wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Practice Questions: Web Development Fundamentals I

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Namespace nào cung cấp các lớp để tạo ứng dụng Web trong .NET Framework?

a)

System.Net

b)

System.Windows.Forms

c)

System.Web

d)

System.Security

2.

Để thực thi giá trị đơn, ta dùng phương thức nào sau đây của đối tượng command:

a)

ExecuteXmlReader()

b)

ExecuteNoneQuery()

c)

ExecuteReader()

d)

ExecuteScalar()

3.

Đâu là một trong những tính năng nổi bật của Visual Studio Code?

a)

Không thể tích hợp Git

b)

Chỉ chạy được trên Windows

c)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình

d)

Không hỗ trợ gỡ lỗi (Debugging)

4.

Thành phần nào của ứng dụng Web ASP.NET chứa giao diện hiển thị?

a)

Database

b)

Program logic

c)

Configuration

d)

Content

5.

Thể nào là ứng dụng thương mại điện tử

a)

Là loại hình mua bán hàng hóa thông thường

b)

Là một loại ứng dụng Web

c)

Là loại hình trao đổi thư điện tử

d)

Là giao dịch tiền tệ

6.

Điều khiển nào dùng để hiển thị dữ liệu dạng bảng trong Web Forms?

a)

TextBox

b)

CheckBoxList

c)

DropDownList

d)

GridView

7.

Phương thức nào sau đây của đối tượng command không thể làm thay đổi dữ liệu:

a)

ExecuteReader

b)

ExecuteScalar

c)

ExecuteNoneQuery

d)

ExecuteReadOnly

8.

NET Framework có các thành phần nào sau đây?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Common Language Runtime

c)

NET Framework Base Classes

d)

Giao diện người dùng

9.

Trong C# trên WebForm, từ khóa nào được sử dụng để khai báo một biến có thể truy cập từ nhiều phương thức khác nhau trong cùng một trang?

a)

var

b)

static

c)

protected

d)

public

10.

Thành phần nào không phải là thuộc tính của đối tượng Data Adapter :

a)

SQLCommand

b)

DeleteCommand

c)

InsertCommand

d)

UpdateCommand

11.

Trong WebForm ASP.NET, điều khiển nào sau đây được sử dụng để gửi dữ liệu từ form về server?

a)

Button

b)

GridView

c)

Panel

d)

Label

12.

Tệp Web User control có đuôi gì?

a)

.ascx

b)

.uct

c)

.aspx

d)

.asmx

13.

Đối tượng Page trong ASP.NET là gì?

a)

Một phần của .NET Framework để kết nối cơ sở dữ liệu

b)

Một lớp của hệ điều hành Windows

c)

Một công cụ thiết kế đồ họa

d)

Một đối tượng đại diện cho một trang Web Form trong ASP.NET

14.

ASP.Net là

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu tương tự như SQL

c)

Kỹ thuật lập trình phía server

d)

Kỹ thuật lập trình phía client

15.

Sự kiện nào của trang WebForm được kích hoạt đầu tiên khi trang được tải?

a)

Page_Unload

b)

Page_PreRender

c)

Page_Init

d)

Page_Load

16.

Control dùng để hiển thị và cập nhật dữ liệu kiểu ngày tên là:

a)

Tất cả đều đúng

b)

DateTime

c)

Calendar

d)

DateTimePicker

17.

Để thực thi giá trị đơn, ta dùng phương thức nào sau đây của đối tượng command:

a)

ExecuteReader()

b)

ExecuteScalar()

c)

ExecuteXmlReader()

d)

ExecuteNoneQuery()

18.

Các đối tượng ngoại lệ được bắt nguồn từ class?

a)

Catch

b)

Exception

c)

Try

d)

Event

19.

Mô hình Client/Server hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

.

b)

.

c)
d)
20.

Điều khiển nào trong Web Form dùng để tạo danh sách thả xuống?

a)

b)

c)

d)

21.

Thuộc tính nào giúp kiểm tra giá trị hợp lệ của người dùng nhập vào TextBox?

a)

ValidationMode

b)

RequiredFieldValidator

c)

CheckInput

d)

EnableValidation

22.

Điều khiển nào dùng để nhập dữ liệu từ người dùng?

a)

b)

c)

d)

23.

Chỉ hướng @Page trong ASP.NET có tác dụng gì?

a)

Chỉ thị cho trình duyệt cách hiển thị trang Web

b)

Định nghĩa không gian tên cho trang Web

c)

Chỉ định các thuộc tính và thông tin biên dịch cho một trang Web Forms

d)

Kết nối đến cơ sở dữ liệu

24.

Trong tệp web.config, phần tử nào được sử dụng để chỉ định quyền truy cập của người dùng?

a)

b)

c)

d)

25.

Ứng dụng web không sử dụng các control nào

a)

Data controls

b)

Windows controls

c)

User controls

d)

Validation controls

26.

Trong ngôn ngữ lập trình, đâu là kiểu dữ liệu tham chiếu:

a)

double

b)

string

c)

bool

d)

int

27.

Đâu là một trong những tính năng nổi bật của Visual Studio Code?

a)

Chỉ chạy được trên Windows

b)

Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình

c)

Không hỗ trợ gỡ lỗi (Debugging)

d)

Không thể tích hợp Git

28.

Thành phần nào của ứng dụng Web ASP.NET chứa giao diện hiển thị?

a)

Database

b)

Program logic

c)

Content

d)

Configuration

29.

Để thực thi giá trị trả đơn, ta dùng phương thức nào sau đây của đối tượng command:

a)

ExecuteXmlReader()

b)

ExecuteNonQuery()

c)

ExecuteScalar()

d)

ExecuteReader()

30.

Dòng nào tuân theo đúng cú pháp của CSS?

a)

{body;color=black{body}

b)

body;color=black

c)

body {color: black}

d)

{body;color:black}

31.

Trong C#, phương thức ToString() dùng để làm gì?

a)

Chuyển đổi liệu thành chuỗi ký tự

b)

In ra giá trị trên console

c)

Thực hiện phép tính

d)

Chuyển số sang dạng ngày tháng

32.

.NET Framework cung cấp một môi trường runtime được gọi là gì?

a)

RMT

b)

CLR

c)

RC

d)

RCT

33.

Để hiển thị ngày trong Label mà không có giờ, cú pháp Eval đúng là?

a)

Format(Eval("date"), "dd/MM/yyyy")

b)

Eval("date").Format("dd/MM/yyyy")

c)

Eval("dater", "{0/dd/MM/yyyy}")

d)

Eval("date", "{0:dd/MM/yyyy}")

34.

Giả sử ta có lớp SinhVien(), cú pháp tạo đối tượng sinh viên (sv) nào sau đây là đúng?

a)

SinhVien() sv = new SinhVien;

b)

SinhVien sv = new SinhVien();

c)

SinhVien() new sv = SinhVien();

d)

SinhVien new sv = SinhVien();

35.

Session trong ASP.NET dùng để?

a)

Lưu trữ dữ liệu người dùng trong một phiên làm việc

b)

Ghi vào database

c)

Hiển thị View

d)

Tạo layout

36.

Sự kiện nào xảy ra khi người dùng tương tác với một Button?

a)

Input_Change

b)

Button_Click

c)

PostBack_Init

d)

Page_Load

37.

.NET Framework là gì?

a)

Một hệ điều hành

b)

Một công cụ thiết kế đồ họa

c)

Một nền tảng phát triển ứng dụng của Microsoft

d)

Một phần mềm cơ sở dữ liệu

38.

Thành phần nào không phải là thuộc tính của đối tượng Data Adapter:

a)

InsertCommand

b)

SQLCommand

c)

DeleteCommand

d)

UpdateCommand

39.

Từ khóa this trong C# dùng để làm gì?

a)

Gọi lớp cha

b)

Khởi tạo vùng nhớ tĩnh

c)

Truy cập biến toàn cục

d)

Tham chiếu đến thể hiện hiện tại của lớp

40.

Từ khóa using trong C# có chức năng gì?

a)

Gọi hàm từ JavaScript

b)

Khai báo không gian tên (namespace)

c)

Định nghĩa biến toàn cục

d)

Gọi CSDL từ HTML

41.

ASP.NET là

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Kỹ thuật lập trình phía server

c)

Kỹ thuật lập trình phía client

d)

Ngôn ngữ lập trình cơ sở dữ liệu tương tự SQL

42.

Tệp Web User Control có đuôi gì?

a)

.asmx

b)

.ascx

c)

.aspx

d)

.uat

43.

Đâu là tên một loại vòng lặp trong lập trình?

a)

start-end

b)

if-then

c)

match

d)

while

44.

ViewState trong ASP.NET có chức năng gì?

a)

Lưu trữ thông tin trên trình duyệt của người dùng

b)

Lưu trữ trạng thái của các điều khiển trên trang Web giữa các yêu cầu (requests)

c)

Kết nối đến cơ sở dữ liệu SQL Server

d)

Tạo bộ nhớ đệm toàn bộ trang Web

45.

Thế nào là ứng dụng thương mại điện tử

a)

Là loại hình trao đổi thư điện tử

b)

Là một loại ứng dụng Web

c)

Là loại hình mua bán hàng hóa thông thường

d)

Là giao dịch tiền tệ

46.

Điều khiển nào dùng để hiển thị dữ liệu dạng bảng trong Web Forms?

a)

TextBox

b)

CheckBoxList

c)

GridView

d)

DropDownList

47.

Sự khác nhau giữa Web Forms và MVC trong ASP.NET là gì?

a)

MVC tách biệt rõ Model, View, Controller

b)

Web Forms nhanh hơn MVC

c)

MVC không hỗ trợ lập trình web

d)

Web Forms chỉ dùng cho Winform

48.

Sự kiện Page_Load trong Web Forms xảy ra khi nào?

a)

Khi user click

b)

Khi trang được tải lần đầu hoặc postback

c)

Khi client gửi dữ liệu

d)

Khi trình duyệt mở

49.

Điều khiển nào được dùng để hiển thị danh sách trong ASP.NET?

a)

TextBox

b)

Button

c)

DropDownList

d)

Label

50.

Câu lệnh nào được dùng để truy vấn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu trong ADO.NET?

a)

SqlDataTable

b)

SqlInsertCommand

c)

SqlCommand

d)

SqlDeleteAdapter

51.

Để class sử dụng interface nó phải:

a)

Chứa các phương thức giống như interface

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Kế thừa các đặc tính của interface

d)

Tạo một interface object

52.

Lệnh nào trong C# dùng để chuyển hướng đến trang khác trong ASP.NET?

a)

Response.Redirect()

b)

RedirectPage()

c)

NavigateTo()

d)

Server.Go()

53.

.NET Framework có các thành phần nào sau đây?

a)

Common Language Runtime

b)

NET Framework Base Classes

c)

Giao diện người dùng

d)

Tất cả đều đúng

54.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Interface có thể kế thừa từ nhiều Interface

b)

Một lớp con có thể kế thừa từ nhiều lớp cha

c)

Một lớp con có thể kế thừa từ nhiều Interface

d)

Một lớp con chỉ có thể kế thừa từ 1 lớp cha

55.

Khi chọn dịch vụ Web Hosting cần lưu ý đến các tính năng mà nhà cung cấp đưa ra

a)

Dung lượng đĩa cứng, Băng thông, UpTime

b)

Các ngôn ngữ lập trình, Hệ quản trị Cơ sở dữ liệu hỗ trợ

c)

Tất cả đều đúng

d)

Hỗ trợ kỹ thuật

56.

Ứng dụng web

a)

Tất cả đều sai

b)

Là tất cả ứng dụng có sử dụng Internet

c)

Có kiến trúc Client/Server

d)

Chỉ chạy trên một máy đơn