Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 48

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "lãnh thổ"?

a)

영토

b)

왕조

c)

교회

d)

제정

2.

"고대" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Cổ đại

b)

Đế quốc

c)

Vua

d)

Mạc phủ

3.

Từ nào có nghĩa là "trọng lượng" trong tiếng Hàn?

a)

돌무덤

b)

무게

c)

종교개혁

d)

강제병합

4.

"세계문화유산" có nghĩa là gì?

a)

Thời kỳ đồ đồng

b)

Niên biểu

c)

Di sản văn hóa thế giới

d)

Trước Công nguyên

5.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "thời kỳ đồ đồng"?

a)

제국

b)

청동기

c)

황하문명

d)

기원전

6.

"종장" có nghĩa là gì?

a)

Tù trưởng

b)

Thành Cát Tư Hãn

c)

Vua

d)

Sự thống nhất

7.

Từ nào sau đây có nghĩa là "mộ đá"?

a)

기원전

b)

돌무덤

c)

멸망

d)

강제병합

8.

"기원전" có nghĩa là gì?

a)

Trước Công nguyên

b)

Niên biểu

c)

Cải cách tôn giáo

d)

Thành lập

9.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "La Mã"?

a)

로마

b)

왕조

c)

제정

d)

교회

10.

"황하문명" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Văn minh La Mã

b)

Văn minh Hoàng Hà

c)

Văn minh Trung Quốc

d)

Văn minh Hy Lạp

11.

Từ nào có nghĩa là "vua" trong tiếng Hàn?

a)

왕

b)

칭기즈칸

c)

종교

d)

제정

12.

"임진왜란" trong lịch sử Triều Tiên đề cập đến sự kiện gì?

a)

Chiến tranh Nhật Bản xâm lược Triều Tiên

b)

Sự thống nhất Tam Quốc

c)

Sự cải cách tôn giáo

d)

Sự thành lập Goryeo

13.

강제병합 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Sáp nhập cưỡng ép

b)

Xâm lược

c)

Chiếm đóng

d)

Cải cách

14.

Từ nào có nghĩa là "Hồi giáo"?

a)

그리스도교

b)

이슬람교

c)

교회

d)

청동기

15.

"칭기즈칸" là tên của nhân vật lịch sử nào?

a)

Thành Cát Tư Hãn

b)

Vương Kiến

c)

Alexander Đại đế

d)

Tần Thủy Hoàng

16.

Từ nào có nghĩa là "cải cách tôn giáo"?

a)

종교개혁

b)

왕조

c)

기원전

d)

멸망

17.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "chế độ quân chủ"?

a)

제정

b)

왕

c)

제국

d)

강제병합

18.

"멸망" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Sự thành lập quốc gia

b)

Sự sụp đổ

c)

Sự thống nhất

d)

Sự cải cách

19.

"캄보디아" trong tiếng Việt là gì?

a)

Campuchia

b)

Lào

c)

Thái Lan

d)

Myanmar

20.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "triều đại"?

a)

왕조

b)

교회

c)

황하문명

d)

돌무덤

21.

"막부" là hệ thống chính trị gắn liền với quốc gia nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Campuchia

22.

Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "nhà thờ"?

a)

교회

b)

종교

c)

그리스도교

d)

제국

23.

"그리스도교" trong tiếng Việt là gì?

a)

Kitô giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Phật giáo

24.

"nhà thờ"?

a)

교회

b)

종교

c)

그리스도교

d)

제국

25.

"그리스도교" trong tiếng Việt là gì?

a)

Kitô giáo

b)

Hồi giáo

c)

Đạo giáo

d)

Phật giáo

26.

"기원전" được dùng để chỉ thời gian nào?

a)

Sau Công nguyên

b)

Trước Công nguyên

c)

Thời kỳ đồ đá

d)

Thời kỳ đồ đồng

27.

"로마" là trung tâm của nền văn minh nào?

a)

Văn minh La Mã

b)

Văn minh Hy Lạp

c)

Văn minh Hoàng Hà

d)

Văn minh Ấn Độ

28.

Từ nào có nghĩa là "di tích" trong tiếng Hàn?

a)

침입

b)

유적

c)

화순

d)

광장히

29.

"강화" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tăng cường

b)

Quan sát

c)

Lập thành

d)

Xâm nhập

30.

Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "xâm lược"?

a)

침입

b)

혁신

c)

설립

d)

멸망하다

31.

"국호" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Quốc hiệu

b)

Thành lập

c)

Đổi mới

d)

Hào nhoáng

32.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "đổi mới"?

a)

등장하다

b)

혁신

c)

관측하다

d)

정함

33.

"발전하다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Phát triển

b)

Mở rộng

c)

Xây dựng

d)

Thương mại

34.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "hào nhoáng"?

a)

화려한

b)

화순

c)

진출하다

d)

벌이다

35.

"최초" được dùng để chỉ điều gì?

a)

Đầu tiên

b)

Khi đó

c)

Trôi đến

d)

Xây dựng

36.

"관측하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Quan sát

b)

Lập thành

c)

Cạnh tranh

d)

Sụp đổ

37.

Từ nào có nghĩa là "xây dựng" trong tiếng

4 lines
38.

"관측하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Quan sát

b)

Lập thành

c)

Cạnh tranh

d)

Sụp đổ

39.

Từ nào có nghĩa là "xây dựng" trong tiếng Hàn?

a)

세우다

b)

넓하다

c)

살펴보다

d)

진출하다

40.

"멸망하다" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Sụp đổ

b)

Tiến ra

c)

Cải cách

d)

Cạnh tranh

41.

"넓하다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Mở rộng

b)

Tiến hành

c)

Đất đai

d)

Cạnh tranh

42.

Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "cạnh tranh lẫn nhau"?

a)

서로 경쟁하다

b)

정함

c)

착성하다

d)

등장하다

43.

"벌이다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Tiến hành

b)

Suy xét

c)

Hợp lực

d)

Thành lập

44.

Từ nào có nghĩa là "rất nhiều" trong tiếng Hàn?

a)

수많

b)

화순

c)

커다랗다

d)

흘러오다

45.

"정함" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?

a)

Quy định, đặt ra

b)

Quan sát

c)

Trôi đến

d)

Đến

46.

Từ nào có nghĩa là "thành lập" trong tiếng Hàn?

a)

설립

b)

진출하다

c)

멸망하다

d)

세우다

47.

"화순" là tên của địa danh ở đâu?

a)

Hàn Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

48.

Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "đất đai"?

a)

땅

b)

관측하다

c)

정함

d)

힘을 모으다