WorksheetsSinh Học Phân Tử 701 - 900
Total questions: 200
Worksheet time: 2hrs 40mins
Cấu trúc của ribonucleoprotein gồm hai thành phần chính nào?
DNA và protein
RNA và protein
Lipid và protein
mRNA và tRNA
Một ví dụ của ribonucleoprotein tham gia vào quá trình phân giải mRNA sau dịch mã là:
Exosome
Ribosome
Spliceosome
RNA polymerase
Quá trình điều hòa gen thông qua RNA có thể bao gồm sự tham gia của ribonucleoprotein nào?
miRNA
Ribosome
Spliceosome
Cả A và C
Tại sao ribonucleoprotein có thể đóng vai trò quan trọng trong việc sửa lỗi của mRNA?
Vì nó có khả năng xúc tác và nhận diện các sai sót trong mRNA
Vì ribonucleoprotein tạo ra mRNA mới
Vì ribonucleoprotein có thể xóa bỏ mRNA hoàn toàn
Vì nó tham gia vào quá trình polyadenylation
Ribonucleoprotein có thể tham gia vào quá trình nào trong việc điều hòa mRNA?
Sửa chữa các lỗi trong quá trình phiên mã
Cắt bỏ các intron từ pre-mRNA
Thêm đuôi poly-A vào mRNA
Tất cả các đáp án trên
Tại sao ribonucleoprotein có thể xúc tác các phản ứng hóa học trong quá trình phiên mã và dịch mã?
Vì RNA có thể tạo thành cấu trúc không gian đặc biệt với chức năng xúc tác
Vì protein có khả năng kích hoạt quá trình phiên mã
Vì ribonucleoprotein là thành phần của ribosome
Vì RNA không cần sự tham gia của protein trong các phản ứng xúc tác
Ribozyme là gì?
Một loại protein có chức năng xúc tác
Một loại RNA có chức năng xúc tác
Một loại mRNA tham gia dịch mã
Một loại tRNA tham gia vào quá trình phiên mã
Ribozyme có chức năng gì trong tế bào?
Xúc tác các phản ứng hóa học
Kết hợp với ribosome để dịch mã
Bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy
Tham gia vào quá trình splicing mRNA
Tại sao ribozyme được coi là một chất xúc tác sinh học?
Vì nó có khả năng thúc đẩy các phản ứng hóa học mà không bị thay đổi sau phản ứng
Vì nó có khả năng tạo ra các mRNA mới
Vì nó có khả năng phiên mã DNA thành RNA
Vì nó có khả năng tạo ra protein
Ribozyme được phát hiện lần đầu tiên bởi ai?
James Watson và Francis Crick
Sidney Altman và Thomas Cech
Barbara McClintock
Richard Dawkins
Một ví dụ điển hình của ribozyme trong tế bào là:
Spliceosome
Ribosome
RNA polymerase
Group I intron
Ribozyme có thể xúc tác phản ứng nào trong tế bào?
Cắt bỏ intron trong quá trình splicing
Dịch mã mRNA thành protein
Tổng hợp DNA
Kết hợp với tRNA trong dịch mã
Một trong những đặc điểm nổi bật của ribozyme là gì?
Nó có thể thực hiện các phản ứng xúc tác mà không cần sự tham gia của protein
Nó chỉ hoạt động trong quá trình phiên mã
Nó chỉ hoạt động trong quá trình dịch mã
Nó chỉ có mặt trong nhân tế bào
Ribozyme có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?
Cắt bỏ introns trong quá trình splicing
Thúc đẩy quá trình dịch mã
Điều hòa quá trình phiên mã
Tham gia vào quá trình nhân đôi DNA
Ribozyme có thể tham gia vào quá trình splicing mRNA bằng cách nào?
Tạo ra một liên kết phosphodiester để cắt bỏ intron
Kết hợp với ribosome để dịch mã mRNA
Gắn vào cổng nhân để bảo vệ mRNA
Thực hiện polyadenylation
Tại sao ribozyme được gọi là "RNA xúc tác"?
Vì nó có thể xúc tác phản ứng hóa học giống như enzyme protein
Vì nó chỉ hoạt động trong quá trình dịch mã
Vì nó có khả năng nhân đôi RNA
Vì nó chỉ tham gia vào quá trình phiên mã
Quá trình dịch mã là gì?
Quá trình sao chép RNA từ DNA
Quá trình chuyển đổi mã di truyền trên mRNA thành chuỗi polypeptide
Quá trình phiên mã DNA thành RNA
Quá trình cắt bỏ intron từ pre-mRNA
Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch mã là gì?
Elongation
Initiation
Termination
Splicing
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, yếu tố nào cần thiết để khởi đầu quá trình dịch mã?
IF (Initiation Factors)
RF (Release Factors)
EF (Elongation Factors)
Ribosome
Mã khởi đầu cho dịch mã ở procaryote là gì?
AUG
UAA
GUA
UGA
Trong quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote, ribosome gắn vào đâu trên mRNA?
Vị trí Shine-Dalgarno
Vị trí AUG
Vị trí codon stop
Vị trí promoter
Khi ribosome gắn vào mRNA trong quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote, mRNA được gắn vào tiểu đơn vị ribosome nào?
50S
30S
70S
60S
Các yếu tố khởi đầu (initiation factors) ở procaryote có vai trò gì trong quá trình dịch mã?
Giúp ribosome di chuyển dọc theo mRNA
Kích hoạt các aminoacyl-tRNA
Giúp gắn ribosome vào mRNA và xác định vị trí khởi đầu
Thực hiện việc cắt bỏ intron
Trong quá trình elongation (kéo dài) ở procaryote, yếu tố nào giúp ribosome di chuyển trên mRNA?
GTP
ATP
EF-Tu và GTP
EF-G và GTP
Aminoacyl-tRNA được đưa vào ribosome tại vị trí nào trong quá trình elongation?
P site
E site
A site
Shine-Dalgarno site
Trong quá trình elongation, tRNA mang amino acid vào vị trí nào trong ribosome?
P site
E site
A site
T site
Tại sao codon trong mRNA và anticodon trong tRNA phải phù hợp với nhau trong quá trình dịch mã?
Để đảm bảo amino acid được thêm đúng vào chuỗi polypeptide
Để ribosome có thể rời khỏi mRNA
Để quá trình dịch mã nhanh hơn
Để đảm bảo mRNA được cắt bỏ chính xác
Quá trình peptide bond formation xảy ra trong giai đoạn nào của dịch mã?
Initiation
Elongation
Termination
Splicing
Trong quá trình elongation, ribosome di chuyển theo hướng nào trên mRNA?
Từ 3' đến 5'
Từ 5' đến 3'
Từ codon stop đến codon start
Từ P site đến A site
Yếu tố nào giúp ribosome di chuyển qua mRNA trong quá trình elongation ở procaryote?
GTP
EF-G
EF-Tu
RF
Trong quá trình elongation ở procaryote, tRNA mang amino acid sẽ được gắn vào vị trí nào của ribosome?
A site
P site
E site
Shine-Dalgarno site
Quá trình dịch mã kết thúc khi ribosome gặp một codon stop nào?
UGA
AUG
UAA
UAG
Trong giai đoạn termination của dịch mã, yếu tố nào giúp giải phóng chuỗi polypeptide mới hình thành?
Release factors (RF)
Elongation factors (EF)
Initiation factors (IF)
RNA polymerase
Yếu tố giải phóng nào có vai trò nhận diện codon stop và giúp giải phóng polypeptide trong giai đoạn termination?
RF1
RF2
RF3
Tất cả các yếu tố trên
Các yếu tố RF (Release Factors) trong quá trình termination của dịch mã có chức năng gì?
Gắn ribosome vào mRNA
Thúc đẩy sự hình thành peptide bond
Giải phóng chuỗi polypeptide và giải phóng ribosome
Xúc tác quá trình cắt bỏ introns
Ribosome ở procaryote có kích thước bao nhiêu?
70S
60S
80S
50S
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, sự tham gia của GTP có vai trò gì?
Cung cấp năng lượng cho việc hình thành peptide bond
Thúc đẩy sự di chuyển của ribosome và liên kết với tRNA
Giải phóng chuỗi polypeptide
Thực hiện quá trình cắt bỏ intron
Quá trình elongation trong dịch mã chủ yếu xảy ra ở đâu trong tế bào procaryote?
Nhân tế bào
Ribosome
Màng tế bào
Bào tương
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, aminoacyl-tRNA sẽ kết hợp với ribosome qua một liên kết nào?
Liên kết hydro
Liên kết ion
Liên kết peptid
Liên kết phosphodiester
Quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote có sự tham gia của yếu tố nào sau đây?
EF-Tu
IF-1, IF-2, IF-3
RF-1
GTP
Trong quá trình dịch mã, ribosome sẽ di chuyển bao xa trên mRNA trong mỗi chu kỳ elongation?
1 codon
3 codon
5 codon
10 codon
Phức hợp ribosome ở procaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?
2 tiểu đơn vị
3 tiểu đơn vị
4 tiểu đơn vị
1 tiểu đơn vị
Tại sao codon AUG là mã khởi đầu trong quá trình dịch mã?
Vì nó mã hóa cho một amino acid đặc biệt
Vì nó luôn xuất hiện ở đầu mRNA
Vì nó là điểm khởi đầu duy nhất trong mọi mRNA
Vì nó mã hóa cho methionine (hoặc formylmethionine ở procaryote)
Khi ribosome đạt đến codon stop trong quá trình dịch mã, điều gì xảy ra?
Ribosome tiếp tục dịch mã mãi mãi
Các aminoacyl-tRNA tiếp tục vào A site
Chuỗi polypeptide mới được giải phóng
Ribosome di chuyển về đầu 5' của mRNA
Quá trình dịch mã ở procaryote có điểm gì khác biệt so với ở eucaryote?
Quá trình dịch mã ở procaryote không có ribosome
Quá trình dịch mã ở procaryote xảy ra đồng thời với phiên mã
Quá trình dịch mã ở procaryote chỉ sử dụng một loại tRNA
Quá trình dịch mã ở procaryote không sử dụng aminoacyl-tRNA
Yếu tố nào không tham gia vào quá trình dịch mã ở procaryote?
mRNA
Ribosome
tRNA
Spliceosome
Quá trình dịch mã là gì?
Quá trình sao chép DNA thành RNA
Quá trình dịch mã thông tin từ mRNA thành chuỗi polypeptide
Quá trình phiên mã RNA
Quá trình phân hủy RNA
Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch mã ở eucaryote là gì?
Elongation
Termination
Initiation
Splicing
Quá trình dịch mã bắt đầu từ đâu trên mRNA ở eucaryote?
Từ codon stop
Từ codon khởi đầu AUG
Từ vị trí Shine-Dalgarno
Từ vị trí promoter
Tiểu đơn vị ribosome nào tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?
30S và 50S
60S và 40S
40S và 60S
70S và 30S
Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote liên quan đến yếu tố nào?
GTP
Initiation factors (eIFs)
Release factors (RF)
Elongation factors (EFs)
Yếu tố nào giúp ribosome gắn vào mRNA trong quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote?
5' cap của mRNA
Shine-Dalgarno sequence
Poly-A tail
3' UTR
Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote yêu cầu yếu tố nào để nhận diện và gắn kết với codon AUG?
eIF1
eIF2-GTP
eIF4E
tRNA
Các yếu tố khởi đầu (initiation factors) ở eucaryote có vai trò gì trong quá trình dịch mã?
Giúp ribosome dịch mRNA
Tạo liên kết peptide giữa amino acid
Giúp ribosome gắn vào mRNA và xác định codon khởi đầu
Thực hiện cắt bỏ introns
Trong quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote, ribosome gắn vào vị trí nào trên mRNA?
5' cap
Shine-Dalgarno sequence
Poly-A tail
Codon stop
Quá trình elongation (kéo dài) trong dịch mã ở eucaryote diễn ra ở đâu trong tế bào?
Nhân tế bào
Ribosome trong bào tương
Màng tế bào
Lưới nội chất
Tại sao quá trình elongation (kéo dài) ở eucaryote cần sự tham gia của tRNA?
Để tổng hợp protein
Để mang amino acid vào ribosome
Để cắt bỏ intron trong mRNA
Để gắn ribosome vào mRNA
Trong quá trình elongation, ribosome đọc mRNA theo chiều nào?
Từ 5' đến 3'
Từ 3' đến 5'
Từ P site đến A site
Từ A site đến P site
Trong giai đoạn elongation ở eucaryote, tRNA mang amino acid gắn vào vị trí nào của ribosome?
A site
P site
E site
Codon stop
Tại sao ribosome cần GTP trong quá trình elongation?
Để di chuyển dọc theo mRNA
Để cung cấp năng lượng cho sự hình thành peptide bond
Để gắn aminoacyl-tRNA vào A site
Để giải phóng mRNA
Quá trình hình thành liên kết peptide giữa các amino acid trong elongation được xúc tác bởi yếu tố nào?
Ribosome
tRNA
GTP
mRNA
Trong quá trình elongation, ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon trong mỗi chu kỳ?
1 codon
2 codon
3 codon
4 codon
Quá trình kết thúc dịch mã ở eucaryote xảy ra khi ribosome gặp một codon stop nào?
UGA
AUG
UAA
UGC
Các yếu tố giải phóng nào tham gia vào quá trình kết thúc dịch mã?
eRF1
eRF3
RF1 và RF2
eIF2
Khi ribosome đạt đến codon stop trong quá trình dịch mã, chuỗi polypeptide mới được giải phóng ra khỏi ribosome nhờ vào yếu tố nào?
Release factors (RF)
Elongation factors (EF)
Initiation factors (IF)
Splice
Quá trình dịch mã kết thúc khi có sự tham gia của yếu tố nào?
eIFs
eRFs
EF-Tu
GTP
Các yếu tố giải phóng (eRF) giúp giải phóng chuỗi polypeptide và ribosome bằng cách nào?
Nhận diện codon stop và cắt bỏ polypeptide
Kích hoạt aminoacyl-tRNA vào A site
Thúc đẩy sự di chuyển của ribosome trên mRNA
Thực hiện quá trình splicing
Ribosome ở eucaryote có kích thước bao nhiêu?
70S
60S và 40S
80S
50S
Quá trình dịch mã ở eucaryote diễn ra ở đâu trong tế bào?
Trong nhân tế bào
Trong ribosome
Trong lưới nội chất
Trong bào tương
MRNA ở eucaryote có đặc điểm gì so với mRNA ở procaryote?
MRNA ở eucaryote không có 5' cap
MRNA ở eucaryote có 5' cap và poly-A tail
MRNA ở eucaryote không cần ribosome
MRNA ở eucaryote không tham gia dịch mã
Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, tRNA được aminoacyl hóa bởi enzyme nào?
Aminoacyl-tRNA synthetase
RNA polymerase
Ribosome
Spliceosome
Quá trình dịch mã ở eucaryote có sự khác biệt nào so với ở procaryote?
Dịch mã ở eucaryote diễn ra đồng thời với phiên mã
Dịch mã ở eucaryote cần phải có 5' cap và poly-A tail
Ribosome ở eucaryote nhỏ hơn ribosome ở procaryote
Dịch mã ở eucaryote không cần tRNA
Cấu trúc nào không tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?
Ribosome
mRNA
tRNA
Spliceosome
Quá trình dịch mã ở eucaryote có bao nhiêu giai đoạn chính?
2
3
4
5
Cấu trúc nào giúp ribosome nhận diện đúng vị trí khởi đầu trên mRNA ở eucaryote?
5' cap
Poly-A tail
Shine-Dalgarno sequence
mRNA lạ
Một trong các yếu tố nào sau đây tham gia vào việc nhận diện codon khởi đầu AUG trong quá trình dịch mã ở eucaryote?
eIF4E
tRNA
GTP
Ribosome
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, ribosome bắt đầu từ đâu trên mRNA?
Từ codon stop
Từ codon khởi đầu AUG
Từ vị trí Shine-Dalgarno
Từ vị trí promoter
Ribosome ở procaryote được cấu tạo từ hai tiểu đơn vị nào?
30S và 50S
40S và 60S
60S và 70S
80S và 30S
Quá trình dịch mã ở procaryote được bắt đầu khi nào?
Khi ribosome gắn vào Shine-Dalgarno sequence
Khi ribosome nhận diện 5' cap của mRNA
Khi tRNA mang amino acid vào P site
Khi ribosome tiếp cận codon stop
Trong quá trình dịch mã, yếu tố nào giúp ribosome gắn vào ShineDalgarno sequence ở mRNA?
tRNA
GTP
16S rRNA của tiểu đơn vị 30S
5' cap
Trong quá trình elongation (kéo dài), ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon mỗi lần?
1 codon
2 codon
3 codon
4 codon
Yếu tố nào giúp tRNA gắn amino acid vào ribosome trong quá trình elongation?
eIFs
GTP
RFs
EF-Tu
Tại sao GTP cần thiết trong quá trình elongation ở procaryote?
Để kích hoạt ribosome
Để cung cấp năng lượng cho sự dịch chuyển của ribosome
Để cung cấp năng lượng cho sự hình thành peptide bond
Để giải phóng mRNA
Trong quá trình elongation, tRNA gắn vào vị trí nào của ribosome?
A site
P site
E site
P site và A site
Quá trình tạo liên kết peptide giữa các amino acid trong elongation được xúc tác bởi yếu tố nào?
tRNA
Ribosome
GTP
mRNA
Khi ribosome gặp codon stop, quá trình dịch mã ở procaryote kết thúc nhờ vào yếu tố nào?
RF1 và RF2
eIFs
GTP
Aminoacyl-tRNA
Quá trình dịch mã ở eucaryote bắt đầu từ đâu trên mRNA?
Codon stop
Codon khởi đầu AUG
Shine-Dalgarno sequence
Vị trí 5' cap
Tiểu đơn vị ribosome nào tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?
40S và 60S
30S và 50S
60S và 40S
50S và 70S
Quá trình dịch mã ở eucaryote cần yếu tố nào để ribosome nhận diện 5' cap của mRNA?
eIF1
eIF4E
eIF2
eRF1
Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote bắt đầu khi nào?
Khi ribosome gắn vào 3' UTR của mRNA
Khi tRNA mang amino acid vào A site
Khi ribosome gắn vào mRNA tại 5' cap và nhận diện codon AUG
Khi yếu tố giải phóng (release factor) giải phóng mRNA
Tại sao GTP cần thiết trong quá trình dịch mã ở eucaryote?
Để cung cấp năng lượng cho sự tạo thành peptide bond
Để giúp ribosome di chuyển qua mRNA
Để giúp ribosome gắn vào mRNA
Để giúp yếu tố khởi đầu nhận diện 5' cap của mRNA
Trong quá trình elongation, tRNA mang amino acid gắn vào vị trí nào trên ribosome?
P site
A site
E site
P site và E site
Yếu tố nào giúp tRNA mang amino acid vào A site trong quá trình elongation ở eucaryote?
eIF4E
eRF1
eIF2
eEF1A
Quá trình kéo dài (elongation) trong dịch mã ở eucaryote diễn ra khi ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon mỗi lần?
1 codon
2 codon
3 codon
4 codon
Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, khi ribosome di chuyển đến codon stop, điều gì xảy ra tiếp theo?
Aminoacyl-tRNA tiếp tục cung cấp amino acid
Ribosome tiếp tục dịch mRNA
Chuỗi polypeptide được giải phóng và ribosome tách rời khỏi mRNA
mRNA được tái sử dụng cho phiên mã
Quá trình kết thúc dịch mã ở eucaryote diễn ra nhờ vào yếu tố nào?
eRF1
eIF2
eEF1A
tRNA
Quá trình dịch mã ở procaryote và eucaryote khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?
Tiểu đơn vị ribosome
Vị trí dịch mã
Yếu tố khởi đầu
Codon stop
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, ribosome bắt đầu dịch mã từ đâu trên mRNA?
Shine-Dalgarno sequence
5' cap
Codon AUG
3' UTR
Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, ribosome bắt đầu từ đâu trên mRNA?
Shine-Dalgarno sequence
5' cap
Codon AUG
3' UTR
Quá trình dịch mã ở eucaryote cần yếu tố nào để ribosome nhận diện 5' cap của mRNA?
eIF1
eIF4E
EF-Tu
eRF
Ribosome ở procaryote được cấu tạo từ tiểu đơn vị nào?
30S và 50S
40S và 60S
60S và 40S
70S và 30S
Ribosome ở eucaryote được cấu tạo từ tiểu đơn vị nào?
30S và 50S
40S và 60S
60S và 80S
70S và 50S
Ở eucaryote, quá trình dịch mã bắt đầu bằng cách gắn ribosome vào vị trí nào trên mRNA?
3' UTR
Codon AUG
Shine-Dalgarno sequence
5' cap
Trong quá trình dịch mã, yếu tố nào giúp ribosome ở procaryote gắn vào mRNA tại Shine-Dalgarno sequence?
16S rRNA của ribosome
eIF4E
GTP
mRNA
Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào tham gia vào việc nhận diện codon khởi đầu AUG?
eIF4E
tRNA
GTP
eIF2
Quá trình kết thúc dịch mã ở procaryote và eucaryote đều cần yếu tố nào để giải phóng chuỗi polypeptide?
eIF1
eRF
RF1 và RF2
tRNA
Trong quá trình dịch mã ở procaryote, cơ chế sửa sai chủ yếu được thực hiện bởi yếu tố nào?
EF-Tu
RF1
RF2
EF-G
Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở procaryote có chức năng kiểm tra độ chính xác của codon và tRNA trước khi tạo liên kết peptide?
EF-Tu
Ribosome
tRNA
GTP
Cơ chế sửa sai trong quá trình dịch mã ở procaryote liên quan đến việc nhận diện và loại bỏ tRNA nào?
tRNA mang đúng amino acid
tRNA mang amino acid không đúng
tRNA không có amino acid
tRNA không có anticodon
Quá trình sửa sai trong dịch mã ở procaryote diễn ra khi nào?
Trong khi ribosome dịch mã qua mRNA
Khi amino acid được gắn vào tRNA
Khi ribosome rời khỏi mRNA
Khi có sự gắn kết giữa ribosome và mRNA
Trong cơ chế sửa sai của dịch mã ở procaryote, yếu tố nào có thể giúp tách rời tRNA không đúng khỏi ribosome?
EF-Tu
EF-G
RF1
GTP
Yếu tố nào sau đây tham gia vào việc nhận diện và kiểm tra đúng codon trên mRNA trong quá trình dịch mã ở procaryote?
16S rRNA
tRNA
GTP
mRNA
Quá trình kiểm tra độ chính xác của tRNA và codon trên mRNA ở procaryote chủ yếu giúp ngăn ngừa điều gì?
Sự kết hợp sai giữa amino acid và tRNA
Quá trình phiên mã không chính xác
Sự tách rời sai giữa ribosome và mRNA
Tạo chuỗi polypeptide ngắn hơn
Khi tRNA gắn vào A site của ribosome ở procaryote, yếu tố nào đảm bảo rằng tRNA mang đúng amino acid?
GTP hydrolysis
EF-Tu
RF1
tRNA
Nếu có sự sai sót trong quá trình dịch mã ở procaryote, yếu tố nào sẽ thúc đẩy việc giải phóng chuỗi polypeptide chưa hoàn chỉnh?
RF1 và RF2
GTP
EF-G
tRNA
Cơ chế sửa sai trong dịch mã ở procaryote không liên quan đến yếu tố nào sau đây?
EF-Tu
EF-G
GTP
eRF
Cơ chế sửa sai trong quá trình dịch mã ở eucaryote giúp ngăn ngừa sai sót nào?
Sai sót trong việc phiên mã
Sai sót trong việc kết hợp amino acid với tRNA
Sai sót trong cấu trúc ribosome
Sai sót trong quá trình sao chép DNA
Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào giúp kiểm tra tính chính xác của sự kết hợp giữa tRNA và mRNA?
eIF4E
eEF1A
eRF
28S rRNA
Quá trình sửa sai trong dịch mã ở eucaryote xảy ra chủ yếu ở giai đoạn nào?
Giai đoạn khởi đầu
Giai đoạn kéo dài (elongation)
Giai đoạn kết thúc
Giai đoạn phiên mã
Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở eucaryote có chức năng kiểm tra sự chính xác của codon và anticodon trên tRNA?
eIF2
eEF1A
eRF1
16S rRNA
Khi tRNA mang amino acid sai được đưa vào A site của ribosome, cơ chế sửa sai ở eucaryote có thể giải phóng tRNA nhờ vào yếu tố nào?
eEF2
eIF4A
eEF1A
eRF
Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở eucaryote đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và giải phóng tRNA sai?
eIF4E
eRF1
eEF2
tRNA
Trong cơ chế sửa sai ở eucaryote, sự gắn kết của tRNA sai vào ribosome có thể dẫn đến việc sử dụng yếu tố nào để giải phóng chuỗi polypeptide?
eEF1A
eIF2
eEF2
eRF
Cơ chế sửa sai trong dịch mã ở eucaryote giúp giảm thiểu sai sót trong việc tạo chuỗi polypeptide bằng cách nào?
Kiểm tra tRNA trong quá trình kéo dài
Gắn kết amino acid đúng vào tRNA
Tăng tốc độ dịch mã
Giảm số lượng amino acid sử dụng
Khi có sự sai sót trong việc dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào sẽ giải phóng ribosome và mRNA khỏi tRNA sai?
eEF1A
eIF4E
eRF1
eIF3
Quá trình sửa sai trong dịch mã ở eucaryote giúp tránh các hậu quả nào đối với chuỗi polypeptide mới được tổng hợp?
Hình thành cấu trúc protein sai
Tạo ra các protein dư thừa
Loại bỏ các amino acid không cần thiết
Tăng tốc độ dịch mã
Quá trình biến đổi polypeptide sau khi dịch mã chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào?
Nhân
Mitochondria
Ribosome
Lưới nội chất và bộ máy Golgi
Quá trình nào sau khi dịch mã giúp polypeptide gấp lại thành cấu trúc ba chiều chức năng?
Gắn thêm các nhóm hóa học
Biến đổi cấu trúc nhờ chaperones
Phosphorylation
Glycosylation
Một polypeptide có thể được biến đổi sau khi dịch mã bằng cách gắn thêm nhóm phosphate, quá trình này gọi là gì?
Acylation
Phosphorylation
Methylation
Glycosylation
Quá trình nào sau khi dịch mã liên quan đến việc gắn các nhóm carbohydrate vào polypeptide?
Glycosylation
Phosphorylation
Ubiquitination
Methylation
Quá trình nào sau đây có thể giúp thay đổi chức năng của polypeptide sau khi dịch mã?
Methylation
Phosphorylation
Glycosylation
Cả A, B, và C
Khi một polypeptide được cắt thành các đoạn nhỏ hơn sau khi dịch mã, quá trình này gọi là gì?
Cleavage
Phosphorylation
Ubiquitination
Glycosylation
Quá trình biến đổi nào sau đây dẫn đến việc gắn thêm một nhóm ubiquitin vào polypeptide, thường nhằm mục đích phân hủy protein?
Ubiquitination
Phosphorylation
Glycosylation
Acylation
Sau khi dịch mã, một polypeptide có thể được "gắn chặt" vào màng tế bào nhờ vào quá trình nào?
Methylation
Acylation
Phosphorylation
Ubiquitination
Quá trình nào sau đây không phải là một dạng biến đổi post-translational của polypeptide?
Phosphorylation
Glycosylation
Gắn thêm các nhóm acetyl
Chaperone gấp lại polypeptide
Quá trình nào có thể làm thay đổi địa điểm hoạt động của protein sau khi dịch mã?
Phosphorylation
Glycosylation
Methylation
Chaperone gấp lại polypeptide
Chaperone trong quá trình sau dịch mã có vai trò chính là gì?
Thúc đẩy gắn kết ubiquitin
Đảm bảo sự gấp cuộn đúng của protein
Thủy phân protein thành peptide
Gắn nhóm phosphate vào protein
Loại chaperone nào hỗ trợ sự gấp cuộn của protein trong điều kiện nhiệt độ cao?
Hsp70
Ubiquitin
Proteasome
Hsp90
Protein chaperonin GroEL/GroES được tìm thấy chủ yếu ở đâu?
Tế bào nhân thực
Tế bào vi khuẩn
Ty thể
Lục lạp
Nếu một protein không được gấp cuộn đúng, chaperone sẽ thực hiện điều gì?
Phân hủy protein thông qua proteasome
Sửa chữa hoặc tái gấp cuộn protein
Gắn ubiquitin để đánh dấu protein
Vận chuyển protein đến bộ máy Golgi
Chaperone Hsp70 hoạt động bằng cách nào để đảm bảo protein gấp cuộn đúng?
Kích hoạt ubiquitin
Tạo môi trường cách ly giúp protein gấp lại đúng
Gắn ATP và thực hiện chu trình ATPase
Phosphorylation protein
Vai trò chính của hệ thống ubiquitin-proteasome là gì?
Tái sử dụng protein bị sai chức năng
Gắn nhóm ubiquitin vào protein để kích hoạt
Phân hủy protein không cần thiết hoặc hỏng hóc
Gấp cuộn protein chưa hoàn chỉnh
Để protein bị phân hủy trong hệ thống ubiquitin-proteasome, nó cần:
Được nhận diện bởi chaperone
Được gắn ubiquitin vào lysine
Được phosphoryl hóa
Gắn với ribosome
Ubiquitin được kích hoạt bởi enzyme nào trong quá trình gắn vào protein?
E1
E2
E3
Protease
Proteasome có cấu trúc như thế nào để phân hủy protein?
Hình cầu
Hình trụ ống rỗng
Hình xoắn ốc
Hình sợi
Trong hệ thống ubiquitin-proteasome, vai trò của enzyme E3 là gì?
Kích hoạt ubiquitin
Kết nối ubiquitin với protein mục tiêu
Phân hủy protein
Loại bỏ ubiquitin khỏi protein
Trong cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở procaryote, operon là:
Một loại protein điều hòa
Một đoạn DNA chứa các gen liên quan và vùng điều hòa
Một ribosome chuyên biệt
Một enzyme xúc tác
Operon Lac ở vi khuẩn E. coli là một ví dụ của:
Điều hòa cảm ứng
Điều hòa ức chế
Điều hòa bằng riboswitch
Điều hòa dịch mã
Trong operon Lac, vai trò của gen lacI là gì?
Mã hóa cho beta-galactosidase
Sản xuất chất cảm ứng
Mã hóa protein ức chế
Mã hóa cho permease
Vai trò của lactose trong operon Lac là gì?
Chất ức chế hoạt động của RNA polymerase
Chất cảm ứng vô hiệu hóa protein ức chế
Enzyme phá vỡ mRNA
Protein điều hòa phiên mã
Protein ức chế gắn vào vùng nào trong operon Lac để ngăn cản phiên mã?
Promoter
Operator
Vùng mã hóa
Enhancer
Trong điều kiện không có lactose, operon Lac ở trạng thái nào?
Được kích hoạt hoàn toàn
Bị ức chế
Phiên mã ở mức độ cao
Không cần điều hòa
Trong điều hòa operon trp (tryptophan), khi nồng độ tryptophan cao, operon sẽ:
Bị kích hoạt
Bị ức chế
Tăng sản xuất enzyme
Ngừng phiên mã RNA
Trong operon trp, tryptophan đóng vai trò gì?
Chất cảm ứng
Chất đồng ức chế
Protein điều hòa
Enzyme xúc tác
Điều hòa gen ở procaryote chủ yếu diễn ra ở mức độ nào?
Phiên mã
Dịch mã
Sau dịch mã
Biến đổi protein
1Riboswitch là cơ chế điều hòa nào ở procaryote?
Dựa trên các yếu tố RNA cảm ứng
Dựa trên sự phân hủy mRNA
Tương tác giữa protein và DNA
Tăng cường dịch mã
1Vai trò của cAMP trong điều hòa operon Lac là gì?
Hoạt hóa protein ức chế
Liên kết với CAP để kích thích phiên mã
Ức chế RNA polymerase
Điều chỉnh dịch mã
1Trong điều kiện glucose cao, mức cAMP trong tế bào sẽ:
Tăng lên
Giảm xuống
Không thay đổi
Biến mất hoàn toàn
1CAP (catabolite activator protein) có vai trò gì trong điều hòa operon Lac?
Gắn vào operator để ức chế phiên mã
Tăng cường liên kết RNA polymerase với promoter
Phân hủy lactose
Hoạt hóa protein ức chế
1Trong cơ chế điều hòa gen của operon trp, sự điều hòa xảy ra thông qua:
Protein ức chế và chất đồng ức chế
Riboswitch
Điều hòa sau dịch mã
Phosphorylation
1Khi nồng độ glucose trong tế bào thấp, mức cAMP sẽ:
Tăng lên
Giảm xuống
Không thay đổi
Chuyển thành ATP
1Điều hòa gen cảm ứng thường xảy ra khi:
Gen cần được phiên mã liên tục
Chất cảm ứng kích hoạt gen khi cần thiết
Tất cả các gen bị ngắt phiên mã
RNA polymerase không hoạt động
1Điều hòa âm tính trong biểu hiện gen procaryote là gì?
Tăng cường phiên mã nhờ chất hoạt hóa
Ức chế phiên mã nhờ protein ức chế
Giảm tốc độ dịch mã
Biến đổi protein sau dịch mã
1Điều hòa dương tính trong biểu hiện gen procaryote là gì?
Sử dụng chất ức chế để giảm phiên mã
Tăng phiên mã nhờ protein hoạt hóa
Giảm tốc độ phân hủy mRNA
Phosphorylation protein
1Trong điều hòa operon trp, attenuation là cơ chế nào?
a. Điều chỉnh dịch mã
b. Điều chỉnh sự kết thúc phiên mã sớm
c. Kích hoạt enzyme xúc tác
d. Gắn ubiquitin vào protein
2Một đặc điểm chính của điều hòa gen ở procaryote là gì?
a. Tất cả gen luôn được phiên mã
b. Gen điều hòa nhóm thành operon
c. Không có yếu tố điều hòa đặc hiệu
d. Chỉ điều hòa ở mức dịch mã
Điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào?
a. Phiên mã
b. Dịch mã
c. Sau dịch mã
d. Cả ba giai đoạn trên
Vùng promoter chính trong điều hòa phiên mã ở eucaryote là:
a. Vùng -10
b. TATA box
c. Operator
d. Enhancer
Yếu tố nào sau đây tham gia kích hoạt phiên mã ở eucaryote?
a. Protein ức chế
b. Yếu tố phiên mã hoạt hóa (activator)
c. MicroRNA
d. Histone deacetylase
Vai trò của enhancer trong điều hòa phiên mã là gì?
a. Tăng tốc độ sao chép DNA
b. Kích thích RNA polymerase liên kết với promoter
c. Giảm tốc độ dịch mã
d. Phân hủy mRNA
Điều hòa biểu hiện gen thông qua chromatin thường bao gồm:
a. Methyl hóa DNA và acetyl hóa histone
b. Biến đổi mRNA
c. Hoạt động của microRNA
d. Liên kết ribosome
Enzyme histone acetyltransferase (HAT) có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gen?
a. Tăng độ nén của chromatin
b. Thêm nhóm acetyl vào histone, làm mở chromatin
c. Thêm nhóm methyl vào DNA
d. Loại bỏ acetyl khỏi histone
Methyl hóa DNA thường liên quan đến:
a. Tăng cường phiên mã
b. Ức chế phiên mã
c. Thúc đẩy dịch mã
d. Biến đổi sau dịch mã
Cấu trúc DNA nào giúp tăng cường biểu hiện gen bằng cách đưa enhancer lại gần promoter?
a. Chromatin mở
b. Vòng chromatin (chromatin loop)
c. Sợi nucleosome
d. Bộ khung histone
Vai trò của microRNA trong điều hòa biểu hiện gen là gì?
a. Phân hủy DNA
b. Ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA
c. Thúc đẩy phiên mã
d. Gấp cuộn protein
1Vai trò của RNA polymerase II trong điều hòa gen ở eucaryote là gì?
a. Tổng hợp RNA ribosome
b. Tổng hợp mRNA
c. Tổng hợp tRNA
d. Sửa chữa DNA
1Silencer trong điều hòa phiên mã có tác dụng gì?
a. Tăng cường liên kết RNA polymerase
b. Ức chế phiên mã bằng cách liên kết với yếu tố ức chế
c. Tăng cường dịch mã
d. Bảo vệ DNA khỏi đột biến
1Điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thường liên quan đến:
a. Biến đổi splicing của pre-mRNA
b. Methyl hóa DNA
c. Acetyl hóa histone
d. Gắn ribosome vào mRNA
1Splicing thay thế (alternative splicing) ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gen?
a. Sửa chữa DNA đột biến
b. Tạo ra các dạng protein khác nhau từ cùng một gen
c. Tăng độ ổn định của mRNA
d. Giảm tốc độ dịch mã
1Yếu tố epigenetics trong điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote bao gồm:
a. Biến đổi trình tự DNA
b. Biến đổi chromatin và methyl hóa DNA
c. Đột biến gen
d. Gắn ribosome
1Vai trò của vùng 5’ UTR trong điều hòa gen sau phiên mã là gì?
a. Điều chỉnh tốc độ dịch mã
b. Ổn định mRNA
c. Gắn ubiquitin vào protein
d. Sửa đổi histone
1Yếu tố nào sau đây giúp điều hòa biểu hiện gen ở mức độ sau dịch mã?
a. Gắn nhóm phosphate (phosphorylation)
b. Liên kết enhancer-promoter
c. Methyl hóa histone
d. Biến đổi splicing
1Đặc điểm nổi bật của điều hòa gen ở eucaryote so với procaryote là:
a. Có operon
b. Chỉ xảy ra ở mức độ phiên mã
c. Phức tạp hơn với nhiều mức điều hòa
d. Phụ thuộc vào ribosome
1Yếu tố nào cần thiết để RNA polymerase II liên kết với promoter?
a. Enhancer
b. Yếu tố phiên mã chung (general transcription factors)
c. Ribosome
d. Silencer
1Một protein hoạt hóa thường liên kết với yếu tố nào để tăng cường phiên mã?
a. Silencer
b. Enhancer
c. Promoter
d. Ribosome
2Điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote phức tạp hơn procaryote vì:
a. DNA ở dạng vòng
b. Có nhiều mức độ điều hòa khác nhau
c. Không cần histone
d. Không có intron
Một operon cảm ứng được kích hoạt khi:
a. Protein ức chế liên kết với operator
b. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế
c. Promoter bị chặn bởi RNA polymerase
d. Enzyme xúc tác bị ức chế
Operon Lac ở vi khuẩn E. coli là một ví dụ điển hình của:
a. Operon ức chế
b. Operon cảm ứng
c. Điều hòa epigenetic
d. Điều hòa dịch mã
Trong operon Lac, khi không có lactose, trạng thái của operon là gì?
a. Phiên mã bị ức chế
b. Phiên mã diễn ra mạnh mẽ
c. Phiên mã ở mức trung bình
d. Operon bị phá hủy
Trong cơ chế hoạt động của operon trp (tryptophan), tryptophan đóng vai trò:
a. Chất cảm ứng
b. Chất đồng ức chế
c. Enzyme xúc tác
d. Yếu tố hoạt hóa
Một đặc điểm của operon ức chế là gì?
a. Phiên mã chỉ xảy ra khi không có chất đồng ức chế
b. Chỉ hoạt động khi có chất cảm ứng
c. Phiên mã diễn ra liên tục
\ d. Không liên quan đến protein ức chế
Operon trp là ví dụ điển hình của:
a. Operon cảm ứng
b. Operon ức chế
c. Operon không điều hòa
d. Điều hòa dịch mã
Vai trò của protein ức chế trong operon cảm ứng là gì?
a. Ngăn cản RNA polymerase gắn vào promoter
b. Tăng cường phiên mã
c. Thay đổi cấu trúc DNA
d. Tạo enzyme phân giải chất cảm ứng
Trong operon Lac, vai trò của allolactose là gì?
a. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế
b. Chất đồng ức chế kích hoạt protein ức chế
c. Enzyme phân hủy lactose
d. Yếu tố phiên mã
Operon ức chế sẽ bị kích hoạt trong điều kiện nào?
a. Khi chất đồng ức chế không gắn với protein ức chế
b. Khi protein ức chế không tồn tại
c. Khi RNA polymerase bị phân hủy
d. Khi chất cảm ứng hoạt động mạnh
1Một sự khác biệt giữa operon cảm ứng và operon ức chế là gì?
a. Operon cảm ứng bị ức chế trong điều kiện bình thường, trong khi operon ức chế bị kích hoạt
b. Operon cảm ứng chỉ tồn tại ở eucaryote
c. Operon ức chế cần enhancer để hoạt động
d. Operon cảm ứng không liên quan đến chất cảm ứng
Điều hòa âm trong cơ chế hoạt động của operon là gì?
a. Một protein ức chế ngăn cản phiên mã
b. Một protein hoạt hóa tăng cường phiên mã
c. RNA polymerase hoạt động liên tục
d. Phiên mã không cần promoter
Một đặc điểm chính của operon điều hòa dương là gì?
a. Cần một protein hoạt hóa để khởi động phiên mã
b. Luôn luôn ở trạng thái phiên mã
c. Không có yếu tố kiểm soát
d. Phiên mã chỉ xảy ra trong điều kiện thiếu chất dinh dưỡng
Trong điều hòa âm, protein ức chế thường liên kết với:
a. Enhancer
b. Operator
c. Promoter
d. RNA polymerase
Cơ chế điều hòa dương xảy ra khi:
a. Một protein hoạt hóa liên kết với promoter để kích hoạt phiên mã
b. Một protein ức chế ngăn cản RNA polymerase
c. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế
d. DNA bị methyl hóa
