wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về phím tắt trong Windows và macOS

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Tổ hợp phím nào dùng để sao chép trong Windows?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + V

d)

Ctrl + A

2.

Tổ hợp phím nào dùng để mở Task Manager trên Windows?

a)

Ctrl + Shift + Esc

b)

Ctrl + Alt + Delete

c)

Windows + E

d)

Alt + F4

3.

Tổ hợp phím nào giúp bạn khóa máy tính trên Windows?

a)

Ctrl + L

b)

Windows + L

c)

Ctrl + Alt + Del

d)

Windows + R

4.

Tổ hợp phím nào dùng để thu nhỏ tất cả các cửa sổ và hiển thị màn hình desktop trên Windows?

a)

Windows + M

b)

Windows + D

c)

Windows + E

d)

Windows + L

5.

Tổ hợp phím nào dùng để đóng cửa sổ hiện tại trên Windows?

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + X

c)

Alt + F4

d)

Windows + E

6.

Tổ hợp phím nào dùng để mở File Explorer trên Windows?

a)

Windows + E

b)

Windows + F

c)

Windows + R

d)

Ctrl + F

7.

Tổ hợp phím nào dùng để tìm kiếm trong File Explorer trên Windows?

a)

Ctrl + F

b)

Windows + S

c)

Ctrl + H

d)

Windows + R

8.

Tổ hợp phím nào dùng để mở cửa sổ Run trên Windows?

a)

Windows + R

b)

Windows + L

c)

Alt + R

d)

Ctrl + R

9.

Tổ hợp phím nào dùng để mở Settings trong Windows?

a)

Windows + S

b)

Ctrl + I

c)

Windows + I

d)

Ctrl + S

10.

Tổ hợp phím nào dùng để mở menu Start trong Windows?

a)

Windows + E

b)

Windows + D

c)

Windows + X

d)

Windows

11.

Tổ hợp phím nào dùng để sao chép trong macOS?

a)

Cmd + X

b)

Cmd + C

c)

Cmd + V

d)

Cmd + A

12.

Tổ hợp phím nào dùng để mở Spotlight trên macOS?

a)

Cmd + Shift + S

b)

Cmd + Space

c)

Cmd + F

d)

Cmd + Option + S

13.

Tổ hợp phím nào giúp bạn khóa màn hình trong macOS?

a)

Cmd + L

b)

Cmd + Shift + L

c)

Cmd + Option + L

d)

Cmd + Ctrl + Q

14.

Tổ hợp phím nào dùng để đóng ứng dụng hiện tại trên macOS?

a)

Cmd + Q

b)

Cmd + W

c)

Cmd + E

d)

Cmd + Option + Q

15.

Tổ hợp phím nào dùng để đóng ứng dụng hiện tại trên macOS?

a)

Cmd + Q

b)

Cmd + W

c)

Cmd + E

d)

Cmd + Option + Q

16.

Tổ hợp phím nào dùng để mở cửa sổ "Force Quit" trong macOS?

a)

Cmd + Option + Esc

b)

Cmd + Shift + Esc

c)

Cmd + Option + Q

d)

Cmd + Shift + F

17.

Tổ hợp phím nào dùng để chụp toàn bộ màn hình trong macOS?

a)

Cmd + Shift + 3

b)

Cmd + Shift + 4

c)

Cmd + 3

d)

Cmd + Shift + 5

18.

Tổ hợp phím nào dùng để chụp một vùng màn hình trong macOS?

a)

Cmd + Shift + 3

b)

Cmd + Shift + 5

c)

Cmd + Shift + 4

d)

Cmd + 4

19.

Tổ hợp phím nào dùng để ẩn cửa sổ hiện tại trên macOS?

a)

Cmd + H

b)

Cmd + M

c)

Cmd + D

d)

Cmd + Option + H

20.

Tổ hợp phím nào dùng để mở cửa sổ Preferences trong một ứng dụng trên macOS?

a)

Cmd + P

b)

Cmd + ,

c)

Cmd + F

d)

Cmd + S

21.

Tổ hợp phím nào giúp bạn dán nội dung trong macOS?

a)

Cmd + A

b)

Cmd + X

c)

Cmd + V

d)

Cmd + Z

22.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở tài liệu mới trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + O

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + P

23.

Tổ hợp phím nào giúp bạn sao chép định dạng trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + C

b)

Ctrl + Shift + C

c)

Ctrl + Alt + C

d)

Ctrl + Shift + V

24.

Tổ hợp phím nào dùng để mở cửa sổ "Find" trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + G

d)

Ctrl + R

25.

Tổ hợp phím nào dùng để in tài liệu trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + I

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + R

26.

Tổ hợp phím nào dùng để lưu tài liệu trong Microsoft Excel?

a)

Ctrl + O

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + P

27.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở tab mới trong Microsoft Excel?

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + T

c)

Ctrl + Tab

d)

Ctrl + F

28.

Tổ hợp phím nào giúp bạn dán dữ liệu trong Microsoft Excel?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

29.

Tổ hợp phím nào giúp bạn dán dữ liệu trong Microsoft Excel?

a)

Ctrl + V

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + X

d)

Ctrl + Z

30.

Tổ hợp phím nào dùng để đóng cửa sổ hiện tại trong Excel?

a)

Ctrl + W

b)

Alt + F4

c)

Ctrl + F4

d)

Ctrl + D

31.

Tổ hợp phím nào giúp bạn thực hiện Undo trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + Z

b)

Ctrl + Y

c)

Ctrl + S

d)

Ctrl + X

32.

Tổ hợp phím nào giúp bạn thực hiện Redo trong Microsoft Word?

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + A

33.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở tab mới trong trình duyệt?

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + Shift + T

d)

Ctrl + P

34.

Tổ hợp phím nào giúp bạn đóng tab hiện tại trong trình duyệt?

a)

Ctrl + W

b)

Ctrl + D

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + Q

35.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở lại tab đã đóng trong trình duyệt?

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + Shift + T

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + Shift + N

36.

Tổ hợp phím nào giúp bạn xem mã nguồn của trang web trong trình duyệt?

a)

Ctrl + Shift + I

b)

Ctrl + F

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + C

37.

Tổ hợp phím nào giúp bạn tải lại trang trong trình duyệt?

a)

Ctrl + T

b)

Ctrl + F5

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + W

38.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở cửa sổ tìm kiếm trong trình duyệt?

a)

Ctrl + F

b)

Ctrl + S

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + H

39.

Tổ hợp phím nào giúp bạn mở cửa sổ Downloads trong trình duyệt?

a)

Ctrl + D

b)

Ctrl + J

c)

Ctrl + K

d)

Ctrl + M

40.

Tổ hợp phím nào giúp bạn chuyển đổi giữa các tab trong trình duyệt?

a)

Ctrl + Tab

b)

Ctrl + T

c)

Ctrl + W

d)

Ctrl + Shift + Tab

41.

Cấp phép phần mềm là gì?

a)

Quyền sử dụng sản phẩm mà không cần trả tiền

b)

Quyền sử dụng một sản phẩm hoặc dịch vụ theo các điều khoản của nhà cung cấp

c)

Việc bạn có thể thay đổi phần mềm theo ý thích

d)

Quyền chia sẻ phần mềm với người khác

42.

Khi bạn mua một chương trình phần mềm, bạn thực sự đang mua gì?

a)

Mua quyền sử dụng phần mềm trên mọi thiết bị

b)

Mua bản quyền và giấy phép cài đặt phần mềm

c)

Mua quyền chia sẻ phần mềm cho người khác

d)

Mua quyền sửa đổi phần mềm

43.

Giấy phép phần mềm nào cho phép sử dụng phần mềm trên nhiều máy tính trong cùng một tổ chức?

a)

Giấy phép đơn (Single Seat)

b)

Giấy phép theo khối lượng (Volume License)

c)

Giấy phép theo trung tâm (Site License)

d)

Giấy phép mạng (Network License)

44.

Phần mềm nào dưới đây không yêu cầu người dùng phải trả tiền để sử dụng?

a)

Shareware

b)

Freeware

c)

Open Source

d)

Cả B và C

45.

Giấy phép phần mềm nào cho phép người dùng sử dụng phần mềm trên tất cả các máy tính trong một tổ chức hoặc địa điểm?

a)

Giấy phép đơn (Single Seat)

b)

Giấy phép theo khối lượng (Volume License)

c)

Giấy phép theo trung tâm (Site License)

d)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

46.

Phần mềm nào dưới đây cho phép người dùng truy cập và sử dụng phần mềm qua internet mà không cần cài đặt?

a)

Phần mềm chia sẻ (Shareware)

b)

Phần mềm nguồn mở (Open Source)

c)

Phần mềm theo dạng dịch vụ (SaaS)

d)

Phần mềm miễn phí (Freeware)

47.

Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA) trong một phần mềm có tác dụng gì?

a)

Cho phép người dùng thay đổi mã nguồn của phần mềm

b)

Cho phép người dùng chia sẻ phần mềm với người khác

c)

Quy định các điều khoản sử dụng phần mềm trên thiết bị của người dùng

d)

Cho phép người dùng cài đặt phần mềm trên mọi thiết bị

48.

Phần mềm nguồn mở (Open Source) cho phép người dùng làm gì?

a)

Chỉ sử dụng phần mềm mà không thay đổi

b)

Sửa đổi và phân phối phần mềm miễn phí

c)

Phải trả phí để sử dụng phần mềm

d)

Không được chia sẻ phần mềm

49.

Cái gì sẽ xảy ra nếu bạn vi phạm các điều khoản trong Thỏa thuận cấp phép người dùng cuối (EULA)?

a)

Bạn sẽ được miễn phí nâng cấp phần mềm

b)

Bạn có thể bị kiện hoặc mất quyền sử dụng phần mềm

c)

Bạn sẽ được cấp phép sử dụng phần mềm trên nhiều thiết bị

d)

Bạn sẽ được cấp phép phần mềm vĩnh viễn

50.

Phần mềm miễn phí (Freeware) có điểm gì khác so với phần mềm chia sẻ (Shareware)?

a)

Freeware không bao giờ yêu cầu thanh toán

b)

Shareware yêu cầu thanh toán sau khi dùng thử

c)

Freeware có thể được sửa đổi

d)

Shareware không thể cài đặt trên nhiều máy tính

51.

Cài đặt mặc định của phần mềm là gì?

a)

Các cài đặt được tự động chọn cho người dùng trong lần đầu tiên sử dụng

b)

Các cài đặt mà người dùng phải tùy chỉnh

c)

Các cài đặt giúp người dùng có thể chỉnh sửa mã nguồn phần mềm

d)

Các cài đặt giúp người dùng bỏ qua các tính năng của phần mềm

52.

Cài đặt mặc định trong phần mềm có thể bao gồm những yếu tố nào?

a)

Màu nền, phông chữ, và ngôn ngữ

b)

Cài đặt bảo mật và quyền riêng tư

c)

Tính năng ẩn

d)

Các chỉ thị lỗi

53.

Điều gì sẽ xảy ra nếu người dùng không thay đổi cài đặt mặc định khi cài đặt phần mềm?

a)

Phần mềm sẽ không hoạt động

b)

Phần mềm sẽ hoạt động với các thiết lập cơ bản nhất

c)

Phần mềm sẽ yêu cầu người dùng nhập thông tin cá nhân

d)

Phần mềm sẽ tự động cập nhật ngay lập tức

54.

Cài đặt mặc định của phần mềm có thể bao gồm lựa chọn nào dưới đây?

a)

Lựa chọn các tính năng nâng cao

b)

Tùy chọn màu sắc của giao diện người dùng

c)

Ngôn ngữ mặc định của phần mềm

d)

Cả B và C

55.

Cài đặt mặc định của phần mềm có thể thay đổi khi nào?

a)

Khi phần mềm được cập nhật

b)

Khi người dùng cài đặt lại phần mềm

c)

Khi người dùng thay đổi các thiết lập trong phần mềm

d)

Tất cả các trường hợp trên

56.

Người dùng có thể thay đổi các cài đặt mặc định của phần mềm không?

a)

Không, vì chúng là thiết lập cố định

b)

Có, người dùng có thể tùy chỉnh các cài đặt này

c)

Chỉ khi phần mềm được cấp phép đầy đủ

d)

Không, các cài đặt này được bảo mật

57.

Cài đặt mặc định trong phần mềm có thể ảnh hưởng đến điều gì?

a)

Giao diện người dùng và tính năng hoạt động của phần mềm

b)

Bảo mật của phần mềm

c)

Thời gian cập nhật phần mềm

d)

Tất cả các yếu tố trên

58.

Phần mềm có thể có cài đặt mặc định về ngôn ngữ, điều này có nghĩa là?

a)

Phần mềm sẽ tự động thay đổi ngôn ngữ hệ thống của máy tính

b)

Phần mềm sẽ sử dụng ngôn ngữ của khu vực người dùng đang sống

c)

Người dùng sẽ phải chọn ngôn ngữ khi lần đầu cài đặt phần mềm

d)

Phần mềm chỉ hỗ trợ một ngôn ngữ duy nhất