wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Trắc Nghiệm LSĐL-K7

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Triều đại nhà Đường tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

618 - 907

b)

1271 - 1368

c)

1368 - 1644

d)

1644 - 1911

2.

Triều đại nhà Minh tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

618 - 907

b)

1271 - 1368

c)

1368 - 1644

d)

1644 - 1911

3.

Hai triều đại nào do ngoại tộc (không phải người Hán) thành lập?

a)

Đường và Tống

b)

Minh và Thanh

c)

Nguyên và Thanh

d)

Tống và Nguyên

4.

Triều đại nào do người Mông Cổ thành lập?

a)

Tống

b)

Nguyên

c)

Minh

d)

Thanh

5.

Triều đại nào do người Mãn thành lập?

a)

Tống

b)

Nguyên

c)

Minh

d)

Thanh

6.

Trung Quốc thời phong kiến phát triển rực rỡ về cả chính trị, kinh tế và văn hoá dưới thời kì của các triều đại nào?

a)

Đường, Tống và Minh

b)

Đường, Nguyên và Thanh

c)

Tống, Minh và Thanh

d)

Nguyên, Minh và Thanh

7.

Triều đại nào là triều đại phong kiến cuối cùng trong lịch sử Trung Quốc?

a)

Tống

b)

Nguyên

c)

Minh

d)

Thanh

8.

Từ giữa thế kỉ XIX, Trung Quốc đang gặp phải tình trạng gì?

a)

Phát triển rực rỡ về cả chính trị, kinh tế và văn hoá.

b)

Đứng trước nguy cơ xâm lược của thực dân phương Tây.

c)

Những cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ, khiến nhà Nguyên suy yếu.

d)

Người Mãn xâm chiếm Trung Quốc, lập ra nhà Thanh.

9.

Ai là người đã lập ra triều Minh?

a)

Chu Nguyên Chương

b)

Hốt Tất Liệt

c)

Triệu Khuông Dẫn

d)

Lý Uyên

10.

Nghề thủ công nổi tiếng nhất thời Minh - Thanh là nghề nào?

a)

Làm đồ sứ

b)

Đúc đồng

c)

Làm giấy

d)

Làm tiền xu

11.

Thời Minh - Thanh, thương cảng lớn nhất thu hút nhiều thương nhân nước ngoài đến buôn bán là thương cảng nào?

a)

Hồng Kông

b)

Thượng Hải

c)

Quảng Châu

d)

Thâm Quyến

12.

Từ cuối triều Minh, nhà nước phong kiến Trung Quốc đã bắt đầu thực hiện chính sách gì?

a)

Hạn chế nông nghiệp

b)

Hạn chế thủ công nghiệp

c)

Hạn chế ngoại giao

d)

Hạn chế ngoại thương

13.

Nho giáo trở thành hệ tư tưởng và đạo đức của giai cấp phong kiến Trung Quốc từ thời nào?

a)

Hán

b)

Đường

c)

Tống

d)

Minh

14.

Chủ trương của Nho giáo là gì?

a)

Dùng đạo đức để cai trị và duy trì tôn ti trật tự xã hội

b)

Dùng sự độc đoán để cai trị và duy trì tôn ti trật tự xã hội

c)

Dùng bạo lực để cai trị và duy trì tôn ti trật tự xã hội

d)

Dùng tài năng để cai trị và duy trì tôn ti trật tự xã hội

15.

Trong quan điểm của Nho giáo, Ngũ thường có nghĩa là gì?

a)

5 mối quan hệ cơ bản

b)

5 đức tính của người quân tử

c)

5 đức tính tốt đẹp của người phụ nữ

d)

5 điều phụ nữ phải tuân theo

16.

Nho giáo được đưa vào làm nội dung của các khoa thi tuyển chọn quan lại từ thời nào?

a)

Hán

b)

Đường

c)

Tống

d)

Minh

17.

Nhà thơ hiện thực xuất sắc nhất thời Đường là ai?

a)

Đỗ Phủ

b)

Lý Bạch

c)

Bạch Cư Dị

d)

Vương Bột

18.

"Ba cây đại thụ của làng thơ Đường" gồm những ai?

a)

Đỗ Phủ, Bạch Cư Dị, Vương Bột

b)

Lý Bạch, Bạch Cư Dị, Nguyên Chẩn

c)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Bạch Cư Dị

d)

Đỗ Phủ, Lý Bạch, Vương Duy

19.

Tác phẩm nào sau đây KHÔNG thuộc "Tứ đại danh tác" của Trung Quốc?

a)

Tây du ký

b)

Tam quốc diễn nghĩa

c)

Hồng lâu mộng

d)

Liêu trai chí dị

20.

Ai là tác giả của "Tây du kí"?

a)

Thi Nại Am

b)

Tào Tuyết Cần

c)

Ngô Thừa Ân

d)

La Quán Trung

21.

Thi Nại Am là tác giả của tác phẩm nào?

a)

Thuỷ Hử

b)

Liêu trai chí dị

c)

Tam Quốc diễn Nghĩa

d)

Hồng Lâu Mộng

22.

Bộ Sử ký nổi tiếng thời nhà Hán là của tác giả nào?

a)

Tư Mã Lượng

b)

Tư Mã Ý

c)

Tư Mã Vĩ

d)

Tư Mã Thiên

23.

Đâu KHÔNG phải là công trình kiến trúc tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII - giữa thế kỉ XIX?

a)

Lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng

b)

Tử Cấm Thành

c)

Thập Tam lăng

d)

Chùa Thiên Ninh

24.

phải là công trình kiến trúc tiêu biểu của Trung Quốc từ thế kỉ VII - giữa thế kỉ XIX?

a)

Lăng mộ Tần Thuỷ Hoàng

b)

Tử Cấm Thành

c)

Thập Tam lăng

d)

Chùa Thiên Ninh

25.

Thể loại tranh được vẽ bằng mực tàu của người Trung Quốc có tên gọi là gì?

a)

Thuỷ mặc

b)

Bích hoạ

c)

Chân dung

d)

Bạch hoạ

26.

Người Việt đã được Minh Thành Tổ giao cho thiết kế và trực tiếp làm Tổng đốc công xây dựng Tử Cấm Thành là ai?

a)

Nguyễn Sơn

b)

Hồ Nguyên Trừng

c)

Nguyễn Phi Khanh

d)

Nguyễn An

27.

Vương triều Gúp-ta thống nhất Ấn Độ vào thời gian nào?

a)

120

b)

220

c)

320

d)

420

28.

Đầu thế kỉ VI, tộc người nào đã xâm lược Bắc Ấn?

a)

Người Mông Cổ

b)

Người Mãn Châu

c)

Người Hán

d)

Người Hung Nô

29.

Vương quốc Gúp-ta kết thúc vào năm bao nhiêu?

a)

535

b)

635

c)

735

d)

835

30.

Kinh đô của vương quốc Gúp-ta nằm ở đâu?

a)

Ma-thu-ra

b)

A-giót-di-a

c)

Na-lan-đa

d)

Pa-ta-li-pu-tra

31.

Phần lớn người dân Ấn Độ thời kì Gúp-ta làm nghề gì?

a)

Thương nhân

b)

Thợ thủ công

c)

Nghề nông

d)

Tu sĩ

32.

Nghề nào của Ấn Độ thời Gúp-ta đạt đến đỉnh cao so với thế giới lúc bấy giờ?

a)

Làm giấy

b)

Luyện kim

c)

Đúc đồng

d)

Làm tiền vàng

33.

Đâu là tôn giáo chính của Ấn Độ thời kì Gúp-ta?

a)

Hin-đu giáo

b)

Phật giáo

c)

Hồi giáo

d)

Nho giáo

34.

Ngôi trường đã trở thành trung tâm giáo dục bậc cao trong suốt thời kì Gúp-ta có tên là gì?

a)

Học viện Khoa học Ấn Độ

b)

Học viện Công nghệ Ấn Độ Ma-đrát

c)

Trường Đại học Phật giáo Na-lan-đa

d)

Đại học Đê-li

35.

Nhà văn xuất sắc nhất Ấn Độ thời kì Gúp-ta là ai?

a)

Ka-li-đa-sa (Kalidasa)

b)

A-đi San-ka-ra (Adi Sankara)

c)

Ka-bi (Kabir)

d)

Bha-ra-vi (Bharavi)

36.

Người Ấn Độ thời kì Gúp-ta đã đưa ra nhận định gì về Trái Đất?

a)

Trái Đất có hình vuông

b)

Trái Đất có dạng mặt phẳng

c)

Trái Đất có hình tam giác

d)

Trái Đất có hình tròn

37.

Một thành tựu của người Ấn Độ trong lĩnh vực y học có liên quan đến y tế ngày nay là gì?

a)

Tạo ra Béc-be-rin

b)

Tạo ra Vắc-xin

c)

Tạo ra thuốc chống say xe

d)

Tạo ra Ôxy già

38.

Tên của một công trình nổi tiếng được xây dựng dưới thời kì vương triều Gúp-ta?

a)

Đền Tát Ma-han

b)

Chùa Hang A-gian-ta

c)

Bảo tháp San-chi

d)

Cầu cảng Mum-bai

39.

Phong cách nghệ thuật Gúp-ta đã có ảnh hưởng đến quốc gia cổ nào tại Đông Nam Á?

a)

Văn Lang

b)

Đại Việt

c)

Chăm-pa

d)

Lào

40.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, hãy cho biết Châu Á tiếp giáp với các châu lục nào?

a)

ba đại dương và ba châu lục

b)

ba đại dương và hai châu lục

c)

hai đại dương và ba châu lục

d)

bốn đại dương và ba châu lục

41.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, cho biết sơn nguyên đồ sộ nhất Châu Á là?

a)

Guyan

b)

I-ran (Iran).

c)

Tây Tạng.

d)

E-ti-ô-pi-a

42.

Dựa vào tập bản đồ khí hậu Châu Á, cho biết Châu Á có bao nhiêu đới khí hậu?

a)

4 đới khí hậu.

b)

5 đới khí hậu.

c)

6 đới khí hậu.

d)

7 đới khí hậu.

43.

Dựa vào tập bản đồ khí hậu Châu Á, cho biết Châu Á có các đới khí hậu nào?

a)

cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, xích đạo.

b)

cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, cận xích đạo, xích đạo.

c)

cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, cận xích đạo, xích đạo.

d)

cực và cận cực, ôn đới, cận nhiệt, nhiệt đới, cận xích đạo.

44.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, hãy cho biêt Châu Á không tiếp giáp với đại dương nào sau đây?

a)

Đại Tây Dương.

b)

Bắc Băng Dương.

c)

Thái Bình Dương.

d)

Ấn Độ Dương.

45.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, Châu Á tiếp giáp với 2 châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu và Châu Mỹ.

b)

Châu Mỹ và Châu Đại Dương.

c)

Châu Âu và Châu Phi.

d)

Châu Âu và Châu Đại Dương.

46.

Dựa vào tập bản đồ khí hậu Châu Á, cho biết khí hậu nhiệt đới gió mùa châu Á phân bố ở đâu?

a)

Bắc Á, Trung Á

b)

Đông Á, Đông Nam Á và Nam Á

c)

Tây Nam Á, Nam Á, Đông Nam Á

d)

Đông Á, Đông Nam Á và Trung Á

47.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, vùng nào có hệ thống sông ngòi thưa và kém phát triển?

a)

Bắc Á

b)

Đông Á

c)

Đông Nam Á và Nam Á

d)

Tây Nam Á và Trung Á

48.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Á, cho biết dãy núi nào sau đây là dãy núi cao và đồ sộ nhất châu Á?

a)

Hi-ma-lay-a

b)

Côn Luân

c)

Thiên Sơn

d)

Cap-ca

49.

Dựa vào tập bản đồ khí hậu Châu Á, hãy cho biết khí hậu gió mùa châu Á không có kiểu khí hậu nào?

a)

Khí hậu gió mùa nhiệt đới

b)

Khí hậu gió mùa cận nhiệt

c)

Khí hậu ôn đới gió mùa

d)

Khí hậu cận cực gió mùa

50.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết hoang mạc Xa-ha-ra phân bố ở?

a)

Nam Phi.

b)

Bắc Phi.

c)

Trung Phi.

d)

Tây Nam Châu Phi.

51.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết phía đông Châu Phi tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Bắc Băng Dương.

52.

Châu lục nào có vị trí địa lí nằm ở cả bán cầu Bắc và bán cầu nam, bán cầu Đông và bán cầu Tây?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Á.

d)

Châu Mỹ.

53.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, kênh đào Xuy-ê nối những biển nào?

a)

Biển Đỏ với bán đảo Xi-nai.

b)

Biển Đỏ với biển Địa Trung Hải.

c)

Địa Trung Hải với biển Ban-tích.

d)

Địa Trung Hải với vịnh Ghi-nê.

54.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, châu lục nào có những hoang mạc rộng lớn và rất khô hạn như Xa-ha-ra, Na-mip…?

a)

Châu Phi.

b)

Châu Âu.

c)

Châu Á.

d)

Châu Mỹ.

55.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết các loại khoáng sản kim loại quý như vàng, kim cương phân bố ở khu vực nào của châu Phi?

a)

Bắc Phi.

b)

Đông Phi.

c)

Nam Phi.

d)

Tây Phi.

56.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết sông nào sau đây là con sông dài nhất ở châu Phi?

a)

Sông Vonga

b)

Sông Nin

c)

Sông Mê Kong

d)

Sông Amazon

57.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, dạng địa hình chủ yếu ở châu Phi là gì?

a)

Bồn địa và sơn nguyên.

b)

Sơn nguyên và núi cao.

c)

Núi cao và đồng bằng

d)

Đồng bằng và bồn địa.

58.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết đảo và bán đảo lớn nhất của châu Phi là?

a)

Ma-đa-ga-xca và Xô-ma-li

b)

Ma-đa-ga-xca và Trung Ấn

c)

Xca-đi-na-vi và Ban-Căng

d)

Xca-đi-na-vi và Xô-ma-li

59.

Dựa vào tập bản đồ tự nhiên Châu Phi, cho biết đỉnh núi nào cao nhất Châu Phi?

a)

Núi Ki-li-man-gia-rô

b)

Núi Rat Đa-san

c)

Núi Kê-ni-a

d)

Núi Ru-en-do-ri