wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hihihihi

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Cách dùng tên Mặt Trời, Mặt Trăng và các hành tinh khác để gọi các ngày trong tuần là do người… cổ đại đăt ra.

a)

A. Ai Cập

b)

B. Hy Lạp

c)

C. La Mã

d)

D. Lưỡng Hà

2.

Tộc người nào đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở Lưỡng Hà?

a)

Akkad

b)

Medi

c)

Sumer

d)

Assyry

3.

Vườn treo Babylon được xây dựng dưới thời trị vì của vị vua nào?

a)

Hammurabi (1792 - 1750 tr.CN)

b)

Nabopolasar (Thế kỷ VII tr.CN)

c)

Nabuchodonosor (605 - 561 tr.CN)

d)

Xargon (2369 - 2314 tr.CN)

4.

Bộ luật đầu tiên xuất hiện ở Lưỡng Hà?

a)

Luật Vương triều Ur

b)

Luật Hammurabi

c)

Luật 12 bảng

d)

Luật Manu

5.

Lưỡng Hà (tiếng Hy Lạp là Mesopotamia) có nghĩa là…

a)

Hai con sông

b)

Sông Tigris và Euphrates

c)

Vùng đất giữa hai con sông

d)

Vùng Tây Á

6.

Chữ của người Lưỡng Hà cổ đại được gọi là chữ hình đinh (Cueiforme) là vì…

a)

Nét chữ giống hình cái đinh

b)

Họ dùng đinh để viết

c)

Họ viết chữ lên các tấm đất sét

d)

Họ viết chữ lên các tấm da

7.

Thiên anh hùng ca Gilgamesh bắt nguồn từ nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Ấn Độ

c)

Lưỡng Hà

d)

Hy Lạp

8.

Chữ viết của người Sumer được viết trên chất liệu nào?

a)

Giấy

b)

Đất sét

c)

Xương thú

d)

Kim loại

9.

Các thành bang Lagash, Kish, Surrupak, Uruk, Nuppur là những quốc gia nhỏ của người...

a)

Sumer

b)

Babylonia

c)

Akkad

d)

Hy lạp

10.

Vị vua đầu tiên thống nhất được toàn bộ vùng Lưỡng Hà là...

a)

Sargon

b)

Hammurabi

c)

Utukhegal

d)

Nabuchodonosor

11.

Bộ luật Hammurabi được sáng tạo trong thời kỳ nào của nền văn minh Lưỡng Hà?

a)

Vương quốc Akkad

b)

Vương quốc Babylon cổ

c)

Vương quốc Tân Babilon

d)

Vương quốc Assyria

12.

Tôn giáo của người Lưỡng Hà cổ đại là …

a)

Bái hỏa giáo

b)

Đạo vật tổ

c)

Đa thần giáo

d)

Sikh giáo

13.

Hệ thống lịch theo Mặt Trăng (Âm lịch), 1 năm có 12 tháng, xen kẻ một tháng đủ có 30 ngày là một tháng thiếu có 29 ngày, tổng cộng cả năm là 354 ngày. Đó là hệ thống lịch của nền văn minh nào?

a)

Văn minh Ai Cập

b)

Văn minh Lưỡng

c)

Văn Minh Ấn Độ

d)

Văn minh Trung Hoa

14.

Trong nền văn minh Lưỡng Hà, bộ luật cổ hoàn chỉnh nhất là ….

a)

Luật Hammurabi

b)

Luật Manu

c)

Luật 12 bảng

d)

Luật của thành bang Ur

15.

Người Lưỡng Hà phát minh ra loại lịch nào?

a)

Nông lịch

b)

Dương lịch

c)

Âm lịch

d)

Cả âm lịch và dương lịch

16.

Vườn treo Babylon - một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại – được xây dựng trong thời kỳ nào?

a)

Nhà nước của người Sumer

b)

Đế quốc Akkad

c)

Đế quốc Babylon cổ

d)

Tân Babylon

17.

Nhân vật xuất hiện trong đoạn trích Nạn đại hồng thủy thuộc sử thi Gilgamesh là?

a)

Noah

b)

Đam Săn

c)

Utnapishtim

d)

Héc-quyn

18.

Thời kỳ tồn tại của vương quốc nào được coi là thời kỳ huy hoàng nhất trong lịch sử Lưỡng Hà?

a)

Vương triều III Ur

b)

Vương quốc Tân Babylon

c)

Vương quốc Akkad

d)

Vương quốc Babylon cổ

19.

Hai con sông lớn góp phần quan trọng tạo nên nền văn minh Lưỡng Hà là…

a)

Sông Tigris và Euphrates

b)

Sông Ấn và Hằng

c)

Sông Trường Giang và Hoàng Hà

d)

Cả ba đáp án đều sai

20.

Vương quốc Tân Babylon do vị vua nào thành lập?

a)

Nabopolaxa

b)

Nabuchodonosor

c)

Hammurabi

d)

Naramxine

21.

Theo các sử gia Hy Lạp, vị vua nào là người đầu tiên thống nhất đất nước Ai Cập (khoảng 3200 tr.CN)?

a)

Narmer

b)

Djeser

c)

Kheops

d)

Ramses I

22.

Ai Cập là tặng phẩm của sông…

a)

Hằng

b)

Nile

c)

Tigris

d)

Euphrates

23.

Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?

a)

Vua

b)

Hoàng đế

c)

Pharaoh

d)

Người vĩ đại

24.

Vua Akhenaton (1424-1388 tr.CN) tiến hành một cuộc cải cách tôn giáo, đề xướng tôn giáo thờ thần A-tôn vì…

a)

muốn phá bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn.

b)

uy quyền của tôn giáo thờ thần A-môn không còn đáp ứng yêu cầu thu phục lòng dân và tiến hành chiến tranh xâm lược nữa.

c)

ông muốn trở thành vị thần tối cao của tôn giáo, không chỉ nắm vương quyền mà cả thần quyền.

d)

muốn có một thứ vũ khí tinh thần mới để xoa dịu và khống chế nô lệ, dân nghèo.

25.

Thời kỳ nào trong lịch sử Ai Cập được mệnh danh là “Thời đại của Kim tự tháp”?

a)

Tảo Vương quốc

b)

Cổ Vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

26.

Các Kim Tự Tháp đầu tiên của Ai Cập được xây dựng dưới thời …

a)

Tảo kỳ vương quốc

b)

Cổ vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

ân vương quốc

27.

Kim Tự Tháp nào sau đây được xếp là một trong 7 kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Khephren

b)

Djeser

c)

Menkaure

d)

Kheops

28.

Người Ai Cập cổ đã phát minh ra…

a)

Dương lịch

b)

Âm lịch

c)

Cả âm lịch và dương lịch

d)

Nông lịch

29.

Theo các sử gia Hy Lạp, vị vua nào là người đầu tiên thống nhất đất nước Ai Cập (khoảng 3200 tr.CN)?

a)

Narmer

b)

Djeser

c)

Kheops

d)

Ramses I

30.

Người đứng đầu Ai Cập cổ đại thường được gọi là?

a)

Vua

b)

Hoàng đế

c)

Pharaoh

d)

Người vĩ đại

31.

Vua Akhenaton (1424-1388 tr.CN) tiến hành một cuộc cải cách tôn giáo, đề xướng tôn giáo thờ thần A-tôn vì…

a)

muốn phá bỏ quyền lực của tập đoàn tăng lữ thờ thần A-môn.

b)

uy quyền của tôn giáo thờ thần A-môn không còn đáp ứng yêu cầu thu phục lòng dân và tiến hành chiến tranh xâm lược nữa.

c)

ông muốn trở thành vị thần tối cao của tôn giáo, không chỉ nắm vương quyền mà cả thần quyền.

d)

muốn có một thứ vũ khí tinh thần mới để xoa dịu và khống chế nô lệ, dân nghèo.

32.

Thời kỳ nào trong lịch sử Ai Cập được mệnh danh là “Thời đại của Kim tự tháp”?

a)

Tảo Vương quốc

b)

Cổ Vương quốc

c)

Trung vương quốc

d)

Tân vương quốc

33.

Người Ai Cập cổ đại đã tính được trị số của π (pi) bằng…

a)

3,14

b)

3,15

c)

3,17

d)

3,16.

34.

Vị thần nào được người Ai Cập coi là chúa tể của địa ngục

a)

Thần Ra

b)

Thần Nut

c)

Thần Osiris.

d)

Thần Ghep

35.

Trong thuật ướp xác của Ai Cập cổ đại, bộ phận nào của cơ thể người được giữ lại khi người ta tiến hành mổ ướp xác?

a)

Não

b)

Tim

c)

Gan

d)

Phổi

36.

Ngoài Kim tự tháp Kheops, công trình kiến trúc nào ở Ai Cập cổ được xếp vào một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại?

a)

Tượng Sphynx

b)

Kim tự tháp Khephren

c)

Lăng mộ vua Ramses II

d)

Ngọn hải đăng Alexandria

37.

Tôn giáo chính của người Ai Cập cổ đại là …

a)

Bái hỏa giáo

b)

Đa thần giáo

c)

Đạo vật tổ

d)

Sikh giáo

38.

Về nguồn gốc dân cư, người Ai Cập cổ đại là...

a)

Người Tây Á

b)

Người di cư từ châu Á tới

c)

Thổ dân châu Phi

d)

Người Semites

39.

Vị Pharaoh cuối cùng của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng…

a)

Hatshepsut

b)

Nefertiti

c)

Merneith 

d)

Cleopatra

40.

Vị Pharaoh nữ đầu tiên của Ai Cập cổ đại là Nữ hoàng…

a)

Hatshepsut

b)

. Nefertiti

c)

Merneith

d)

Cleopatra

41.

Loại giấy mà người Ai Cập cổ đại đã sử dụng là…

a)

Giấy Papyrus

b)

Giấy gió

c)

Giấy làm từ vỏ cây

d)

Giấy làm từ cây sậy

42.

Thời kỳ người Ai Cập thực hiện thờ cúng độc thần là…

a)

Thời kỳ Tảo vương quốc

b)

Thời kỳ Cổ vương quốc

c)

Thời kỳ Trung vương quốc

d)

Thời kỳ Tân vương quốc

43.

Pharaoh trong tiếng Ai Cập cổ có nghĩa là…

a)

Người vĩ đại

b)

Ngôi nhà vĩ đại

c)

Chúa tể

d)

Kẻ ngự trị

44.

Ở Ai Cập cổ đại, vật liệu chủ yếu sử dụng để xây dựng các công trình lăng mộ là…

a)

Đất sét

b)

Đồng

c)

Đá

d)

Sắt

45.

Người Ấn Độ tự hào rằng: “Cái gì không thấy được ở trong… thì cũng không thấy được ở Ấn Độ”.

a)

Ramayana

b)

Veda

c)

Sakuntala

d)

Mahabharata

46.

Tôn giáo đầu tiên xuất hiện và được truyền bá rộng rãi tại Ấn Độ là...

a)

Thiên chúa giáo

b)

Bà-la-môn giáo

c)

. Phật giáo

d)

Do Thái giáo

47.

“Tứ diệu đế” của Phật giáo gồm những gì?

a)

Khổ đế - Tập đế - Diệt đế - Đạo đế

b)

Khổ đế - Chánh đế - Diệt đế - Đạo đế

c)

Khổ đế - Tập đế - Chân đế - Đạo đế

d)

Khổ đế - Thiên đế - Diệt đế - Đạo đế

48.

Các quan niệm về Dharma (Đạo pháp), Karma (Nghiệp), Samsara (Luân hồi), Nirvana (Niết bàn), có gốc từ tôn giáo nào?

a)

Balamon giáo

b)

Phật giáo

c)

Jain giáo

d)

Sikh giáo

49.

Tác phẩm nào được xem là “Thiên tình sử” của nền văn học Ấn Độ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

50.

Phát biểu nào đúng nhất trong các phát biểu dưới đây?

a)

Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

b)

Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn

c)

Người Dravida là chủ nhân của nền văn minh sông Hằng

d)

Người Aryan là chủ nhân của nền văn minh sông Ấn và sông Hằng

51.

Varna là chế độ….

a)

phân biệt về tôn giáo

b)

phân biệt về nghề nghiệp

c)

phân biệt về đẳng cấp xã hội

d)

phân biệt về dòng tộc, tôn giáo

52.

Ai là người sáng lập vương triều Maurya (321-232 tr.CN) trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Chandragupta

b)

Mahapadma Nanda

c)

Bimbisara

d)

Asok

53.

Người đã sáng lập ra Phật giáo là…

a)

Siddartha Gautama

b)

Moses

c)

Jesus

d)

Muhammad

54.

Trong xã hội của người Aryan, đẳng cấp nào là cao nhất?

a)

Ksatrya

b)

Vaisya

c)

Brahman

d)

Sudra

55.

Tác phẩm nào được xem là Đại Bách khoa toàn thư của Ấn Độ ?

a)

Veda

b)

Sakuntala

c)

Ramayana

d)

Mahabharata

56.

Nguồn gốc của người Aryan là…

a)

Những người nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

b)

Những người trồng trọt nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

c)

Những người chăn thả súc vật nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

d)

Những người thương nhân nói hệ ngôn ngữ Ấn – Âu

57.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến nguyên nhân của sự khổ đau?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

58.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến con đường đúng để diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

59.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến sự cần thiết phải diệt khổ?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

Đạo đế (Marga)

60.

Trong giáo lý của Phật giáo, Tứ vô lượng tâm “bốn món tâm rộng lớn không lường được”, đó là…

a)

Từ - Bi - Hỷ - Nộ

b)

Từ - Bi - Ái - Hỷ

c)

Từ - Bi - Hỷ - Xả

d)

. Từ - Hỷ - Ái - Xả

61.

Kinh Veda được sử dụng trong giáo lý của tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Ki tô giáo

c)

Bà La Môn giáo

d)

Hồi giáo

62.

Các vị thần Brahma (thần Sáng tạo), Vishnu (thần Bảo vệ), Siva (thần Hủy diệt) thuộc tôn giáo nào?

a)

Phật giáo

b)

Ki tô giáo

c)

Hồi giáo

d)

Bà La Môn giáo

63.

Trong tôn giáo của Ấn Độ, đạo Bà La Môn về sau được gọi là….

a)

Hindu giáo

b)

Sikh giáo

c)

Phật giáo

d)

Jaina giáo

64.

Trong Tứ Diệu đế của Phật giáo, cái gì đề cập đến những sự khổ đau?

a)

Khổ đế (Dukha)

b)

Tập đế (Samudaya)

c)

Diệt đế (Nirodha)

d)

đạo

65.

Trong nền văn chương Hy Lạp, ai là tác giả của hai tác phẩm thi ca lớn Iliad và Odyssey, với chủ đề huyền thoại về cuộc chiến của người Myecnaean với thành Troy?

a)

Homer

b)

Sophocles

c)

Socrates

d)

Plato

66.

Trong nghệ thuật kiến trúc, ba phong cách phân biệt cho những tòa nhà đồ sộ, mỗi phong cách được trang trí hoa mỹ hơn phong cách trước đó: Doric, Ionic và Corinthian. Đó là kiến trúc của nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

La Mã

c)

Hy Lạp

d)

Trung Quốc

67.

Trong nền văn minh Hy Lạp, ai là người đã nghĩ ra những hệ thống ròng rọc để bơm nước ra khỏi những con tàu và cánh đồng ngập nước?

a)

Gallen

b)

Ptolemy

c)

Pythagore

d)

Archimedes

68.

Triết gia Hy Lạp nổi tiếng nhất và là thầy của Alexander đại đế?

a)

Aristophanes

b)

Socrates

c)

Aristotle

d)

Plato

69.

Theo thần thoại Hy Lạp, vị thần nào đã sáng tạo ra con người và nền văn minh nhân loại?

a)

Thần Zeus

b)

Thần Apollon

c)

Thần Prometheus

d)

Thần Athena

70.

Trong thần thoại Hy Lạp, vị thần nào được xem là tối cao nhất, thần của các vị thần?

a)

Thần Zeus

b)

Thần Artemis

c)

Thần Lesto

d)

Thần Apollon

71.

Bảng chữ cái Alphabet đầu tiên trên thế giới do dân tộc nào sáng tạo nên?

a)

Người Hy Lạp

b)

Người La Mã

c)

Người Ai Cập

d)

Người Phoenicia

72.

Nền văn minh nào là nền văn minh tối cổ của người Hy Lạp, tồn tại từ thiên niên kỷ III đến thiên niên kỷ II tr.CN?

a)

Văn minh thời đại Homer

b)

Văn minh Crete - Myxen

c)

Văn minh Sumer

d)

Văn minh Phenicia

73.

Thành bang được xem là thành bang điển hình cho chế độ cộng hòa quý tộc ở Hy Lạp cổ đại là...

a)

Sparte

b)

Coranh

c)

Athens

d)

Mile

74.

Thành bang nào được xem là thành bang điển hình cho chế độ cộng hòa dân chủ ở Hy Lạp cổ đại?

a)

Thành bang Mile

b)

Thành bang Athens

c)

Thành bang Sparte

d)

Thành bang Coranh

75.

Vị vua trẻ nổi tiếng nhất của Macedonia thời kỳ Hy Lạp cổ đại là ai?

a)

Caesar

b)

Potolemy

c)

Alexander

d)

Octavius

76.

Trong số các bức tượng nổi tiếng dưới đây của nền văn minh Hy Lạp cổ đại, bức tượng nào là một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại?

a)

Tượng thần Vệ nữ (Venus)

b)

Tượng Người lực sĩ ném đĩa

c)

Tượng thần Zeus ở Olympia

d)

Tượng nữ thần Artemis

77.

Đơn vị chính trị của Hy Lạp được gọi là…

a)

Vương quốc

b)

Thành bang

c)

Tiểu quốc

d)

Thành phố

78.

Ở Hy Lạp cổ đại, tổ chức nhà nước theo hai mô hình:

a)

Cộng hòa dân chủ và Cộng hoà quý tộc

b)

Đế chế và Cộng hoà quý tộc

c)

Dân chủ chủ nô và độc tài quân sự

d)

Dân chủ chủ nô và quân chủ lập hiến

79.

Xã hội Hy Lạp thời đại Homer (Thế kỷ XI-IX tr.CN) sống dựa trên cơ sở nền kinh tế tự nhiên tự cung tự cấp, ngành kinh tế chủ yếu là...

a)

Nông nghiệp

b)

Chăn nuôi

c)

Buôn bán

d)

Thủ công nghiệp

80.

Sự kiện lịch sử quan trọng nào đã diễn ra ở Hy Lạp vào năm 776 tr.CN?

a)

Thành lập thành bang Athens

b)

Thành lập thành bang Sparte

c)

Người Hy Lạp chinh phục thành Troy

d)

Đại hội Olympic

81.

Những công trình kiến trúc: Đền Parthenon, đền nữ thần Artemis, Lăng mộ Maussolus, tượng thần Zues thuộc về nền văn minh nào?

a)

Ai Cập

b)

Lưỡng Hà

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

82.

Để phân biệt và để nhận biết nô lệ của mình, các chủ nô Hy Lạp thường...

a)

khắc ký hiệu vào tay mỗi nô lệ

b)

đeo vòng sắt có đánh ký hiệu vào cổ mỗi nô lệ

c)

đeo vòng sắt có đánh ký hiệu vào chân mỗi nô lệ

d)

khắc dấu lên trán mỗi nô lệ

83.

Cuộc chiến tranh nào dưới đây kéo dài 27 năm (431-404 tr.CN) đã tàn phá nặng nề nền kinh tế và đời sống xã hội của các thành bang Hy Lạp, nhất là Athens?

a)

Hy Lạp - Ba Tư

b)

Hy Lạp - La Mã

c)

Hy Lạp - Makedonia

d)

Peloponnesus

84.

Ai là nhân vật quan trọng nhất trong nền y học Hy Lạp cổ đại và thường được xem là “Cha đẻ của y học hiện đại”?

a)

Heracleides 

b)

Hippocrates

c)

Esculates

d)

Faulkner

85.

Hệ thống chữ viết nào dưới đây vẫn còn được sử dụng khắp Tây Âu và châu Mỹ ngày nay?

a)

Hệ thống chữ Hy Lạp

b)

Hệ thống chữ Latinh

c)

Hệ thống chữ Phoenicia

d)

Hệ thống chữ Ai Cập

86.

Trung tâm của đời sống chính trị La Mã là…

a)

Hoàng đế

b)

Viện nguyên lão

c)

Thủ lĩnh quân sự

d)

Đại hội bình dân

87.

“Cùng với chữ Latinh, nó là di sản lâu bền nhất mà người La Mã đã đóng góp vào nền văn minh chung của nhân loại". Đó là di sản nào?

a)

Triết học

b)

Nghệ thuật

c)

Luật pháp

d)

Khoa học

88.

Việc sử dụng nhiều… vào thời đỉnh cao của La Mã giúp giải thích kỹ thuật sản xuất trì trệ trong chế tạo và nông nghiệp. Hãy điền thông tin vào dấu ba chấm (…) ?

a)

Nô lệ

b)

Quân đội

c)

Cư dân

d)

Lao động

89.

Về nguồn gốc, Kitô giáo đã xuất hiện ở đâu?

a)

Hy Lạp

b)

La Mã

c)

. Lưỡng Hà

d)

Ấn Độ

90.

Công trình kiến trúc to lớn và nổi tiếng bậc nhất nào là nơi diễn ra hình thức giải trí đẫm máu nhất của đế chế La Mã cổ đại?

a)

Đấu trường Colosseum

b)

Khải hoàn môn Trajan

c)

Điện Panthenon

d)

Thành La Mã

91.

Thành phố nào được xem là trung tâm quyền lực của đế chế La Mã?

a)

Babilon

b)

Memphis

c)

Alexanderia

d)

Roma

92.

“Đây không chỉ đơn thuần là nơi giải trí, mà còn là một công trình văn hoá với các thư viện và phòng đọc sách. Tóm lại, đó là cả xã hội Rôma thu gọn”. Đó là công trình kiến trúc nào?

a)

Đền Pantheon

b)

Đấu trường Colosseum

c)

Nhà tắm Caracalla

d)

Khải hoàn môn Trajan

93.

La Mã là điển hình của một chế độ xã hội...

a)

Chiếm hữu nô lệ

b)

Quân chủ chuyên chế

c)

Cộng hòa dân chủ

d)

Cộng hòa quý tộc

94.

Các công trình kiến trúc nổi tiếng như: Đấu trường Colosseum, Nhà tắm Caracalla, Khải hoàn môn Trajan thuộc nền văn minh cổ đại nào?

a)

Ai Cập

b)

Trung Quốc

c)

Hy Lạp

d)

La Mã

95.

Các vị thần như: Jupiter (vị thần Tối cao), Apollo (Thần Ánh sáng và bảo trợ cho Nghệ thuật) Venus (thần Tình yêu và Sắc đẹp), Neptune (thần Biển cả) thuộc nền văn minh cổ đại nào?

a)

Ai Cập

b)

Hy Lạp

c)

Lưỡng Hà

d)

La Mã