wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập cuối học kì 1 Khoa học lớp 5

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Ô nhiễm đất không do nguyên nhân nào dưới đây?

a)

Không xử lí chất thải trước khi xả ra môi trường.

b)

Sử dụng phân bón hóa học trong thời gian dài.

c)

Do các hiện tượng tự nhiên như núi lửa phun trào, nhiễm phèn,…

d)

Hiệu ứng nhà kính.

2.

Đất bị ô nhiễm chứa các chất thải có tác động như thế nào với con người?

a)

Gây ảnh hưởng tiêu cực tới đời sống và sức khỏe con người.

b)

Đảm bảo sức khỏe con người.

c)

Tài nguyên thiên nhiên được bảo tồn và phát triển.

d)

Tăng vai trò của đất đối với hoạt động trồng trọt.

3.

Đâu không phải biện pháp phòng chống ô nhiễm đất?

a)

Tái chế phế liệu.

b)

Không lạm dụng thuốc trừ sâu.

c)

Không xử lí chất thải khi xả ra môi trường.

d)

Sử dụng công nghệ xanh và tiết kiệm năng lượng.

4.

Đất xói mòn có đặc điểm gì?

a)

Nhiều chất dinh dưỡng và màu mỡ.

b)

Mất chất dinh dưỡng, khô cằn, kém màu mỡ.

c)

Có nhiều sinh vật có lợi cho đất.

d)

Tăng năng suất cây trồng.

5.

Hiện tượng xói mòn có thể do

a)

thiên nhiên gây ra.

b)

con người gây ra.

c)

thiên nhiên và con người gây ra.

d)

động vật và con người gây ra.

6.

Nguyên nhân gây ra xói mòn đất nào do con người gây ra?

a)

Lũ quét.

b)

Sạt lở đất.

c)

Bão.

d)

Chặt phá rừng.

7.

Xói mòn đất kéo dài có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Sạt lở đất.

b)

Phục hồi rừng.

c)

Cây trồng phát triển.

d)

Nguồn thức ăn của động vật phong phú.

8.

Ở Việt Nam, xói mòn đất do gió thường xảy ra ở một số dải đất cát ở đâu?

a)

Ven biển miền Trung.

b)

Vịnh Bắc Bộ.

c)

Đồng bằng sông Cửu Long.

d)

Tây Nguyên.

9.

Hành động nào dưới đây không phải biện pháp chống xói mòn đất?

a)

Trồng cây gây rừng.

b)

Trồng thảm cỏ.

c)

Bón phân.

d)

Xây bờ kè.

10.

Hoạt động nào dưới đây làm gia tăng xói mòn đất?

a)

Trồng cây phủ xanh đất trống, đồi trọc.

b)

Lạm dụng thuốc trừ sâu.

c)

Xử lí rác thải đúng quy định.

d)

Xây dựng đập ngăn mặn.

11.

Để bảo vệ môi trường đất, chúng ta cần làm gì?

a)

Khai thác vàng từ lòng đất.

b)

Phát triển các khu công nghiệp lớn.

c)

Sử dụng phân bón hóa học để tăng năng suất cây trồng.

d)

Thu gom và xử lí rác thải đúng quy định.

12.

Hệ thống rừng phát triển giúp giảm thiểu

a)

suy thoái đất đai.

b)

xói mòn đất.

c)

hạn chế rác thải.

d)

các bệnh về tiêu hóa cho con người.

13.

Nguyên nhân nào không dẫn đến việc lượng rác thải xả ra môi trường ngày càng nhiều?

a)

Sự gia tăng dân số.

b)

Công nghiệp phát triển.

c)

Hệ thống quản lí rác thải không hiệu quả.

d)

Xây dựng khu vực xử lí chất thải ở khu công nghiệp.

14.

Sạt lở đất, làm mất đất ở và đất trồng là tác hại của

a)

xói mòn đất.

b)

ô nhiễm đất.

c)

mất nguồn nước.

d)

khói bụi từ xe cộ.

15.

Hiện tượng nào dưới đây không phải hậu quả của ô nhiễm đất?

a)

Cây trồng phát triển.

b)

Suy giảm chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

c)

Làm thay đổi thành phần của đất.

d)

Ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm.

16.

Các chất có thể tồn tại ở trạng thái

a)

rắn, lỏng, khí.

b)

rắn, lỏng, chân không.

c)

lỏng, khí.

d)

rắn, khí.

17.

Có hình dạng xác định và chiếm khoảng không gian xác định là chất ở trạng thái nào?

a)

Rắn.

b)

Rắn và lỏng.

c)

Lỏng.

d)

Khí.

18.

Chất ở trạng thái nào không có hình dạng xác định và chiếm khoảng không gian xác định?

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

d)

Khí và lỏng

19.

Chất ở trạng thái nào chiếm toàn bộ không gian bên trong vật chứa?

a)

Lỏng.

b)

Rắn.

c)

Rắn và khí.

d)

Khí.

20.

Chất nào dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng, thường được dùng để sát trùng trong y tế?

a)

Dung dịch muối 0,9%.

b)

Nước tinh khiết.

c)

Cồn.

d)

Nước sát trùng.

21.

Chất có thể biến đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác khi nào?

a)

Ở nhiệt độ phòng.

b)

Khi đun nóng.

c)

Ở nhiệt độ phù hợp.

d)

Không thể biến đổi trạng thái các chất.

22.

Không có hình dạng nhất định và chiếm khoảng không gian không xác định là đặc điểm của chất ở trạng thái nào?

a)

Khí.

b)

Rắn.

c)

Lỏng.

d)

Lỏng và khí.

23.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về đặc điểm của các chất?

a)

Nước đá là chất ở trạng thái rắn nên hình dạng xác định và chiếm không gian xác định.

b)

Không khí không có hình dạng xác định và chiếm toàn bộ không gian bên trong vật chứa.

c)

Giấm ăn có hình dạng thay đổi theo vật chứa nhưng vẫn chiếm khoảng không gian xác định.

d)

Nước đường có hình dạng xác định và chiếm khoảng không gian xác định.

24.

Không có hình dạng xác định là đặc điểm của các chất nào?

a)

Rắn và lỏng.

b)

Lỏng và khí.

c)

Khí và rắn.

d)

Rắn, lỏng, khí.

25.

Loại bao bì nào phù hợp để đóng gói 500 ml sữa?

a)

Dạng túi chứa 250 ml.

b)

Dạng túi chứa 450 ml.

c)

Dạng hộp chứa 500 ml.

d)

Dạng hộp chứa 450 ml.

26.

Bao bì nào dưới đây phù hợp chứa 1 lít nước?

a)

Bao bì dạng túi chứa 500 ml.

b)

Bao bì dạng hộp chứa 1000 ml.

c)

Bao bì dạng túi chứa 100 ml.

d)

Bao bì dạng hộp chứa 500 ml.

27.

Các chất: muối ăn, nhôm, thủy tinh tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Trạng thái rắn.

b)

Trạng thái lỏng.

c)

Trạng thái khí.

d)

Không xác định.

28.

Que kem ở nhiệt độ của tủ đông có trạng thái

a)

rắn.

b)

lỏng.

c)

khí.

d)

rắn và lỏng.

29.

Vì sao trong tương lai gấu Bắc Cực có thể không còn nơi để sinh sống?

a)

Nhiệt độ Trái Đất tăng khiến băng ở Bắc Cực tan ra.

b)

Bắc Cực bị thu hẹp nên gấu Bắc Cực thiếu nguồn thức ăn.

c)

Ô nhiễm môi trường.

d)

Do sự phát triển của con người ở Bắc Cực.

30.

Người ta vận dụng đặc điểm nào của chất ở trạng thái rắn trong trò chơi xếp hình?

a)

Chiếm khoảng không gian xác định.

b)

Chiếm khoảng không gian không xác định.

c)

Có hình dạng không xác định.

d)

Chiếm toàn bộ không gian bên trong vật chứa.

31.

Biến đổi chất gì đã xảy ra khi lớp váng mỡ màu trắng đục khi nồi nước phở chuyển từ nóng sang nguội?

a)

Lỏng sang khí.

b)

Rắn sang lỏng.

c)

Lỏng sang rắn.

d)

Khí sang rắn.

32.

Sự biến đổi trạng thái của cồn trong quá trình sử dụng là gì?

a)

Rắn sang lỏng.

b)

Lỏng sang khí.

c)

Lỏng sang rắn.

d)

Rắn sang khí.

33.

Khi đốt nến trong bát sứ, nến đã biến đổi từ trạng thái nào?

a)

Rắn sang lỏng.

b)

Rắn sang khí.

c)

Lỏng sang rắn.

d)

Lỏng sang khí.

34.

Để sản xuất điện, người ta không dùng nguồn năng lượng nào dưới đây?

a)

Than đá.

b)

Dầu mỏ.

c)

Than củi.

d)

Khí tự nhiên.

35.

Năng lượng nào dưới đây có thể sử dụng để sản xuất điện?

a)

Năng lượng mặt trời.

b)

Năng lượng điện.

c)

Năng lượng từ lương thực, thực phẩm.

d)

Năng lượng thủy triều.

36.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng điện an toàn?

a)

Trú mưa dưới trạm điện.

b)

Cắm đũa vào ổ điện.

c)

Ngắt nguồn điện trước khi sửa chữa thiết bị điện.

d)

Té nước vào dây điện đang bốc cháy.

37.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng điện không an toàn?

a)

Báo cho người lớn khi nhìn thấy dây điện bị hở.

b)

Thả diều ở khu vực thoáng mát, không vướng lưới điện cao áp.

c)

Tận dụng không gian, phơi quần áo ở trên dây điện.

d)

Rút các thiết bị điện trong nhà khi trời có mưa giông.

38.

Việc nào sau đây không nên làm để đảm bảo an toàn khi sử dụng điện?

a)

Đứng chân trần trên nền nhà tắm bị ướt để sấy tóc.

b)

Dùng nắp bịt lỗ cắm điện ở chỗ thấp.

c)

Đứng trên ghế khô để ngắt cầu dao điện khi nước tràn vào nhà.

d)

Sử dụng các thiết bị bảo hộ khi sửa điện.

39.

Trường hợp nào sau đây sử dụng điện không an toàn?

a)

Tắt ti vi khi không xem.

b)

Chạm tay ướt vào ổ điện.

c)

Cầm tay vào phích cắm để rút phích ra khỏi ổ cắm điện.

d)

Lựa chọn vị trí lắp đặt ổ cắm điện phù hợp.

40.

Đâu là trường hợp sử dụng điện lãng phí?

a)

Tắt đèn ở bàn học khi đã rời đi.

b)

Tắt ti vi khi không xem.

c)

Sử dụng bóng đèn tiết kiệm điện.

d)

Mở cửa phòng khi đang bật điều hòa.

41.

Trường hợp nào dưới đây là sử dụng điện lãng phí?

a)

Hạn chế mở tủ lạnh khi không cần thiết.

b)

Bật bình nóng lạnh liên tục.

c)

Trời lạnh mặc quần áo ấm ngồi học, không tăng nhiệt độ cho máy sưởi.

d)

Tắt đèn trước khi ra khỏi phòng.

42.

Để cảnh báo mọi người về an toàn điện ở nơi công cộng, người ta đã sử dụng

a)

biển báo.

b)

đèn LED.

c)

công tắc.

d)

cửa tự động.

43.

Trên đường dây truyền từ nhà máy điện đến các hộ dân không có thiết bị nào sau đây?

a)

Trạm tăng áp.

b)

Đường dây cao thế.

c)

Trạm hạ áp.

d)

Công tơ điện.

44.

Vì sao cần tiết kiệm năng lượng điện?

a)

Các nguồn năng lượng mất nhiều năm để hình thành và đang dần cạn kiệt.

b)

Chi phí tải điện rất đắt đỏ.

c)

Khó khăn trong việc tải điện đi xa.

d)

Địa hình không phù hợp để tải nguồn điện đi xa.

45.

Đâu không phải quy tắc an toàn điện?

a)

Tránh tiếp xúc với khu vực có đường dây cao thế, trạm biến thế.

b)

Ngắt nguồn điện của các thiết bị điện trong nhà khi có mưa giông, sấm sét.

c)

Dùng nhiều thiết bị điện vào cùng một ổ cắm.

d)

Không tiếp xúc trực tiếp với ổ điện, dây điện bị hở,…

46.

Trong các thiết bị sau, đâu là thiết bị tiêu thụ năng lượng điện ít nhất?

a)

Điều hòa.

b)

Quạt điện.

c)

Bàn là.

d)

Nồi cơm điện.

47.

Trong các thiết bị sau, đâu là thiết bị tiêu thụ năng lượng điện nhiều nhất?

a)

Quạt treo tường.

b)

Ti vi.

c)

Đèn LED.

d)

Ấm đun điện siêu tốc.

48.

Vì sao nên sử dụng loại đèn compact thay cho bóng đèn sợi đốt?

a)

Để tiết kiệm điện.

b)

Vì phù hợp để trang trí.

c)

Vì kích thước nhỏ gọn.

d)

Vì ánh sáng dễ nhìn.

49.

Hành động trong hình dưới đây đang tuân thủ quy tắc an toàn điện nào?

a)

Tránh tiếp xúc với khu vực có đường dây cao thế, trạm biến thế.

b)

Sử dụng các dụng cụ bảo hộ chuyên dụng để ngắt các thiết bị điện ra khỏi nguồn điện khi sữa chửa điện.

c)

Không tiếp xúc trực tiếp với ổ điện, dây điện bị hở.

d)

Ngắt nguồn điện của các thiết bị điện trong nhà khi có mưa giống, sấm sét.

50.

Đâu không phải là dụng cụ bảo hộ chuyên dụng khi sửa chữa điện?

a)

Quần áo bảo hộ.

b)

Găng tay cách điện.

c)

Dây an toàn.

d)

Đèn pin.

51.

Các chất đốt khi cháy đều sinh ra khí nào?

a)

Hyrogen.

b)

Oxygen.

c)

Carbon dioxide.

d)

Carbon monoxide.

52.

Khí sinh học được tạo ra bằng cách nào?

a)

Từ việc ủ các chất thải vô cơ dưới lòng đất.

b)

Từ việc ủ các chất thải hữu cơ dưới lòng đất.

c)

Từ việc ủ các chất thải vô cơ trong các bể chứa.

d)

Từ việc ủ các chất thải hữu cơ trong các bể chứa.

53.

Than được khai thác từ đâu?

a)

Mỏ than.

b)

Cây lấy gỗ.

c)

Mỏ dầu.

d)

Ủ các chất thải hữu cơ.

54.

Khí sinh học là nguồn chất đốt được sử dụng trong

a)

chất đốt cho máy móc.

b)

đun nấu, tạo ra điện để thắp sáng.

c)

các lò ga để sản xuất xi măng, gạch, gốm,…

d)

lò hơi của nhà máy nhiệt điện, luyện kim,…

55.

Đâu là nguồn năng lượng chất đốt do con người tạo ra?

a)

Than.

b)

Dầu mỏ.

c)

Khí tự nhiên.

d)

Khí sinh học.

56.

Khí tự nhiên thường được tìm thấy cùng chất đốt nào?

a)

Than đá hoặc khí sinh học.

b)

Dầu mỏ hoặc khí sinh học.

c)

Than đá hoặc dầu mỏ.

d)

Ga hoặc than đá.

57.

Xăng, dầu hỏa, dầu đi-ê-den,…được sản xuất từ chất đốt nào?

a)

Dầu mỏ.

b)

Khí tự nhiên.

c)

Than.

d)

Khí sinh học.

58.

Đâu không phải là nguồn năng lượng chất đốt?

a)

Than.

b)

Dầu mỏ.

c)

Điện.

d)

Khí sinh học (bi-ô-ga).

59.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng năng lượng chất đốt an toàn?

a)

Xe máy để gần nơi hàn điện.

b)

Khóa van gas sau khi sử dụng.

c)

Đun nấu bằng bếp than.

d)

Để chất đốt gần tủ điện.

60.

Trường hợp nào dưới đây sử dụng năng lượng gây lãng phí chất đốt?

a)

Dùng bếp Hoàng Cầm.

b)

Lau tóc trước khi sử dụng máy sấy.

c)

Khi ra khỏi lớp không tắt đèn, tắt quạt.

d)

Tắt xe khi dừng đèn đỏ trên 25 giây.

61.

Khi sử dụng bếp ga, nếu ga bị rò rỉ, gặp nhiệt độ cao hoặc có tia lửa từ các vật xung quanh thì có thể xảy ra hậu quả gì?

a)

Xảy ra cháy, nổ.

b)

Lãng phí ga.

c)

Ngộ độc khí ga.

d)

Mất an toàn điện.

62.

Vì sao thợ điện sử dụng ủng và găng tay bảo hộ khi làm việc?

a)

Để cách điện.

b)

Để cách nhiệt truyền từ dây điện sang.

c)

Tránh gây lãng phí điện.

d)

Phòng chống cháy, nổ khi sửa điện.

63.

Vì sao không sử dụng bếp than, củi để sưởi ấm trong phòng kín?

a)

Gây lãng phí chất đốt.

b)

Vì than, củi sinh ra khí carbon dioxide, có hại cho con người.

c)

Dễ gây cháy, nổ.

d)

Mất an toàn điện.

64.

Vì sao nhu cầu sử dụng chất đốt lại tăng?

a)

Cải tiến chất lượng bếp đun.

b)

Sử dụng nguồn năng lượng mặt trời.

c)

Dân số Trái Đất tăng.

d)

Do già hóa dân số.

65.

Sự sinh ra khí carbon dioxide gây ra hậu quả gì đối với môi trường?

a)

Tăng hiệu quả sinh học của cây cỏ.

b)

Gây ô nhiễm không khí.

c)

Làm giảm nhiệt độ Trái Đất.

d)

Tạo ra nguồn nguyên liệu tái tạo.

66.

Cơ quan sinh sản của thực vật có hoa là

a)

quả.

b)

rễ.

c)

hoa.

d)

lá.

67.

Bộ phận nào của hoa chứa tế bào sinh dục đực?

a)

Đài hoa.

b)

Nhị hoa.

c)

Cánh hoa.

d)

Nhụy hoa.

68.

Bộ phận nào của hoa chứa tế bào sinh dục cái?

a)

Đài hoa.

b)

Nhị hoa.

c)

Cánh hoa.

d)

Nhụy hoa.

69.

Bộ phận nào của hoa chứa tế bào sinh dục cái?

a)

Đài hoa.

b)

Nhị hoa.

c)

Cánh hoa.

d)

Nhụy hoa.

70.

Sau khi hoa được thụ phấn, bầu nhụy sẽ phát triển thành gì?

a)

Phôi.

b)

Hạt chứa phôi.

c)

Quả chứa hạt.

d)

Hợp tử.

71.

Thụ tinh diễn ra ở đâu?

a)

Noãn.

b)

Bầu nhụy.

c)

Phôi.

d)

Quả.

72.

Hoa có cả nhị và nhụy hoa trên một bông hoa gọi là gì?

a)

Hoa đơn tính.

b)

Hoa lưỡng tính.

c)

Hoa dị tính.

d)

Hoa song tính.

73.

Sau khi hoa được thụ phấn, sự thụ tinh xảy ra và hình thành

a)

hợp tử.

b)

phôi.

c)

hạt.

d)

quả.

74.

Hoa không gồm bộ phận nào sau đây?

a)

Đài.

b)

Cánh.

c)

Nhị.

d)

Quả.

75.

Bộ phận nào của quả hình thành nên cây cà chua con?

a)

Hạt.

b)

Nhị.

c)

Nhụy.

d)

Lá.

76.

Thụ phấn xảy ra khi nào?

a)

Khi đầu nhụy nhận được hạt phấn.

b)

Khi đầu nhụy rụng.

c)

Khi bầu nhụy phát triển thành quả.

d)

Khi hợp tử phát triển thành phôi.

77.

Hoa nào dưới đây là hoa đơn tính?

a)

Hoa bưởi.

b)

Hoa chuối.

c)

Hoa bí ngô.

d)

Hoa đậu đũa.

78.

Hoa bồ công anh thụ phấn bằng cách nào?

a)

Thụ phấn nhờ côn trùng.

b)

Thụ phấn nhờ gió.

c)

Tự thụ phấn.

d)

Thụ phấn nhờ chim.

79.

Hoa nào dưới đây là hoa lưỡng tính?

a)

Hoa bưởi.

b)

Hoa mướp.

c)

Hoa dưa chuột.

d)

Hoa bí.

80.

Đâu không là chức năng của hoa?

a)

Tạo quả.

b)

Trang trí.

c)

Tạo hạt.

81.

Ở động vật đẻ con, con non mới sinh ra thường được nuôi bằng gì?

a)

Tự kiếm ăn.

b)

Cây xanh.

c)

Thức ăn thô.

d)

Sữa mẹ.

82.

Ở động vật đẻ trứng, ấu trùng nở ra từ trứng phát triển thành gì?

a)

Nhộng.

b)

Con non.

c)

Con trưởng thành.

d)

Thai.

83.

Ở động vật đẻ con, con non được nuôi bằng sữa mẹ đến khi nào?

a)

Đến khi con mẹ không còn sữa.

b)

Đến khi con non phát triển thành con trưởng thành và có thai.

c)

Đến khi có thể tự kiếm ăn và phát triển thành con trưởng thành.

d)

Đến khi con mẹ đẻ lứa tiếp theo.

84.

Ở động vật đẻ trứng, nhộng sẽ phát triển thành gì?

a)

Ấu trùng.

b)

Con trưởng thành.

c)

Trứng.

d)

Thai.

85.

Ở động vật đẻ con, con non ăn gì đến khi có thể tự kiếm ăn?

a)

Ăn thức ăn của con mẹ.

b)

Ăn thức ăn thô.

c)

Động vật không xương sống.

d)

Sữa mẹ.

86.

Chó con mới được sinh ra được chó mẹ nuôi bằng gì?

a)

Thức ăn xanh.

b)

Sữa mẹ.

c)

Thức ăn thô.

d)

Chất dinh dưỡng.

87.

Ấu trùng muỗi sống ở đâu?

a)

Trong nước.

b)

Bụi cây rậm.

c)

Trên cạn.

d)

Mọi nơi.

88.

Trứng muỗi nếu gặp điều kiện thuận lợi sau khoảng bao lâu sẽ nở?

a)

1 ngày.

b)

2 ngày.

c)

3 ngày.

d)

7 ngày.

89.

Ấu trùng muỗi sau khoảng 5 ngày sẽ phát triển thành gì?

a)

Trứng.

b)

Muỗi con.

c)

Muỗi trưởng thành.

d)

Nhộng.

90.

Giai đoạn phát triển nào phù hợp trong vòng đời của bướm?

a)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng → Nhộng → Trứng.

b)

Bướm trưởng thành → Trứng → Ấu trùng → Nhộng.

c)

Nhộng → Trứng → Bướm trưởng thành → Ấu trùng.

d)

Bướm trưởng thành → Ấu trùng → Nhộng → Trứng.

91.

Động vật đẻ trứng nào sau đây ấu trùng có hình dạng tương tự con trưởng thành?

a)

Ếch.

b)

Châu chấu.

c)

Bướm.

d)

Muỗi.

92.

Động vật đẻ trứng nào sau đây ấu trùng có hình dạng rất khác với con trưởng thành?

a)

Gián.

b)

Vịt.

c)

Gà.

d)

Muỗi.

93.

Ở động vật đẻ con, hình dạng của con non với con trưởng thành có đặc điểm gì?

a)

Con non rất khác con trưởng thành.

b)

Con non gần giống với con trưởng thành.