wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới bài 3 phần 1

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

건강검진

a)

Kiểm tra sức khỏe

b)

Tăng cường sức khỏe

2.

건강 증진

a)

Tăng cường sức khỏe

b)

Kiểm tra sức khỏe

3.

Tuần hoàn máu

a)

혈액순환

b)

혈압

4.

체질

a)

Theo mùa

b)

Thể chất

5.

예방

a)

Thức ăn

b)

Phòng ngừa

6.

Huyết áp

a)

혈압

b)

건강식품

7.

식이요법

a)

Phương pháp điều trị bệnh bằng chế độ ăn uống

b)

Thực phẩm tự nhiên

8.

건강식품

a)

Thực phẩm tốt cho sức khỏe

b)

Thực phẩm tự nhiên

9.

Thực phẩm tự nhiên

a)

건강식품

b)

자연식품

10.

Thức ăn

a)

먹을거리

b)

유기농

11.

유기농

a)

Nông nghiệp hữu cơ

b)

Thực phẩm chế biến

12.

슬로푸드

a)

Thức ăn chậm

b)

Thức ăn nhanh

13.

Thức ăn nhanh

a)

인스턴트식품

b)

슬로푸드

14.

가공식품

a)

Thực phẩm chế biến

b)

Thực phẩm tự nhiên

15.

영양소

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Huyết áp

16.

성인병

a)

Bệnh do tuổi tác

b)

Bệnh tiểu đường

17.

Cao huyết áp

a)

혈압

b)

고혈압

18.

당뇨병

a)

Bệnh tiểu đường

b)

Bệnh do tuổi tác

19.

Khó ngủ

a)

성인병

b)

수면장애

20.

손발이 저리다

a)

Tay chân tê buốt

b)

Bụng cồn cào

21.

Đầy bụng

a)

속이 더부룩하다

b)

속이 쓰리다

22.

채식

a)

Ăn chay

b)

Ăn ít

23.

Kén ăn

a)

편식

b)

폭식

24.

야식

a)

Ăn đêm

b)

ăn sáng

25.

소식

a)

Ăn ít

b)

Kén ăn

26.

폭식

a)

Ăn quá nhiều

b)

Ăn ít

27.

보약

a)

Thuốc bổ

b)

Thuốc đông y

28.

Thuốc nhỏ mắt

a)

안약

b)

보약

29.

한약

a)

Thuốc đông y

b)

Thuốc tây y

30.

멀미약

a)

Thuốc chống say xe

b)

Thuốc bổ