Font size
WorksheetsCambridge 17 - Test 1 (Part 1 & 2)
Total questions: 56
Worksheet time: 19mins
Khởi hành = To ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "o")
(a)
Thuyền của chúng tôi không lớn
= Our boats aren't ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Ở hai bên cạnh của thuyền
= On either ... of the boat
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Đen tuyền/đen nhánh = ... black
(1 từ bắt đầu bằng chữ "j")
(a)
Ngoại thất màu xanh nhạt
= A light-green ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Nổi bật so với những người khác
= To ... ... from others
(2 từ bắt đầu bằng chữ "s" & "o")
(a)
Giăm bông/thịt nguội = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Thịt cá ngừ = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Một gói khoai tây chiên giòn
= A packet of .../chips
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một cái bao (không có quai) nhựa lớn
= A large plastic ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Bắt đầu 1 chuyến đi
= To ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "o")
(a)
Một ngọn hải đăng cổ
= An ancient ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Một số vụ đắm tàu
= A number of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Thiệt hại đáng kể về tính mạng
= Significant ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "l", "o", & "l")
(a)
Một nơi rất cô lập
= A very ... spot
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Đánh bóng những chiếc đèn đồng
= To ... the brass lamps
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Đánh bóng những chiếc đèn đồng
= To polish the ... lamps
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Chặt củi
= To ... firewood
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Các tù nhân
= Prison ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Nhìn thấy những chú chim ở xa
= To see birds [in the ...] / far away
(1 từ bắt đầu bằng chữ "d")
(a)
Các cạnh của vách đá
= The cliff ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Nơi chúng làm tổ
= Where they ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "n")
(a)
Khu vực đá nơi hải cẩu lông trú ngụ
= The rocky area ... by fur seals
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Những sinh vật tò mò
= ... creatures
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Xuất hiện bất ngờ ngay trước mặt bạn
= To ... ... right in front of you
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "u")
(a)
Kẻ săn mồi của chúng
= Their ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Phát hiện ra/nhìn thấy một trong số này là rất hiếm
= To .../see one of these is rare
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Phát hiện ra/nhìn thấy một trong số này là rất hiếm
= To spot one of these is ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những hang động = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Mọi người không nói nên lời
= People are ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "l", "f", & "w")
(a)
Một con kênh hẹp
= A narrow ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
Kênh thường nối 2 vùng nước lớn với nhau
(a)
Một số cấu trúc đá đáng kinh ngạc
= Some incredible rock ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "f")
(a)
Một hội bảo tồn = A ... group
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Tham gia = To get ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Một hỗn hợp giữa các hoạt động thường xuyên và các sự kiện đặc biệt
= A ... of regular activities and special events.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Rác thải (thường là nhỏ + bị vứt ở nơi công cộng) = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l" & không đếm được)
(a)
Một vài tiếng = A ... of hours
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Dọn dẹp rác = To ... litter
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Có trách nhiệm = To be ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Những vách núi = The ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Một khu bảo tồn thiên nhiên
= A nature ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Quanh năm = ... ... ...
(3 từ bắt đầu bằng chữ "a", "y", & "r")
(a)
Chăm sóc những con đường = To ... ... paths
(2 từ bắt đầu bằng chữ "l" & "a")
(a)
Tạo ra những môi trường sống mới
= To create new ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "h")
(a)
Lắp đặt các hộp làm tổ
= To ... nesting boxes
(1 từ bắt đầu bằng chữ "i")
(a)
Sự đa dạng sinh học = The ...
(a)
Các loài bướm khác nhau = different species of ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Kho chứa củi của chúng tôi
= Our ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Tôi giả định rằng = I ... / assume that
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những con hải cẩu = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Đảm bảo rằng đôi ủng/đôi giày cao cổ của bạn không thấm nước
= To make sure your ... are waterproof
(1 từ bắt đầu bằng chữ "b")
(a)
Đảm bảo rằng đôi ủng/đôi giày cao cổ của bạn không thấm nước
= To make sure your boots are ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một buổi làm đồ gỗ một ngày
= A one-day ... / carpentry session
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Khả năng cao điều đó quá tham vọng
= That’s probably too ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "a")
(a)
Một khoản phí £35
= A .../cost of £35
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Chắc chắn = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
