wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sinh Học Phân Tử 701 - 900

Total questions: 200

Worksheet time: 2hrs 40mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc của ribonucleoprotein gồm hai thành phần chính nào?

a)

DNA và protein

b)

RNA và protein

c)

Lipid và protein

d)

mRNA và tRNA

2.

Một ví dụ của ribonucleoprotein tham gia vào quá trình phân giải mRNA sau dịch mã là:

a)

Exosome

b)

Ribosome

c)

Spliceosome

d)

RNA polymerase

3.

Quá trình điều hòa gen thông qua RNA có thể bao gồm sự tham gia của ribonucleoprotein nào?

a)

miRNA

b)

Ribosome

c)

Spliceosome

d)

Cả A và C

4.

Tại sao ribonucleoprotein có thể đóng vai trò quan trọng trong việc sửa lỗi của mRNA?

a)

Vì nó có khả năng xúc tác và nhận diện các sai sót trong mRNA

b)

Vì ribonucleoprotein tạo ra mRNA mới

c)

Vì ribonucleoprotein có thể xóa bỏ mRNA hoàn toàn

d)

Vì nó tham gia vào quá trình polyadenylation

5.

Ribonucleoprotein có thể tham gia vào quá trình nào trong việc điều hòa mRNA?

a)

Sửa chữa các lỗi trong quá trình phiên mã

b)

Cắt bỏ các intron từ pre-mRNA

c)

Thêm đuôi poly-A vào mRNA

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Tại sao ribonucleoprotein có thể xúc tác các phản ứng hóa học trong quá trình phiên mã và dịch mã?

a)

Vì RNA có thể tạo thành cấu trúc không gian đặc biệt với chức năng xúc tác

b)

Vì protein có khả năng kích hoạt quá trình phiên mã

c)

Vì ribonucleoprotein là thành phần của ribosome

d)

Vì RNA không cần sự tham gia của protein trong các phản ứng xúc tác

7.

Ribozyme là gì?

a)

Một loại protein có chức năng xúc tác

b)

Một loại RNA có chức năng xúc tác

c)

Một loại mRNA tham gia dịch mã

d)

Một loại tRNA tham gia vào quá trình phiên mã

8.

Ribozyme có chức năng gì trong tế bào?

a)

Xúc tác các phản ứng hóa học

b)

Kết hợp với ribosome để dịch mã

c)

Bảo vệ mRNA khỏi sự phân hủy

d)

Tham gia vào quá trình splicing mRNA

9.

Tại sao ribozyme được coi là một chất xúc tác sinh học?

a)

Vì nó có khả năng thúc đẩy các phản ứng hóa học mà không bị thay đổi sau phản ứng

b)

Vì nó có khả năng tạo ra các mRNA mới

c)

Vì nó có khả năng phiên mã DNA thành RNA

d)

Vì nó có khả năng tạo ra protein

10.

Ribozyme được phát hiện lần đầu tiên bởi ai?

a)

James Watson và Francis Crick

b)

Sidney Altman và Thomas Cech

c)

Barbara McClintock

d)

Richard Dawkins

11.

Một ví dụ điển hình của ribozyme trong tế bào là:

a)

Spliceosome

b)

Ribosome

c)

RNA polymerase

d)

Group I intron

12.

Ribozyme có thể xúc tác phản ứng nào trong tế bào?

a)

Cắt bỏ intron trong quá trình splicing

b)

Dịch mã mRNA thành protein

c)

Tổng hợp DNA

d)

Kết hợp với tRNA trong dịch mã

13.

Một trong những đặc điểm nổi bật của ribozyme là gì?

a)

Nó có thể thực hiện các phản ứng xúc tác mà không cần sự tham gia của protein

b)

Nó chỉ hoạt động trong quá trình phiên mã

c)

Nó chỉ hoạt động trong quá trình dịch mã

d)

Nó chỉ có mặt trong nhân tế bào

14.

Ribozyme có thể tham gia vào quá trình nào sau đây?

a)

Cắt bỏ introns trong quá trình splicing

b)

Thúc đẩy quá trình dịch mã

c)

Điều hòa quá trình phiên mã

d)

Tham gia vào quá trình nhân đôi DNA

15.

Ribozyme có thể tham gia vào quá trình splicing mRNA bằng cách nào?

a)

Tạo ra một liên kết phosphodiester để cắt bỏ intron

b)

Kết hợp với ribosome để dịch mã mRNA

c)

Gắn vào cổng nhân để bảo vệ mRNA

d)

Thực hiện polyadenylation

16.

Tại sao ribozyme được gọi là "RNA xúc tác"?

a)

Vì nó có thể xúc tác phản ứng hóa học giống như enzyme protein

b)

Vì nó chỉ hoạt động trong quá trình dịch mã

c)

Vì nó có khả năng nhân đôi RNA

d)

Vì nó chỉ tham gia vào quá trình phiên mã

17.

Quá trình dịch mã là gì?

a)

Quá trình sao chép RNA từ DNA

b)

Quá trình chuyển đổi mã di truyền trên mRNA thành chuỗi polypeptide

c)

Quá trình phiên mã DNA thành RNA

d)

Quá trình cắt bỏ intron từ pre-mRNA

18.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch mã là gì?

a)

Elongation

b)

Initiation

c)

Termination

d)

Splicing

19.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, yếu tố nào cần thiết để khởi đầu quá trình dịch mã?

a)

IF (Initiation Factors)

b)

RF (Release Factors)

c)

EF (Elongation Factors)

d)

Ribosome

20.

Mã khởi đầu cho dịch mã ở procaryote là gì?

a)

AUG

b)

UAA

c)

GUA

d)

UGA

21.

Trong quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote, ribosome gắn vào đâu trên mRNA?

a)

Vị trí Shine-Dalgarno

b)

Vị trí AUG

c)

Vị trí codon stop

d)

Vị trí promoter

22.

Khi ribosome gắn vào mRNA trong quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote, mRNA được gắn vào tiểu đơn vị ribosome nào?

a)

50S

b)

30S

c)

70S

d)

60S

23.

Các yếu tố khởi đầu (initiation factors) ở procaryote có vai trò gì trong quá trình dịch mã?

a)

Giúp ribosome di chuyển dọc theo mRNA

b)

Kích hoạt các aminoacyl-tRNA

c)

Giúp gắn ribosome vào mRNA và xác định vị trí khởi đầu

d)

Thực hiện việc cắt bỏ intron

24.

Trong quá trình elongation (kéo dài) ở procaryote, yếu tố nào giúp ribosome di chuyển trên mRNA?

a)

GTP

b)

ATP

c)

EF-Tu và GTP

d)

EF-G và GTP

25.

Aminoacyl-tRNA được đưa vào ribosome tại vị trí nào trong quá trình elongation?

a)

P site

b)

E site

c)

A site

d)

Shine-Dalgarno site

26.

Trong quá trình elongation, tRNA mang amino acid vào vị trí nào trong ribosome?

a)

P site

b)

E site

c)

A site

d)

T site

27.

Tại sao codon trong mRNA và anticodon trong tRNA phải phù hợp với nhau trong quá trình dịch mã?

a)

Để đảm bảo amino acid được thêm đúng vào chuỗi polypeptide

b)

Để ribosome có thể rời khỏi mRNA

c)

Để quá trình dịch mã nhanh hơn

d)

Để đảm bảo mRNA được cắt bỏ chính xác

28.

Quá trình peptide bond formation xảy ra trong giai đoạn nào của dịch mã?

a)

Initiation

b)

Elongation

c)

Termination

d)

Splicing

29.

Trong quá trình elongation, ribosome di chuyển theo hướng nào trên mRNA?

a)

Từ 3' đến 5'

b)

Từ 5' đến 3'

c)

Từ codon stop đến codon start

d)

Từ P site đến A site

30.

Yếu tố nào giúp ribosome di chuyển qua mRNA trong quá trình elongation ở procaryote?

a)

GTP

b)

EF-G

c)

EF-Tu

d)

RF

31.

Trong quá trình elongation ở procaryote, tRNA mang amino acid sẽ được gắn vào vị trí nào của ribosome?

a)

A site

b)

P site

c)

E site

d)

Shine-Dalgarno site

32.

Quá trình dịch mã kết thúc khi ribosome gặp một codon stop nào?

a)

UGA

b)

AUG

c)

UAA

d)

UAG

33.

Trong giai đoạn termination của dịch mã, yếu tố nào giúp giải phóng chuỗi polypeptide mới hình thành?

a)

Release factors (RF)

b)

Elongation factors (EF)

c)

Initiation factors (IF)

d)

RNA polymerase

34.

Yếu tố giải phóng nào có vai trò nhận diện codon stop và giúp giải phóng polypeptide trong giai đoạn termination?

a)

RF1

b)

RF2

c)

RF3

d)

Tất cả các yếu tố trên

35.

Các yếu tố RF (Release Factors) trong quá trình termination của dịch mã có chức năng gì?

a)

Gắn ribosome vào mRNA

b)

Thúc đẩy sự hình thành peptide bond

c)

Giải phóng chuỗi polypeptide và giải phóng ribosome

d)

Xúc tác quá trình cắt bỏ introns

36.

Ribosome ở procaryote có kích thước bao nhiêu?

a)

70S

b)

60S

c)

80S

d)

50S

37.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, sự tham gia của GTP có vai trò gì?

a)

Cung cấp năng lượng cho việc hình thành peptide bond

b)

Thúc đẩy sự di chuyển của ribosome và liên kết với tRNA

c)

Giải phóng chuỗi polypeptide

d)

Thực hiện quá trình cắt bỏ intron

38.

Quá trình elongation trong dịch mã chủ yếu xảy ra ở đâu trong tế bào procaryote?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Màng tế bào

d)

Bào tương

39.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, aminoacyl-tRNA sẽ kết hợp với ribosome qua một liên kết nào?

a)

Liên kết hydro

b)

Liên kết ion

c)

Liên kết peptid

d)

Liên kết phosphodiester

40.

Quá trình khởi đầu dịch mã ở procaryote có sự tham gia của yếu tố nào sau đây?

a)

EF-Tu

b)

IF-1, IF-2, IF-3

c)

RF-1

d)

GTP

41.

Trong quá trình dịch mã, ribosome sẽ di chuyển bao xa trên mRNA trong mỗi chu kỳ elongation?

a)

1 codon

b)

3 codon

c)

5 codon

d)

10 codon

42.

Phức hợp ribosome ở procaryote gồm bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

2 tiểu đơn vị

b)

3 tiểu đơn vị

c)

4 tiểu đơn vị

d)

1 tiểu đơn vị

43.

Tại sao codon AUG là mã khởi đầu trong quá trình dịch mã?

a)

Vì nó mã hóa cho một amino acid đặc biệt

b)

Vì nó luôn xuất hiện ở đầu mRNA

c)

Vì nó là điểm khởi đầu duy nhất trong mọi mRNA

d)

Vì nó mã hóa cho methionine (hoặc formylmethionine ở procaryote)

44.

Khi ribosome đạt đến codon stop trong quá trình dịch mã, điều gì xảy ra?

a)

Ribosome tiếp tục dịch mã mãi mãi

b)

Các aminoacyl-tRNA tiếp tục vào A site

c)

Chuỗi polypeptide mới được giải phóng

d)

Ribosome di chuyển về đầu 5' của mRNA

45.

Quá trình dịch mã ở procaryote có điểm gì khác biệt so với ở eucaryote?

a)

Quá trình dịch mã ở procaryote không có ribosome

b)

Quá trình dịch mã ở procaryote xảy ra đồng thời với phiên mã

c)

Quá trình dịch mã ở procaryote chỉ sử dụng một loại tRNA

d)

Quá trình dịch mã ở procaryote không sử dụng aminoacyl-tRNA

46.

Yếu tố nào không tham gia vào quá trình dịch mã ở procaryote?

a)

mRNA

b)

Ribosome

c)

tRNA

d)

Spliceosome

47.

Quá trình dịch mã là gì?

a)

Quá trình sao chép DNA thành RNA

b)

Quá trình dịch mã thông tin từ mRNA thành chuỗi polypeptide

c)

Quá trình phiên mã RNA

d)

Quá trình phân hủy RNA

48.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình dịch mã ở eucaryote là gì?

a)

Elongation

b)

Termination

c)

Initiation

d)

Splicing

49.

Quá trình dịch mã bắt đầu từ đâu trên mRNA ở eucaryote?

a)

Từ codon stop

b)

Từ codon khởi đầu AUG

c)

Từ vị trí Shine-Dalgarno

d)

Từ vị trí promoter

50.

Tiểu đơn vị ribosome nào tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?

a)

30S và 50S

b)

60S và 40S

c)

40S và 60S

d)

70S và 30S

51.

Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote liên quan đến yếu tố nào?

a)

GTP

b)

Initiation factors (eIFs)

c)

Release factors (RF)

d)

Elongation factors (EFs)

52.

Yếu tố nào giúp ribosome gắn vào mRNA trong quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote?

a)

5' cap của mRNA

b)

Shine-Dalgarno sequence

c)

Poly-A tail

d)

3' UTR

53.

Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote yêu cầu yếu tố nào để nhận diện và gắn kết với codon AUG?

a)

eIF1

b)

eIF2-GTP

c)

eIF4E

d)

tRNA

54.

Các yếu tố khởi đầu (initiation factors) ở eucaryote có vai trò gì trong quá trình dịch mã?

a)

Giúp ribosome dịch mRNA

b)

Tạo liên kết peptide giữa amino acid

c)

Giúp ribosome gắn vào mRNA và xác định codon khởi đầu

d)

Thực hiện cắt bỏ introns

55.

Trong quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote, ribosome gắn vào vị trí nào trên mRNA?

a)

5' cap

b)

Shine-Dalgarno sequence

c)

Poly-A tail

d)

Codon stop

56.

Quá trình elongation (kéo dài) trong dịch mã ở eucaryote diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome trong bào tương

c)

Màng tế bào

d)

Lưới nội chất

57.

Tại sao quá trình elongation (kéo dài) ở eucaryote cần sự tham gia của tRNA?

a)

Để tổng hợp protein

b)

Để mang amino acid vào ribosome

c)

Để cắt bỏ intron trong mRNA

d)

Để gắn ribosome vào mRNA

58.

Trong quá trình elongation, ribosome đọc mRNA theo chiều nào?

a)

Từ 5' đến 3'

b)

Từ 3' đến 5'

c)

Từ P site đến A site

d)

Từ A site đến P site

59.

Trong giai đoạn elongation ở eucaryote, tRNA mang amino acid gắn vào vị trí nào của ribosome?

a)

A site

b)

P site

c)

E site

d)

Codon stop

60.

Tại sao ribosome cần GTP trong quá trình elongation?

a)

Để di chuyển dọc theo mRNA

b)

Để cung cấp năng lượng cho sự hình thành peptide bond

c)

Để gắn aminoacyl-tRNA vào A site

d)

Để giải phóng mRNA

61.

Quá trình hình thành liên kết peptide giữa các amino acid trong elongation được xúc tác bởi yếu tố nào?

a)

Ribosome

b)

tRNA

c)

GTP

d)

mRNA

62.

Trong quá trình elongation, ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon trong mỗi chu kỳ?

a)

1 codon

b)

2 codon

c)

3 codon

d)

4 codon

63.

Quá trình kết thúc dịch mã ở eucaryote xảy ra khi ribosome gặp một codon stop nào?

a)

UGA

b)

AUG

c)

UAA

d)

UGC

64.

Các yếu tố giải phóng nào tham gia vào quá trình kết thúc dịch mã?

a)

eRF1

b)

eRF3

c)

RF1 và RF2

d)

eIF2

65.

Khi ribosome đạt đến codon stop trong quá trình dịch mã, chuỗi polypeptide mới được giải phóng ra khỏi ribosome nhờ vào yếu tố nào?

a)

Release factors (RF)

b)

Elongation factors (EF)

c)

Initiation factors (IF)

d)

Splice

66.

Quá trình dịch mã kết thúc khi có sự tham gia của yếu tố nào?

a)

eIFs

b)

eRFs

c)

EF-Tu

d)

GTP

67.

Các yếu tố giải phóng (eRF) giúp giải phóng chuỗi polypeptide và ribosome bằng cách nào?

a)

Nhận diện codon stop và cắt bỏ polypeptide

b)

Kích hoạt aminoacyl-tRNA vào A site

c)

Thúc đẩy sự di chuyển của ribosome trên mRNA

d)

Thực hiện quá trình splicing

68.

Ribosome ở eucaryote có kích thước bao nhiêu?

a)

70S

b)

60S và 40S

c)

80S

d)

50S

69.

Quá trình dịch mã ở eucaryote diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Trong nhân tế bào

b)

Trong ribosome

c)

Trong lưới nội chất

d)

Trong bào tương

70.

MRNA ở eucaryote có đặc điểm gì so với mRNA ở procaryote?

a)

MRNA ở eucaryote không có 5' cap

b)

MRNA ở eucaryote có 5' cap và poly-A tail

c)

MRNA ở eucaryote không cần ribosome

d)

MRNA ở eucaryote không tham gia dịch mã

71.

Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, tRNA được aminoacyl hóa bởi enzyme nào?

a)

Aminoacyl-tRNA synthetase

b)

RNA polymerase

c)

Ribosome

d)

Spliceosome

72.

Quá trình dịch mã ở eucaryote có sự khác biệt nào so với ở procaryote?

a)

Dịch mã ở eucaryote diễn ra đồng thời với phiên mã

b)

Dịch mã ở eucaryote cần phải có 5' cap và poly-A tail

c)

Ribosome ở eucaryote nhỏ hơn ribosome ở procaryote

d)

Dịch mã ở eucaryote không cần tRNA

73.

Cấu trúc nào không tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?

a)

Ribosome

b)

mRNA

c)

tRNA

d)

Spliceosome

74.

Quá trình dịch mã ở eucaryote có bao nhiêu giai đoạn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

75.

Cấu trúc nào giúp ribosome nhận diện đúng vị trí khởi đầu trên mRNA ở eucaryote?

a)

5' cap

b)

Poly-A tail

c)

Shine-Dalgarno sequence

d)

mRNA lạ

76.

Một trong các yếu tố nào sau đây tham gia vào việc nhận diện codon khởi đầu AUG trong quá trình dịch mã ở eucaryote?

a)

eIF4E

b)

tRNA

c)

GTP

d)

Ribosome

77.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, ribosome bắt đầu từ đâu trên mRNA?

a)

Từ codon stop

b)

Từ codon khởi đầu AUG

c)

Từ vị trí Shine-Dalgarno

d)

Từ vị trí promoter

78.

Ribosome ở procaryote được cấu tạo từ hai tiểu đơn vị nào?

a)

30S và 50S

b)

40S và 60S

c)

60S và 70S

d)

80S và 30S

79.

Quá trình dịch mã ở procaryote được bắt đầu khi nào?

a)

Khi ribosome gắn vào Shine-Dalgarno sequence

b)

Khi ribosome nhận diện 5' cap của mRNA

c)

Khi tRNA mang amino acid vào P site

d)

Khi ribosome tiếp cận codon stop

80.

Trong quá trình dịch mã, yếu tố nào giúp ribosome gắn vào ShineDalgarno sequence ở mRNA?

a)

tRNA

b)

GTP

c)

16S rRNA của tiểu đơn vị 30S

d)

5' cap

81.

Trong quá trình elongation (kéo dài), ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon mỗi lần?

a)

1 codon

b)

2 codon

c)

3 codon

d)

4 codon

82.

Yếu tố nào giúp tRNA gắn amino acid vào ribosome trong quá trình elongation?

a)

eIFs

b)

GTP

c)

RFs

d)

EF-Tu

83.

Tại sao GTP cần thiết trong quá trình elongation ở procaryote?

a)

Để kích hoạt ribosome

b)

Để cung cấp năng lượng cho sự dịch chuyển của ribosome

c)

Để cung cấp năng lượng cho sự hình thành peptide bond

d)

Để giải phóng mRNA

84.

Trong quá trình elongation, tRNA gắn vào vị trí nào của ribosome?

a)

A site

b)

P site

c)

E site

d)

P site và A site

85.

Quá trình tạo liên kết peptide giữa các amino acid trong elongation được xúc tác bởi yếu tố nào?

a)

tRNA

b)

Ribosome

c)

GTP

d)

mRNA

86.

Khi ribosome gặp codon stop, quá trình dịch mã ở procaryote kết thúc nhờ vào yếu tố nào?

a)

RF1 và RF2

b)

eIFs

c)

GTP

d)

Aminoacyl-tRNA

87.

Quá trình dịch mã ở eucaryote bắt đầu từ đâu trên mRNA?

a)

Codon stop

b)

Codon khởi đầu AUG

c)

Shine-Dalgarno sequence

d)

Vị trí 5' cap

88.

Tiểu đơn vị ribosome nào tham gia vào quá trình dịch mã ở eucaryote?

a)

40S và 60S

b)

30S và 50S

c)

60S và 40S

d)

50S và 70S

89.

Quá trình dịch mã ở eucaryote cần yếu tố nào để ribosome nhận diện 5' cap của mRNA?

a)

eIF1

b)

eIF4E

c)

eIF2

d)

eRF1

90.

Quá trình khởi đầu dịch mã ở eucaryote bắt đầu khi nào?

a)

Khi ribosome gắn vào 3' UTR của mRNA

b)

Khi tRNA mang amino acid vào A site

c)

Khi ribosome gắn vào mRNA tại 5' cap và nhận diện codon AUG

d)

Khi yếu tố giải phóng (release factor) giải phóng mRNA

91.

Tại sao GTP cần thiết trong quá trình dịch mã ở eucaryote?

a)

Để cung cấp năng lượng cho sự tạo thành peptide bond

b)

Để giúp ribosome di chuyển qua mRNA

c)

Để giúp ribosome gắn vào mRNA

d)

Để giúp yếu tố khởi đầu nhận diện 5' cap của mRNA

92.

Trong quá trình elongation, tRNA mang amino acid gắn vào vị trí nào trên ribosome?

a)

P site

b)

A site

c)

E site

d)

P site và E site

93.

Yếu tố nào giúp tRNA mang amino acid vào A site trong quá trình elongation ở eucaryote?

a)

eIF4E

b)

eRF1

c)

eIF2

d)

eEF1A

94.

Quá trình kéo dài (elongation) trong dịch mã ở eucaryote diễn ra khi ribosome di chuyển qua mRNA bao nhiêu codon mỗi lần?

a)

1 codon

b)

2 codon

c)

3 codon

d)

4 codon

95.

Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, khi ribosome di chuyển đến codon stop, điều gì xảy ra tiếp theo?

a)

Aminoacyl-tRNA tiếp tục cung cấp amino acid

b)

Ribosome tiếp tục dịch mRNA

c)

Chuỗi polypeptide được giải phóng và ribosome tách rời khỏi mRNA

d)

mRNA được tái sử dụng cho phiên mã

96.

Quá trình kết thúc dịch mã ở eucaryote diễn ra nhờ vào yếu tố nào?

a)

eRF1

b)

eIF2

c)

eEF1A

d)

tRNA

97.

Quá trình dịch mã ở procaryote và eucaryote khác nhau ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Tiểu đơn vị ribosome

b)

Vị trí dịch mã

c)

Yếu tố khởi đầu

d)

Codon stop

98.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, ribosome bắt đầu dịch mã từ đâu trên mRNA?

a)

Shine-Dalgarno sequence

b)

5' cap

c)

Codon AUG

d)

3' UTR

99.

Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, ribosome bắt đầu từ đâu trên mRNA?

a)

Shine-Dalgarno sequence

b)

5' cap

c)

Codon AUG

d)

3' UTR

100.

Quá trình dịch mã ở eucaryote cần yếu tố nào để ribosome nhận diện 5' cap của mRNA?

a)

eIF1

b)

eIF4E

c)

EF-Tu

d)

eRF

101.

Ribosome ở procaryote được cấu tạo từ tiểu đơn vị nào?

a)

30S và 50S

b)

40S và 60S

c)

60S và 40S

d)

70S và 30S

102.

Ribosome ở eucaryote được cấu tạo từ tiểu đơn vị nào?

a)

30S và 50S

b)

40S và 60S

c)

60S và 80S

d)

70S và 50S

103.

Ở eucaryote, quá trình dịch mã bắt đầu bằng cách gắn ribosome vào vị trí nào trên mRNA?

a)

3' UTR

b)

Codon AUG

c)

Shine-Dalgarno sequence

d)

5' cap

104.

Trong quá trình dịch mã, yếu tố nào giúp ribosome ở procaryote gắn vào mRNA tại Shine-Dalgarno sequence?

a)

16S rRNA của ribosome

b)

eIF4E

c)

GTP

d)

mRNA

105.

Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào tham gia vào việc nhận diện codon khởi đầu AUG?

a)

eIF4E

b)

tRNA

c)

GTP

d)

eIF2

106.

Quá trình kết thúc dịch mã ở procaryote và eucaryote đều cần yếu tố nào để giải phóng chuỗi polypeptide?

a)

eIF1

b)

eRF

c)

RF1 và RF2

d)

tRNA

107.

Trong quá trình dịch mã ở procaryote, cơ chế sửa sai chủ yếu được thực hiện bởi yếu tố nào?

a)

EF-Tu

b)

RF1

c)

RF2

d)

EF-G

108.

Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở procaryote có chức năng kiểm tra độ chính xác của codon và tRNA trước khi tạo liên kết peptide?

a)

EF-Tu

b)

Ribosome

c)

tRNA

d)

GTP

109.

Cơ chế sửa sai trong quá trình dịch mã ở procaryote liên quan đến việc nhận diện và loại bỏ tRNA nào?

a)

tRNA mang đúng amino acid

b)

tRNA mang amino acid không đúng

c)

tRNA không có amino acid

d)

tRNA không có anticodon

110.

Quá trình sửa sai trong dịch mã ở procaryote diễn ra khi nào?

a)

Trong khi ribosome dịch mã qua mRNA

b)

Khi amino acid được gắn vào tRNA

c)

Khi ribosome rời khỏi mRNA

d)

Khi có sự gắn kết giữa ribosome và mRNA

111.

Trong cơ chế sửa sai của dịch mã ở procaryote, yếu tố nào có thể giúp tách rời tRNA không đúng khỏi ribosome?

a)

EF-Tu

b)

EF-G

c)

RF1

d)

GTP

112.

Yếu tố nào sau đây tham gia vào việc nhận diện và kiểm tra đúng codon trên mRNA trong quá trình dịch mã ở procaryote?

a)

16S rRNA

b)

tRNA

c)

GTP

d)

mRNA

113.

Quá trình kiểm tra độ chính xác của tRNA và codon trên mRNA ở procaryote chủ yếu giúp ngăn ngừa điều gì?

a)

Sự kết hợp sai giữa amino acid và tRNA

b)

Quá trình phiên mã không chính xác

c)

Sự tách rời sai giữa ribosome và mRNA

d)

Tạo chuỗi polypeptide ngắn hơn

114.

Khi tRNA gắn vào A site của ribosome ở procaryote, yếu tố nào đảm bảo rằng tRNA mang đúng amino acid?

a)

GTP hydrolysis

b)

EF-Tu

c)

RF1

d)

tRNA

115.

Nếu có sự sai sót trong quá trình dịch mã ở procaryote, yếu tố nào sẽ thúc đẩy việc giải phóng chuỗi polypeptide chưa hoàn chỉnh?

a)

RF1 và RF2

b)

GTP

c)

EF-G

d)

tRNA

116.

Cơ chế sửa sai trong dịch mã ở procaryote không liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

EF-Tu

b)

EF-G

c)

GTP

d)

eRF

117.

Cơ chế sửa sai trong quá trình dịch mã ở eucaryote giúp ngăn ngừa sai sót nào?

a)

Sai sót trong việc phiên mã

b)

Sai sót trong việc kết hợp amino acid với tRNA

c)

Sai sót trong cấu trúc ribosome

d)

Sai sót trong quá trình sao chép DNA

118.

Trong quá trình dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào giúp kiểm tra tính chính xác của sự kết hợp giữa tRNA và mRNA?

a)

eIF4E

b)

eEF1A

c)

eRF

d)

28S rRNA

119.

Quá trình sửa sai trong dịch mã ở eucaryote xảy ra chủ yếu ở giai đoạn nào?

a)

Giai đoạn khởi đầu

b)

Giai đoạn kéo dài (elongation)

c)

Giai đoạn kết thúc

d)

Giai đoạn phiên mã

120.

Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở eucaryote có chức năng kiểm tra sự chính xác của codon và anticodon trên tRNA?

a)

eIF2

b)

eEF1A

c)

eRF1

d)

16S rRNA

121.

Khi tRNA mang amino acid sai được đưa vào A site của ribosome, cơ chế sửa sai ở eucaryote có thể giải phóng tRNA nhờ vào yếu tố nào?

a)

eEF2

b)

eIF4A

c)

eEF1A

d)

eRF

122.

Yếu tố nào trong quá trình dịch mã ở eucaryote đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện và giải phóng tRNA sai?

a)

eIF4E

b)

eRF1

c)

eEF2

d)

tRNA

123.

Trong cơ chế sửa sai ở eucaryote, sự gắn kết của tRNA sai vào ribosome có thể dẫn đến việc sử dụng yếu tố nào để giải phóng chuỗi polypeptide?

a)

eEF1A

b)

eIF2

c)

eEF2

d)

eRF

124.

Cơ chế sửa sai trong dịch mã ở eucaryote giúp giảm thiểu sai sót trong việc tạo chuỗi polypeptide bằng cách nào?

a)

Kiểm tra tRNA trong quá trình kéo dài

b)

Gắn kết amino acid đúng vào tRNA

c)

Tăng tốc độ dịch mã

d)

Giảm số lượng amino acid sử dụng

125.

Khi có sự sai sót trong việc dịch mã ở eucaryote, yếu tố nào sẽ giải phóng ribosome và mRNA khỏi tRNA sai?

a)

eEF1A

b)

eIF4E

c)

eRF1

d)

eIF3

126.

Quá trình sửa sai trong dịch mã ở eucaryote giúp tránh các hậu quả nào đối với chuỗi polypeptide mới được tổng hợp?

a)

Hình thành cấu trúc protein sai

b)

Tạo ra các protein dư thừa

c)

Loại bỏ các amino acid không cần thiết

d)

Tăng tốc độ dịch mã

127.

Quá trình biến đổi polypeptide sau khi dịch mã chủ yếu diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân

b)

Mitochondria

c)

Ribosome

d)

Lưới nội chất và bộ máy Golgi

128.

Quá trình nào sau khi dịch mã giúp polypeptide gấp lại thành cấu trúc ba chiều chức năng?

a)

Gắn thêm các nhóm hóa học

b)

Biến đổi cấu trúc nhờ chaperones

c)

Phosphorylation

d)

Glycosylation

129.

Một polypeptide có thể được biến đổi sau khi dịch mã bằng cách gắn thêm nhóm phosphate, quá trình này gọi là gì?

a)

Acylation

b)

Phosphorylation

c)

Methylation

d)

Glycosylation

130.

Quá trình nào sau khi dịch mã liên quan đến việc gắn các nhóm carbohydrate vào polypeptide?

a)

Glycosylation

b)

Phosphorylation

c)

Ubiquitination

d)

Methylation

131.

Quá trình nào sau đây có thể giúp thay đổi chức năng của polypeptide sau khi dịch mã?

a)

Methylation

b)

Phosphorylation

c)

Glycosylation

d)

Cả A, B, và C

132.

Khi một polypeptide được cắt thành các đoạn nhỏ hơn sau khi dịch mã, quá trình này gọi là gì?

a)

Cleavage

b)

Phosphorylation

c)

Ubiquitination

d)

Glycosylation

133.

Quá trình biến đổi nào sau đây dẫn đến việc gắn thêm một nhóm ubiquitin vào polypeptide, thường nhằm mục đích phân hủy protein?

a)

Ubiquitination

b)

Phosphorylation

c)

Glycosylation

d)

Acylation

134.

Sau khi dịch mã, một polypeptide có thể được "gắn chặt" vào màng tế bào nhờ vào quá trình nào?

a)

Methylation

b)

Acylation

c)

Phosphorylation

d)

Ubiquitination

135.

Quá trình nào sau đây không phải là một dạng biến đổi post-translational của polypeptide?

a)

Phosphorylation

b)

Glycosylation

c)

Gắn thêm các nhóm acetyl

d)

Chaperone gấp lại polypeptide

136.

Quá trình nào có thể làm thay đổi địa điểm hoạt động của protein sau khi dịch mã?

a)

Phosphorylation

b)

Glycosylation

c)

Methylation

d)

Chaperone gấp lại polypeptide

137.

Chaperone trong quá trình sau dịch mã có vai trò chính là gì?

a)

Thúc đẩy gắn kết ubiquitin

b)

Đảm bảo sự gấp cuộn đúng của protein

c)

Thủy phân protein thành peptide

d)

Gắn nhóm phosphate vào protein

138.

Loại chaperone nào hỗ trợ sự gấp cuộn của protein trong điều kiện nhiệt độ cao?

a)

Hsp70

b)

Ubiquitin

c)

Proteasome

d)

Hsp90

139.

Protein chaperonin GroEL/GroES được tìm thấy chủ yếu ở đâu?

a)

Tế bào nhân thực

b)

Tế bào vi khuẩn

c)

Ty thể

d)

Lục lạp

140.

Nếu một protein không được gấp cuộn đúng, chaperone sẽ thực hiện điều gì?

a)

Phân hủy protein thông qua proteasome

b)

Sửa chữa hoặc tái gấp cuộn protein

c)

Gắn ubiquitin để đánh dấu protein

d)

Vận chuyển protein đến bộ máy Golgi

141.

Chaperone Hsp70 hoạt động bằng cách nào để đảm bảo protein gấp cuộn đúng?

a)

Kích hoạt ubiquitin

b)

Tạo môi trường cách ly giúp protein gấp lại đúng

c)

Gắn ATP và thực hiện chu trình ATPase

d)

Phosphorylation protein

142.

Vai trò chính của hệ thống ubiquitin-proteasome là gì?

a)

Tái sử dụng protein bị sai chức năng

b)

Gắn nhóm ubiquitin vào protein để kích hoạt

c)

Phân hủy protein không cần thiết hoặc hỏng hóc

d)

Gấp cuộn protein chưa hoàn chỉnh

143.

Để protein bị phân hủy trong hệ thống ubiquitin-proteasome, nó cần:

a)

Được nhận diện bởi chaperone

b)

Được gắn ubiquitin vào lysine

c)

Được phosphoryl hóa

d)

Gắn với ribosome

144.

Ubiquitin được kích hoạt bởi enzyme nào trong quá trình gắn vào protein?

a)

E1

b)

E2

c)

E3

d)

Protease

145.

Proteasome có cấu trúc như thế nào để phân hủy protein?

a)

Hình cầu

b)

Hình trụ ống rỗng

c)

Hình xoắn ốc

d)

Hình sợi

146.

Trong hệ thống ubiquitin-proteasome, vai trò của enzyme E3 là gì?

a)

Kích hoạt ubiquitin

b)

Kết nối ubiquitin với protein mục tiêu

c)

Phân hủy protein

d)

Loại bỏ ubiquitin khỏi protein

147.

Trong cơ chế điều hòa biểu hiện gen ở procaryote, operon là:

a)

Một loại protein điều hòa

b)

Một đoạn DNA chứa các gen liên quan và vùng điều hòa

c)

Một ribosome chuyên biệt

d)

Một enzyme xúc tác

148.

Operon Lac ở vi khuẩn E. coli là một ví dụ của:

a)

Điều hòa cảm ứng

b)

Điều hòa ức chế

c)

Điều hòa bằng riboswitch

d)

Điều hòa dịch mã

149.

Trong operon Lac, vai trò của gen lacI là gì?

a)

Mã hóa cho beta-galactosidase

b)

Sản xuất chất cảm ứng

c)

Mã hóa protein ức chế

d)

Mã hóa cho permease

150.

Vai trò của lactose trong operon Lac là gì?

a)

Chất ức chế hoạt động của RNA polymerase

b)

Chất cảm ứng vô hiệu hóa protein ức chế

c)

Enzyme phá vỡ mRNA

d)

Protein điều hòa phiên mã

151.

Protein ức chế gắn vào vùng nào trong operon Lac để ngăn cản phiên mã?

a)

Promoter

b)

Operator

c)

Vùng mã hóa

d)

Enhancer

152.

Trong điều kiện không có lactose, operon Lac ở trạng thái nào?

a)

Được kích hoạt hoàn toàn

b)

Bị ức chế

c)

Phiên mã ở mức độ cao

d)

Không cần điều hòa

153.

Trong điều hòa operon trp (tryptophan), khi nồng độ tryptophan cao, operon sẽ:

a)

Bị kích hoạt

b)

Bị ức chế

c)

Tăng sản xuất enzyme

d)

Ngừng phiên mã RNA

154.

Trong operon trp, tryptophan đóng vai trò gì?

a)

Chất cảm ứng

b)

Chất đồng ức chế

c)

Protein điều hòa

d)

Enzyme xúc tác

155.

Điều hòa gen ở procaryote chủ yếu diễn ra ở mức độ nào?

a)

Phiên mã

b)

Dịch mã

c)

Sau dịch mã

d)

Biến đổi protein

156.

1Riboswitch là cơ chế điều hòa nào ở procaryote?

a)

Dựa trên các yếu tố RNA cảm ứng

b)

Dựa trên sự phân hủy mRNA

c)

Tương tác giữa protein và DNA

d)

Tăng cường dịch mã

157.

1Vai trò của cAMP trong điều hòa operon Lac là gì?

a)

Hoạt hóa protein ức chế

b)

Liên kết với CAP để kích thích phiên mã

c)

Ức chế RNA polymerase

d)

Điều chỉnh dịch mã

158.

1Trong điều kiện glucose cao, mức cAMP trong tế bào sẽ:

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Biến mất hoàn toàn

159.

1CAP (catabolite activator protein) có vai trò gì trong điều hòa operon Lac?

a)

Gắn vào operator để ức chế phiên mã

b)

Tăng cường liên kết RNA polymerase với promoter

c)

Phân hủy lactose

d)

Hoạt hóa protein ức chế

160.

1Trong cơ chế điều hòa gen của operon trp, sự điều hòa xảy ra thông qua:

a)

Protein ức chế và chất đồng ức chế

b)

Riboswitch

c)

Điều hòa sau dịch mã

d)

Phosphorylation

161.

1Khi nồng độ glucose trong tế bào thấp, mức cAMP sẽ:

a)

Tăng lên

b)

Giảm xuống

c)

Không thay đổi

d)

Chuyển thành ATP

162.

1Điều hòa gen cảm ứng thường xảy ra khi:

a)

Gen cần được phiên mã liên tục

b)

Chất cảm ứng kích hoạt gen khi cần thiết

c)

Tất cả các gen bị ngắt phiên mã

d)

RNA polymerase không hoạt động

163.

1Điều hòa âm tính trong biểu hiện gen procaryote là gì?

a)

Tăng cường phiên mã nhờ chất hoạt hóa

b)

Ức chế phiên mã nhờ protein ức chế

c)

Giảm tốc độ dịch mã

d)

Biến đổi protein sau dịch mã

164.

1Điều hòa dương tính trong biểu hiện gen procaryote là gì?

a)

Sử dụng chất ức chế để giảm phiên mã

b)

Tăng phiên mã nhờ protein hoạt hóa

c)

Giảm tốc độ phân hủy mRNA

d)

Phosphorylation protein

165.

1Trong điều hòa operon trp, attenuation là cơ chế nào?

a)

a. Điều chỉnh dịch mã

b)

b. Điều chỉnh sự kết thúc phiên mã sớm

c)

c. Kích hoạt enzyme xúc tác

d)

d. Gắn ubiquitin vào protein

166.

2Một đặc điểm chính của điều hòa gen ở procaryote là gì?

a)

a. Tất cả gen luôn được phiên mã

b)

b. Gen điều hòa nhóm thành operon

c)

c. Không có yếu tố điều hòa đặc hiệu

d)

d. Chỉ điều hòa ở mức dịch mã

167.

Điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote chủ yếu diễn ra ở giai đoạn nào?

a)

a. Phiên mã

b)

b. Dịch mã

c)

c. Sau dịch mã

d)

d. Cả ba giai đoạn trên

168.

Vùng promoter chính trong điều hòa phiên mã ở eucaryote là:

a)

a. Vùng -10

b)

b. TATA box

c)

c. Operator

d)

d. Enhancer

169.

Yếu tố nào sau đây tham gia kích hoạt phiên mã ở eucaryote?

a)

a. Protein ức chế

b)

b. Yếu tố phiên mã hoạt hóa (activator)

c)

c. MicroRNA

d)

d. Histone deacetylase

170.

Vai trò của enhancer trong điều hòa phiên mã là gì?

a)

a. Tăng tốc độ sao chép DNA

b)

b. Kích thích RNA polymerase liên kết với promoter

c)

c. Giảm tốc độ dịch mã

d)

d. Phân hủy mRNA

171.

Điều hòa biểu hiện gen thông qua chromatin thường bao gồm:

a)

a. Methyl hóa DNA và acetyl hóa histone

b)

b. Biến đổi mRNA

c)

c. Hoạt động của microRNA

d)

d. Liên kết ribosome

172.

Enzyme histone acetyltransferase (HAT) có vai trò gì trong điều hòa biểu hiện gen?

a)

a. Tăng độ nén của chromatin

b)

b. Thêm nhóm acetyl vào histone, làm mở chromatin

c)

c. Thêm nhóm methyl vào DNA

d)

d. Loại bỏ acetyl khỏi histone

173.

Methyl hóa DNA thường liên quan đến:

a)

a. Tăng cường phiên mã

b)

b. Ức chế phiên mã

c)

c. Thúc đẩy dịch mã

d)

d. Biến đổi sau dịch mã

174.

Cấu trúc DNA nào giúp tăng cường biểu hiện gen bằng cách đưa enhancer lại gần promoter?

a)

a. Chromatin mở

b)

b. Vòng chromatin (chromatin loop)

c)

c. Sợi nucleosome

d)

d. Bộ khung histone

175.

Vai trò của microRNA trong điều hòa biểu hiện gen là gì?

a)

a. Phân hủy DNA

b)

b. Ức chế dịch mã hoặc phân hủy mRNA

c)

c. Thúc đẩy phiên mã

d)

d. Gấp cuộn protein

176.

1Vai trò của RNA polymerase II trong điều hòa gen ở eucaryote là gì?

a)

a. Tổng hợp RNA ribosome

b)

b. Tổng hợp mRNA

c)

c. Tổng hợp tRNA

d)

d. Sửa chữa DNA

177.

1Silencer trong điều hòa phiên mã có tác dụng gì?

a)

a. Tăng cường liên kết RNA polymerase

b)

b. Ức chế phiên mã bằng cách liên kết với yếu tố ức chế

c)

c. Tăng cường dịch mã

d)

d. Bảo vệ DNA khỏi đột biến

178.

1Điều hòa biểu hiện gen sau phiên mã thường liên quan đến:

a)

a. Biến đổi splicing của pre-mRNA

b)

b. Methyl hóa DNA

c)

c. Acetyl hóa histone

d)

d. Gắn ribosome vào mRNA

179.

1Splicing thay thế (alternative splicing) ảnh hưởng như thế nào đến biểu hiện gen?

a)

a. Sửa chữa DNA đột biến

b)

b. Tạo ra các dạng protein khác nhau từ cùng một gen

c)

c. Tăng độ ổn định của mRNA

d)

d. Giảm tốc độ dịch mã

180.

1Yếu tố epigenetics trong điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote bao gồm:

a)

a. Biến đổi trình tự DNA

b)

b. Biến đổi chromatin và methyl hóa DNA

c)

c. Đột biến gen

d)

d. Gắn ribosome

181.

1Vai trò của vùng 5’ UTR trong điều hòa gen sau phiên mã là gì?

a)

a. Điều chỉnh tốc độ dịch mã

b)

b. Ổn định mRNA

c)

c. Gắn ubiquitin vào protein

d)

d. Sửa đổi histone

182.

1Yếu tố nào sau đây giúp điều hòa biểu hiện gen ở mức độ sau dịch mã?

a)

a. Gắn nhóm phosphate (phosphorylation)

b)

b. Liên kết enhancer-promoter

c)

c. Methyl hóa histone

d)

d. Biến đổi splicing

183.

1Đặc điểm nổi bật của điều hòa gen ở eucaryote so với procaryote là:

a)

a. Có operon

b)

b. Chỉ xảy ra ở mức độ phiên mã

c)

c. Phức tạp hơn với nhiều mức điều hòa

d)

d. Phụ thuộc vào ribosome

184.

1Yếu tố nào cần thiết để RNA polymerase II liên kết với promoter?

a)

a. Enhancer

b)

b. Yếu tố phiên mã chung (general transcription factors)

c)

c. Ribosome

d)

d. Silencer

185.

1Một protein hoạt hóa thường liên kết với yếu tố nào để tăng cường phiên mã?

a)

a. Silencer

b)

b. Enhancer

c)

c. Promoter

d)

d. Ribosome

186.

2Điều hòa biểu hiện gen ở eucaryote phức tạp hơn procaryote vì:

a)

a. DNA ở dạng vòng

b)

b. Có nhiều mức độ điều hòa khác nhau

c)

c. Không cần histone

d)

d. Không có intron

187.

Một operon cảm ứng được kích hoạt khi:

a)

a. Protein ức chế liên kết với operator

b)

b. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế

c)

c. Promoter bị chặn bởi RNA polymerase

d)

d. Enzyme xúc tác bị ức chế

188.

Operon Lac ở vi khuẩn E. coli là một ví dụ điển hình của:

a)

a. Operon ức chế

b)

b. Operon cảm ứng

c)

c. Điều hòa epigenetic

d)

d. Điều hòa dịch mã

189.

Trong operon Lac, khi không có lactose, trạng thái của operon là gì?

a)

a. Phiên mã bị ức chế

b)

b. Phiên mã diễn ra mạnh mẽ

c)

c. Phiên mã ở mức trung bình

d)

d. Operon bị phá hủy

190.

Trong cơ chế hoạt động của operon trp (tryptophan), tryptophan đóng vai trò:

a)

a. Chất cảm ứng

b)

b. Chất đồng ức chế

c)

c. Enzyme xúc tác

d)

d. Yếu tố hoạt hóa

191.

Một đặc điểm của operon ức chế là gì?

a)

a. Phiên mã chỉ xảy ra khi không có chất đồng ức chế

b)

b. Chỉ hoạt động khi có chất cảm ứng

c)

c. Phiên mã diễn ra liên tục

d)

\ d. Không liên quan đến protein ức chế

192.

Operon trp là ví dụ điển hình của:

a)

a. Operon cảm ứng

b)

b. Operon ức chế

c)

c. Operon không điều hòa

d)

d. Điều hòa dịch mã

193.

Vai trò của protein ức chế trong operon cảm ứng là gì?

a)

a. Ngăn cản RNA polymerase gắn vào promoter

b)

b. Tăng cường phiên mã

c)

c. Thay đổi cấu trúc DNA

d)

d. Tạo enzyme phân giải chất cảm ứng

194.

Trong operon Lac, vai trò của allolactose là gì?

a)

a. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế

b)

b. Chất đồng ức chế kích hoạt protein ức chế

c)

c. Enzyme phân hủy lactose

d)

d. Yếu tố phiên mã

195.

Operon ức chế sẽ bị kích hoạt trong điều kiện nào?

a)

a. Khi chất đồng ức chế không gắn với protein ức chế

b)

b. Khi protein ức chế không tồn tại

c)

c. Khi RNA polymerase bị phân hủy

d)

d. Khi chất cảm ứng hoạt động mạnh

196.

1Một sự khác biệt giữa operon cảm ứng và operon ức chế là gì?

a)

a. Operon cảm ứng bị ức chế trong điều kiện bình thường, trong khi operon ức chế bị kích hoạt

b)

b. Operon cảm ứng chỉ tồn tại ở eucaryote

c)

c. Operon ức chế cần enhancer để hoạt động

d)

d. Operon cảm ứng không liên quan đến chất cảm ứng

197.

Điều hòa âm trong cơ chế hoạt động của operon là gì?

a)

a. Một protein ức chế ngăn cản phiên mã

b)

b. Một protein hoạt hóa tăng cường phiên mã

c)

c. RNA polymerase hoạt động liên tục

d)

d. Phiên mã không cần promoter

198.

Một đặc điểm chính của operon điều hòa dương là gì?

a)

a. Cần một protein hoạt hóa để khởi động phiên mã

b)

b. Luôn luôn ở trạng thái phiên mã

c)

c. Không có yếu tố kiểm soát

d)

d. Phiên mã chỉ xảy ra trong điều kiện thiếu chất dinh dưỡng

199.

Trong điều hòa âm, protein ức chế thường liên kết với:

a)

a. Enhancer

b)

b. Operator

c)

c. Promoter

d)

d. RNA polymerase

200.

Cơ chế điều hòa dương xảy ra khi:

a)

a. Một protein hoạt hóa liên kết với promoter để kích hoạt phiên mã

b)

b. Một protein ức chế ngăn cản RNA polymerase

c)

c. Chất cảm ứng làm bất hoạt protein ức chế

d)

d. DNA bị methyl hóa