wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về an toàn trên internet

Total questions: 96

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Bạn nhận được một email từ một ngân hàng yêu cầu bạn xác minh tài khoản bằng cách cung cấp thông tin cá nhân và mật khẩu. Bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin ngay để xác minh tài khoản

b)

Truy cập vào website ngân hàng từ một trình duyệt riêng và xác minh tài khoản

c)

Trả lời email để yêu cầu hướng dẫn thêm

d)

Nhấp vào đường link trong email và làm theo yêu cầu

2.

Nếu bạn nhận được một cuộc gọi từ một người tự xưng là nhân viên ngân hàng yêu cầu bạn cung cấp mã OTP để hoàn tất giao dịch, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp mã OTP ngay lập tức để giao dịch hoàn thành

b)

Tắt điện thoại và không tham gia vào cuộc gọi

c)

Hỏi lại số điện thoại của nhân viên ngân hàng rồi gọi lại số chính thức của ngân hàng

d)

Chia sẻ mã OTP với người bạn tin tưởng để kiểm tra

3.

Khi nhận được một tin nhắn lạ mời bạn tham gia một chương trình khuyến mãi qua mạng xã hội, bạn nên làm gì?

a)

Nhấp vào liên kết và đăng ký tham gia ngay

b)

Chia sẻ tin nhắn đó với bạn bè để kiểm tra tính xác thực

c)

Kiểm tra thông tin của chương trình qua các nguồn uy tín trước khi tham gia

d)

Trả lời tin nhắn và yêu cầu chi tiết về chương trình khuyến mãi

4.

Trong trường hợp bị lừa đảo trên mạng và mất tiền, bạn nên làm gì ngay lập tức?

a)

Chia sẻ câu chuyện với bạn bè và mong nhận được sự thông cảm

b)

Đăng tin trên mạng xã hội để cảnh báo người khác

c)

Liên hệ với ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán để báo cáo và yêu cầu hỗ trợ

d)

Cố gắng tìm và xử lý kẻ lừa đảo bằng các biện pháp riêng

5.

Khi tham gia vào một diễn đàn trực tuyến và thấy một người liên tục đăng bài với ngôn từ gây hấn hoặc xúc phạm người khác, bạn nên:

a)

Phản hồi lại để bảo vệ quan điểm của mình

b)

Tham gia vào cuộc tranh luận để thể hiện quan điểm cá nhân

c)

Báo cáo hành vi của người đó

6.

tục đăng bài với ngôn từ gây hấn hoặc xúc phạm người khác, bạn nên:

a)

Phản hồi lại để bảo vệ quan điểm của mình

b)

Tham gia vào cuộc tranh luận để thể hiện quan điểm cá nhân

c)

Báo cáo hành vi của người đó cho người quản trị diễn đàn

d)

Đăng những bài viết tiêu cực để đối phó lại

7.

Khi gặp một tin tức trên mạng xã hội gây sốc và có vẻ quá tốt để là sự thật, bạn nên làm gì?

a)

Chia sẻ tin tức với bạn bè để họ biết

b)

Kiểm tra nguồn gốc và đối chiếu thông tin với các nguồn đáng tin cậy

c)

Tạo một bài đăng và yêu cầu mọi người bình luận để xác minh tính xác thực

d)

Đăng ngay tin đó với mục đích gây sự chú ý

8.

Khi có một người nhắn tin qua mạng xã hội và yêu cầu bạn chuyển tiền vì lý do khẩn cấp (như tai nạn hoặc bệnh tật), bạn nên làm gì?

a)

Chuyển tiền ngay vì họ có thể cần giúp đỡ thật sự

b)

Hỏi bạn bè hoặc gia đình của người đó để xác minh sự việc

c)

Đặt câu hỏi để xác minh thông tin và yêu cầu chứng cứ

d)

Xem xét kỹ lý do và chỉ chuyển tiền nếu cảm thấy thoải mái

9.

Khi thấy một người dùng mạng xã hội gửi những hình ảnh hoặc bình luận khiêu dâm, bạn nên làm gì?

a)

Tham gia vào cuộc trò chuyện và cổ vũ họ

b)

Đăng phản hồi nhạo báng hoặc chỉ trích người đó

c)

Báo cáo hành vi này với quản trị viên của nền tảng mạng xã hội

d)

Lưu lại hình ảnh và chia sẻ với bạn bè để cùng xem

10.

Khi bạn tham gia vào một cuộc thảo luận trực tuyến và thấy ai đó sử dụng ngôn ngữ gây thù hận, bạn nên:

a)

Phản đối và tấn công lại người đó để bảo vệ quan điểm của mình

b)

Chia sẻ những lời lẽ thù địch để làm nổi bật sự bất đồng

c)

Giữ thái độ lịch sự, tôn trọng và phản hồi một cách văn minh

d)

Rời cuộc thảo luận và tránh xa người đó

11.

Khi tham gia vào một cuộc trò chuyện trực tuyến và người khác yêu cầu bạn chia sẻ mật khẩu hoặc thông tin tài khoản của mình, bạn nên làm gì?

a)

Cung cấp thông tin nếu họ là bạn bè hoặc người thân

b)

Cung cấp mật khẩu để giúp họ giải quyết vấn đề nhanh chóng

c)

Báo cáo hành vi này và không chia sẻ bất kỳ thông tin cá nhân nào

d)

Đặt lại mật khẩu và tiếp tục trò chuyện để tránh rắc rối

12.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các thông tin được tổ chức có cấu trúc để truy cập, quản lý và cập nhật

b)

Một ứng dụng chạy trên máy tính cá nhân để soạn thảo văn bản

c)

Một hệ thống mạng dùng để lưu trữ tạm thời dữ liệu

d)

Một tập tin văn bản được lưu trên máy tính

13.

Thu thập dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là quá trình gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu vào một máy tính cá nhân

b)

Tìm kiếm thông tin từ các nguồn và nhập vào cơ sở dữ liệu

c)

Phân tích dữ liệu để đưa ra kết quả

d)

Xóa dữ liệu cũ để cập nhật dữ liệu mới

14.

Trong cơ sở dữ liệu, quá trình cập nhật dữ liệu là gì?

a)

Tìm kiếm thông tin có sẵn trong cơ sở dữ liệu

b)

Thêm, sửa hoặc xóa dữ liệu để đảm bảo thông tin luôn mới và chính xác

c)

Lưu trữ dữ liệu vào các tệp tin riêng biệt

d)

Thay đổi cấu trúc của cơ sở dữ liệu

15.

Khai thác cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Chỉ sử dụng cơ sở dữ liệu để lưu trữ thông tin

b)

Thực hiện các thao tác tìm kiếm, truy vấn, hoặc phân tích dữ liệu

c)

Xóa tất cả dữ liệu cũ để tạo cơ sở dữ liệu mới

d)

Cài đặt cơ sở dữ liệu trên máy chủ

16.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) là gì?

a)

Một phần mềm cho phép quản lý và tương tác với cơ sở dữ liệu

b)

Một loại phần cứng lưu trữ dữ liệu lớn

c)

Một trình duyệt web dùng để tìm kiếm dữ liệu

d)

Một tập hợp các bảng tính Excel

17.

Lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu thường sử dụng cấu trúc nào?

a)

Tệp văn bản thuần túy

b)

Các bảng có hàng và cột

c)

Sơ đồ hình cây

d)

Đồ thị hình tròn

18.

hu thập dữ liệu tự động là gì?

a)

Quá trình nhập dữ liệu thủ công từ người dùng vào cơ sở dữ liệu

b)

Quá trình tự động lấy dữ liệu từ các nguồn bên ngoài hoặc bên trong bằng các công cụ hoặc phần mềm

c)

Sao lưu dữ liệu từ cơ sở dữ liệu sang máy chủ khác

d)

Xóa dữ liệu cũ trong cơ sở dữ liệu để tiết kiệm không gian

19.

Khi thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn, điều quan trọng nhất cần đảm bảo là gì?

a)

Dữ liệu phải được mã hóa trước khi lưu trữ

b)

Các nguồn dữ liệu phải đáng tin cậy và hợp pháp

c)

Dữ liệu phải được thu thập tự động

d)

Dữ liệu phải có khối lượng lớn

20.

Lợi ích chính của thu thập dữ liệu tự động là gì?

a)

Giảm chi phí và tăng hiệu quả so với nhập liệu thủ công

b)

Xóa bỏ dữ liệu lỗi trong cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo tất cả dữ liệu đều được lưu trữ trên máy chủ nội bộ

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cần thiết của con người trong việc quản lý cơ sở dữ liệu

21.

Khi cập nhật cơ sở dữ liệu, bạn cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Chỉ xóa dữ liệu cũ mà không thêm mới

b)

Đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của dữ liệu sau khi cập nhật

c)

Không sửa đổi dữ liệu trong các bảng chính

d)

Chỉ cập nhật dữ liệu khi có sự cố

22.

Mục đích chính của cơ sở dữ liệu là:

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Quản lý và truy xuất thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả

c)

Chỉnh sửa tài liệu văn bản

d)

Tăng kích thước lưu trữ cho hệ thống

23.

Tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo rằng dữ liệu luôn được cập nhật đúng cách và không bị lỗi

b)

Quản lý các tệp tin văn bản trong cơ sở dữ liệu

c)

Xóa dữ liệu cũ khỏi bảng

d)

Tăng dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu

24.

Dữ liệu trong cơ sở dữ liệu được lưu trữ ở dạng nào?

a)

Tệp tin đơn giản

b)

Dạng bảng gồm các hàng và cột

c)

Tệp tin PDF

d)

Chỉ trong bộ nhớ tạm thời

25.

Dữ liệu dư thừa trong cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Dữ liệu trùng lặp không cần thiết

b)

Dữ liệu được sao lưu cho mục đích dự phòng

c)

Dữ liệu được mã hóa để bảo mật

d)

Dữ liệu lỗi không sử dụng được

26.

Tính toàn vẹn dữ liệu đảm bảo:

a)

Không ai có thể thay đổi dữ liệu

b)

Dữ liệu được lưu trữ có cấu trúc rõ ràng

c)

Dữ liệu chính xác và không bị vi phạm các ràng buộc

d)

Chỉ người quản trị mới truy cập được cơ sở dữ liệu

27.

Tính không dư thừa được đảm bảo nhờ:

a)

Cấu trúc dữ liệu dạng bảng

b)

Phân tích dữ liệu và chuẩn hoá cơ sở dữ liệu

c)

Sử dụng các phần mềm nén dữ liệu

d)

Bảo mật cơ sở dữ liệu bằng mật khẩu

28.

Tính độc lập dữ liệu đảm bảo:

a)

Việc thay đổi cấu trúc cơ sở dữ liệu không ảnh hưởng đến các ứng dụng sử dụng nó

b)

Dữ liệu được lưu trữ an toàn trên các máy chủ khác nhau

c)

Mọi người dùng đều có quyền truy cập cơ sở dữ liệu

d)

Dữ liệu được mã hóa để ngăn chặn truy cập trái phép

29.

Tính độc lập của dữ liệu giúp ích gì trong việc quản lý cơ sở dữ liệu?

a)

Dễ dàng thay đổi cấu trúc dữ liệu mà không ảnh hưởng đến chương trình

b)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu

c)

Ngăn chặn hoàn toàn truy cập trái phép

d)

Giảm chi phí lưu trữ

30.

Tính bảo mật của cơ sở dữ liệu liên quan đến:

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa

b)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ duy nhất

c)

Mã hóa tất cả dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Sao lư

31.

Tính an toàn của cơ sở dữ liệu đảm bảo:

a)

Dữ liệu được phục hồi sau khi xảy ra sự cố

b)

Chỉ những người quản trị mới được phép truy cập cơ sở dữ liệu

c)

Dữ liệu luôn được mã hóa trước khi lưu trữ

d)

Các tập tin dữ liệu không bị sao chép

32.

Chức năng định nghĩa dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng

b)

Định nghĩa cấu trúc và tổ chức dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Sao lưu và phục hồi dữ liệu

d)

Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng

33.

Chức năng định nghĩa dữ liệu thường bao gồm:

a)

Xóa, thêm và sửa dữ liệu

b)

Khai báo các bảng, mối quan hệ và ràng buộc

c)

Mã hóa dữ liệu

d)

Tăng tốc độ truy cập cơ sở dữ liệu

34.

Chức năng cập nhật dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu bao gồm:

a)

Thêm, xóa và sửa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu

c)

Định nghĩa cấu trúc bảng

d)

Sao lưu dữ liệu

35.

Chức năng truy xuất dữ liệu cho phép:

a)

Tìm kiếm và lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu theo yêu cầu

b)

Tăng dung lượng lưu trữ cơ sở dữ liệu

c)

Thêm dữ liệu vào cơ sở dữ liệu

d)

Thay đổi cấu trúc bảng

36.

Chức năng bảo mật dữ liệu trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

b)

Nén dữ liệu để tiết kiệm dung lượng

c)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

d)

Tự động sao lưu dữ liệu

37.

Phân quyền truy cập trong cơ sở dữ liệu giúp đảm bảo điều gì?

a)

Chỉ những người dùng được cấp quyền mới có thể truy cập hoặc chỉnh sửa dữ liệu

b)

Mọi người đều có quyền truy cập cơ sở dữ liệu

c)

Dữ liệu không bị trùng lặp

d)

Tất cả dữ

38.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Hệ thống trong đó dữ liệu được lưu trữ tại một hệ quản trị cơ sở dữ liệu duy nhất

b)

Hệ thống trong đó dữ liệu được phân phối trên nhiều máy chủ

c)

Hệ thống không có bất kỳ cơ sở dữ liệu nào

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu trên thiết bị cá nhân

39.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu tập trung là gì?

a)

Dễ dàng quản lý và bảo trì

b)

Giảm chi phí truyền dữ liệu giữa các máy chủ

c)

Khả năng chịu lỗi cao

d)

Truy cập nhanh hơn khi có nhiều người dùng

40.

Hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Hệ thống trong đó dữ liệu được lưu trữ trên nhiều vị trí địa lý khác nhau

b)

Hệ thống chỉ có một cơ sở dữ liệu tập trung

c)

Hệ thống không có sự đồng bộ dữ liệu

d)

Hệ thống lưu trữ dữ liệu trên thiết bị ngoại vi

41.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Tăng tính sẵn sàng và khả năng chịu lỗi

b)

Đơn giản trong quản lý

c)

Không cần đồng bộ dữ liệu

d)

Tốc độ xử lý luôn cao hơn hệ tập trung

42.

Một nhược điểm lớn của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Chi phí cao và phức tạp trong quản lý

b)

Không thể mở rộng dung lượng

c)

Tốc độ truy cập dữ liệu luôn chậm

d)

Kh

43.

Một nhược điểm lớn của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Chi phí cao và phức tạp trong quản lý

b)

Không thể mở rộng dung lượng

c)

Tốc độ truy cập dữ liệu luôn chậm

d)

Không thể đồng bộ hóa dữ liệu

44.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, tính chất nhất quán đảm bảo:

a)

Dữ liệu được đồng bộ hóa và không bị mâu thuẫn tại các địa điểm khác nhau

b)

Tất cả dữ liệu được lưu trữ trên một máy chủ

c)

Dữ liệu không bao giờ bị mất

d)

Người dùng không cần phân quyền

45.

Sự khác biệt chính giữa hệ cơ sở dữ liệu tập trung và phân tán là gì?

a)

Vị trí lưu trữ dữ liệu

b)

Kỹ thuật mã hóa dữ liệu

c)

Định dạng lưu trữ dữ liệu

d)

Ngôn ngữ truy vấn sử dụng

46.

Hệ cơ sở dữ liệu nào phù hợp với tổ chức có nhiều chi nhánh trên toàn cầu?

a)

Hệ cơ sở dữ liệu phân tán

b)

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung

c)

Hệ cơ sở dữ liệu cục bộ

d)

Hệ cơ sở dữ liệu ngoại vi

47.

Tại sao hệ cơ sở dữ liệu tập trung thường dễ bảo trì hơn so với hệ phân tán?

a)

Vì toàn bộ dữ liệu nằm tại một vị trí duy nhất

b)

Vì không yêu cầu bảo mật

c)

Vì không cần đồng bộ hóa dữ liệu

d)

Vì không có nhiều người dùng

48.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, nếu một vị trí bị mất dữ liệu, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Dữ liệu có thể được phục hồi từ các vị trí khác

b)

Toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động

c)

Dữ liệu không thể phục hồi được

d)

Người dùng phải nhập lại dữ liệu thủ công

49.

Yếu tố nào sau đây là một thách thức lớn đối với hệ cơ sở dữ liệu phân tán?

a)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các vị trí địa lý khác nhau

b)

Khả năng lưu trữ dữ liệu lớn

c)

Tốc độ truy xuất dữ liệu từ một máy chủ duy nhất

d)

Khả năng hỗ trợ nhiều người dùng

50.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một phần mềm giúp người dùng định nghĩa, tạo, quản lý và truy cập cơ sở dữ liệu.

b)

Một hệ thống phần cứng để lưu trữ cơ sở dữ liệu.

c)

Một công cụ thiết kế gi

51.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Một phần mềm giúp người dùng định nghĩa, tạo, quản lý và truy cập cơ sở dữ liệu.

b)

Một hệ thống phần cứng để lưu trữ cơ sở dữ liệu.

c)

Một công cụ thiết kế giao diện người dùng.

d)

Một ứng dụng chỉ dùng để sao lưu dữ liệu.

52.

Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, một hàng trong bảng được gọi là:

a)

Thuộc tính (Attribute)

b)

Cột (Column)

c)

Bản ghi (Record)

d)

Khoá chính (Primary Key)

53.

Khóa chính (Primary Key) trong một bảng được sử dụng để:

a)

Lưu trữ dữ liệu thừa

b)

Xác định duy nhất một bản ghi

c)

Liên kết các bảng khác nhau

d)

Xóa dữ liệu cũ

54.

Khóa ngoại (Foreign Key) được sử dụng để:

a)

Xác định các hàng trong một bảng

b)

Liên kết một bảng với một bảng khác

c)

Tăng hiệu suất truy vấn

d)

Chỉ định kiểu dữ liệu cho một cột

55.

Một thuộc tính hoặc tập thuộc tính có thể được sử dụng làm khóa chính nếu:

a)

Thuộc tính đó luôn chứa giá trị khác nhau và không rỗng

b)

Thuộc tính đó không chứa dữ liệu trùng lặp

c)

Nó là một khóa ngoại của bảng khác

d)

Nó là thuộc tính không quan trọng

56.

Trong cơ sở dữ liệu, một trường (field) được định nghĩa là:

a)

Một bảng chứa các bản ghi

b)

Một cột trong bảng, đại diện cho một thuộc tính của dữ liệu

c)

Một hàng trong bảng, chứa dữ liệu cụ thể

d)

Một tập hợp các bảng liên quan

57.

Khóa ngoại (Foreign Key) có nhiệm vụ:

a)

Đảm bảo rằng các giá trị trong một cột là duy nhất

b)

Kết nối dữ liệu giữa hai bảng

c)

Tự động tăng giá trị

d)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

58.

Một bảng chứa các cột sau: Student_ID, Student_Name, Course_ID. Nếu Student_ID là khóa chính, thì mỗi Student_ID:

a)

Có thể lặp lại với nhiều giá trị khác nhau của Course_ID

b)

Phải là duy nhất trong bảng

c)

Có thể chứa giá trị NULL

d)

Không bắt

59.

Nếu Student_ID là khóa chính, thì mỗi Student_ID:

a)

Có thể lặp lại với nhiều giá trị khác nhau của Course_ID

b)

Phải là duy nhất trong bảng

c)

Có thể chứa giá trị NULL

d)

Không bắt buộc phải là duy nhất

60.

Để đảm bảo cơ sở dữ liệu không rơi vào tình trạng bất đồng nhất khi cập nhật, các dạng chuẩn cơ sở dữ liệu tập trung vào:

a)

Tăng tốc độ truy vấn

b)

Luôn sao lưu cơ sở dữ liệu dự phòng

c)

Loại bỏ dư thừa và phụ thuộc không cần thiết

d)

Bảo mật dữ liệu

61.

Một bảng có tên Books chứa các cột: Book_ID (Primary Key), Title, Author, Publisher_ID (Foreign Key). Câu nào sau đây là đúng?

a)

Book_ID là khóa ngoại.

b)

Publisher_ID tham chiếu tới một bảng khác.

c)

Title và Author là các khóa chính.

d)

Cả Book_ID và Publisher_ID đều là khóa chính.

62.

Trong một cơ sở dữ liệu quan hệ, bảng Orders chứa cột Order_ID (Primary Key) và Customer_ID (Foreign Key) tham chiếu đến bảng Customers. Điều gì xảy ra nếu một hàng trong bảng Customers bị xóa?

a)

Hàng tương ứng trong bảng Orders sẽ bị xóa (Cascade Delete).

b)

Hàng tương ứng trong bảng Orders sẽ bị cập nhật giá trị NULL cho Customer_ID.

c)

Sẽ xuất hiện lỗi nếu có ràng buộc toàn vẹn tham chiếu.

d)

Không có tác động gì đến bảng Orders.

63.

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Standard Query Language

b)

Structured Query Language

c)

Sequential Query Language

d)

System Query Language

64.

Câu lệnh nào được sử dụng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY ASC

c)

ORDER BY DESC

d)

SORT BY

65.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm bản ghi mới vào một bảng?

a)

SELECT

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE

d)

DELETE

66.

Câu lệnh nào được dùng để sửa đổi dữ liệu trong một bảng?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

67.

Câu lệnh nào được dùng để sửa đổi dữ liệu trong một bảng?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

68.

Câu nào sau đây đúng về các loại JOIN trong SQL?

a)

INNER JOIN trả về tất cả các bản ghi từ hai bảng.

b)

LEFT JOIN trả về tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và các bản ghi khớp từ bảng bên phải.

c)

RIGHT JOIN chỉ trả về các bản ghi khớp từ cả hai bảng.

d)

FULL OUTER JOIN chỉ trả về các bản ghi từ bảng bên phải.

69.

Câu lệnh nào dùng để lấy toàn bộ cột và hàng từ bảng "Students"?

a)

SELECT * FROM Students

b)

SELECT ALL FROM Students

c)

FETCH ALL FROM Students

d)

GET ALL FROM Students

70.

Câu lệnh nào sau đây là đúng khi chọn dữ liệu từ bảng "Employees" với điều kiện "Salary > 5000"?

a)

SELECT FROM Employees WHERE Salary = 5000

b)

SELECT * FROM Employees WHERE Salary > 5000

c)

GET * FROM Employees WHERE Salary > 5000

d)

SELECT * Employees Salary > 5000

71.

Câu lệnh SQL nào sau đây không hợp lệ?

a)

SELECT Name, Age FROM Users WHERE Age = 30

b)

SELECT * FROM Products WHERE Price < 100

c)

SELECT All Users WHERE City = 'Hanoi'

d)

SELECT Name FROM Employees

72.

Câu lệnh nào đúng để thêm một hàng mới vào bảng "Orders"?

a)

INSERT INTO Orders (OrderID, ProductID) VALUES (1, 101)

b)

ADD INTO Orders VALUES (1, 101)

c)

INSERT INTO Orders SET OrderID=1, ProductID=101

d)

CREATE INTO Orders VALUES (1, 101)

73.

Câu lệnh nào sẽ xóa tất cả bản ghi trong bảng "Employees"?

a)

DELETE * FROM Employees

b)

DELETE ALL Employees

c)

DELETE FROM Employees

d)

DELETE ROWS Employees

74.

Lệnh nào sau đây dùng để cập nhật giá trị của cột "Salary" thành 7000 cho tất cả nhân viên có tuổi lớn hơn 30?

a)

UPDATE Employees SET Salary = 7000 WHERE Age > 30

b)

UPDATE Employees WHERE Age > 30 SET Salary = 7000

c)

MODIFY Employees

75.

Câu lệnh nào dùng để sắp xếp bản ghi theo thứ tự giảm dần?

a)

ORDER BY column_name ASC

b)

ORDER BY column_name DESC

c)

SORT BY column_name DOWN

d)

ORDER column_name BY DESC

76.

Câu lệnh nào sắp xếp dữ liệu theo hai cột, đầu tiên theo City (tăng dần) và sau đó theo Salary (giảm dần)?

a)

SELECT * FROM Employees ORDER BY City ASC, Salary DESC

b)

SELECT * FROM Employees ORDER BY City, Salary

c)

SELECT * FROM Employees SORT BY City ASC, Salary DESC

d)

SELECT * FROM Employees ORDER City ASC, Salary DESC

77.

Kết quả của câu lệnh sau là gì? SELECT * FROM Orders WHERE Price > 100 ORDER BY Price ASC;

a)

Các bản ghi có Price lớn hơn 100, sắp xếp tăng dần theo Price

b)

Các bản ghi có Price lớn hơn 100, không sắp xếp

c)

Tất cả bản ghi, sắp xếp tăng dần theo Price

d)

Tất cả bản ghi, không sắp xếp

78.

Câu lệnh nào sử dụng INNER JOIN để kết hợp hai bảng?

a)

SELECT * FROM A INNER JOIN B ON A.ID = B.ID

b)

SELECT * FROM A JOIN B WHERE A.ID = B.ID

c)

SELECT * FROM A LINK B USING ID

d)

JOIN A WITH B USING ID

79.

Câu lệnh INNER JOIN trả về:

a)

Chỉ các hàng khớp nhau trong cả hai bảng

b)

Tất cả các hàng từ bảng bên trái

c)

Tất cả các hàng từ bảng bên phải

d)

Tất cả các hàng từ cả hai bảng

80.

Câu nào đúng về INNER JOIN?

a)

Nó không yêu cầu điều kiện ON

b)

Nó kết hợp các hàng từ hai bảng dựa trên điều kiện

c)

Nó kết hợp các hàng từ hai bảng bất kể điều kiện

d)

Nó chỉ dùng để gộp dữ liệu

81.

Khi nào bạn sử dụng INNER JOIN?

a)

Khi muốn kết hợp tất cả dữ liệu từ hai bảng

b)

Khi chỉ cầ

82.

Khi nào bạn sử dụng INNER JOIN?

a)

Khi muốn kết hợp tất cả dữ liệu từ hai bảng

b)

Khi chỉ cần các hàng khớp giữa hai bảng

c)

Khi không có khóa chính

d)

Khi muốn xóa bản ghi

83.

Lệnh nào dùng để cấp quyền SELECT cho người dùng "User1"?

a)

GRANT SELECT ON database_name TO User1

b)

GIVE SELECT TO User1

c)

GRANT SELECT TO User1

d)

PERMIT SELECT FOR User1

84.

Câu lệnh nào thu hồi quyền DELETE từ người dùng "Admin"?

a)

REVOKE DELETE FROM Admin

b)

REMOVE DELETE ON Admin

c)

REVOKE DELETE TO Admin

d)

DISABLE DELETE FOR Admin

85.

Bạn nhận được một email từ một người lạ với nội dung: "Bạn đã trúng thưởng một chiếc iPhone mới. Hãy nhấp vào liên kết dưới đây để nhận giải." Bạn sẽ làm gì? Hãy phân tích tình huống này và giải thích các bước bạn thực hiện để kiểm tra tính xác thực của email.

4 lines
86.

Một người bạn trên mạng xã hội chia sẻ thông tin nhạy cảm về bạn mà không được phép (chẳng hạn như hình ảnh cá nhân hoặc thông tin riêng tư). Bạn sẽ làm gì để giải quyết vấn đề này? Trình bày các bước xử lý trong tình huống này, bao gồm cách liên hệ với bạn đó và cách bảo vệ thông tin của bạn trên mạng.

4 lines
87.

Giả sử có một cơ sở dữ liệu quản lý thông tin khách hàng trong bảng Customers và hoá đơn trong bảng Orders. Em hãy chỉ ra cơ sở dữ liệu này vi phạm tính chất nào? Vì sao? Bảng Customers: CustomerID Name Address 1 John Doe 123 Main St 2 Jane Smith 456 Maple Ave 3 John Doe 123 Main St Bảng Orders: OrderID CustomerID OrderDate Address 101 1 2023-01-10 123 Main St 102

4 lines
88.

Em hãy chọn một công việc quản lí mà em thích. Hãy đề xuất các dữ liệu cần quản lí công việc đó. Dữ liệu ít nhất 4 bảng, mỗi bảng ít nhất 4 thông tin của đối tượng cần quản lí và đảm bảo tính không dư thừa.

4 lines
89.

Trong bảng Students, cột nào là Primary Key? Vì sao?

4 lines
90.

Hãy viết câu lệnh SQL để truy vấn tất cả thông tin của các sinh viên có Điểm = 'A'.

4 lines
91.

Viết câu lệnh SQL để cập nhật Thành phố "Hai Phong" cho sinh viên có SID = 4.

4 lines
92.

Viết câu lệnh SQL để xóa tất cả sinh viên sống tại "Hanoi".

4 lines
93.

Đưa ra danh sách đơn hàng và tên khách hàng.

4 lines
94.

Thêm một khách hàng mới vào bảng KhachHang, thông tin gồm MaKhachHang, TenKhachHang, DiaChi, SoDienThoai.

4 lines
95.

Cập nhật địa chỉ của khách hàng có tên là "Nguyễn Văn A" thành "Hải Phòng".

4 lines
96.

Xóa đơn hàng có mã là "104" khỏi bảng DonHang.

4 lines