WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Hàn
Total questions: 48
Worksheet time: 27mins
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "lãnh thổ"?
영토
왕조
교회
제정
"고대" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Cổ đại
Đế quốc
Vua
Mạc phủ
Từ nào có nghĩa là "trọng lượng" trong tiếng Hàn?
돌무덤
무게
종교개혁
강제병합
"세계문화유산" có nghĩa là gì?
Thời kỳ đồ đồng
Niên biểu
Di sản văn hóa thế giới
Trước Công nguyên
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "thời kỳ đồ đồng"?
제국
청동기
황하문명
기원전
"종장" có nghĩa là gì?
Tù trưởng
Thành Cát Tư Hãn
Vua
Sự thống nhất
Từ nào sau đây có nghĩa là "mộ đá"?
기원전
돌무덤
멸망
강제병합
"기원전" có nghĩa là gì?
Trước Công nguyên
Niên biểu
Cải cách tôn giáo
Thành lập
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "La Mã"?
로마
왕조
제정
교회
"황하문명" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Văn minh La Mã
Văn minh Hoàng Hà
Văn minh Trung Quốc
Văn minh Hy Lạp
Từ nào có nghĩa là "vua" trong tiếng Hàn?
왕
칭기즈칸
종교
제정
"임진왜란" trong lịch sử Triều Tiên đề cập đến sự kiện gì?
Chiến tranh Nhật Bản xâm lược Triều Tiên
Sự thống nhất Tam Quốc
Sự cải cách tôn giáo
Sự thành lập Goryeo
강제병합 trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Sáp nhập cưỡng ép
Xâm lược
Chiếm đóng
Cải cách
Từ nào có nghĩa là "Hồi giáo"?
그리스도교
이슬람교
교회
청동기
"칭기즈칸" là tên của nhân vật lịch sử nào?
Thành Cát Tư Hãn
Vương Kiến
Alexander Đại đế
Tần Thủy Hoàng
Từ nào có nghĩa là "cải cách tôn giáo"?
종교개혁
왕조
기원전
멸망
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "chế độ quân chủ"?
제정
왕
제국
강제병합
"멸망" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?
Sự thành lập quốc gia
Sự sụp đổ
Sự thống nhất
Sự cải cách
"캄보디아" trong tiếng Việt là gì?
Campuchia
Lào
Thái Lan
Myanmar
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "triều đại"?
왕조
교회
황하문명
돌무덤
"막부" là hệ thống chính trị gắn liền với quốc gia nào?
Nhật Bản
Trung Quốc
Hàn Quốc
Campuchia
Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "nhà thờ"?
교회
종교
그리스도교
제국
"그리스도교" trong tiếng Việt là gì?
Kitô giáo
Hồi giáo
Đạo giáo
Phật giáo
"nhà thờ"?
교회
종교
그리스도교
제국
"그리스도교" trong tiếng Việt là gì?
Kitô giáo
Hồi giáo
Đạo giáo
Phật giáo
"기원전" được dùng để chỉ thời gian nào?
Sau Công nguyên
Trước Công nguyên
Thời kỳ đồ đá
Thời kỳ đồ đồng
"로마" là trung tâm của nền văn minh nào?
Văn minh La Mã
Văn minh Hy Lạp
Văn minh Hoàng Hà
Văn minh Ấn Độ
Từ nào có nghĩa là "di tích" trong tiếng Hàn?
침입
유적
화순
광장히
"강화" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tăng cường
Quan sát
Lập thành
Xâm nhập
Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "xâm lược"?
침입
혁신
설립
멸망하다
"국호" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?
Quốc hiệu
Thành lập
Đổi mới
Hào nhoáng
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "đổi mới"?
등장하다
혁신
관측하다
정함
"발전하다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Phát triển
Mở rộng
Xây dựng
Thương mại
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "hào nhoáng"?
화려한
화순
진출하다
벌이다
"최초" được dùng để chỉ điều gì?
Đầu tiên
Khi đó
Trôi đến
Xây dựng
"관측하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Quan sát
Lập thành
Cạnh tranh
Sụp đổ
Từ nào có nghĩa là "xây dựng" trong tiếng
"관측하다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Quan sát
Lập thành
Cạnh tranh
Sụp đổ
Từ nào có nghĩa là "xây dựng" trong tiếng Hàn?
세우다
넓하다
살펴보다
진출하다
"멸망하다" trong lịch sử thường dùng để chỉ điều gì?
Sụp đổ
Tiến ra
Cải cách
Cạnh tranh
"넓하다" trong tiếng Việt có nghĩa là gì?
Mở rộng
Tiến hành
Đất đai
Cạnh tranh
Từ nào trong tiếng Hàn có nghĩa là "cạnh tranh lẫn nhau"?
서로 경쟁하다
정함
착성하다
등장하다
"벌이다" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Tiến hành
Suy xét
Hợp lực
Thành lập
Từ nào có nghĩa là "rất nhiều" trong tiếng Hàn?
수많
화순
커다랗다
흘러오다
"정함" trong tiếng Hàn có nghĩa là gì?
Quy định, đặt ra
Quan sát
Trôi đến
Đến
Từ nào có nghĩa là "thành lập" trong tiếng Hàn?
설립
진출하다
멸망하다
세우다
"화순" là tên của địa danh ở đâu?
Hàn Quốc
Nhật Bản
Trung Quốc
Việt Nam
Từ nào trong tiếng Hàn dùng để chỉ "đất đai"?
땅
관측하다
정함
힘을 모으다
