wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa Lí 7

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Diện tích của châu Nam Cực là:

a)

10 triệu km2.

b)

12 triệu km2.

c)

14,1 triệu km2.

d)

   15 triệu km2.

2.

Trong 6 châu lục, châu Nam Cực là châu lục đứng thứ mấy về diện tích:

a)

 Thứ 3.

 

b)

    Thứ 4.

  

c)

  Thứ 5.

d)

    Thứ 6.

3.

Nhiệt độ thấp nhất đo được ở châu Nam Cực là:

a)

  - 88,30C.

b)

 - 900C.

c)

- 94,50C.

d)

- 1000C.

4.

Trong các loài vật dưới đây, loài nào không sống ở Nam Cực?

a)

Chim cánh cụt.

b)

Hải cẩu

c)

Gấu trắng.

d)

Đà điểu.

5.

 Người dân vùng cực dùng chất gì để thắp sáng?

a)

 Dầu hoả.

b)

Xăng.

c)

Mỡ các loài động vật.

d)

Khí đốt.

6.

Châu Nam Cực hiện nay thuộc chủ quyền của quốc gia nào?

a)

Hoa Kì.

b)

Liên bang Nga.

c)

Của 12 quốc gia kí hiệp ước Nam Cực ngày 1/12/1959.

d)

Là tài sản chung của toàn nhân loại.

7.

Châu Nam Cực bao gồm:

a)

Lục địa Nam Cực và các đảo ven lục địa.

b)

Lục địa Nam Cực.

c)

Châu Nam Cực và các đảo ven bờ.

d)

Một khối băng khổng lồ thống nhất.

8.

 Châu Nam Cực còn được gọi là:

a)

Cực nóng của thế giới.

b)

Cực lạnh của thế giới.

c)

Lục địa già của thế giới.

d)

Lục địa trẻ của thế giới.

9.

Loài vật biểu tượng cho châu Nam Cực là:

a)

Cá Voi xanh.

b)

Hải Cẩu.

c)

Hải Báo.

d)

Chim Cánh Cụt.

10.

Châu Nam Cực giàu có những khoáng sản nào?

a)

Vàng, kim cường, đồng, sắt.

b)

Vàng, đồng, sắt, dầu khí.

c)

Than đá, sắt, đồng, dầu mỏ.

d)

Than đá, vàng, đồng, manga.

11.

Tổng diện tích của châu Đại Dương là:

a)

7,7 triệu km2.

b)

8,5 triệu km2.

c)

9 triệu km2.

d)

9,5 triệu km2.

12.

Châu Đại Dương nằm trong vành đai nhiệt nào?

a)

Vành đai nóng.

b)

Vành đai lạnh.

c)

Cả vành đai nóng và vành đai lạnh.

d)

Vành đai ôn hòa.

13.

Trong các hòn đảo của châu Đại Dương dưới đây, hòn đảo nào có diện tích lớn nhất?

a)

 Ta-xma-ni-a.

b)

Niu Ghi-nê.

c)

Niu Di-len.

d)

Ma-ria-na.

14.

Trong số các loài vật dưới đây, loài nào là biểu tượng cho châu lục Ô-xtrây-li-a?

a)

Gấu.

b)

Chim bồ câu.

c)

Khủng long.

d)

Cang-gu-ru.

15.

Châu Đại dương nằm giữa hai đại dương nào?

a)

Thái Bình Dương – Ấn Độ Dương

b)

Ấn Độ Dương – Đại Tây Dương

c)

Đại Tây Dương – Bắc Băng Dương

d)

Bắc Băng Dương – Thái Bình Dương

16.

Xét về diện tích, châu Đại Dương xếp thứ mấy thế giới?

a)

Thứ ba

b)

Thứ tư

c)

Thứ năm

d)

Thứ sáu

17.

Nguyên nhân cơ bản để khí hậu châu Đại Dương ôn hòa là:

a)

Nằm ở đới ôn hòa

b)

Nhiều thực vật

c)

Được biển bao quanh

d)

Mưa nhiều

18.

Ở châu Đại Dương có những loại đảo nào?

a)

Đảo núi lửa và đảo san hô.

b)

Đảo núi lửa và đảo động đất.

c)

Đảo san hô và đảo nhân tạo.

d)

Đảo nhân tạo và đảo sóng thần.

19.

Phần lớn các đảo và quần đảo của châu Đại Dương có khí hậu:

a)

Nóng, ẩm và khô.

b)

Nóng, ẩm và điều hòa.

c)

Nóng, khô và lạnh.

d)

Khô, nóng và ẩm.

20.

Quần đảo Niu Di-len và phía nam Ô-xtray-li-a có khí hậu:

a)

Địa Trung Hải.

b)

Lục địa.

c)

Ôn đới.

d)

Nhiệt đới.

21.

Bộ tộc nào không phải là người bản địa của châu Đại Dương:

a)

 Ô-xtra-lô-it.

b)

Mê-la-nê-diêng.

c)

Pô-li-nê-diêng.

d)

Nê-gro-it.

22.

Người bản địa chiếm bao nhiêu % dân số châu lục?

a)

20%.

b)

 30%.

c)

40%

d)

45%

23.

Nước nào có mật độ dân số thấp nhất châu Đại Dương?

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê.

b)

Ô-xtrây-li-a.

c)

Va-nua-tu

d)

Niu Di-len.

24.

Nước nào có tỉ lệ dân thành thị cao nhất châu Đại Dương?

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê.

b)

Ôt-xtrây-li-a.

c)

Va-nua-tu.

d)

Niu Di-len.

25.

Nước có thu nhập bình quân đầu người thấp nhất châu Đại Dương:

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê.

b)

Ôt-xtrây-li-a.

c)

Va-nua-tu.

d)

Niu Di-len.

26.

Vùng tập trung đông dân nhất Ôt-xtrây-li-a:

a)

Vùng trung tâm.

b)

Vùng phía tây và tây bắc.

c)

Vùng phía đông, đông nam và tây nam.

d)

Vùng tây bắc và tây nam.

27.

Châu Đại Dương có một số đảo thuộc chủ quyền của một số quốc gia ở châu lục khác:

a)

 Anh, Pháp, Hoa Kì và Chi-lê.

b)

Anh, Pháp, Trung Quốc, Hoa Kì.

c)

Pháp, Đức, Anh, Hoa Kì.

d)

Đức, Anh, Nga, Hoa Kì.

28.

Khoáng sản tập trung chủ yếu ở:

a)

Đông Thái Bình Dương.

b)

Bắc Thái Bình Dương.

c)

Tây Thái Bình Dương.

d)

Nam Thái Bình Dương.

29.

Các khoảng sản chính của châu Đại Dương là:

a)

Boxit, niken, sắt, than đá, dầu mỏ.

b)

Boxit, dầu mỏ, vàng, đồng, apatit.

c)

Dầu mỏ, khí đốt, than, sắt, đồng, manga.

d)

Sắt, niken, đồng, sắt, apatit, kim cương.

30.

Các nước có nền kinh tế nhất châu Đại Dương là:

a)

Ô-xtray-li-a và Niu Di-len.

b)

Niu Di-len và Pa-pua-niu-ghi-nê.

c)

Ô-xtray-li-a và Pa-pua-niu-ghi-nê.

d)

Niu Di-len và Dac-Uyn.

31.

Châu Âu là một bộ phận của lục địa Á-Âu, diện tích khoảng:

a)

10 triệu km2.

b)

11 triệu km2.

c)

11,5 triệu km2.

d)

12 triệu km2.

32.

Ranh giới giữa châu Âu và châu Á là dãy:

a)

Dãy Hi-ma-lay-a

b)

Dãy núi U-ran

c)

Dãy At-lat

d)

 Dãy Al-det

33.

Châu Âu có 3 mặt giáp biển và Đại Dương, bờ biển bị cắt xẻ mạnh tạo thành:

a)

Nhiều bán đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền.

b)

Nhiều đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền.

c)

Nhiều đảo, quần đảo, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền.

d)

Nhiều bán đảo, ô trũng, vũng, vịnh ăn sâu vào đất liền.

34.

Câu 34: Đồng bằng kéo dài từ tây sang đông:

a)

Chiếm 1/3 diện tích châu lục.

b)

Chiếm 1/2 diện tích châu lục.

c)

Chiếm 3/4 diện tích châu lục.

d)

Chiếm 2/3 diện tích châu lục.

35.

Mật độ sông ngòi của châu Âu:

a)

Ở mức độ trung bình.

b)

Rất dày đặc.

c)

Nghèo nàn.

d)

Thưa thớt.

36.

Thảm thực vật thay đổi từ Tây sang Đông và từ Bắc xuống Nam:

a)

Theo sự thay đổi của mạng lưới sông ngòi.

b)

Theo sự thay đổi của sự phân bố các loại đất.

c)

Theo sự thay đổi của nhiệt độ và lượng mưa.

d)

Theo sự thay đổi của sự phân hóa địa hình.

37.

Đại bộ phận châu Âu có khí hậu:

a)

Ôn đới hải dương và ôn đới lục địa.

b)

Ôn đới hải dương và ôn đới Địa Trung Hải.

c)

Ôn đới Địa Trung Hải và ôn đới lục địa.

d)

. Ôn đới Địa Trung Hải và cận nhiệt đới.

38.

Các sông đổ ra Bắc Băng Dương thường:

a)

Nhiều phù sa.

b)

Hay đóng băng.

c)

Cửa sông rất giàu thủy sản.

d)

Gây ô nhiễm.

39.

Các sông quan trọng ở châu Âu là:

a)

Đa-nuyp, Rai-nơ và U-ran.

b)

Đa-nuyp, Von-ga và U-ran.

c)

Đa-nuyp, Rai-nơ và Von-ga.

d)

Đa-nuyp, Von-ga và Đôn.

40.

Vùng ven biển Tây Âu phổ biến là rừng:

a)

Lá rộng.

b)

Lá Kim.

c)

Lá cứng.

d)

Hỗn giao.

41.

Châu Mĩ có diện tích xếp thứ mấy trong các châu lục theo thứ tự giảm dần?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

42.

Châu Mĩ nằm hoàn toàn ở nửa cầu nào?

a)

Đông

b)

Tây

c)

Nam

d)

Bắc

43.

Cri-tốp Colombo – người phát hiện ra Tân thế giới, là người thuộc chủng tộc nào?

a)

Oropeoit  

b)

Negroit   

c)

Mongoloit

d)

Oxtraloit

44.

Người Exkimo sinh sống ở đâu thuộc Châu Mĩ?

a)

khắp châu lục

b)

Trung Mĩ  

c)

Nam Mĩ

d)

Ven Bắc Băng Dương

45.

Châu Mĩ tiếp giáp châu lục nào?

a)

Châu Á

b)

Châu Âu     

c)

Châu Phi

d)

Không giáp châu lục nào

46.

Độ cao trung bình của hệ thống núi Coocdie là khoảng

a)

1000-2000m

b)

3000-4000m

c)

4000-5000m

d)

5000-6000m

47.

Nơi tập trung đông dân nhất Bắc Mĩ là khu vực nào?

a)

Alaxca

b)

Coocdie

c)

Ven Thái Bình Dương

d)

Phía Đông Hoa Kì

48.

Nông nghiệp Bắc Mĩ  có đặc điểm nào?

a)

Lạc hậu       

b)

Tỉ lệ lao động cao  

c)

Tỉ lệ lao động thấp  

d)

Tạo ra sản lượng ít

49.

Với diện tích khoảng 462 nghìn km2 và mật độ dân số khoảng 11 người/km2 (2019), cho biết dân số của Papua Niu Ghine là khoảng bao nhiêu triệu người?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

50.

Mex-co-xua được thành lập năm nào

a)

1991

b)

1992

c)

1993

d)

1994

51.

Các sơn nguyên phân bố ở khu vực nào của lục địa Nam Mĩ?

a)

Phía Nam

b)

Phía Bắc

c)

 Phía Tây

d)

 Phía Đông

52.

Cảnh quan phổ biến ở đồng bằng Pampa là

a)

Hoang mạc

b)

Thảo nguyên

c)

Cây bụi

d)

Rừng xích đạo

53.

Dân cư thưa thớt ở khu vực nào của Trung và Nam Mĩ?

a)

ven biển 

b)

cửa sông

c)

nội địa   

d)

 cao nguyên

54.

Ở Trung và Nam Mĩ, quốc gia có sản lượng cá biển vào bậc nhất là

a)

Peru

b)

Cuba

c)

Chile

d)

Braxin

55.

Với diện tích khoảng 12 nghìn km2 và dân số khoảng 240 nghìn người (2019), cho biết mật độ dân số của Vanuatu là khoảng bao nhiêu người/km2

a)

20

b)

30

c)

40

d)

50

56.

Vận tốc gió ở Châu Nam cực thường  khoảng bao nhiêu km/giờ?

a)

dưới 20

b)

30

c)

40

d)

trên 60

57.

Gần như toàn bộ lục địa Nam Cực được bao phủ bởi

a)

băng tuyết            

b)

hoang mạc cát

c)

rừng lá rộng 

d)

rừng lá kim

58.

Loài vật nào ở vùng biển Nam Cực đang có nguy cơ tuyệt chủng?

a)

Chim cánh cụt  

b)

Hải cẩu

c)

Cá voi xanh

d)

Cá mập

59.

“Hiệp ước Nam cực” được kí kết năm nào?

a)

1958

b)

1959

c)

1960

d)

1961

60.

Lục địa Oxtraylia nguyên là một phần của

a)

lục địa Á-Âu       

b)

lục địa Phi

c)

Lục địa Nam Cực    

d)

Lục địa Nam Mĩ