wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản lý dữ liệu và thông tin

Total questions: 76

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của việc lưu trữ dữ liệu trong các bài toán quản lý là gì?

a)

Để bảo mật dữ liệu.

b)

Để phân tích dữ liệu.

c)

Để cung cấp thông tin cho các hoạt động quản lý.

d)

Để tiết kiệm không gian lưu trữ.

2.

Tại sao cần phải cập nhật dữ liệu thường xuyên trong các bài toán quản lý?

a)

Để dữ liệu luôn được chính xác và phản ánh đúng tình hình thực tế.

b)

Để tăng khả năng bảo mật.

c)

Để làm giảm dung lượng dữ liệu lưu trữ.

d)

Để tăng tính thẩm mỹ của dữ liệu.

3.

Truy xuất dữ liệu là gì?

a)

Là quá trình xóa dữ liệu không còn sử dụng.

b)

Là quá trình tìm kiếm, sắp xếp và lọc dữ liệu theo tiêu chí nhất định.

c)

Là quá trình sao lưu dữ liệu vào hệ thống đám mây.

d)

Là quá trình nhập dữ liệu mới vào hệ thống.

4.

Việc thu thập dữ liệu tự động tại các siêu thị thông qua đầu đọc mã vạch mang lại lợi ích gì?

a)

Giảm thời gian thanh toán và tăng hiệu quả bán hàng.

b)

Tăng số lượng hàng hóa được bán ra.

c)

Giảm chi phí vận chuyển hàng hóa.

d)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu.

5.

Lợi ích chính của việc sử dụng công tơ điện tử trong quản lý tiêu thụ điện là gì?

a)

Giúp giảm bớt nhân viên điện lực.

b)

Giảm chi phí sản xuất điện.

c)

Cung cấp dữ liệu liên tục giúp phân tích và quản lý hệ thống điện hiệu quả.

d)

Tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu bằng tay.

6.

Trong quản lý kết quả học tập của học sinh, dữ liệu nào dưới đây cần được lưu trữ?

a)

Điểm đánh giá thường xuyên và giữa kỳ.

b)

Thời gian học sinh đến lớp.

c)

Số lượng sách học sinh đã mượn.

d)

Thời gian nghỉ của giáo viên.

7.

Những công việc nào sau đây không phải là khai thác thông tin từ dữ liệu đã có?

a)

Lập bảng xếp hạng học sinh theo điểm số.

b)

Thống kê học sinh có kết quả học tập xuất sắc.

c)

Nhập điểm mới vào hệ thống.

d)

Lọc học sinh đạt từ điểm 8 trở lên.

8.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào

4 lines
9.

Trong các hoạt động quản lý, việc nào dưới đây đòi hỏi phải truy xuất dữ liệu phức tạp?

a)

Lập bảng điểm cuối học kỳ cho toàn trường.

b)

Xóa dữ liệu học sinh đã ra trường.

c)

Sửa tên học sinh trong danh sách.

d)

Nhập điểm đánh giá thường xuyên cho học sinh

10.

Trong các hệ thống quản lý truyền thống, thu thập dữ liệu chủ yếu được thực hiện như thế nào?

a)

Thủ công thông qua việc ghi chép tay hoặc nhập dữ liệu trực tiếp.

b)

Tự động hóa qua các hệ thống cảm biến.

c)

Tự động hóa thông qua các ứng dụng di động.

d)

Thu thập qua mạng xã hội.

11.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, thu thập dữ liệu tự động giúp:

a)

Giảm bớt việc sử dụng lao động thủ công.

b)

Tăng khả năng đánh giá và ra quyết định nhờ dữ liệu phong phú.

c)

Giảm chi phí đầu tư hệ thống.

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

12.

Những nhiệm vụ nào dưới đây không thuộc nhiệm vụ của công cụ kiểm soát, điều khiển truy cập vào cơ sở dữ liệu (CSDL)?

a)

Duy trì tính nhất quán của CSDL

b)

Cập nhật (thêm, sửa, xóa dữ liệu)

c)

Khôi phục CSDL khi có sự cố

d)

Phát hiện và ngăn chặn sự truy cập không được phép

13.

Cơ sở dữ liệu (CSDL) là gì?

a)

Một tập hợp các bảng tính trong Excel.

b)

Một tập hợp các tệp văn bản trong máy tính.

c)

Một tập hợp dữ liệu có liên quan, được lưu trữ có tổ chức trên máy tính.

d)

Một bộ sưu tập hình ảnh và video.

14.

Tính chất nào sau đây là tính chất quan trọng của CSDL?

a)

Tính dư thừa dữ liệu.

b)

Tính toàn vẹn dữ liệu.

c)

Tính phụ thuộc phần mềm.

d)

Tính lưu trữ trên giấy

15.

Khi thiết kế CSDL, việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu.

16.

việc đảm bảo tính không dư thừa có nghĩa là:

a)

Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập dữ liệu.

b)

Hạn chế việc lưu trữ các dữ liệu lặp lại.

c)

Tăng cường sự phụ thuộc vào phần mềm.

d)

Lưu trữ tất cả dữ liệu ở cùng một nơi.

17.

Hệ thống nào dưới đây thường sử dụng CSDL để quản lý dữ liệu?

a)

Quản lý hồ sơ khách hàng của ngân hàng.

b)

Viết nhật ký cá nhân.

c)

Lưu trữ tài liệu văn bản trên ổ đĩa cứng.

d)

Tạo bảng tính đơn giản trong Excel.

18.

Tính độc lập dữ liệu trong CSDL là gì?

a)

Khả năng phần mềm không cần cập nhật khi thay đổi dữ liệu.

b)

Khả năng dữ liệu không phụ thuộc vào bất kỳ phần mềm nào.

c)

Dữ liệu có thể được lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau.

d)

Dữ liệu chỉ có thể được truy cập từ một chương trình duy nhất.

19.

Đâu là ví dụ về CSDL trong thực tế?

a)

Một tập hợp các video được lưu trữ trên ổ cứng.

b)

Hệ thống quản lý điểm số của học sinh trong trường.

c)

Một bảng tính Excel chứa danh sách hàng hóa.

d)

Một tài liệu văn bản được lưu trên máy tính.

20.

Trong CSDL, tính bảo mật có nghĩa là:

a)

Chỉ có một người được phép xem dữ liệu.

b)

Mọi người đều có quyền truy cập dữ liệu.

c)

Dữ liệu được bảo vệ khỏi truy cập trái phép và sửa đổi không hợp lệ.

d)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi

21.

Khi cập nhật CSDL, đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu có nghĩa là:

a)

Các giá trị dữ liệu phải tuân theo các quy tắc nhất định.

b)

Dữ liệu không bao giờ được thay đổi.

c)

Chỉ một người có thể thay đổi dữ liệu cùng một lúc.

d)

Không cho phép người dùng truy cập dữ liệu cùng lúc.

22.

Trong CSDL, khi có sự cố trong quá trình cập nhật dữ liệu, tính nhất quán đảm bảo rằng:

a)

Dữ liệu vẫn được cập nhật đúng cách, ngay cả khi có sự cố.

b)

Dữ liệu bị xóa nếu gặp sự cố.

c)

Phần mềm sẽ tự động khôi phục dữ liệu.

d)

Người dùng phải cập nhật lại toàn bộ dữ liệu từ đầu.

23.

Trong giao dịch chuyển tiền, số tiền đã bị trừ bớt trong tài khoản

4 lines
24.

Trong giao dịch chuyển tiền, số tiền đã bị trừ bớt trong tài khoản chuyển đi nhưng lại chưa xuất hiện trong tài khoản nhận về. Trường hợp này vi phạm thuộc tính cơ bản nào của CSDL?

a)

Tính toàn vẹn.

b)

Tính nhất quán.

c)

Tính an toàn và bảo mật thông tin.

d)

Tính độc lập.

25.

Khi lưu trữ dữ liệu trên máy tính, cần phải tổ chức việc lưu trữ sao cho có thể hạn chế:

a)

trùng lặp làm dư thừa thông tin, khắc phục những lỗi không nhất quán về dữ liệu.

b)

trùng lặp làm thiếu dữ liệu, khắc phục những lỗi không nhất quán về dữ liệu.

c)

trùng lặp làm dư thừa dữ liệu, khắc phục những lỗi không nhất quán về dữ liệu.

d)

trùng lặp làm dư thừa dữ liệu, khắc phục những lỗi không nhất quán về thông tin.

26.

Phát biểu sau đây nằm trong thuộc tính cơ bản nào của CSDL? "CSDL cần được tổ chức sao cho không phải ai cũng có quyền truy cập hay cập nhật dữ liệu".

a)

Tính toàn vẹn.

b)

Tính bảo mật và an toàn.

c)

Tính không dư thừa.

d)

Tính nhất quán.

27.

Một số thuộc tính cơ bản của CSDL bao gồm:

a)

tính cấu trúc; tính không dư thừa; tính độc lập; tính toàn phần; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

b)

tính cấu trúc; tính dư thừa; tính độc lập; tính toàn vẹn; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

c)

tính cấu trúc; tính không dư thừa; tính độc lập; tính toàn vẹn; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

d)

tính không dư thừa; tính độc lập; tính toàn vẹn; tính nhất quán; tính bảo mật và an toàn.

28.

Khái niệm về cơ sở dữ liệu nào sau đây là đúng?

a)

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu không liên quan với nhau, được lưu trữ một cách có tổ chức trên hệ thống máy tính.

b)

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau, được lưu trữ trên một hệ thống máy tính có tổ chức.

c)

Cơ sở dữ liệu là một tập hợp các dữ liệu có liên quan với nhau, được lưu trữ một cách có tổ chức trên hệ thống máy tính.

29.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có chức năng gì?

a)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu.

b)

Cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.

d)

Cung cấp công cụ tạo lập cơ sở dữ liệu, Cập nhật và truy xuất dữ liệu, Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu và sao lưu dự phòng.

30.

Chức năng nào sau đây thuộc nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu của hệ QTCSDL?

a)

Khai báo cơ sở dữ liệu với tên gọi xác định.

b)

Thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng.

c)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu.

d)

Truy xuất dữ liệu theo tiêu chí khác nhau.

31.

Hệ QTCSDL hỗ trợ người dùng truy xuất dữ liệu bằng cách nào?

a)

Cung cấp giao diện lập trình ứng dụng cho người dùng cuối.

b)

Thực hiện truy vấn theo các tiêu chí khác nhau.

c)

Cài đặt ràng buộc toàn vẹn dữ liệu.

d)

Thực hiện sao lưu dữ liệu.

32.

Trong hệ cơ sở dữ liệu tập trung, dữ liệu được lưu trữ ở đâu?

a)

Trên nhiều máy tính ở các địa điểm khác nhau.

b)

Trên một máy tính duy nhất.

c)

Trên nhiều máy chủ ở các quốc gia khác nhau.

d)

Trên các máy trạm và máy chủ riêng biệt.

33.

Ưu điểm của hệ cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Khó khăn trong việc đảm bảo tính nhất quán và bảo mật dữ liệu.

b)

Chi phí duy trì thấp.

c)

Tính sẵn sàng và độ tin cậy cao hơn.

d)

Không cần bổ sung thêm trạm dữ liệu khi mở rộng.

34.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

35.

Chức năng sao lưu dự phòng của hệ QTCSDL nhằm mục đích gì?

a)

Giảm thiểu chi phí lưu trữ.

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị mất mát trong trường hợp sự cố.

c)

Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu.

d)

Hỗ trợ người dùng thao tác dữ liệu dễ dàng hơn.

36.

Hệ cơ sở dữ liệu tập trung có nhược điểm nào sau đây?

a)

Khó khăn trong việc mở rộng khi cần thêm máy trạm.

b)

Chi phí bảo trì thấp.

c)

Dễ dàng đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu.

d)

Tăng tính bảo mật dữ liệu.

37.

Trong hệ cơ sở dữ liệu phân tán, dữ liệu được lưu trữ như thế nào?

a)

Tập trung trên một máy tính duy nhất.

b)

Phân tán trên nhiều máy tính ở các trạm khác nhau.

c)

Được sao lưu duy nhất trên một máy chủ tập.

d)

Lưu trên máy tính cục bộ và không có sự phân tán.

38.

Chức năng nào sau đây là của phần mềm ứng dụng cơ sở dữ liệu?

a)

Quản lý toàn bộ cơ sở dữ liệu.

b)

Tương tác với hệ QTCSDL để khai thác dữ liệu.

c)

Tạo lập cơ sở dữ liệu mới.

d)

Sao lưu và bảo mật dữ liệu.

39.

Một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay là gì?

a)

Microsoft Excel

b)

Google Sheets

c)

Oracle

d)

Microsoft Word

40.

Hãy cho biết những hệ QTCSDL được dùng phổ biến hiện nay?

a)

Oracle, Corel, SQL Server, DB2.

b)

Oracle, MySQL, SQL Server, Python.

c)

Pascal, MySQL, SQL Server, DB2.

d)

Oracle, MySQL, SQL Server, DB2.

41.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu có 3 nhóm chức năng nào sau đây?

a)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu; Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Nhóm chức năng bảo trì, an toàn CSDL.

b)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu; Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

c)

Nhóm chức năng khai báo dữ liệu; Nhóm chức năng cập nhật và truy xuất dữ liệu; Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

d)

Nhóm chức năng định nghĩa dữ liệu; Nhóm chức năng chỉnh sửa và truy xuất dữ liệu; Nhóm chức năng bảo mật, an toàn CSDL.

42.

Khái niệm cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

CSDL lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp tin.

b)

CSDL tổ chức dữ liệu theo dạng bảng.

c)

CSDL không có quan hệ giữa các bảng.

d)

CSDL chỉ có thể lưu trữ văn bản.

43.

Khoá chính trong một bảng là gì?

a)

Trường không bao giờ có giá trị trùng lặp.

b)

Trường chứa thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

c)

Trường có thể chứa giá trị trùng lặp.

d)

Trường chỉ được sử dụng để lưu trữ văn bản.

44.

Khái niệm khoá ngoài là gì?

a)

Trường trong bảng xác định duy nhất bản ghi.

b)

Trường trong bảng kết nối với khoá chính của bảng khác.

c)

Trường chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Trường không có giá trị.

45.

Liên kết dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Việc lưu trữ dữ liệu trong một bảng.

b)

Việc gộp nhiều bảng dữ liệu thành một bảng duy nhất.

c)

Việc sử dụng khoá ngoài để kết nối dữ liệu từ hai bảng khác nhau.

d)

Việc xóa dữ liệu trong bảng.

46.

Mỗi hàng trong một bảng được gọi là gì?

a)

Trường (field).

b)

Bản ghi (record).

c)

Khoá (key).

d)

Dữ liệu (data).

47.

Tại sao cần phải có khoá chính trong một bảng?

a)

Để lưu trữ thông tin về mối quan hệ giữa các bảng.

b)

Để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.

c)

Để tránh việc lưu trữ dữ liệu trùng lặp.

d)

Để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.

48.

Khi nào nên sử dụng khoá ngoài?

a)

Khi cần phân biệt giữa các bản ghi trong cùng một bảng.

b)

Khi cần kết nối thông tin giữa hai bảng khác nhau.

c)

Khi cần lưu trữ dữ liệu văn bản.

d)

Khi cần lưu trữ dữ liệu số.

49.

Tại sao nên sử dụng nhiều bảng trong cơ sở dữ liệu thay vì chỉ sử dụng một bảng lớn?

a)

Để tiết kiệm thời gian.

b)

Để dễ dàng sửa đổi và bảo trì dữ liệu.

c)

Để giảm chi phí lưu trữ.

d)

Để tránh việc mất dữ liệu.

50.

Một bảng có thể có bao nhiêu khoá chính?

a)

Nhiều hơn một khoá chính.

b)

Chỉ một khoá chính.

c)

Không có khoá chính.

d)

Tối đa hai khoá chính

51.

Khóa chính trong một bảng được chọn dựa trên tiêu chí nào?

a)

Là khóa có số trường ít nhất trong các khóa của bảng.

b)

Là khóa có giá trị trùng lặp.

c)

Là trường chứa kiểu dữ liệu văn bản.

d)

Là trường có thể liên kết với các bảng khác.

52.

Khái niệm "khóa ngoài" trong cơ sở dữ liệu quan hệ là gì?

a)

Một trường xác định duy nhất bản ghi trong bảng.

b)

Trường hoặc nhóm trường trong bảng này là khóa chính ở bảng khác.

c)

Trường dùng để lưu dữ liệu dạng số.

d)

Trường dùng để liên kết hai bản ghi trong cùng một bảng.

53.

Liên kết dữ liệu giữa các bảng thường được thực hiện thông qua:

a)

Dữ liệu văn bản.

b)

Khóa chính và khóa ngoài.

c)

Các tệp đính kèm.

d)

Các chương trình quản lý cơ sở dữ liệu.

54.

Mục đích của việc xác định kiểu dữ liệu cho mỗi trường là gì?

a)

Để dữ liệu dễ đọc hơn.

b)

Để tối ưu hóa lưu trữ và kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu.

c)

Để hiển thị màu sắc đẹp hơn.

d)

Để tạo liên kết với các bảng khác.

55.

Ngôn ngữ SQL bao gồm những thành phần nào sau đây?

a)

DDL, DML, DCL

b)

DDL, DML, HTML

c)

DDL, CSS, DCL

d)

DML, DCL, XML

56.

Câu truy vấn nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

57.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

4 lines
58.

nào dưới đây được sử dụng để tạo một bảng mới trong SQL?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

UPDATE TABLE

d)

DELETE TABLE

59.

Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

a)

CREATE TABLE

b)

INSERT INTO

c)

SELECT FROM

d)

DELETE FROM

60.

Câu truy vấn nào sau đây dùng để truy xuất tất cả các dòng trong bảng với một điều kiện cụ thể?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện

b)

SELECT * FROM bảng

c)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện

d)

UPDATE bảng SET cột = giá trị WHERE điều kiện

61.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để xóa các dòng dữ liệu trong bảng?

a)

DELETE FROM bảng

b)

UPDATE bảng SET cột = giá trị

c)

DROP TABLE bảng

d)

TRUNCATE TABLE bảng

62.

Câu lệnh SQL nào sau đây được sử dụng để sắp xếp kết quả của truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần?

a)

ORDER BY

b)

GROUP BY

c)

HAVING

d)

WHERE

63.

Để liên kết hai bảng trong SQL, chúng ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

INNER JOIN

b)

GROUP BY

c)

UNION

d)

WHERE

64.

Trong SQL, lệnh GRANT được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Thu hồi quyền truy cập của người dùng

c)

Tạo mới bảng

d)

Xóa bảng

65.

SQL có ba thành phần, đó là những thành phần nào?

a)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu, ngôn ngữ thao tác dữ liệu và ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu.

b)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu, ngôn ngữ cập nhật dữ liệu và ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu.

c)

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu, ngôn ngữ thao tác dữ liệu và ngôn ngữ kiểm tra dữ liệu.

d)

Ngôn ngữ tạo lập dữ liệu, ngôn ngữ thao tác dữ liệu và ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu.

66.

Nêu ý nghĩa của kiểu dữ liệu VARCHAR(n).

a)

Kiểu lôgic.

b)

Xâu kí tự có độ dài thay đổi, không vượt quá n kí tự.

c)

Xâu kí tự có độ dài cố định n kí tự.

d)

Số nguyên.

67.

SQL có bao nhiêu thành phần?

a)

4 thành phần.

b)

5 thành phần.

c)

3 thành phần.

d)

2 thành phần.

68.

Câu truy vấn CREATE TABLE có ý nghĩa gì?

a)

Khai báo khoá ngoài.

b)

Khởi tạo CSDL.

c)

Khởi tạo bảng.

d)

Khai báo khoá chính.

69.

ó bao nhiêu thành phần?

a)

4 thành phần.

b)

5 thành phần.

c)

3 thành phần.

d)

2 thành phần.

70.

Câu truy vấn CREATE TABLE có ý nghĩa gì?

a)

Khai báo khoá ngoài.

b)

Khởi tạo CSDL.

c)

Khởi tạo bảng.

d)

Khai báo khoá chính.

71.

SQL được xây dựng từ những năm nào?

a)

SQL được xây dựng từ những năm 1980.

b)

SQL được xây dựng từ những năm 1990.

c)

SQL được xây dựng từ những năm 1970.

d)

SQL được xây dựng từ những năm 1960.

72.

Thành phần DDL (Data Definition Language - ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu) của SQL cung cấp các câu truy vấn:

a)

kiểm soát quyền người dùng đối với CSDL.

b)

cập nhật và truy xuất dữ liệu.

c)

khai thác dữ liệu.

d)

khởi tạo CSDL, khởi tạo bảng, thiết lập các khoá.

73.

Nêu ý nghĩa của câu truy vấn ở dòng (3)

a)

Chỉ định chọn tất cả các dòng không cần điều kiện.

b)

Sắp xếp các dòng kết quả theo thứ tự chỉ định.

c)

Chỉ định chọn chỉ các dòng thoả mãn điều kiện xác định.

d)

Liên kết các bảng theo điều kiện.

74.

Hãy viết câu truy vấn lấy tất cả các dòng của bảng nhacsi.

4 lines
75.

Thành phần DCL (Data Control Languege - ngôn ngữ kiểm soát dữ liệu) của SQL cung cấp các câu truy vấn:

a)

khởi tạo dữ liệu.

b)

kiểm soát quyền người dùng đối với CSDL.

c)

khai thác dữ liệu.

d)

cập nhật và truy xuất dữ liệu.

76.

Thành phần DML (Data Munipulation Languege - ngôn ngữ thao tác dữ liệu) của SQL cung cấp các câu truy vấn:

a)

cập nhật và truy xuất dữ liệu.

b)

khởi tạo dữ liệu.

c)

kiểm soát quyền người dùng đối với CSDL.

d)

thiết lập các khoá.