wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz LỊCH SỬ PHẬT GIÁO ẤN

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Trước và trong thời Đức Phật, Ấn Độ bao gồm bao nhiêu nước lớn?

a)

12 nước

b)

16 nước

c)

18 nước

d)

10 nước

2.

Dân tộc nào là chủ nhân của nền văn minh Sông Ấn (Sông Indus)?

a)

Người Aryan

b)

Người Indus (Dravidian)

c)

Người Munda

d)

Người Nê-pan

3.

Hai vùng tiêu biểu của nền văn minh Sông Ấn (Indus) là:

a)

Delhi và Varanasi

b)

Haridwar và Ujjain

c)

Harappa và Mohenjo-Daro

d)

Lumbini và Rajgir

4.

Nền văn minh Sông Ấn xuất hiện từ khi nào?

a)

Khoảng 1.000 Tr TL

b)

Khoảng 3.000 Tr TL

c)

Khoảng 500 Tr TL

d)

Khoảng năm 230 Tr TL

5.

Tín ngưỡng tôn giáo của người Indus (Dravidian) là:

a)

Tôn thờ một vị thần tối cao duy nhất

b)

Tín ngưỡng theo giáo lý Vệ-đà

c)

Tín ngưỡng thần sáng thế

d)

Thờ thần Sáng tạo Brahma

6.

Người Aryan xâm lược Bắc Ấn từ khi nào?

a)

Khoảng 5.000 Tr TL

b)

1800 - 1000 Tr TL

c)

Khoảng 1.000 Tr TL

d)

Khoảng 600 Tr TL

7.

Kinh Vệ-đà là của người Dravidian hay người Aryan?

a)

Người Dravidian

b)

Người Aryan

c)

Cả hai dân tộc

d)

Người Munda

8.

Đức Phật mang họ gì?

a)

Tất Đạt Đa

b)

Phật Đà

c)

La-hầu-la

d)

Thích-ca (Sākya)

9.

Đức Phật đản sanh vào ngày, tháng, năm nào?

a)

15 tháng 4 năm 623 Tr TL

b)

15 tháng 4 năm 624 Tr TL

c)

8 tháng 4 năm 624 Tr TL

d)

8 tháng 12 năm 624 Tr TL

10.

Đức Phật đản sanh tại nơi nào?

a)

Kapilavatthu

b)

Rajagaha

c)

Lumbini (vườn Lâm Tỳ Ni)

d)

Savatthi

11.

Vườn Lâm-tỳ-ni (Lumbini) thuộc quốc gia nào ngày nay?

a)

Ấn Độ

b)

Nepal

c)

Bhutan

d)

Sri Lanka

12.

Đức Phật đản sanh trong hoàn cảnh nào?

a)

Trong hoàng cung

b)

Trong vườn Lumbini

c)

Trong nhà hộ sinh hoàng gia

d)

Trên núi Himalaya

13.

Sau khi sanh Đức Phật bao lâu thì Hoàng hậu Ma-da mất?

a)

1 ngày

b)

10 ngày

c)

7 ngày

d)

1 tháng

14.

Ai là mẹ kế của Đức Phật khi mẫu thân Ngài mất?

a)

Da-du-đà-la

b)

Ma-ha Ba-xà-ba-đề (Mahāpajāpatī Gotamī)

c)

Ma-da

d)

Tỳ-xá-khư

15.

Ai là mẹ kế của Đức Phật khi mẫu thân Ngài mất?

a)

Da-du-đà-la

b)

Ma-ha Ba-xà-ba-đề (Mahāpajāpatī Gotamī)

c)

Ma-da

d)

Tỳ-xá-khư

16.

Đức Phật lập gia đình vào năm bao nhiêu tuổi?

a)

18 tuổi

b)

20 tuổi

c)

16 tuổi (theo BT), 28 tuổi (theo NT)

d)

21 tuổi

17.

Đức Phật rời hoàng cung xuất gia lúc bao nhiêu tuổi?

a)

35 tuổi

b)

25 tuổi

c)

29 tuổi (theo NT), 19 (theo BT)

d)

32 tuổi

18.

Tên thật của Đức Phật là gì?

a)

Gautama Buddha

b)

Sakyamuni

c)

Siddhattha Gotama (Tất-đạt-đa Cồ-đàm)

d)

La-hầu-la

19.

Vua cha của Đức Phật tên gì?

a)

Ba-tư-nặc

b)

Tịnh Phạn Vương (Suddhodana)

c)

A Xà Thế

d)

Tỳ-lưu-ly

20.

Đức Phật xuất gia khi con trai của mình, Rāhula (La-hầu-la), bao nhiêu tuổi?

a)

5 tuổi

b)

3 tuổi

c)

1 tuổi

d)

2 tuổi

21.

Mẹ của Rāhula (La-hầu-la) tên gì?

a)

Ma-ha Ba-xà-ba-đề

b)

Ma-da

c)

Da-du-đà-la (Yasodhāra)

d)

Tỳ-xá-khư

22.

Bố của Yasodhāra (Da-du-đà-la) tên gì?

a)

Ba-tư-nặc

b)

Suppabuddha ( Thiện giác)

c)

Tịnh Phạn

d)

Uruvela Kassapa

23.

Đức Phật xuất gia vào ngày tháng năm nào?

a)

Ngày rằm tháng 4 năm 589 TCN

b)

Ngày mùng 1 tháng 1 năm 566 TCN

c)

ngày mùng 8 tháng 2 âm lịch năm 605 TCN (theo BT), ngày mùng 8 tháng 2 âm lịch năm 595 TCN (theo NT)

d)

Ngày rằm tháng 7 năm 528 TCN

24.

Ai đã hộ tống thái tử, khi vượt thành xuất gia?

a)

Xa-nặc và vua Tịnh Phạn

b)

Xa-nặc và ngã kiền trắc

c)

La-hầu-la

d)

Một vị sa môn

25.

Khi rời thành xuất gia, thái tử vượt qua con sông gì để bắt đầu quá trình tìm đạo?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Narmada

c)

Sông Anomā (A-nô-ma)

d)

Sông Yamuna

26.

Đức Phật trải qua bao nhiêu năm tu hành khổ hạnh?

a)

3 năm

b)

6 năm

c)

9 năm

d)

4 năm

27.

Vì sao đức Phật từ bỏ pháp tu khổ hạnh?

a)

Vì cảm thấy quá mệt mỏi

b)

Vì muốn quay về cung điện

c)

Vì nhận ra khổ hạnh cực đoan không đưa đến giác ngộ

d)

Vì bị các thầy tu khác xua đuổi

28.

Sau khi bị xỉu dưới gốc cây ven đường, đức Phật đã được cho dùng thực phẩm gì?

a)

Cháo sữa và mật ong

b)

Bát Cháo sữa

c)

Bánh mì và sữa

d)

Trái cây và nước

29.

Tên nàng thiếu nữ dâng cúng thức ăn khi đức Phật bị xỉu lúc tu khổ hạnh?

a)

Yasodhāra

b)

Tỳ-xá-khư

c)

Uppalavannā

d)

Sujātā

30.

Tỉnh dậy sau khi dùng thực phẩm từ nàng thiếu nữ, đức Phật lội qua dòng sông gì?

a)

Sông Hằng

b)

Sông Yamuna

c)

Sông Ni-liên-thuyền (Neranjara)

d)

Sông A-nô-ma

31.

Sau khi rời núi khổ hạnh, dùng thực, và lội qua sông, đức Phật đến khu rừng khả ái mang tên gì?

a)

Rừng Kỳ Đà

b)

Rừng Ca-la-ma

c)

Rừng Uruvela (Ưu-lâu-tần-loa)

d)

Rừng Jetavana

32.

Đức Phật thường ngồi thiền dưới cội cây gì trước khi giác ngộ?

a)

Cây Sala

b)

Tất bát la

c)

Cây Đa

d)

Cây Đề

33.

Sau khi giác ngộ, cội cây đức Phật thường hay ngồi thiền được gọi tên là gì?

a)

Cội cây Niết-bàn

b)

Cội Bồ-đề

c)

Cội cây Sala

d)

Cội Đa

34.

Theo Phật giáo Nam truyền, đức Phật thành đạo khi ngài bao nhiêu tuổi?

a)

30 tuổi

b)

32 tuổi

c)

35 tuổi

d)

40 tuổi

35.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật thành đạo khi ngài bao nhiêu tuổi?

a)

29 tuổi

b)

31 tuổi

c)

30 tuổi

d)

33 tuổi

36.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật thành đạo vào ngày tháng năm nào?

a)

Ngày mùng 1 tháng 1 năm 565 TCN

b)

Ngày mùng 8 tháng 12 âm lịch năm 594 TCN

c)

Ngày rằm tháng 4 năm 528 TCN

d)

Ngày mùng 8 tháng 2 năm 534 TCN

37.

Sau khi từ bỏ pháp tu khổ hạnh, ngài chọn pháp tu gì?

a)

Vô tu

b)

Niệm hơi thở

c)

Pháp tu trung đạo (Hành Thiền Quán)

d)

Tứ niệm xứ

38.

Trong "ba minh," minh nào ngài chứng trước tiên?

a)

Lậu tận minh

b)

Thiên nhãn minh

c)

Túc mạng minh

d)

Giác ngộ minh

39.

Trong "ba minh," minh nào ngài chứng sau cùng?

a)

Túc mạng minh

b)

Thiên nhãn minh

c)

Lậu tận minh

d)

Tam

40.

Đức Phật thành đạo tại đâu?

a)

Lumbini

b)

BodhGaya (Bồ-đề Đạo Tràng)

c)

Sarnath

d)

Kapilavatthu

41.

Tuần thứ nhất sau khi giác ngộ, đức Phật lưu trú tại vị trí nào ở rừng Ưu-lâu-tần-loa (Uruvela)?

a)

Dưới cây Sala

b)

Dưới cội Bồ-đề

c)

Gần dòng sông Hằng

d)

Sông Liên Thiền

42.

Tuần thứ nhất sau giác ngộ, đức Phật quán chiếu về điều gì?

a)

Vũ trụ và chúng sinh

b)

Các cõi trời và địa ngục

c)

Trải nghiệm và phương pháp giải thoát (bốn thánh đế)

d)

Thân thể và hơi thở

43.

Tuần thứ hai sau giác ngộ, đức Phật lưu trú tại vị trí nào ở Uruvela (Ưu-lâu-tần-loa)?

a)

Cội cây Sala

b)

Animesa-locana (không chớp mắt)

c)

Cội cây Ajapāla

d)

Cội cây Xoài

44.

Dấu ấn nào để chúng ta xác nhận hào quang ngũ sắc của đức Phật?

a)

Qua lời kể của các đệ tử

b)

Vào tuần thứ 4 sau khi giác ngộ, đức Phật ngồi quán chiếu duyên khởi tại hang Ratanaghara

c)

Qua kinh điển Đại thừa

d)

Hình ảnh khắc trên đá tại Bồ-đề Đạo Tràng

45.

Sau khi giác ngộ, có hai thương buôn đến cúng dường thực phẩm đức Phật tên gì?

a)

Tapussa và Jatila

b)

Bimbisāra và Kāludāyin

c)

Tapussa và Bhallika

d)

Sudatta và Jīvaka

46.

Hai thương buôn cúng dường thực phẩm đến đức Phật vào tuần thứ bao nhiêu sau giác ngộ?

a)

Tuần thứ nhất

b)

Tuần thứ bảy tại cội cây Rajayatana (cây rừng)

c)

Tuần thứ ba

d)

Tuần thứ năm

47.

Đức Phật tặng món quà gì cho hai thương gia sau khi nhận thực phẩm cúng dường?

a)

Một bài thuyết pháp

b)

Xá-lợi tóc của Ngài

c)

Một cái bát

d)

Một xâu chuỗi

48.

Sau khi quyết định thuyết giảng giáo pháp độ sanh, đức Phật rời Bồ-đề Đạo Tràng và đi về:

a)

Tỳ-xá-ly

b)

Ba la nại (Benares)

c)

Thành Xá-vệ

d)

Ma-kiệt-đà

49.

Bài pháp đầu tiên đức Phật thuyết giảng cho ai?

a)

Vua Tần-bà-sa-la

b)

Các thương buôn

c)

Nhóm năm anh em Kiều-trần-như (Koṇḍañña)

d)

Tỳ kheo La-hầu-la

50.

Bài pháp đầu tiên mang tên gì?

a)

Kinh Vô Ngã

b)

Kinh Tứ Niệm Xứ

c)

Kinh Chuyển Pháp Luân

d)

Kinh Từ Bi

51.

Ngay sau khi tiếp độ nhóm 5 anh em Kiều-trần-như (Koṇḍañña), người kế tiếp xuất gia là ai?

a)

Yasa (Da-xá) và những người bạn.

b)

Xá-lợi-phất

c)

Mục-kiền-liên

d)

A-nan

52.

Sau 2 cư sĩ thương buôn cúng dường thực phẩm, các cư sĩ tiếp theo là ai?

a)

Năm anh em Kiều Trần Như

b)

Ba anh em Ca-diếp

c)

Bố mẹ và những người thân của Ngài Yasa (Da xá)

d)

Vua Tần-bà-sa-la

53.

Trong năm đầu tiên sau khi giác ngộ, khi đã hình thành Tăng đoàn tại Ba-la-nại (Benares), đức Phật đi về vùng nào?

a)

Uruvelā

b)

Gayā

c)

Rājagaha (Vương Xá)

d)

Kapilavastu (Ca-tỳ-la-vệ)

54.

Trong năm 1 sau khi giác ngộ, trên đường từ Ba-la-nại (Benares) về Gāya, đức Phật đã tiếp độ ai?

a)

Vua Tần-bà-sa-la

b)

Gia chủ Da-xá

c)

Phú lâu na mãn từ tử (Punna Mantaniputta) và 29 người bạn

d)

Năm anh em Kiều Trần Như

55.

Đức Phật tiếp độ 3 anh em Ca-diếp (Kassapa) thờ lửa và 1000 đệ tử của ba vị này vào năm nào sau khi giác ngộ và tại đâu?

a)

Năm thứ nhất, tại Uruvelā (Ưu lâu tần loa)

b)

Năm thứ hai, tại Rājagaha

c)

Năm thứ nhất, tại Gāya

d)

Năm thứ hai, tại Ba-la-nại

56.

Đức Phật thuyết giảng bài kinh gì tiếp độ 3 anh em Ca-diếp thờ lửa và 1000 đệ tử?

a)

Kinh Vô Ngã Tướng

b)

Kinh Chuyển Pháp Luân

c)

Kinh Lửa cháy (Ādittapariyāya Sutta)

d)

Kinh Vô Ngã Tướng

57.

Đức Phật tiếp độ Vua Tần-bà-sa-la (Bimbisāra) vào năm thứ mấy sau khi giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ nhất

c)

Năm thứ hai

d)

Năm thứ tư

58.

Đâu được xem là Tinh xá đầu tiên của đức Phật và Tăng đoàn?

a)

Kỳ viên tinh xá

b)

Trúc Lâm (Veḷuvana)

c)

Tịnh xá Kỳ-hoàn

d)

Lộc Uyển

59.

Tinh xá đầu tiên do ai dâng cúng đức Phật và Tăng đoàn?

a)

Cấp Cô Độc

b)

Vua Tần-bà-sa-la

c)

Vua Ba-tư-nặc

d)

Trưởng giả Da-xá

60.

Đoàn thể Tỳ-kheo được hình thành từ khi nào?

a)

Sau khi Phật thuyết kinh Vô Ngã Tướng

b)

Khi đức Phật thuyết bài kinh Chuyển Pháp Luân tại vườn lộc uyển cho năm anh em Kiều Trần Như

c)

Khi có trên 1000 đệ tử Ca-diếp xuất gia

d)

Khi thành lập tinh xá Trúc Lâm

61.

Đức Phật độ Xá-lợi-phất (Sāriputta) và Mục-kiền-liên (Moggalāna) vào năm nào sau giác ngộ?

a)

Năm thứ nhất

b)

Năm thứ hai Vương Xá (Rājagaha)

c)

Năm thứ ba

d)

Năm thứ tư

62.

Hoàng thứ hậu Khemā (vợ thứ vua Tần-bà-sa-la) gặp Phật vào năm thứ mấy sau giác ngộ?

a)

Năm thứ hai

b)

Năm thứ năm

c)

Năm thứ bảy

d)

Năm thứ mười

63.

Lần đầu tiên đức Phật về Ca-tỳ-la-vệ (Kapilavastu) vào năm nào sau khi giác ngộ?

a)

Năm thứ hai

b)

Năm thứ ba

c)

Năm thứ năm

d)

Năm thứ bảy

64.

Khi đức Phật gặp lại La-hầu-la (Rāhula), thì La-hầu-la bao nhiêu tuổi?

a)

5 tuổi

b)

6 tuổi

c)

7 tuổi

d)

8 tuổi

65.

Nanda, anh em cùng cha khác mẹ với đức Phật xuất gia vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ hai

b)

Năm thứ ba

c)

Năm thứ năm

d)

Năm thứ bảy

66.

Ānanda (anh em chú bác với đức Phật) xuất gia vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ hai

c)

Năm thứ tư

d)

Năm thứ sáu

67.

Rāhula (con trai đức Phật) xuất gia vào năm thứ mấy sau khi Phật giác ngộ, và lúc Rāhula bao nhiêu tuổi?

a)

Năm thứ tư, 6 tuổi

b)

Năm thứ năm, 7 tuổi

c)

Năm thứ hai, 8 tuổi

d)

Năm thứ sáu, 9 tuổi

68.

Đề-bà-đạt-đa (Devadatta) xuất gia vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ năm

c)

Năm thứ hai

d)

Năm thứ tư

69.

Ưu-ba-li (Upāli) xuất gia vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ nhất

b)

Năm thứ hai

c)

Năm thứ ba

d)

Năm thứ tư

70.

Anuruddha (A-nậu-lâu-đà) xuất gia vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ hai

c)

Năm thứ tư

d)

Năm thứ năm

71.

Phật độ Mahā Kassapa (Đại Ca-diếp) vào năm thứ mấy sau giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ hai

c)

Năm thứ nhất

d)

Năm thứ tư

72.

Cấp Cô Độc (Anāthapindika) gặp Phật vào năm mấy sau giác ngộ và tại đâu?

a)

Năm thứ tư, tại Ba-la-nại

b)

Năm thứ ba, tại Rājagaha (Vương Xá)

c)

Năm thứ ba, tại Kapilavatthu

d)

Năm thứ nhất, tại Uruvelā

73.

Đức Phật gặp và tiếp độ Vua Ba-tư-nặc vào năm nào sau giác ngộ?

a)

Năm thứ ba

b)

Năm thứ tư

c)

Năm thứ hai

d)

Năm thứ năm

74.

Vua Tịnh Phạn (Suddhodāna) băng hà vào năm bao nhiêu sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ 6

b)

Năm thứ 5

c)

Năm thứ 10

d)

Năm thứ 12

75.

Ai là người kế ngôi Vua Tịnh Phạn?

a)

Rāhula

b)

Devadatta

c)

Ānanda

d)

Hoàng thân Ma ha nam (Mahanama)

76.

Kế mẫu đức Phật, Mahā Pajapati Gotami cùng 500 cung phi xuất gia theo Phật vào năm nào sau giác ngộ và tại đâu?

a)

Năm thứ 5 tại Rājagaha

b)

Năm thứ 5 tại Đại Lâm (mahavana), Tỳ xá ly (Vesali)

c)

Năm thứ 7 tại Sāvatthi

d)

Năm thứ 8 tại Kapilavatthu

77.

Giới luật xuất gia hình thành từ năm nào sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ nhất

b)

Năm thứ hai

c)

Năm thứ 13

d)

Năm thứ tư

78.

Phật độ Vô Não (Aṅgulimāla) vào năm bao nhiêu sau giác ngộ?

a)

Năm thứ 9

b)

Năm thứ 11

c)

Năm thứ 20

d)

Năm thứ 15

79.

Ni đoàn hình thành vào năm thứ mấy sau Phật giác ngộ?

a)

Năm thứ 4

b)

Năm thứ 5

c)

Năm thứ 7

d)

Năm thứ 8

80.

Tam bảo (Phật, Pháp, Tăng) được hình thành sau sự kiện nào và xảy ra vào năm nào sau giác ngộ.

a)

Sau khi Phật thành đạo, năm thứ nhất

b)

Sau khi thuyết bài kinh Chuyển Pháp Luân độ nhóm 5 anh em Kiều Trần Như vào năm thứ nhất

c)

Sau khi độ 60 vị Tỳ-kheo, năm thứ hai

d)

Sau khi độ 3 anh em Ca-diếp, năm thứ hai

81.

Tôn giả Xá-lợi-phất (Sāriputta) và Mục-kiền-liên (Mogallāna) viên tịch trước hay sau đức Phật?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Cùng lúc

d)

Trong năm Phật nhập diệt

82.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật nhập vô dư y Niết-bàn vào ngày tháng năm nào?

a)

15/02

b)

15/02 ÂL năm 544 TCN

c)

08/12

d)

08/04

83.

Tính theo Phật lịch hiện hành, đức Phật nhập niết-bàn vào năm nào?

a)

PL. 2445

b)

PL. 544

c)

PL. 2500

d)

PL. 2565

84.

Đức Phật nhập vô dư y Niết-bàn năm ngài bao nhiêu tuổi?

a)

75

b)

80

c)

85

d)

90

85.

Đức Phật nhập vô dư y Niết-bàn tại đâu?

a)

Rājagaha

b)

Rừng Sala ở thánh Câu thi na (Kusinārā)

c)

Kapilavatthu

d)

Vesālī

86.

Theo Phật giáo Nam truyền, đức Phật thuyết pháp trong vòng bao nhiêu năm?

a)

40 năm

b)

45 năm

c)

44 năm

d)

50 năm

87.

Theo Phật giáo Bắc truyền, đức Phật thuyết pháp trong vòng bao nhiêu năm?

a)

40 năm

b)

45 năm

c)

49 năm

d)

50 năm

88.

Kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất được tiến hành vào thời điểm nào?

a)

3 tháng sau khi đức Phật nhập Niết bàn

b)

Sau 1 năm

c)

Sau 5 năm

d)

Sau 10 năm

89.

Địa điểm diễn ra kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất ở đâu?

a)

Rājagaha

b)

Hang Thất Diệp (Saptaparni Cave), thành Vương Xá (Rajagaha)

c)

Sāvatthi

d)

Vesālī

90.

Chủ tọa kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất là ai?

a)

Tôn giả Ānanda

b)

Tôn giả Mahākassapa (Ma ha ca diếp)

c)

Tôn giả Sāriputta

d)

Tôn giả Moggalāna

91.

Ai là người bảo trợ chính cho kỳ kết tập Kinh điển lần thứ nhất?

a)

Vua Ba-tư-nặc

b)

Vua A-xà-thế (Ajātasattu)

c)

Vua Tần-bà-sa-la

d)

Cấp Cô Độc

92.

Vua A-xà-thế (Ajātasattu) là con của vua nào?

a)

Vua Ba-tư-nặc

b)

Vua Tần-bà-sa-la

c)

Vua Pasenadi

d)

Vua Kosala

93.

Có tỳ-kheo-ni tham gia trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất không?

a)

Không

b)

c)

Có 1 người đại diện

d)

Có 5 người đại diện

94.

Kỳ kết tập kinh điển lần thứ hai diễn ra khi nào?

a)

50 năm sau Phật nhập diệt

b)

100 năm sau Phật nhập Niết bàn

c)

150 năm sau

d)

200 năm sau

95.

Kỳ kết tập kinh điển thứ 2 diễn ra ở đâu?

a)

Vesālī

b)

Hoa Thị Thành, Tỳ-xá-ly (Vesali)

c)

Sāvatthi

d)

Rājagaha

96.

Lý do diễn ra kỳ kết tập kinh điển lần thứ hai?

a)

Bổ sung thêm kinh điển mới

b)

Để vinh danh đức Phật

c)

Do 10 điều phi pháp

d)

Do vua yêu cầu

97.

Trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ hai, có tỳ-kheo-ni tham dự hay không?

a)

Không

b)

c)

Có 1 người

d)

Có đại diện

98.

Sau khi kết tập kinh điển lần thứ hai, Phật giáo phân chia thành hai bộ phái nào sau đây?

a)

Thượng tọa bộ và Đại chúng bộ

b)

Nam truyền và Bắc truyền

c)

Nguyên thủy và Phát triển

d)

Tiểu thừa và Đại thừa

99.

Từ hai bộ phái ban đầu, sau đó, Phật giáo phân ra thành bao nhiêu bộ phái?

a)

12 bộ phái

b)

18 bộ phái

c)

20 bộ phái

d)

24 bộ phái

100.

Đệ tử xuất gia tỳ-kheo thuyết pháp đệ nhất của đức Phật là ai?

a)

A Nan

b)

Mục Kiền Liên

c)

Phú Lâu Na (Purna Punna)

d)

Ca Diếp