wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dữ liệu phi cấu trúc

Total questions: 94

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu đúng về dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Dữ liệu phi cấu trúc có thể là các con số, họ tên, ngày tháng, địa chỉ thông tin giao dịch

c)

Dữ liệu phi cấu trúc thường dữ liệu định tính

d)

Dữ liệu phi cấu trúc thường là dữ liệu định lượng

2.

Ví dụ đúng về dữ liệu phi cấu trúc là?

a)

Phản hồi khảo sát của khách hàng

b)

Địa chỉ

c)

Không có đáp án nào đúng

d)

Ngày mua hàng

3.

Quản trị dữ liệu chủ yếu tập trung vào yếu tố nào trong tổ chức?

a)

Lưu trữ và sao lưu dữ liệu

b)

Xử lý và phân tích dữ liệu

c)

Quản lý cơ sở hạ tầng kỹ thuật

d)

chính sách quy định và bảo mật dữ liệu

4.

Quản trị chất lượng dữ liệu giúp tổ chức

a)

Đảm bảo rằng dữ liệu chính xác, nhất quán, đầy đủ và kịp thời

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

c)

Tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

d)

Quản lý cách dữ liệu được tạo, lưu trữ và xóa bỏ

5.

Quản lý dữ liệu sẽ giúp tổ chức giải quyết vấn đề nào?

a)

Tạo ra các chính sách quản lý dữ liệu toàn diện

b)

Đảm bảo dữ liệu được tổ chức một cách hợp lý và dễ dàng truy cập

c)

Quân lý và tổ chức các quy trình bảo vệ dữ liệu

d)

Xây dựng các quy định về quyền truy cập và phân quyền sử dụng dữ liệu

6.

Cần phải quản lý dữ liệu doanh nghiệp vì?

a)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp bảo vệ được an toàn dữ liệu

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh

d)

Quản lý dữ liệu giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng

7.

Quản lý dữ liệu giúp tổ chức đạt được kết quả nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ và sao lưu an toàn

b)

Phân tích và báo cáo dữ liệu cho các nhà quản lý

c)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu một cách hợp lý để phục vụ các mục đích kinh doanh

d)

Xây dựng các chính sách bảo vệ dữ liệu để đảm bảo tính hợp pháp

8.

Điểm khác biệt giữa quản trị dữ liệu và quản lý dữ liệu dựa trên tiêu chỉ mục tiêu chính là?

a)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quán còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

b)

Quản trị dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao nhưng không nhất quân còn quản lý dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu diễn ra hiệu quả

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Quân lý dữ liệu đảm bảo dữ liệu chất lượng cao, nhất quân còn quản trị dữ liệu đảm bảo việc lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu

9.

Tại sao quản trị dữ liệu lại tập trung vào chiến lược dài hạn trong khi quản lý dữ liệu chú trọng vào các hoạt động ngắn hạn?

a)

Quản trị dữ liệu tập trung vào các công cụ và công nghệ quản lý, trong khi quản lý dữ liệu quan tâm đến kết quả ngân hạn

b)

Quản trị dữ liệu cần thiết lập các chính sách và hướng đi cho tổ chức, trong khi quân lý dữ liệu chỉ cần thực hiện các hoạt động theo kế hoạch đã có

c)

Quản trị dữ liệu không quan tâm đến việc thực hiện các hoạt động hàng ngày, trong khi quản lý dữ liệu lại chỉ chú trọng vào chiến lược dài hạn

d)

Quản trị dữ liệu chỉ quan tâm đến việc thu thập và phân tích dữ liệu trong ngân hạn, trong khi quản lý dữ liệu lập kế hoạch dài hạn

10.

Tầm quan trọng của quản trị dữ liệu trong doanh nghiệp là:

a)

Giúp tăng cường hiệu quả hoạt động

b)

Giúp đảm bảo chất lượng dữ liệu

c)

Tất cả các ý đều đúng

d)

Giúp quản lý quyền truy cập và bảo mật dữ liệu

11.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được những lợi ích nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị thu thập từ các nguồn khác nhau

b)

Tăng số lượng dữ liệu được thu thập mỗi ngày

c)
12.

Quản trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được những lợi ích nào sau đây?

a)

Đảm bảo dữ liệu không bị thu thập từ các nguồn khác nhau

b)

Tăng số lượng dữ liệu được thu thập mỗi ngày

c)

Giảm thiểu sự minh bạch trong việc sử dụng dữ liệu

d)

Tăng cường hiệu quả hoạt động và tiết kiệm thời gian nguồn lực

13.

Vì sao nói quản lý dữ liệu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí?

a)

Vì sẽ giảm số lượng khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp có thể tiếp cận.

b)

Vì sẽ tránh được sự trùng lặp khi thực hiện các công việc

c)

Vì sẽ làm cho việc ra quyết định trở nên phức tạp hơn.

d)

Vì sẽ giúp tăng gấp đôi khôi lượng công việc cần thực hiện.

14.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện điều gì?

a)

Tăng khối lượng công việc cần thiết để hợp nhất dữ liệu từ nhiều nguồn

b)

Giảm khả năng chia sẻ dữ liệu an toàn giữa các phòng ban

c)

Làm tăng số lượng dữ liệu bị lỗi cần phải chỉnh sửa

d)

Giảm sai sót trong xử lý dữ liệu và cải thiện tính kịp thời của dữ liệu

15.

Tại sao nói nhờ có quản lý dữ liệu mà doanh nghiệp định hình được chiến lược kinh doanh?

a)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về đối thủ cạnh tranh

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về người tiêu dùng

d)

Vì nhờ có quản lý dữ liệu doanh nghiệp hiểu rõ hơn được về xu hướng ngành công nghiệp

16.

Quản trị dữ liệu giúp dữ liệu của tổ chức:

a)

Dữ liệu sẽ bị mất trong quá trình phân tích

b)

Có thể bị sai sót và thiên lệch

c)

Có chất lượng cao, chính xác và đáng tin cậy

d)

Không đáp án nào đúng

17.

Ví dụ đúng về dữ liệu có cấu trúc là?

a)

Họ tên khách hàng

b)

Địa chỉ khách hàng

c)

Số điện thoại khách hàng

d)

Tất cả đều đúng

18.

về dữ liệu có cấu trúc là?

a)

Họ tên khách hàng

b)

Địa chỉ khách hàng

c)

Số điện thoại khách hàng

d)

Tất cả đều đúng

19.

Điều nào sau đây mô tả đúng về quản trị dữ liệu?

a)

Thực hiện các thao tác sao lưu và phục hồi dữ liệu

b)

Tập trung vào việc tổ chức và phân tích dữ liệu

c)

Đảm bảo rằng dữ liệu được quản lý và sử dụng theo cách hợp pháp và an toàn

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu cho các hoạt động hàng ngày

20.

Quản lý dữ liệu bao gồm các hoạt động nào?

a)

Đảm bảo dữ liệu luôn tuân thủ các quy định của pháp luật

b)

Xây dựng chính sách bảo mật dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập

c)

Thiết lập các chuẩn mực về bảo vệ dữ liệu

d)

Tổ chức, lưu trữ và xử lý dữ liệu để phục vụ nhu cầu sử dụng

21.

Thời gian thực hiện quản trị dữ liệu là?

a)

Trung hạn.

b)

Ngắn hạn và các quy trình hàng ngày.

c)

Không đáp án nào đúng

d)

Dài hạn và định hướng cho tương lai

22.

Quản trị dữ liệu giúp giảm thiểu rủi ro kinh doanh bằng cách nào?

a)

Bảo vệ dữ liệu khỏi các mối đe dọa bảo mật

b)

Đảm bảo tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu

c)

Xác định và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến việc sử dụng dữ liệu không chính xác hoặc mất dữ liệu

d)

Tăng cường khả năng tích hợp dữ liệu

23.

Lợi ích nào sau đây là kết quả của việc quản trị dữ liệu?

a)

Tăng số lượng khách hàng tiềm năng bất kỳ

b)

Làm tăng chi phí bảo trì dữ liệu

c)

Giảm thiểu sự tuân thủ quy định về dữ liệu

d)

Tăng cường độ chính xác của dữ liệu và giảm thiểu rủi ro

24.

Cách tiếp cận chủ động đối với quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Giảm tính minh bạch trong quy trình xử lý dữ liệu

b)

Tăng khả năng sử dụng dữ liệu và đảm bảo tỉnh nhất quản với tầm nhìn của tổ chức

c)

Làm cho việc chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận trở nên khó khăn hơn

d)

Tăng chi phí liên quan đến việc quản lý dữ liệu kém chất lượng

25.

Quản trị dữ liệu giúp cải thiện tính minh bạch trong việc sử dụng và quản lý dữ liệu, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Quản lý dữ liệu chủ yếu liên quan đến yếu tố nào sau đây?

a)

Xây dựng chính sách bảo vệ dữ liệu

b)

Đảm bảo bảo mật dữ liệu

c)

Xử lý, tổ chức và lưu trữ dữ liệu

d)

Thiết lập các quy tắc truy cập dữ liệu

27.

Tại sao nói quản lý dữ liệu chặt chẽ giúp nhân viên truy cập thông tin nhanh hơn?

a)

Vì nó giúp nhân viên truy xuất được dữ liệu cần thiết

b)

Vì nó giúp nhân viên dễ dàng tìm kiếm và truy xuất các thông tin cần thiết

c)

Vì nó giúp nhân viên tìm kiếm được dữ liệu cần thiết

d)

Không đáp án nào đúng

28.

Cách tiếp cận chủ động trong quản trị dữ liệu giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Làm cho việc phát hiện sự cố an ninh trở nên khó khăn hơn

b)

Giảm sự tuân thủ các quy định bảo mật dữ liệu

c)

Tăng khả năng truy cập không kiểm soát vào dữ liệu

d)

Giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu và bảo vệ thông tin nhạy cảm

29.

Một trong các biện pháp cải thiện giao tiếp bên ngoài là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu bằng mã hóa

b)

Phân quyền truy cập dựa trên vai trò

c)

Sử dụng hệ thống CRM để cá nhân hóa dịch vụ khách hàng

d)

Loại bỏ các dữ liệu trùng lặp

30.

Tại sao việc thiết lập quy tắc kiểm soát chất lượng dữ liệu là cần thiết?

a)

Để giảm chi phí lưu trữ và xử lý dữ liệu

b)

Để tăng tốc độ truy xuất dữ liệu giữa các hệ thống

c)

Để đảm bảo dữ liệu có tính chính xác và hỗ trợ các quyết định kinh doanh đúng đắn

31.

Phân quyền truy cập dữ liệu dựa trên vai trò giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

4 lines
32.

Phân quyền truy cập dữ liệu dựa trên vai trò giúp doanh nghiệp đạt được điều gì?

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép và tăng cường kiểm soát dữ liệu

b)

Tự động hóa quy trình bảo mật dữ liệu

c)

Tăng dung lượng lưu trữ hệ thống

33.

Dữ liệu chủ (Master Data) là gì?

a)

Dữ liệu mô tả các thuộc tính của các thực thể trong doanh nghiệp

b)

Dữ liệu không thay đổi thường xuyên và là nền tảng cho hoạt động kinh doanh

c)

Dữ liệu tạm thời, thay đổi thường xuyên

d)

Dữ liệu hỗ trợ phân tích và ra quyết định

34.

Toàn vẹn dữ liệu đảm bảo điều gì trong quá trình quản lý dữ liệu?

a)

Chỉ đảm bảo bảo mật dữ liệu

b)

Đảm bảo dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và đáng tin cậy

c)

Tạo ra dữ liệu mới cho hệ thống

d)

Tăng cường khả năng chia sẻ dữ liệu

35.

Tiêu chuẩn hóa dữ liệu giúp gì trong tổ chức?

a)

Giảm thiểu việc sử dụng dữ liệu

b)

Đảm bảo dữ liệu được sử dụng và quản lý theo các tiêu chuẩn chung trong tổ chức

c)

Loại bỏ tất cả các lỗi trong dữ liệu

d)

Tạo ra các dữ liệu không đồng nhất

36.

Dữ liệu tham chiếu (Reference Data) có đặc điểm gì?

a)

Thường thay đổi theo thời gian

b)

Được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày

c)

Dùng để phân tích và ra quyết định

d)

Dữ liệu cung cấp các mã chuẩn hóa và quy tắc

37.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Chuẩn hóa các quy ước

b)

Quản lý các thực thể trong doanh nghiệp

c)

Hỗ trợ các giao dịch hàng ngày

d)

Phân tích, ra quyết định và lập kế hoạch

38.

Dữ liệu Metadata giúp ích như thế nào trong việc quản lý hệ thống dữ liệu?

a)

Tạo ra một cấu trúc rõ ràng cho các loại dữ liệu, giúp truy xuất và quản lý dễ

b)

Quản lý các giao dịch tài chính trong doanh nghiệp.

c)

Giúp chuẩn hóa các quy ước và tiêu chuẩn quốc tế.

d)

Cung cấp thông tin về các hành vi khách hàng

39.

Dữ liệu giao dịch có mối quan hệ như thế nào với dữ liệu chủ?

a)

Dữ liệu giao dịch và dữ liệu chủ là hoàn toàn độc lập

b)

Dữ liệu giao dịch là sự thay đổi của dữ liệu chủ trong các giao dịch hàng ngày

c)

Dữ liệu giao dịch là dữ liệu phụ trợ, không liên quan đến dữ liệu chủ

d)

Dữ liệu giao dịch không được lưu trữ cùng với dữ liệu chủ

40.

Dữ liệu tham chiếu được sử dụng như thế nào trong quá trình phân tích dữ liệu?

a)

Không có vai trò gì trong phân tích dữ liệu

b)

Cung cấp các giá trị chuẩn để giúp phân loại và chuẩn hóa dữ liệu

c)

Thay thế các dữ liệu phân tích trong hệ thống

d)

Làm giảm độ chính xác của dữ liệu phân tích

41.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu giúp tổ chức như thế nào?

a)

Giảm thiểu lượng dữ liệu cần lưu trữ

b)

Tăng cường niềm tin, giảm thiểu rủi ro và hỗ trợ quá trình kiểm toán

c)

Tạo ra các lỗi trong dữ liệu

d)

Ngăn chặn mọi thay đổi trong dữ liệu

42.

Làm thế nào để đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình quản lý thay đổi?

a)

Bằng cách theo dõi và kiểm soát mọi thay đổi đối với dữ liệu tham chiếu và dữ liệu gốc

b)

Bằng cách giảm số lượng thay đổi trong dữ liệu

c)

Bằng cách không cho phép bất kỳ thay đổi nào xảy ra

d)

Bằng cách thay đổi dữ liệu mà không cần thông báo

43.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp xác định rõ ràng ai chịu trách nhiệm đối với các quyết định, quy trình và kiểm soát liên quan đến dữ liệu?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Toàn vẹn

c)

Trách nhiệm

d)

Quản lý thay đổi

44.

Nguyên tắc "Tính minh bạch" trong quản trị dữ liệu đòi hỏi tổ chức phải thực hiện các hành động nào để đảm bảo dữ liệu được

4 lines
45.

Nguyên tắc "Tính minh bạch" trong quản trị dữ liệu đòi hỏi tổ chức phải thực hiện các hành động nào để đảm bảo dữ liệu được quản lý một cách công khai và dễ hiểu?

a)

Dữ liệu phải được chia sẻ cho tất cả các bên liên quan mà không có sự phân biệt

b)

Các quyết định về quản lý dữ liệu phải được đưa ra mà không cần kiểm tra và đánh giá

c)

Quy trình quản lý dữ liệu phải được mô tả chi tiết và dễ theo dõi

d)

Tất cả các dữ liệu phải được lưu trữ trên một nền tảng công khai

46.

Tại sao cần thiết lập chính sách sao lưu và khôi phục dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí quản lý dữ liệu

b)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

c)

Để đảm bảo dữ liệu liên tục và an toàn trong các trường hợp khẩn cấp

47.

Một trong các vai trò của dữ liệu tham chiếu (Reference Data) trong hệ thống là gì?

a)

Tự động thay đổi để phù hợp với các giao dịch mới

b)

Đảm bảo tính nhất quán và chuẩn hóa các thông tin như mã quốc gia, loại tiên tệ

c)

Hỗ trợ phân tích các giao dịch tài chính theo thời gian

d)

Cung cấp dữ liệu phân tích cho các quyết định tài chính

48.

Tình minh bạch trong quản lý dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được truy xuất bởi người quản lý

b)

Các quy trình và chính sách quản lý dữ liệu được thực hiện rõ ràng và có thể theo dõi được

c)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

d)

Tất cả dữ liệu đều được công khai

49.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp đảm bảo rằng các quy trình và hoạt động liên quan đến dữ liệu được thực hiện một cách rõ ràng, dễ hiểu và có thể theo dõi được?

a)

Tiêu chuẩn hóa

b)

Toàn vẹn

c)

Khả năng kiểm toán

d)

Tính minh bạch

50.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán, chính xác và dễ dàng trao đổi dữ liệu?

4 lines
51.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp giúp đảm bảo tính nhất quán, chính xác và dễ dàng trao đổi dữ liệu giữa các bộ phận và hệ thống trong toàn bộ tổ chức?

a)

Tính minh bạch

b)

Toàn vẹn

c)

Tiêu chuẩn hóa

d)

Quản lý thay đổi

52.

Nguyên tắc nào trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp yêu cầu các tổ chức thiết lập các quy trình rõ ràng và các tiêu chuẩn chung để đảm bảo rằng dữ liệu luôn chính xác, nhất quán và có thể truy xuất được từ các nguồn khác nhau trong suốt vòng đời của nó?

a)

Quản lý thay đổi

b)

Tính minh bạch

c)

Tiêu chuẩn hoá

d)

Toàn vẹn

53.

Dữ liệu chủ có ảnh hưởng như thế nào đối với các hoạt động trong doanh nghiệp?

a)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu từ các giao dịch

b)

Chỉ sử dụng cho các báo cáo tài chính

c)

Làm nền tảng cho các giao dịch và quyết định trong doanh nghiệp

d)

Không có ảnh hưởng gì đến các hoạt động khác trong doanh nghiệp

54.

Dữ liệu phân tích (Analytical Data) khác với dữ liệu giao dịch (Transactional Data) ở điểm nào?

a)

Dữ liệu phân tích không cần tổ chức, còn dữ liệu giao dịch cần phải tổ chức để phân tích

b)

Dữ liệu phân tích được sử dụng cho các hoạt động giao dịch hàng ngày, còn dữ liệu giao dịch hỗ trợ ra quyết định

c)

Dữ liệu phân tích là dữ liệu tổng hợp và không thay đổi, trong khi dữ liệu giao dịch thay đổi thường xuyên

55.

Tính minh bạch trong quản lý dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Dữ liệu chỉ có thể được truy xuất bởi người quản lý

b)

Dữ liệu được bảo mật hoàn toàn

c)

Tất cả dữ liệu đều được công khai

d)

Các quy trình và chính sách quản lý dữ liệu được thực hiện rõ ràng và có thể theo dõi được

56.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu?

a)

Tạo các quy trình lưu trữ thủ công

b)

Xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP)

c)

Tăng số lượng

57.

Biện pháp nào giúp giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu?

a)

Tạo các quy trình lưu trữ thủ công

b)

Xây dựng kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP)

c)

Tăng số lượng nhân viên kỹ thuật

d)

Cập nhật phần mềm định kỳ

58.

Quản trị dữ liệu doanh nghiệp nhằm mục đích chính là gì?

a)

Giảm thiểu chi phí vận hành

b)

Tăng số lượng dữ liệu được lưu trữ

c)

Đảm bảo dữ liệu chính xác, an toàn, và hiệu quả

d)

Loại bỏ tất cả các lỗi do con người gây ra

59.

Dữ liệu giao dịch (Transactional Data) là dữ liệu như thế nào?

a)

Dữ liệu thay đổi thường xuyên và ghi lại các hoạt động hàng ngày

b)

Dữ liệu mô tả các thực thể cốt lõi của doanh nghiệp

c)

Dữ liệu dùng để chuẩn hóa và phân loại

d)

Dữ liệu không thay đổi và hỗ trợ phân tích

60.

Rủi ro không tuân thủ pháp lý có thể gây ra hậu quả nào?

a)

Quyết định sai lầm trong kinh doanh

b)

Dữ liệu bị hỏng do kỹ thuật

c)

Mất dữ liệu

d)

Thiệt hại về tài chính và mất lòng tin của khách hàng

61.

Mục tiêu chính của Khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu số lượng dữ liệu trong tổ chức

b)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu và tối ưu hóa chi phí

c)

Tăng tốc độ xử lý và truyền tải dữ liệu

d)

Đảm bảo chất lượng, bảo mật, chính xác và giá trị của dữ liệu

62.

Khung quản trị dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong tổ chức vì

a)

Hỗ trợ xây dựng các chiến lược marketing

b)

Tăng doanh thu và lợi nhuận từ dữ liệu

c)

Loại bỏ hoàn toàn các quy trình quản lý dữ liệu truyền thống

d)

Đảm bảo sử dụng dữ liệu đúng mục đích và tuân thủ quy định pháp lý

63.

Ai chịu trách nhiệm về tính chính xác và toàn vẹn của dữ liệu trong cơ cấu tổ chức của khung quản trị dữ liệu?

a)

Nhà phân tích dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Người sử dụng dữ liệu

64.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc:

4 lines
65.

Của khung quản trị dữ liệu?

a)

Nhà phân tích dữ liệu

b)

Người quản lý dữ liệu

c)

Chủ sở hữu dữ liệu

d)

Người sử dụng dữ liệu

66.

Mục tiêu của khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm việc:

a)

Tạo ra các bộ dữ liệu giả lập phục vụ thử nghiệm.

b)

Hỗ trợ ra quyết định kinh doanh.

c)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép.

d)

Tăng cường khả năng quản lý dữ liệu khoa học

67.

Khung quản trị dữ liệu KHÔNG bao gồm:

a)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

b)

Đo lường và giám sát

c)

Chính sách và nguyên tắc

d)

Lập chiến lược kinh doanh

68.

Tại sao cần có chính sách và nguyên tắc trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để tăng số lượng người dùng dữ liệu.

b)

Để giảm thiểu việc lưu trữ dữ liệu không cần thiết.

c)

Để tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

d)

Để đảm bảo tính bảo mật và hướng dẫn sử dụng dữ liệu đúng cách

69.

Tại sao việc đo lường và giám sát lại quan trọng trong khung quản trị dữ liệu?

a)

Để xây dựng các quy trình quản lý mới.

b)

Để giảm chi phí triển khai phần mềm quản lý

c)

Để đánh giá hiệu quả quản lý dữ liệu và phát hiện vấn đề.

d)

Để loại bỏ toàn bộ dữ liệu không cần thiết

70.

Khung quản trị dữ liệu Data Management Body of Knowledge (DMBOK) được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

Data Governance Institute (DGI).

b)

ISACA

c)

Data Management Association (DAMA).

d)

Boston Consulting Group (BCG).

71.

Khung quản trị dữ liệu của SAS chủ yếu tập trung vào việc gì?

a)

Phát triển các công cụ tự động hóa quản lý dữ liệu

b)

Tạo ra các mô hình trưởng thành Data Governance

c)

Xây dựng đội ngũ nhân lực chuyên trách cho quản trị dữ liệu

d)

Liên kết quản trị dữ liệu với các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp

72.

COBIT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

W3C.

b)

ISACA.

c)

ΙΕΕΕ

d)

ISO.

73.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK được phát triển bởi tổ chức nào và nó cung cấp nhữn

4 lines
74.

IT là khung quản trị công nghệ thông tin toàn cầu được phát triển bởi tổ chức nào?

a)

W3C.

b)

ISACA.

c)

ΙΕΕΕ

d)

ISO.

75.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK được phát triển bởi tổ chức nào và nó cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Viện Quản lý Dữ liệu (DGI), tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

b)

Hiệp hội Dữ liệu Toàn cầu (GDA), cung cấp các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

c)

Tổ chức Quân lý Thông tin (ISACA), cung cấp hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

d)

Hiệp hội Quản lý Dữ liệu (DAMA), cung cấp kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

76.

COBIT giúp tổ chức đo lường và kiểm soát các quy trình CNTT như thế nào?

a)

Bằng cách xác định những yêu cầu về phần mềm CNTT mới nhất

b)

Bằng cách cung cấp các chỉ số và quy chuẩn đánh giá hiệu suất của các quy trình CNTT

c)

Bằng cách chỉ ra các phương pháp tối ưu hóa lợi nhuận từ việc bán phần mềm

d)

Bằng cách hướng dẫn tổ chức giảm chi phí đầu tư vào công nghệ

77.

Yếu tố nào trong khung quản trị dữ liệu của BCG giúp tổ chức đảm bảo tính nhất quản và minh bạch trong quá trình truy xuất dữ liệu?

a)

Kế hoạch đào tạo nhân sự

b)

Cấu trúc dữ liệu

c)

Quy trình quản lý dữ liệu

d)

Công cụ dữ liệu

78.

Khung quản trị dữ liệu DMBOK cung cấp những gì cho các doanh nghiệp?

a)

Hướng dẫn chi tiết về bảo mật dữ liệu

b)

Các nguyên lý về sử dụng công nghệ thông tin

c)

Kiến thức toàn diện về quản trị dữ liệu

d)

Kiến thức về kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức

79.

Khung quản trị nào cung cấp các nguyên lý sử dụng công nghệ thông tin?

a)

COBIT

b)

DGI.

c)

BCG.

d)

SAS.

80.

Khung quản trị dữ liệu (Data Govemance Framework) là một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

b)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

c)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

d)

Chính sá

81.

Một hệ thống bao gồm những thành phần nào?

a)

Quy định pháp luật, hợp đồng và tài liệu hướng dẫn

b)

Nhân sự, thiết bị, ngân sách và tài sản

c)

Mô hình tài chính, kế hoạch kinh doanh và phần mềm

d)

Chính sách, quy trình, tiêu chuẩn, và công cụ

82.

Một trong những mục tiêu quan trọng của khung quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tạo ra dữ liệu giả lập.

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

c)

Đảm bảo việc mua sắm phần mèm.

d)

Giám thời gian truy cập vào dữ liệu.

83.

Tăng cường giá trị dữ liệu giúp tổ chức đạt được:

a)

Sử dụng dữ liệu nhanh hơn.

b)

Mở rộng quy mô hệ thống phần cứng.

c)

Ra quyết định kinh doanh dựa trên dữ liệu đáng tin cậy

d)

Giảm chi phí thuê nhân sự.

84.

Quy trình và quy định trong khung quản trị dữ liệu chủ yếu hỗ trợ điều gì?

a)

Tăng khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Đảm bảo các công cụ phân tích dữ liệu hoạt động hiệu quả.

c)

Quản lý việc thu thập, lưu trữ, xử lý và kiểm soát dữ liệu

d)

Phân tích và dự đoán dữ liệu

85.

Khung quản trị tập trung vào kiểm soát dữ liệu trong các tổ chức là:

a)

Khung quản trị DMBOK

b)

Khung quản trị COBIT

c)

Khung quản trị SAS

d)

Khung quản trị DGI

86.

Quản lý dữ liệu trong khung quản trị của SAS bao gồm các yếu tố nào?

a)

Quản lý chất lượng, bảo mật và tuân thủ quy định của dữ liệu

b)

Quản lý tài chính và ngân sách tổ chức

c)

Cung cấp công cụ phân tích miễn phí cho tất cả các bộ bộ phận

d)

Đảm bảo dữ liệu được lưu trữ không giới hạn trong thời gian dài

87.

Khung quản trị dữ liệu của BCG nhằm mục đích chính là gì?

a)

Đảm bảo doanh nghiệp giảm chi phí phần mềm dữ liệu

b)

Quản lý các công cụ dữ liệu của bên thứ ba

c)

Xây dựng nền tảng quản trị dữ liệu chỉ tiết và chuyên nghiệp để đảm bảo tính ổn định hiệu quả dài hạn

d)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu mà không cần tối ưu hóa quy trình quản

88.

Khung quản trị dữ liệu của BCG

4 lines
89.

Khung quản trị dữ liệu của BCG chú trọng vào việc thiết lập gì để đảm bảo tính nhất quán và minh bạch trong quy trình quản trị dữ liệu?

a)

Quy trình vận hành và công cụ quản trị

b)

Cấu trúc dữ liệu, danh mục dữ liệu và mô hình dữ liệu

c)

Các quy định và tiêu chuẩn bảo mật dữ liệu

d)

Xây dựng các công cụ phân tích và dự báo dữ liệu

90.

Tại sao vai trò của người quản lý dữ liệu (Data Steward) quan trọng trong quản trị dữ liệu?

a)

Họ chỉ sử dụng dữ liệu trong các hoạt động thường ngày.

b)

Họ chịu trách nhiệm giám sát và thực thi các chính sách dữ liệu.

c)

Họ quyết định tất cả chính sách về dữ liệu.

91.

"Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và nhất quán" là mục tiêu nào của Khung quản trị dữ liệu?

a)

Đảm bảo tuân thủ quy định

b)

Cải thiện chất lượng dữ liệu

c)

Tăng cường giá trị dữ liệu

d)

Tối ưu hóa nguồn lực

92.

Vai trò nào thực thi chính sách và giám sát dữ liệu?

a)

Người quản lý dữ liệu

b)

Chủ sở hữu dữ liệu

c)

Người sử dụng dữ liệu

d)

Quản lý cấp cao

93.

Khung quản trị dữ liệu COBIT cung cấp lộ trình giúp doanh nghiệp làm gì trong quá trình quản trị dữ liệu?

a)

Xây dựng hệ thống lưu trữ dữ liệu hiện đại

b)

Quản lý rủi ro và đo lường hiệu suất

c)

Hỗ trợ tối ưu hóa chi phí quản lý dữ liệu

d)

Quản lý và duy trì dữ liệu

94.

Thành phần nào trong khung quản trị dữ liệu phân công vai trò và trách nhiệm quản trị dữ liệu

a)

Chính sách và nguyên tắc

b)

Công nghệ và công cụ hỗ trợ

c)

Quy trình và quy định

d)

Cơ cấu tổ chức