wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng TACN 1

Total questions: 204

Worksheet time: 2hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Feature

a)

Tính linh hoạt

b)

Tham dự

c)

đặc điểm, tính năng

d)

quảng cáo

2.

Flexibility

a)

thẻ, thiếp

b)

Tính linh hoạt

c)

động não

d)

ảnh hưởng

3.

Attend

a)

Tham dự

b)

ứng tuyển

c)

Trình duyệt

d)

Hành vi

4.

Advertise

a)

An ninh

b)

bằng sáng chế

c)

quảng cáo

d)

Đào tạo

5.

Card

a)

thẻ, thiếp

b)

giảm

c)

chiến dịch

d)

Làm thủ tục

6.

Brainstorm

a)

vị trí tuyển dụng

b)

động não

c)

sức mạnh

d)

giải quyết

7.

Influence

a)

ảnh hưởng

b)

giải quyết

c)

khẩu hiệu

d)

thời gian rỗi

8.

Budget

a)

phỏng vấn

b)

bộ phận nhân sự

c)

mạng lưới

d)

Ngân sách

9.

Application

a)

ứng tuyển

b)

An ninh

c)

phụ kiện

d)

Hành vi

10.

Bonus

a)

chiến dịch

b)

thưởng thêm

c)

phỏng vấn

d)

Phân tích

11.

Apply

a)

giảm

b)

Đính kèm, tham dự

c)

ứng tuyển

d)

mạng lưới

12.

Brower

a)

Trình duyệt

b)

phỏng vấn

c)

Bán đấu giá

d)

giải thưởng

13.

Behaviour

a)

sức mạnh

b)

Hành vi

c)

khẩu hiệu

d)

giải thưởng

14.

Security

a)

An ninh

b)

giải thưởng

c)

Huy hiệu

d)

Nơi nhận lại hành lý

15.

Patent

a)

Cơ bản

b)

bị sa thải

c)

bằng sáng chế

d)

được mời làm việc

16.

Train

a)

bị sa thải

b)

nghỉ ốm

c)

được thăng chức

d)

Đào tạo

17.

Decrease

a)

giảm

b)

ứng cử viên

c)

tăng lên

d)

Bình thường

18.

Campaign

a)

cắm trại

b)

chiến dịch

c)

Khách hàng

d)

Bình thường

19.

Check in

a)

Làm thủ tục

b)

ứng cử viên

c)

nảy ra ý tưởng

d)

chuỗi cửa hàng

20.

Vacancy

a)

lời phàn nàn

b)

Thương mại

c)

vị trí tuyển dụng

d)

Xung đột

21.

Strength

a)

Bút xóa

b)

sức mạnh

c)

Xung đột

d)

Tùy chỉnh

22.

Deal with

a)

giải quyết

b)

Tùy chỉnh

c)

Nhà thiết kế

d)

Phân biệt

23.

Slogan

a)

Phòng chờ bay

b)

Nhà thiết kế

c)

khẩu hiệu

d)

Phân phối

24.

Leisure

a)

Đúng giờ

b)

thời gian rỗi

c)

nhiệm vụ

d)

Phòng tắm riêng

25.

Human resources

a)

bộ phận nhân sự

b)

nhiệm vụ

c)

Phòng tắm riêng

d)

khổng lồ

26.

Network

a)

thắc mắc

b)

Doanh nhân

c)

mạng lưới

d)

cần thiết

27.

Interview

a)

phỏng vấn

b)

Nhà dân tộc học

c)

Chi phí

d)

Kinh nghiệm

28.

Accessory

a)

giải quyết

b)

ứng cử viên

c)

Phân phối

d)

phụ kiện

29.

Analytical

a)

Phân tích

b)

Nhân tố

c)

Nói hớ

d)

trải nghiệm thực tế

30.

Atmosphere

a)

cổng

b)

bầu không khí

c)

điền vào

d)

Toàn cầu hóa

31.

Attach

a)

Cơ sở vật chất

b)

Đính kèm, tham dự

c)

trải nghiệm thực tế

d)

Quà tặng miễn phí

32.

Auction

a)

Bút xóa

b)

Bán đấu giá

c)

đấu thầu

d)

Phân biệt

33.

Award

a)

Chi phí

b)

giải thưởng

c)

Nhân tố

d)

điền vào

34.

Badge

a)

chữ viết thường

b)

Sang trọng

c)

Huy hiệu

d)

khoản vay

35.

Baggage reclaim

a)

Nơi nhận lại hành lý

b)

hành lý xách tay

c)

Hãng hàng không giá rẻ

d)

Quan hệ khách hàng

36.

Bank clerk

a)

Nhân viên ngân hàng

b)

Nguồn cảm hứng

c)

quản lý nhân sự

d)

kỹ năng giao tiếp

37.

Basic

a)

giảm

b)

tăng

c)

Cơ bản

d)

bình thường

38.

Be made redudant

a)

bị sa thải

b)

sự tương tác

c)

tờ rơi

d)

hợp lý

39.

Be off sick

a)

Khó chịu

b)

nhập liệu

c)

nghỉ ốm

d)

hợp lý

40.

Be promoted

a)

tội phạm hình sự

b)

được thăng chức

c)

chữ viết thường

d)

thị phần

41.

Be offered a jod

a)

được mời làm việc

b)

sự đổi mới

c)

Nguồn cảm hứng

d)

sự tương tác

42.

Budget ariline

a)

Hãng hàng không giá rẻ

b)

Toàn cầu hóa

c)

Quà tặng miễn phí

d)

Phân phát

43.

Calculator

a)

kỹ năng giao tiếp

b)

giữ liên lạc

c)

Máy tính cầm tay

d)

tờ rơi

44.

Cadidate

a)

ứng cử viên

b)

khổng lồ

c)

Doanh nhân

d)

Nói hớ

45.

Career opportunities

a)

Nhà dân tộc học

b)

Phòng tắm riêng

c)

Cơ hội nghề nghiệp

d)

Cơ sở vật chất

46.

Carry on bag

a)

nhập liệu

b)

Hành lý xách tay

c)

thị phần

d)

Sang trọng

47.

Casual

a)

thực tập sinh

b)

Bình thường

c)

quần áo nam

d)

Đàm phán

48.

Chain store

a)

chịu đựng

b)

chuỗi cửa hàng

c)

Đáng kể

d)

nhấn mạnh

49.

Client

a)

Khách hàng

b)

giấy ghi chú

c)

bắt tay

d)

chiến lược

50.

Come up with

a)

nảy ra ý tưởng

b)

dầu thơm

c)

Trang mạng

d)

bị đình chỉ

51.

Commercial

a)

Năng suất

b)

thuyết phục

c)

từ chức

d)

Thương mại

52.

Commercial awareness

a)

bầu không khí

b)

Phòng tắm riêng

c)

Nguồn cảm hứng

d)

Nhận thức thương mại

53.

Complaint

a)

lời phàn nàn

b)

hợp lý

c)

sự quan sát

d)

Thông điệp

54.

Conflict

a)

hiệu suất

b)

Xung đột

c)

thuyết phục

d)

phạm vi

55.

Correction fluid

a)

Bút xóa

b)

hợp lý

c)

Sang trọng

d)

thị phần

56.

Customer relations

a)

Tài liệu quảng cáo

b)

Quan hệ khách hàng

c)

bảng câu hỏi

d)

kiểm tra hộ chiếu

57.

Customize

a)

Tùy chỉnh

b)

Cơ bản

c)

Bán đấu giá

d)

giải thưởng

58.

Database administrator

a)

Quà tặng miễn phí

b)

Nhân viên quản lý cơ sở dữ liệu

c)

sự tương tác

d)

kỹ năng giao tiếp

59.

Departure lounge

a)

Phòng chờ bay

b)

chữ viết thường

c)

Tài liệu quảng cáo

d)

Bán hàng và tiếp cận

60.

Designer

a)

Nhà thiết kế

b)

sự tương tác

c)

khoản vay

d)

sự quan sát

61.

Differentiate

a)

Phân biệt

b)

hợp lý

c)

sự quan sát

d)

thị phần

62.

Distribute

a)

lợi nhuận

b)

Phân phối

c)

phản hồi

d)

Tài trợ

63.

Dot

a)

Đúng giờ

b)

Doanh thu

c)

rộng

d)

điểm yếu

64.

Duties

a)

Hợp nhất

b)

bắt tay

c)

nhiệm vụ

d)

Tăng lên

65.

En-suite

a)

Phòng tắm riêng

b)

dịch vụ tại phòng

c)

Khác thường

d)

nhấn mạnh

66.

Enormous

a)

khổng lồ

b)

Tài trợ

c)

sự nhạy cảm

d)

Quan trọng

67.

Equiries

a)

Chính xác

b)

hiện tại

c)

công cụ

d)

thắc mắc

68.

Entrepreneur

a)

Hợp nhất

b)

Doanh nhân

c)

hiệu suất

d)

ngại làm gì

69.

Essential

a)

cần thiết

b)

Đáng kể

c)

Doanh thu

d)

điểm yếu

70.

Ethnographer

a)

Nhà dân tộc học

b)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng

c)

Nhà nghiêm cứu thị trường

d)

kiểm tra hộ chiếu

71.

Exhibitior

a)

Nhà triển lãm

b)

Nhà tạo mẫu

c)

Doanh thu

d)

Công việc bàn giấy

72.

Expenditure

a)

Năng suất

b)

thuyết phục

c)

phản hồi

d)

Chi phí

73.

Experience

a)

Kinh nghiệm

b)

lợi nhuận

c)

Khó chịu

d)

Mua hàng

74.

Facility

a)

Cơ sở vật chất

b)

cửa hàng bán lẻ

c)

Quan trọng

d)

chiến lược

75.

Factor

a)

Nhân tố

b)

Sự sản xuất

c)

bảng câu hỏi

d)

phạm vi

76.

Faux pax

a)

Nói hớ

b)

Bình thường

c)

Thương mại

d)

Huy hiệu

77.

Field trial

a)

nhấn mạnh

b)

trải nghiệm thực tế

c)

Công việc bàn giấy

d)

chuyện tầm phào

78.

Fill in

a)

điền vào

b)

phạm vi

c)

Đáng kể

d)

nhấn mạnh

79.

Freebies

a)

Quà tặng miễn phí

b)

Bán hàng và tiếp cận

c)

kỹ năng giao tiếp

d)

Nhóm mẫu

80.

Gate

a)

cổng

b)

Tài liệu quảng cáo

c)

sự đầu tư

d)

đại lý

81.

Globalize

a)

Thư ký

b)

sắp xếp

c)

Toàn cầu hóa

d)

sự hay vắng mặt

82.

Hand out

a)

cuộc hẹn

b)

Phân phát

c)

đấu kiếm

d)

cuộc hẹn

83.

Innovation

a)

bảng câu hỏi

b)

sự đổi mới

c)

chịu đựng

d)

chữ viết hoa

84.

Inspiration

a)

Nguồn cảm hứng

b)

Thương mại

c)

Tùy chỉnh

d)

Cơ sở vật chất

85.

Interaction

a)

sự tương tác

b)

Thông điệp

c)

Đàm phán

d)

hiệu suất

86.

Interahip

a)

Đáng kể

b)

thực tập sinh

c)

chiến lược

d)

nhấn mạnh

87.

Interpersonal skills

a)

tuyển dụng

b)

kỹ năng giao tiếp

c)

cửa hàng bán lẻ

d)

Nhóm mẫu

88.

Irritated

a)

Khó chịu

b)

dầu thơm

c)

bị đình chỉ

d)

Làm phiền ai

89.

Internet service provider (ISP)

a)

Nhà nghiêm cứu thị trường

b)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng

c)

nghỉ khi làm cha

d)

Tài liệu quảng cáo

90.

Key in

a)

tuyển dụng

b)

phản hồi

c)

nhập liệu

d)

bắt tay

91.

Leaflets

a)

tờ rơi

b)

sự quan sát

c)

Mua hàng

d)

chiến lược

92.

Liaise

a)

phản hồi

b)

giữ liên lạc

c)

phạm vi

d)

Trang mạng

93.

Loan

a)

khoản vay

b)

Nhân tố

c)

Nói hớ

d)

điền vào

94.

Logical

a)

Đàm phán

b)

Làm thêm giờ

c)

thuyết phục

d)

hợp lý

95.

Losser

a)

tội phạm hình sự

b)

thực tập sinh

c)

thuyết phục

d)

tuyển dụng

96.

Lower case

a)

Làm thêm giờ

b)

chữ viết thường

c)

chữ viết hoa

d)

Nguyên mẫu

97.

Luxurious

a)

Sang trọng

b)

giấy ghi chú

c)

Năng suất

d)

bảng câu hỏi

98.

Mannufacturer

a)

Nhà sản xuất

b)

Quan trọng

c)

chịu đựng

d)

sắp xếp

99.

Market reasearcher

a)

Nhà nghiêm cứu thị trường

b)

Mã số thành viên

c)

Quà tặng miễn phí

d)

Nghỉ thai sản

100.

Market share

a)

lợi nhuận

b)

thị phần

c)

tuyển dụng

d)

chữ ký

101.

Maternity leave

a)

Nguyên mẫu

b)

Nghỉ thai sản

c)

Quan trọng

d)

Tài trợ

102.

Membership number

a)

dịch vụ tại phòng

b)

cửa hàng bán lẻ

c)

Mã số thành viên

d)

Khác thường

103.

menswear

a)

quần áo nam

b)

chiến lược

c)

điểm yếu

d)

rộng

104.

Merge

a)

Tài trợ

b)

Đáng kể

c)

Hợp nhất

d)

Tài trợ

105.

Message

a)

Tài trợ

b)

Thông điệp

c)

Doanh thu

d)

truyền miệng

106.

Negotiate

a)

Đàm phán

b)

sự nhạy cảm

c)

chịu đựng

d)

Đáng kể

107.

Observation

a)

bị đình chỉ

b)

đấu thầu

c)

bổ nhiệm

d)

sự quan sát

108.

Overtime

a)

Làm thêm giờ

b)

đúng giờ

c)

Mua hàng

d)

Đáng kể

109.

Passport control

a)

Chính xác

b)

kiểm tra hộ chiếu

c)

sự đầu tư

d)

hiện tại

110.

Paternity leave

a)

nghỉ khi làm cha

b)

giấy ghi chú

c)

Năng suất

d)

tuyển dụng

111.

Performance

a)

trợ lý riêng

b)

bị đình chỉ

c)

hiệu suất

d)

Chính xác

112.

Persuade

a)

chịu đựng

b)

thuyết phục

c)

thuê

d)

bảo trì

113.

Post it note

a)

giấy ghi chú

b)

quần áo nam

c)

Nhà tạo mẫu

d)

Doanh thu

114.

Production

a)

đấu thầu

b)

Sự sản xuất

c)

bổ nhiệm

d)

đường hầm

115.

Productivity

a)

chịu đựng

b)

Năng suất

c)

Khác thường

d)

nhấn mạnh

116.

Profit

a)

lợi nhuận

b)

đại lý

c)

cuộc hẹn

d)

lợi nhuận

117.

Promotional materials

a)

Tài liệu quảng cáo

b)

Quan trọng

c)

Đáng kể

d)

ngại làm gì

118.

Prototype

a)

quảng cáo

b)

sự đầu tư

c)

Nguyên mẫu

d)

đấu kiếm

119.

Purchasing

a)

từ chức

b)

Mua hàng

c)

Trang mạng

d)

rộng

120.

Questionnaire

a)

bảng câu hỏi

b)

nhấn mạnh

c)

giỏi về cái gì

d)

bị đình chỉ

121.

Range

a)

trợ lý riêng

b)

phạm vi

c)

thuê

d)

bảo trì

122.

Recruit

a)

tuyển dụng

b)

Thư ký

c)

bị đình chỉ

d)

sự đầu tư

123.

Research and development (R&D)

a)

Nghiên cứu và phát triển

b)

Làm việc dưới áp lực

c)

Công việc bàn giấy

d)

chuyện tầm phào

124.

Resign

a)

nhấn mạnh

b)

Doanh thu

c)

từ chức

d)

Khác thường

125.

Respod

a)

phản hồi

b)

chiến lược

c)

Tài trợ

d)

trợ lý riêng

126.

Responsibility

a)

Trách nhiệm

b)

Hợp nhất

c)

nhấn mạnh

d)

Trang mạng

127.

Retailer

a)

cửa hàng bán lẻ

b)

Hàng mẫu

c)

Quan trọng

d)

vận chuyển

128.

Rise

a)

chữ ký

b)

Chính xác

c)

Tăng lên

d)

hiện tại

129.

Room service

a)

Thư ký

b)

bảo trì

c)

dịch vụ tại phòng

d)

đấu thầu

130.

Sales and marketing

a)

Quan trọng

b)

Đáng kể

c)

Bán hàng và tiếp cận

d)

sắp xếp

131.

Sample group

a)

Nhóm mẫu

b)

Nhà tạo mẫu

c)

Hàng mẫu

d)

Khác thường

132.

Samples

a)

Đáng kể

b)

Hàng mẫu

c)

Doanh thu

d)

Khác thường

133.

Sensitivity

a)

trợ lý riêng

b)

Làm phiền ai

c)

sự nhạy cảm

d)

dầu thơm

134.

Shake hands

a)

bắt tay

b)

từ chức

c)

phản hồi

d)

Hợp nhất

135.

Signature

a)

Đáng kể

b)

chữ ký

c)

thuê

d)

bảo trì

136.

Significant

a)

truyền miệng

b)

Quan trọng

c)

Kho dữ liệu

d)

vận chuyển

137.

Sponsorship

a)

Tài trợ

b)

điểm yếu

c)

giấy ghi chú

d)

lợi nhuận

138.

Stand

a)

chịu đựng

b)

Làm phiền ai

c)

bị đình chỉ

d)

sự đầu tư

139.

Strategy

a)

sắp xếp

b)

Trang mạng

c)

chiến lược

d)

Thư ký

140.

Stylist

a)

Nhà tạo mẫu

b)

vận chuyển

c)

bảo trì

d)

đại lý

141.

Subtantial

a)

nhập liệu

b)

giữ liên lạc

c)

hợp lý

d)

Đáng kể

142.

Supplier

a)

Nhà cung cấp

b)

trợ lý riêng

c)

chuyện tầm phào

d)

Hóa đơn

143.

Turn out

a)

chịu đựng

b)

sự nhạy cảm

c)

Doanh thu

d)

bắt tay

144.

Unconventional

a)

điểm yếu

b)

truyền miệng

c)

chuyện tầm phào

d)

Khác thường

145.

Underscore

a)

Kho dữ liệu

b)

nhấn mạnh

c)

sự đầu tư

d)

vận chuyển

146.

Upmarket

a)

tuyển dụng

b)

giấy ghi chú

c)

thượng lưu, xa xỉ, đắt tiền

d)

hiệu suất

147.

Upper case

a)

Kho dữ liệu

b)

chữ viết hoa

c)

chữ viết thường

d)

bổ nhiệm

148.

Unique selling point

a)

lực lượng lao động

b)

dừng hẳn việc đang làm gì

c)

đặc điểm độc đáo ở hàng hóa đc ko

d)

sự đầu tư

149.

Weakness

a)

Hàng mẫu

b)

điểm yếu

c)

bắt tay

d)

Tài trợ

150.

Web page

a)

Trang mạng

b)

truyền miệng

c)

chuyện tầm phào

d)

bị đình chỉ

151.

Wide

a)

giảm

b)

tăng

c)

rộng

d)

sắp xếp

152.

Word by mouth

a)

Doanh thu

b)

nhấn mạnh

c)

truyền miệng

d)

phạm vi

153.

Worforce

a)

quản lý nhân sự

b)

lực lượng lao động

c)

sự hay vắng mặt

d)

đề nghị làm gì

154.

To be good at

a)

cuộc hẹn

b)

giỏi về cái gì

c)

cửa hàng miễn thuế

d)

lợi nhuận

155.

Working under pressur

a)

sự nhạy cảm

b)

Làm việc dưới áp lực

c)

Tài trợ

d)

Nhà tạo mẫu

156.

Mind + Ving

a)

ngại làm gì

b)

bảo trì

c)

quảng cáo

d)

tạm thời

157.

Routine paperwork

a)

bị đình chỉ

b)

trợ lý riêng

c)

Công việc bàn giấy

d)

chiến lược

158.

Sort out

a)

dầu thơm

b)

sắp xếp

c)

Kho dữ liệu

d)

hiện tại

159.

Secretary

a)

hiệu suất

b)

Thư ký

c)

lợi nhuận

d)

Đáng kể

160.

Personal assistant

a)

Thư ký

b)

trợ lý riêng

c)

Nghiện mua sắm

d)

Hóa đơn

161.

Disturb sb

a)

Làm phiền ai

b)

đề nghị làm gì

c)

Thương mại

d)

Kệ hàng

162.

Gossip

a)

điểm yếu

b)

Năng suất

c)

chuyện tầm phào

d)

lợi nhuận

163.

Adsenteeism

a)

hiện tại

b)

ứng cử viên

c)

sự hay vắng mặt

d)

đấu thầu

164.

Suspended

a)

bổ nhiệm

b)

bị đình chỉ

c)

Ưu tiên

d)

điểm đến

165.

Perfumed oil

a)

truyền miệng

b)

dầu thơm

c)

Doanh thu

d)

Trang mạng

166.

Shopaholic

a)

chữ viết hoa

b)

điểm yếu

c)

Nghiện mua sắm

d)

Trang mạng

167.

Receipt

a)

Kho dữ liệu

b)

Hóa đơn

c)

Chính xác

d)

Vĩnh cữu

168.

Precisely

a)

sự đầu tư

b)

Chính xác

c)

vận chuyển

d)

hiện tại

169.

Stop to do sth



(a)  

170.

Stop doing sth



(a)  

171.

Provide sth



(a)  

172.

Rent



(a)  

173.

Data warehouse



(a)  

174.

Bill



(a)  

175.

Investment



(a)  

176.

Maintenance



(a)  

177.

Dispatch



(a)  

178.

Currently



(a)  

179.

Candidate



(a)  

180.

Agency



(a)  

181.

Permanent



(a)  

182.

Temphiraliy



(a)  

183.

commerce



(a)  

184.

Bid



(a)  

185.

Call centers



(a)  

186.

Induction



(a)  

187.

Shelf



(a)  

188.

Supervisor



(a)  

189.

Prioritize



(a)  

190.

Tunnel



(a)  

191.

Appointment



(a)  

192.

Disaster



(a)  

193.

Duty free shop



(a)  

194.

Destination



(a)  

195.

Losses



(a)  

196.

Profit



(a)  

197.

Puntual



(a)  

198.

Fencing



(a)  

199.

Stadium



(a)  

200.

Investment



(a)  

201.

Cater



(a)  

202.

Retail



(a)  

203.

Generate



(a)  

204.

Sailling



(a)  

Similar Resources on Wayground