NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCố lên các cháu ơi
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
1. Một bệnh nữ 45 tuổi đi khám sức khỏe tổng quát. Siêu âm tim ghi nhận diện tích lỗ van hai lá là 1.5 cm2. Kết luận nào sau đây đúng ?
a)
A. Hẹp van hai lá mức độ nhẹ
b)
B. Hẹp van hai lá mức độ trung bình
c)
C. Hẹp van hai lá mức độ nặng
d)
D. Không có hẹp van hai lá
2.
2. Một bệnh nhân bị hẹp van hai lá có các triệu chứng khó thở khi gắng sức. Siêu âm tim cho thấy chênh áp trung bình qua van hai lá là 25 mmHg. Điều này có ý nghĩa gì trong việc xác định mức độ hẹp van hai lá ?
a)
A. Hẹp van hai lá nhẹ
b)
B. Hẹp van hai lá trung bình
c)
C. Hẹp van hai lá nặng
d)
C. Hẹp van hai lá nặng
3.
3. Triệu chứng lâm sàng thường gặp nhất của hẹp van động mạch chủ là gì ?
a)
A. Đau ngực khi gắng sức
b)
B. Khó thở khi nghỉ ngơi
c)
C. Ho ra máu
d)
D. Phù Phổi
4.
4. Trong hở van động mạch chủ, âm thổi đặc trưng nhất là gì ?
a)
A. Âm thổi tâm thu ở mỏm tim
b)
B. Âm thổi tâm trương lan xuống dọc bờ trái xương ức
c)
C. Âm thổi toàn tâm thu ở mỏm
d)
D. Tiếng cọ màng ngoài tim
5.
5. Yếu tố nào dưới đây giúp xác định mức độ nặng của hẹp van động mạch chủ trên siêu âm tim?
a)
A. Diện tích lỗ van động mạch chủ
b)
B. Độ dày thất phải
c)
C. Tốc độ dòng máu qua van ba lá
d)
D. Kích thước nhĩ trái
6.
6. Khi chẩn đoán tăng huyết áp, chỉ số huyết áp nên được đo theo cách nào để đảm bảo độ chính xác và nhất quán ?
a)
A. Đo huyết áp ngẫu nhiên trong một lần khám
b)
B. Đo huyết áp hai lần cách nhau 5 phút, ở tư thế ngồi; tay ngang mức tim
c)
C. Đo huyết áp sau khi bệnh nhân nằm nghỉ 15 phút
d)
D. Đo huyết áp mỗi ngày trong một tuần liên tục
7.
7. Bệnh nhân được chẩn đoán tăng huyết áp và bắt đầu điều trị bằng thuốc lợi tiểu thiazide. Sau 2 tuần, bệnh nhân báo cáo có cảm giác mệt mỏi và yếu cơ. Cần thực hiện xét nghiệm nào để đánh giá nguyên nhân?
a)
A. Đo điện tâm đồ (ECG)
b)
B. Xét nghiệm nồng độ kali máu
c)
C. Xét nghiệm đường huyết
d)
D. Siêu âm tim
8.
8. Chỉ định điều trị hạ áp khẩn cấp (cấp cứu) được đặt ra khi nào?
a)
A. Huyết áp tâm thu > 170mmHg và có triệu chứng
b)
B. Huyết áp tâm thu > 180mmHg kèm theo tổn thương cơ quan đích
c)
C. Huyết áp tâm thu > 180mmHg không có triệu chứng
d)
D. Huyết áp tâm trương > 170mmHg mà không đáp ứng với thuốc
9.
9. Theo khuyến cáo của KDIGO 2023, đối với bệnh nhân bị tăng huyết áp và có bệnh thận mạn, mục tiêu huyết áp được khuyến nghị là bao nhiêu?
a)
A. < 150/90 mmHg
b)
B. < 140/90 mmHg
c)
C. < 130/80 mmHg
d)
D. < 120/70 mmHg
10.
10. Bệnh nhân có dấu hiệu lâm sàng của bệnh động mạch ngoại biên, gây đau chân khi đi bộ. Chỉ số mắt cá chân/tay (ABI) của bệnh nhân là 0.7. Điều này có ý nghĩa gì?
a)
A. ABI bình thường, không có hẹp động mạch
b)
B. ABI giảm nhẹ, bệnh động mạch ngoại biên mức độ nhẹ
c)
C. ABI giảm đáng kể, bệnh động mạch ngoại biên mực độ trung bình
d)
D. ABI giảm nặng, bệnh độn mạch ngoại biên mức độ nghiêm trọng
11.
11. Trong trường hợp bệnh nhân có mảng xơ vữa lớn ở động mạch vành, gây hẹp động mạch 70%, phương pháp điều trị nào được khuyến cáo?
a)
A. Điều chỉnh chế độ ăn uống và tập thể dục
b)
B. Sử dụng thuốc statin liều cao và aspirin
c)
C. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) với đặt stent
d)
D. Điều trị nội khoa kết hợp với kiểm soát huyết áp
12.
12. Xơ vữa động mạch có thể gây ra tổn thương mạch máu ở nhiều vùng cơ thể. Xét nghiệm nào dưới đây được sử dụng để đánh giá mảng xơ vữa trong động mạch cảnh và đánh giá nguy cơ đột quỵ?
a)
A. Siêu âm Doppler
b)
B. Chụp cộng hưởng từ (MRI)
c)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực
d)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT) ngực
13.
13. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh được sử dụng phổ biến nhất để xác định bệnh tim bẩm sinh là gì ?
a)
A. Chụp X-quang ngực
b)
B. Siêu âm tim (echocardiography)
c)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
d)
D. Điện tâm đồ (ECG)
14.
14. Yếu tố nguy cơ phổ biến nhất dẫn đến viêm nội tâm mạc nhiệm khuẩn là gì?
a)
A. Nhiễm trùng đường hô hấp
b)
B. Sốt thấp khớp
c)
C. Tiêm chích ma túy tĩnh mạch
d)
D. Béo phì
15.
15. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả nhất để xác định viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn là gì?
a)
A. Siêu âm tim qua thành ngực
b)
B. Siêu âm tim qua thực quản
c)
C. Chụp X-quang ngực
d)
D. Chụp cắt lớp vi tính
16.
1. Bệnh nhân ho dai dẳng, khó thở và có tiền sử hút thuốc lá lâu năm. Kết quả X-quang ngực cho thấy khí phế thủng đo hô hấp ký sau sử dụng thuốc giãn phế quản thì chỉ số FEV1/FVC = 0,6, các cận lâm sàng khác bình thường. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?
a)
A. Viêm phổi
b)
B. Lao phổi
c)
C. Bệnh phổi tắt nghẽn mãn tính
d)
D. Viêm phổi kẽ
17.
2. Điều trị hàng đầu trong quản lý hen phế quản mãn tính là gì?
a)
A. Thuốc giãn phế quản beta-agonist tác dụng ngắn (SABA)
b)
B. Corticosteroid dạng hít (ICS)
c)
C. Kháng sinh
d)
D. Thuốc giãn phế quản theophyline
18.
3. Bệnh nhân mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có tiên lượng sống lâu hơn khi nào?
a)
A. Khi bệnh nhân tuân thủ chế độ dùng thuốc và bỏ hút thuốc lá
b)
B. Khi bệnh nhân sử dụng kháng sinh định kỳ
c)
C. Khi bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn, không vận động
d)
D. Khi không điều trị gì đặc biệt
19.
4. Triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất của viêm phổi cộng đồng là gì?
a)
A. Đau ngực
b)
B. Ho khan
c)
C. Khó thở
d)
D. Sốt và ho có đờm
20.
5. Kháng sinh hàng đầu được lựa chọn để điều trị viêm phổi Streptococcus pneumoniae ở bệnh nhân không có yếu tố nguya cơ là gì?
a)
A. Ceftriaxone
b)
B. Levofloxacin
c)
C. Amoxicillin
d)
D. Vancomycin
21.
6. Yếu tố tiên lượng xấu trong bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) bao gồm gì?
a)
A. Bệnh nhân trẻ tuổi
b)
B. Mức độ khó thở tăng dần theo thời gian
c)
C. Bệnh nhân không có tiền sử hút thuốc
d)
D. Chỉ số FEV1 > 80%
22.
7. Kết quả xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh hen phế quản?
a)
A. Điện tâm đồ
b)
B. X-quang ngực
c)
C. Đo chức năng hô hấp
d)
D. Siêu âm phổi
23.
8. Trong điều trị đợt cấp của hen phế quản, thuốc nào thường được chỉ định ban đầu?
a)
A. Theophyline
b)
B. Thuốc giãn phế quản beta-agonist tác dụng ngắn (SABA)
c)
C. Corticosteroid đường uống
d)
D. Thuốc giãn phế quản anticholinergic
24.
9. Bệnh nhân bị hen phế quản kiểm soát tót có thể có tiên lượng như thế nào nếu tuân thủ điều trị lâu dài?
a)
A. Triệu chứng sẽ biến mất hoàn toàn và không cần điều trị nhiều nữa
b)
B. Triệu chứng kiểm soát tốt, ít đợt cấp và ít phải nhập viện
c)
C. Hen phế quản luôn dẫn đến COPD bất kể điều trị
d)
D. Hen sẽ trở nên nặng hơn dù tuân thủ điều trị
Reset
