Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFood & Drinks [ENG-VIET Complete] Level 2
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
kitchen
a)
phòng bếp
b)
liếm
c)
nước uống
2.
cuisine
a)
ẩm thực
b)
hạt, đậu và hạt
c)
nướng / bbq than (củi)
3.
meal
a)
bữa ăn
b)
chiên
c)
mài
4.
breakfast
a)
bữa ăn sáng
b)
Thức ăn làm sẵn
c)
chảo nấu ăn
5.
lunch
a)
bữa trưa
b)
bổ dưỡng
c)
thực phẩm tiện lợi
6.
dinner
a)
bữa tối
b)
bữa trưa
c)
tan chảy, làm chảy
7.
hungry
a)
đói bụng
b)
món hầm (thịt, rau..)
c)
lương thực
8.
healthy
a)
khỏe mạnh
b)
tan chảy, làm chảy
c)
dao kéo (muỗng, nĩa, dao)
9.
vegetables
a)
rau
b)
cốc có quai
c)
cái mâm
10.
fruits
a)
trái cây
b)
cửa hàng tiện dụng
c)
đắng
11.
meat & poultry
a)
thịt & gia cầm
b)
thớt
c)
nồi nấu ăn
12.
fish & seafood
a)
cá & hải sản
b)
súp
c)
khỏe mạnh
13.
rice
a)
cơm
b)
dao kéo (muỗng, nĩa, dao)
c)
bữa ăn
14.
desserts
a)
món tráng miệng
b)
khỏe mạnh
c)
cây kéo
15.
fast food
a)
thức ăn nhanh
b)
ăn chay
c)
Sô-cô-la nóng
16.
noodles
a)
mì
b)
cắn
c)
thớt
17.
salad
a)
rau xà lách
b)
nước uống
c)
cốc đo / thìa
18.
soup
a)
súp
b)
khuấy, quấy trộn
c)
bóc vỏ, gọt vỏ; lột (da...)
19.
drinking water
a)
nước uống
b)
kệ trong nhà bếp
c)
kệ trong nhà bếp
20.
juice
a)
nước ép
b)
khăn ăn
c)
bánh kẹo, mứt; kẹo
21.
milk
a)
sữa
b)
ngô
c)
chợ nông sản
22.
soft drinks / soda
a)
nước ngọt / soda
b)
găng tay
c)
trà
23.
wine
a)
rượu
b)
Mùi vị
c)
đồ đựng gia vị (chai, lọ, bình)
24.
coffee
a)
cà phê
b)
lúa mì (để làm bột sản xuất bánh mì)
c)
hơi nước, hấp
25.
hot chocolate
a)
Sô-cô-la nóng
b)
cay
c)
siêu thị
26.
tea
a)
trà
b)
thức ăn khô
c)
thực phẩm lên men
27.
slice
a)
cắt ra từng miếng mỏng, lạng
b)
sôi lên
c)
mặn
28.
boil
a)
sôi lên
b)
đắng
c)
cốc có quai
29.
bake
a)
nướng
b)
sữa
c)
thực phẩm nướng
30.
fry
a)
chiên
b)
thành phần
c)
một hớp, nhấp môi
31.
bowl
a)
bát
b)
siêu thị
c)
ẩm thực
32.
chopping board
a)
thớt
b)
món khai vị
c)
ăn
33.
napkin
a)
khăn ăn
b)
cà phê
c)
rượu
34.
chopsticks
a)
đũa
b)
nồi nấu ăn
c)
khăn ăn
35.
plate
a)
đĩa
b)
bàn ăn
c)
nếm thử
36.
scissors
a)
cây kéo
b)
cá & hải sản
c)
lúa mì (để làm bột sản xuất bánh mì)
37.
sweet
a)
ngọt
b)
cắt ra từng miếng mỏng, lạng
c)
bóp
38.
sour
a)
chua
b)
pha trộn
c)
mì
39.
spicy
a)
cay
b)
lò vi sóng
c)
bàn ăn
40.
bitter
a)
đắng
b)
đĩa
c)
găng tay
41.
salty
a)
mặn
b)
bát
c)
cửa hàng tạp hóa
42.
delicious
a)
thơm ngon
b)
chợ địa phương (khô/ướt)
c)
rau xà lách
43.
eat
a)
ăn
b)
chợ nông sản
c)
đĩa
44.
bite
a)
cắn
b)
quá trình sắp sôi, hầm
c)
đồ ăn nhẹ
45.
drink
a)
uống
b)
Thiết bị nhà bếp)
c)
nhai
46.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
trà
c)
Nội thất nhà bếp & thiết bị
47.
stove
a)
bếp
b)
súp
c)
chợ địa phương (khô/ướt)
48.
rice cooker
a)
nồi cơm điện
b)
nướng
c)
đồ uống có cồn (bia, rượu)
49.
microwave oven
a)
lò vi sóng
b)
lương thực
c)
nhúng, ngâm vào
50.
supermarket
a)
siêu thị
b)
mài
c)
bát
51.
phòng bếp
a)
kitchen
b)
corkscrew
c)
appetizers
52.
ẩm thực
a)
cuisine
b)
nutritious
c)
Alcohol drink (beer, wine..)
53.
bữa ăn
a)
meal
b)
farmers market
c)
breakfast
54.
bữa ăn sáng
a)
breakfast
b)
milk
c)
corn
55.
bữa trưa
a)
lunch
b)
cooking pot
c)
dried food
56.
bữa tối
a)
dinner
b)
bland
c)
dip
57.
đói bụng
a)
hungry
b)
grater
c)
delicious
58.
khỏe mạnh
a)
healthy
b)
cooking pan
c)
slice
59.
rau
a)
vegetables
b)
dinner
c)
fruits
60.
trái cây
a)
fruits
b)
bottle cap opener
c)
chopsticks
61.
thịt & gia cầm
a)
meat & poultry
b)
spicy
c)
rice cooker
62.
cá & hải sản
a)
fish & seafood
b)
fast food
c)
refrigerator
63.
cơm
a)
rice
b)
condiments
c)
salad
64.
món tráng miệng
a)
desserts
b)
swallow
c)
juice
65.
thức ăn nhanh
a)
fast food
b)
supermarket
c)
mix
66.
mì
a)
noodles
b)
dip
c)
milk
67.
rau xà lách
a)
salad
b)
vegetables
c)
kettle
68.
súp
a)
soup
b)
bowl
c)
fry
69.
nước uống
a)
drinking water
b)
scissors
c)
cooking pan
70.
nước ép
a)
juice
b)
bitter
c)
chop
71.
sữa
a)
milk
b)
Staple food
c)
Kitchen furniture & appliances
72.
nước ngọt / soda
a)
soft drinks / soda
b)
confectionary
c)
bake
73.
rượu
a)
wine
b)
chew
c)
grate
74.
cà phê
a)
coffee
b)
recipe
c)
drinking water
75.
Sô-cô-la nóng
a)
hot chocolate
b)
lick
c)
stir
76.
trà
a)
tea
b)
corn
c)
vegetarian
77.
cắt ra từng miếng mỏng, lạng
a)
slice
b)
stew
c)
dining table
78.
sôi lên
a)
boil
b)
rice
c)
cooking pot
79.
nướng
a)
bake
b)
timer
c)
taste
80.
chiên
a)
fry
b)
wine
c)
dairy food
81.
bát
a)
bowl
b)
snack
c)
hungry
82.
thớt
a)
chopping board
b)
pour
c)
grocery store
83.
khăn ăn
a)
napkin
b)
bite
c)
gloves
84.
đũa
a)
chopsticks
b)
kitchen counter
c)
kitchen counter
85.
đĩa
a)
plate
b)
simmer
c)
pour
86.
cây kéo
a)
scissors
b)
Prepared food
c)
sip
87.
ngọt
a)
sweet
b)
peel
c)
spice container
88.
chua
a)
sour
b)
stove
c)
recipe
89.
cay
a)
spicy
b)
pitcher / jug
c)
fast food
90.
đắng
a)
bitter
b)
steam
c)
chew
91.
mặn
a)
salty
b)
convenience food
c)
fish & seafood
92.
thơm ngon
a)
delicious
b)
breakfast
c)
Tastes
93.
ăn
a)
eat
b)
microwave oven
c)
Kitchen equipment
94.
cắn
a)
bite
b)
sandwich
c)
supermarket
95.
uống
a)
drink
b)
tea
c)
local market (dry/wet) chợ địa phương (khô / ướt)
96.
tủ lạnh
a)
refrigerator
b)
bake
c)
melt
97.
bếp
a)
stove
b)
teapot
c)
boil
98.
nồi cơm điện
a)
rice cooker
b)
eat
c)
nutritious
99.
lò vi sóng
a)
microwave oven
b)
apron
c)
noodles
100.
siêu thị
a)
supermarket
b)
stir
c)
grater
Reset
