BackSpace

b)

Delete

c)

Ctrl

d)

Tab

e)

Shift

17.

Phím nào dùng để xóa kí tự bên phải (phía sau con trỏ):

a)

BackSpace

b)

Delete

c)

Ctrl

d)

Tab

e)

Shift

18.

Phím nào dùng xuống dòng trong soạn thảo văn bản:

a)

Capslock

b)

Tab

c)

Shift

d)

Enter

e)

Ctrl

19.

Những phím nào có chức năng gõ chữ hoa?

(Chọn 2 đáp án)

a)

Capslock

b)

Tab

c)

Shift

d)

Enter

e)

Ctrl

20.

Phím nào có chức năng chụp màn hình?

a)


Capslock

b)

Tab

c)

Shift

d)

PrintScreen

e)

Ctrl

21.

Để chọn nhiều tệp tin liền kề nhau ta dùng phím:

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Enter

d)

Alt

22.

Để chọn nhiều tệp tin không liền kề nhau ta dùng phím:

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Enter

d)

Alt

23.

Để mở thuộc tính của tệp ta dùng lệnh:

a)


Properties

b)

Edit

c)

Open

d)

Advanced

24.

1 KiloByte (KB) = ........ Byte.

a)

1024 Byte

b)

1024 KiloByte

c)

1024 MegaByte

d)

1024 Terabyte

e)

1024 GigaByte

25.

Đáp án miêu tả đúng nhất về một ổ cứng gắn trong.

a)

Thiết bị có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu

b)

Thiết bị có thể truyền dữ liệu qua mạng không dây.

c)

Thiết bị có thể giúp máy tính hạ nhiệt nếu máy tính quá nóng.

d)

Thiết bị có thể ngăn chặn virus lây nhiễm vào máy tính.

26.

Đáp án nào là dung lượng lưu trữ lớn nhất.

a)

800 MB

b)

1 TB

c)

500 GB

d)

2000 KB

27.

Sử dụng phím nào kết hợp với chuột, để chọn nhiều tệp tin cùng lúc.

a)

Alt

b)

Shift

c)

Enter

d)

Ctrl

28.

Khi muốn tìm kiếm một tài liệu có từ "global" trong tên tệp tin, em sử dụng từ khóa tìm kiếm nào sau đây để cho kết quả chính xác nhất.

a)

&global&

b)

^global^

c)

$global$

d)

*global*

29.

Chọn đáp án đúng để thay đổi hình nền.

a)

Nhấp phải chuột vào biểu tượng File Explorer và chọn mục Personalize trong menu chuột phải.

b)

Nhấp phải chuột vào biểu tượng Edge và chọn mục Personalize trong menu chuột phải.

c)

Nháy phải chuột vào khoảng trống trên màn hình Desktop và chọn mục Personalize trong menu phải chuột.

d)

Nháy phải chuột vào thanh tác vụ (Taskbar) và chọn mục Personalize trong menu chuột phải.

30.

Tổ hợp phím tắt nào để hiện thị màn hình bên.

a)

Shift + Alt + Delete

b)

Ctrl + Alt + Delete

c)

Alt + Shift + Delete

d)

Esc + Shift + Delete

31.

Ứng dụng nào dưới đây được cài đặt mặc định trong Windows ?

a)

Excel

b)

Safari

c)

Chrome

d)

Wordpad

32.

Ứng dụng nào được sử dụng để tạo tài liệu văn bản đơn giản ?

a)

Access

b)

Outlook

c)

Notepad

d)

Chrome

33.

Đáp án nào dưới đây không phải là một trình duyệt web ?

a)

Teams

b)

Chrome

c)

Edge

d)

Firefox

34.

Màn hình Desktop hiện ra sau khi em thực hiện thao tác nào dưới đây?

a)

Sau khi em mở ứng dụng Wordpad.

b)

Sau khi em mở This PC.

c)

Sau khi em mở và đăng nhập vào máy tính.

d)

Sau khi em mở trình duyệt.

35.

Nguyên tắc sử dụng màn hình Desktop nào dưới đây là KHÔNG đúng?

a)

Sắp xếp các biểu tượng gọn gàng, theo thứ tự.

b)

Đặt các nhóm biểu tượng có chung mục đích vào chung một thư mục.

c)

Có càng nhiều biểu tượng trên Desktop càng tốt.

d)

Đặt các biểu tượng theo từng nhóm với các mục đích riêng ở trên màn hình.

36.

Nguyên tắc sử dụng màn hình Desktop nào dưới đây là đúng?
(Chọn 3 đáp án)

a)

Sắp xếp các biểu tượng gọn gàng, theo thứ tự.

b)

Đặt các nhóm biểu tượng có chung mục đích vào chung một thư mục.

c)

Có càng nhiều biểu tượng trên Desktop càng tốt.

d)

Đặt các biểu tượng theo từng nhóm với các mục đích riêng ở trên màn hình.

37.

Nguyên tắc sử dụng màn hình Desktop nào dưới đây là đúng?
(Chọn 3 đáp án)

a)

Sắp xếp các biểu tượng gọn gàng, theo thứ tự.

b)

Đặt các nhóm biểu tượng có chung mục đích vào chung một thư mục.

c)

Có càng nhiều biểu tượng trên Desktop càng tốt.

d)

Đặt các biểu tượng theo từng nhóm với các mục đích riêng ở trên màn hình.

38.

Thông tin nào không được thể hiện mặc định trên thanh Tác vụ (Taskbar)?

a)

Bộ nhớ của máy tính.

b)

Các ứng dụng đang hoạt động.

c)

Ngày giờ.

d)

Ngôn ngữ được cài đặt trong hệ điều hành.

39.

Để sao chép một tệp tin hoặc thư mục tới vị trí mới, em có thể làm theo cách nào?

a)

Mở thẻ Home trên thanh công cụ (Ribbon), chọn "Copy", sau đó sang vị trí mới và chọn "Paste".

b)

Nhấp chuột phải vào tệp tin hoặc thư mục muốn sao chép, chọn "Create shortcut".

c)

Nhấp chuột phải vào tệp tin hoặc thư mục cần di chuyển, chọn "Cut", sau đó sang vị trí mới, nhấp chuột phải và chọn "Paste".

d)

Mở thẻ Home trên thanh công cụ (Ribbon), chọn "Move to", sau đó tuỳ chọn vị trí mới.

40.

Dựa vào hình bên, em hãy cho biết đáp án nào là SAI?

a)

Tệp tin "Danh Sach" nằm trong thư mục "PowerPoint".

b)

Thư mục "PowerPoint" chứa thư mục "PIC BAI TAP".

c)

Thư mục "PowerPoint" chứa ba tệp tin.

41.

Dựa vào hình bên, em hãy chọn đáp án đúng. (Chọn 3)

a)

Tệp tin "Danh Sach" nằm trong thư mục "PowerPoint".

b)

Thư mục "PowerPoint" chứa thư mục "PIC BAI TAP".

c)

Thư mục "PowerPoint" chứa ba tệp tin.

d)

Thư mục "PIC BAI TAP" chứa thư mục "PowerPoint".

42.

Để chọn nhiều tệp tin không liền kề nhau, em làm theo cách nào dưới đây?

a)

Nhấn giữ phím Ctrl và nhấp chuột trái chọn từng tập tin.

b)

Nhấp giữ chuột trái và kéo thả con trỏ khoanh các tệp tin cần chọn.

c)

Nhấn giữ phím Shift, nhấp chuột trái chọn tệp tin đầu tiên và cuối cùng.

d)

Nhấp chuột vào lần lượt từng tệp tin muốn lựa chọn mà không cần dùng bàn phím.

43.

Để chọn nhiều tệp tin liền kề nhau, em làm theo cách nào dưới đây?

(Chọn 2)

a)

Nhấn giữ phím Ctrl và nhấp chuột trái chọn từng tập tin.

b)

Nhấp giữ chuột trái và kéo thả con trỏ khoanh các tệp tin cần chọn.

c)

Nhấn giữ phím Shift, nhấp chuột trái chọn tệp tin đầu tiên và cuối cùng.

d)

Nhấp chuột vào lần lượt từng tệp tin muốn lựa chọn mà không cần dùng bàn phím.

44.

Để tìm kiếm tất cả các tập tin có đuôi .docx trong một thư mục đang mở, em có thể nhập từ khoá tìm kiếm nào vào ô tìm kiếm?

a)

filetype:docx.

b)

?.docx.

c)

@.docx.

d)

type:docx.

45.

Đáp án nào dưới đây giúp em xem các thông tin cơ bản của hệ thống máy tính?

a)

Personalization.

b)

Control Panel.

c)

Recycle Bin.

d)

Thanh tác vụ (taskbar).

46.

Đáp án nào dưới đây là cách đúng để thay đổi độ phân giải màn hình?

a)

Nhấp menu Start, chọn Settings, chọn Personalization, chỉnh độ phân giải trong thẻ Lock screen.

b)

Nhấp chuột phải vào màn hình Desktop, chọn Display settings, chỉnh độ phân giải trong thẻ Display

c)

Mở cửa sổ File Explorer, nhấp chuột phải vào khoảng trống trong cửa sổ, chọn Properties, chỉnh độ phân giải.

d)

Nhấp menu Start, chọn Settings, chọn Personalization, chỉnh độ phân giải trong thẻ Background.

47.

Đáp án nào dưới đây là việc có thể xảy ra khi em gỡ cài đặt một ứng dụng?

a)

Tất cả các ứng dụng khác của em cũng sẽ bị gỡ bỏ.

b)

Mất kết nối internet trên máy tính.

c)

Một số dữ liệu của ứng dụng bị gỡ sẽ bị mất.

d)

Thông tin lịch sử truy cập web bị xóa mất.

48.

Em nhấn tổ hợp phím nào để mở Trình quản lý tác vụ Windows (Windows Task Manager)?

a)

Ctrl + Shift + Tab.

b)

Ctrl + Shift + Esc.

c)

Shift + Tab.

d)

Ctrl + Enter + Delete.

49.

Đáp án nào dưới đây chỉ gồm các ứng dụng được cài đặt mặc định trong Windows?

a)

Microsoft Word - WordPad - Notepad.

b)

Google Chrome - Viber - iTunes.

c)

Calculator - WordPad - Paint.

d)

Calculator - Viber - Paint.

50.

Để soạn một văn bản hoặc viết một bức thư, em có thể sử dụng ứng dụng nào?

a)

Microsoft Excel.

b)

Paint.

c)

Google Chrome.

d)

WordPad.

51.

Ứng dụng trực tuyến là gì?

a)

Ứng dụng được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh.

b)

Ứng dụng được thiết kế để chạy trên mạng Internet.

c)

Ứng dụng được thiết kế để chạy trên desktop.

d)

Ứng dụng được thiết kế để chạy trên laptop.

52.

Em có thể sử dụng ứng dụng nào để truy cập thông tin trên mạng Internet?

a)

Phần mềm sản xuất và biên tập video.

b)

Trình duyệt.

c)

Ứng dụng xử lý văn bản.

d)

Ứng dụng bảng tính.

53.

Nút Lưu (Save) trong phần mềm WordPad nằm ở menu nào?

a)

Home

b)

Help

c)

File

d)

View

54.

Ứng dụng nào có chức năng hỗ trợ nhập số liệu và tính toán?

a)

Ứng dụng xử lý văn bản.

b)

Phần mềm diệt virus.

c)

Ứng dụng chỉnh sửa hình ảnh.

d)

Ứng dụng bảng tính.

55.

Em hãy cho biết công dụng của phím tắt Ctrl + P.

a)

Sao chép.

b)

in tài liệu.

c)

Huỷ thao tác vừa thực hiện.

d)

Chụp màn hình.

56.

Em hãy cho biết công dụng của phím tắt Ctrl + Z.

a)

Sao chép.

b)

in tài liệu.

c)

Huỷ thao tác vừa thực hiện.

d)

Chọn tất cả.

57.

Một thiết bị điện tử dùng để lưu trữ, truy xuất và xử lý dữ liệu được gọi là gì ?

a)

Bộ chuyển đổi

b)

Bộ khuếch đại

c)

Máy tính

d)

Ứng dụng

58.

Đáp án nào dưới đây không phải là một loại máy tính ?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính xách tay

c)

Thiết bị định tuyến
(Router)

d)

Máy chủ

59.

Khi nhấp chọn vào "Start" em sẽ thấy biểu tượng nào ?

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

60.

Chuột máy tính được sử dụng với mục đích gì ?

a)

Hiển thị video

b)

Mở tệp tin

c)

Tạo âm thanh

d)

Lưu trữ dữ liệu

61.

Lưu trữ tệp tin "trên máy tính" có nghĩa là gì ?

a)

Lưu trữ trên ổ USB

b)

Lưu trữ bằng ổ cứng

c)

Lưu trữ trực tuyến

d)

Lưu trữ trên ổ đĩa mạng

62.

Outlook và Messenger là những ví dụ về loại ứng dụng nào ?

a)

Ứng dụng hiệu suất văn phòng

b)

Ứng dụng giao tiếp

c)

Ứng dụng giáo dục

d)

Ứng dụng đọc tin nhắn

63.

Windows và Android có điểm chung là gì ?

a)

Đều là hệ điều hành

b)

Đều là phần mềm ứng dụng

c)

Đều là các thiết bị phần cứng máy tính

d)

Đều là các công ty truyền thông xã hội.

64.

Đáp án nào là một ứng dụng hiệu suất văn phòng ?

a)

Lịch trực tuyến

b)

Phần mềm diệt virus

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm nén tệp tin

65.

Đáp án nào KHÔNG phải là một nội dung mô tả về "Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối" (EULA) ?

a)

Đây là thỏa thuận giữa nhà cung cấp và người sử dụng.

b)

Cho phép người dùng được sử dụng các chức năng của phần mềm

c)

Nó chứa các mã giảm giá để người dùng phần mềm mua các sản phẩm bổ sung

d)

Đưa ra cách thức để sử dụng các bản sao của phần mềm.

66.

Đáp án nào mô tả chức năng chính của thanh tác vụ (Taskbar)

a)

Để quản lý các ứng dụng đang chạy.

b)

Để quản lý thiết lập mạng

c)

Để tắt máy tính

d)

Để gỡ cài đặt hoặc thay đổi một chương trình